Gói thầu: HH-01: Xây dựng, lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động (bao gồm cả thiết bị), hệ thống bơm nước sinh hoạt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Hậu cần |
| Tên gói thầu | HH-01: Xây dựng, lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động (bao gồm cả thiết bị), hệ thống bơm nước sinh hoạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210534208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 09:35:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,262,779,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục cấp nước trạm bơm | |||
| 1 | Lắp đặt Máy bơm học viện Q=36(m3/h); H=62,5(m) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Máy bơm thành phố Q=6(m3/h); H=60,5(m) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 3 | Khớp nối mềm D100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 4 | Khớp nối mềm D80 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 5 | Khớp nối mềm D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 6 | Khớp nối mềm D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 7 | Van 1 chiều D80 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 8 | Van 1 chiều D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 9 | Van 1 chiều D15 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 10 | Van 2 chiều D80 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 11 | Van 2 chiều D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 12 | Van 2 chiều D15 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 13 | Vòi nước D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 14 | Đồng hồ đo áp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 15 | Côn lệch D100/65 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 16 | Côn lệch D50/40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 17 | Côn cân D100/40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 18 | Cút pp-r D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 19 | Cút pp-r D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 20 | Cút pp-r D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 21 | Tê pp-r D110/110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 22 | Tê pp-r D50/50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 23 | Tê thép D110/20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 24 | Mặt bích rỗng pp-r D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 25 | Tê pp-r D50/20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 26 | Tê pp-r D50/20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 27 | Rắc co pp-r ren trong d 50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 28 | Ống pp-r D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,02 | 100m |
| 29 | Ống pp-r D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,06 | 100m |
| 30 | Ống pp-r D63 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,04 | 100m |
| 31 | Ống pp-r D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,06 | 100m |
| 32 | Lắp nút bịt PPr D 125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 33 | Lắp nút bịt PPr D 110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 34 | Lắp nút bịt PPr D 63 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 35 | Lắp nút bịt PPr D 50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt bơm điều áp q=8(m3/h); H=18(m) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt bình tích áp 200(l) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm sinh hoạt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 39 | Van 1 chiều D80 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 40 | Van 1 chiều D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 41 | Đồng hồ đo áp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 42 | Rơ le áp lực | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 43 | Ống nhựa hàn nhiệt pn-10 d90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2 | 100m |
| 44 | Ống nhựa hàn nhiệt pn-10 d75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,04 | 100m |
| 45 | Ống nhựa hàn nhiệt pn-10 d50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,04 | 100m |
| 46 | Van chặn pp-r d90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 47 | Van chặn pp-r d75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 48 | Van chặn pp-r d50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 49 | Bộ ba pp-r D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 50 | Bộ ba pp-r D75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 51 | Bộ ba pp-r D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 52 | Cút 90 hàn nhiệt D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | cái |
| 53 | Cút 90 hàn nhiệt D75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 54 | Cút 90 hàn nhiệt D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 55 | Tê 90 pp-r D90/90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 56 | Tê 90 pp-r D90/75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 57 | Tê 90 pp-r D90/50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 58 | Tê 90 pp-r D75/75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 59 | Côn thu pp-r D90/63 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 60 | Côn thu pp-r D90/75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 61 | Côn thu pp-r D75/40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 62 | Nút bịt pp-r d90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| B | Thiết bị Trạm cấp nước | |||
| 1 | Máy bơm học viện Q=36(m3/h); H=62,5(m) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 2 | Máy bơm thành phố Q=6(m3/h); H=60,5(m) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 3 | Bơm điều áp q=8(m3/h); H=18(m) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 4 | Bình tích áp 200(l) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 5 | Tủ điều khiển bơm sinh hoạt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| C | Hạng mục PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy 2 loop | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | trung tâm |
| 2 | Lắp đặt Ắc quy 12 VDC | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Module điều khiển , giám sát 1 vào / 1 ra | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19 | khung giá |
| 4 | Lắp đặt đầu báo khói quang địa chỉ -(Kèmđế) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 198 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng - (Kèmđế) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt còi đèn báo cháy địa chỉ kết hợp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,4 | 5 bộ |
| 7 | Lắp đặt nút ấn báo cháy - (địa chỉ) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,4 | 5 nút |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng module Việt Nam | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21 | Hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | hộp |
| 11 | Lắp đặt dây cáp chống nhiếu 2x1 mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.637 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, ống ghen cứng, đường kính D16 mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.350 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, ống ghen mềm, đường kính D 16mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 293 | m |
| 14 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14,4 | 5 đèn |
| 15 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn 2 mặt chỉ hướng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,8 | 5 đèn |
| 16 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn 1 mặt không chỉ hướng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | 5 đèn |
| 17 | Lắp đặt dây cấp nguồn 2x1.5 mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.040 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, ống ghen cứng, đường kính D20 mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 940 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, ống ghen mềm, đường kính D 20mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 100 | m |
| 20 | Aptomat 6A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,15 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,16 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 76mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,4 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 67mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,94 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,9 | 100m |
| 27 | Lắp đặt đầu phun Sprinkler loại quay xuống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 184 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đầu phun Sprinkler loại quay ngang | Mô tả chi tiết trong HSTK | 98 | bộ |
| 29 | Lắp đặt nắp che đầu phun quay xuống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 184 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24 | cái |
| 31 | Lắp đặt Hộp đựng PCCC vách tường kích thước 1200x600x180 sơn đỏ tôn dày 1mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | hộp |
| 32 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32 | cái |
| 33 | Lắp đặt Lăng phun chữa cháy D13 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32 | cái |
| 34 | Cuộn vòi mềm chữa cháy D50 dài 20m - (TQ - 5,6kg; 13bar ) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32 | cuộn |
| 35 | Lắp đặt Khớp nối ren trong D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32 | cái |
| 36 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | 1 tủ |
| 38 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | 1 máy |
| 39 | Lắp đặt bình áp lực 200l-10bar | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bể |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x95+1x70 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | m |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | m |
| 43 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc áp lực | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 45 | Công tắc dòng chảy D80 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 46 | Lắp đặt van báo động D100 Alam Vale- (Giá van tính trong phần thiết bị) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 47 | Van an toàn D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt rọ hút cho máy bơm D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt rọ hút cho máy bơm D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt Y lọc D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt Y lọc D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=125mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=32mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt van 1 chiều DN100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt van 1 chiều DN32mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt van 1 chiều DN25mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 59 | Van khóa D100 có tín hiệu giám sát | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 60 | Van khóa D80 có tín hiệu giám sát | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 61 | Lắp đặt van mặt bích, Van khóa D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt van mặt bích, Van khóa D100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13 | cái |
| 65 | Dây tín hiệu 2x1mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 50 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, ống ghen mềm D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 50 | m |
| 67 | Lắp bích thép nối ống d=125mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cặp bích |
| 68 | Lắp bích thép nối ống d=100mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cặp bích |
| 69 | Lắp bích thép bịt đầu ống d=100mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cặp bích |
| 70 | Măng xông D 80 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 72 | cái |
| 71 | Măng xông D 65 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 72 | Măng xông D 50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 73 | Măng xông D 25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 40 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=125mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=100mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút thép nối ren , đường kính d=80mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút thép nối ren , đường kính côn d=65mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút thép nối ren , đường kính d=50mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút thép nối ren , đường kính côn d=25mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 420 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=100x100mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=100x80mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=100x50mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=80x65mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê thép nối ren D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê thép nối ren D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 160 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn thu thép nối ren D65x50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D100/ 65mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn thu lệch tâm nối hàn D125x80 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, Côn thu D25/15mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 282 | cái |
| 90 | Bích cho van và thiết bị D 125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | cặp bích |
| 91 | Bích cho van và thiết bị D 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24 | cặp bích |
| 92 | Bích cho van và thiết bị D 80 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cặp bích |
| 93 | Bích cho rọ hút D 125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cặp bích |
| 94 | Giá đỡ ống D125 kèm phụ kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 95 | Giá đỡ ống D100 kèm phụ kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 23 | cái |
| 96 | Giá đỡ ống D80 kèm phụ kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 88 | cái |
| 97 | Giá đỡ ống D65 kèm phụ kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 31 | cái |
| 98 | Giá đỡ ống D50 kèm phụ kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | cái |
| 99 | Giá đỡ ống D25 kèm phụ kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 230 | cái |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 70 | m2 |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 240 | m2 |
| 102 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=125mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,15 | 100m |
| 103 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,16 | 100m |
| 104 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,54 | 100m |
| D | Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 2 loop: 02 lôp, 250 đầu địa chỉ hoặc thiết bị; Màn hình hiển thị LCD cảm ứng; Lên tới 250 zones; 02 Ngõ ra dám sát; 03 ngã ra rơ le; Bộ nhớ lưu trữ lên tói 1023 sự kiện; 02 giao diện CAN; 1 giao diện RS232 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 2 | Acquy 12VDC khô 0,6Ah- 24DC | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 3 | Module điều khiển, giám sát 1 vào/ 1 ra | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19 | cái |
| 4 | Hộp đựng Module | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21 | cái |
| 5 | Bình cầu chữa cháy - 6kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13 | Bộ |
| 6 | Bình chữa cháy ABC 4kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 48 | cái |
| 7 | Bình chữa cháy CO2 3kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24 | cái |
| 8 | Tủ điều khiển 3 bơm: MCCB 50A, 3P-18KA : 2 cái; MCB 10A, 3P-6KA : 1 cái; Contacter 40A : 4 cái; Contacter 18A : 2 cái; Contacter 9A : 1 cái; Relay nhiệt MT 32 : 1 cái; Cầu chì 2a : 3 cái; rơ le báo mức nước : 1 cái; Rơ le bảo vệ pha : 1 cái; Đồng hồ 500V : 1 cái; Chuyển mạch V : 1 cái; Đồng hồ A 50/5A : 2 cái; Ti 50/5A : 2 cái; Chuyển mạc auto/man : 3 cái; Nút ấn có đèn báo : 6 cái; Đèn báo pha : 7 cái; Cầu đấu dây : 1 cái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 9 | Bơm điện chữa cháy Q= 14,6 l/s; H = 60 mcn - Công suất : 22 Kw; Lưu lượng : 14.6 l/s; Cột áp : 80 m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 10 | Bơm bù áp Q = 1 l/s; H =70mcn; Công suất : 15 Kw; Lưu lượng : 11 l/s; Cột áp : 90 m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 11 | Bình áp lực 200l - 10bar | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 12 | Van báo động D100 Alam Vale | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 13 | Van an toàn D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 14 | Công tắc dòng chảy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi