Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210537889-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210532761
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 09:07:00 đến ngày 2021-05-27 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,915,419,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHU VỆ SINH VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,84 m2
2 Tháo dỡ trần nhựa cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,2066 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt mái hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,408 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,404 m3
5 Tháo dỡ lanh tô cửa, trọng lượng cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cấu kiện
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,515 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 105,9971 m2
8 Phá dỡ bê tông nền bằng máy khoan 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,7267 m3
9 Phá lớp gạch ốp và vữa trát tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 363,495 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 69,789 m2
11 Thuê nhân công dọn vệ sinh trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 công
12 Đục tẩy lớp vữa láng XM trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,8004 m2
13 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,2192 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,2192 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,2192 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,2192 m3
17 Hút bể phốt nhà vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,9096 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,1374 m3
19 Đào đường cống, đất cấp II bằng thủ công, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,0508 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1855 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0631 m3
22 Ván khuôn bê tông móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1855 100m2
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1716 m3
24 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4063 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0213 100m2
26 Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,064 m2
27 Láng ga, dày 2cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2288 m2
28 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 đoạn ống
29 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21 mối nối
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,7294 m3
31 Bốc xếp cấu kiện ống cống bằng cần cẩu - bốc xếp lên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cấu kiện
32 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 15km Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,297 10 tấn/1km
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cấu kiện
34 Xây gạch 6,5x10,5x22, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5265 m3
35 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,064 100m2
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0456 tấn
37 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,429 m3
38 Sản xuất cấu kiện thép L75x75x8 chôn sẵn trong bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1145 tấn
39 Lắp dựng cấu kiện thép L75x75x8 chôn sẵn trong bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1145 tấn
40 Lắp dựng lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 cái
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,461 m3
42 Dán chống thấm mái bằng tấm khò nhiệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,5404 m2
43 Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,8004 m2
44 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 105,9971 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường 300x600, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 296,058 m2
46 Công tác ốp đá granit tự nhiên mặt bệ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,808 m2
47 Giá đỡ mặt bệ bằng INOX Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
48 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,269 m2
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,381 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 69,789 m2
51 Đóng trần bằng tấm Alumex khung xương Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55,5676 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53,8793 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 95,4321 m2
54 Tiền vật liệu cửa đi nhôm kính Việt Pháp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,16 m2
55 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 bộ
56 Tiền vật liệu cửa sổ nhôm kính Việt Pháp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,38 m2
57 Phụ kiện cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
58 Vật liệu hoa INOX 15x15 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,1551 kg
59 Sản xuất, lắp dựng cửa đi INOX Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 83,1252 kg
60 Khóa cửa Việt Tiệp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
61 Gia công cột bằng thép ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1006 tấn
62 Lắp dựng cột thép các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1006 tấn
63 Gia công vì kèo thép hộp khẩu độ nhỏ, khẩu độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0316 tấn
64 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0316 tấn
65 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0969 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0969 tấn
67 Gia công hoa sắt chân mái che sân Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1696 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,84 m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2221 100m2
70 Sản xuất, lắp dựng máng INOX thu nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,5739 kg
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,8751 m2
72 Nhân công tháo dỡ dây và thiết bị điện cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 công
73 Lắp đặt đèn trần DownLight Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 bộ
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 bộ
75 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
76 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
77 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
78 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 30Ampe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
79 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
80 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
81 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
82 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
83 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
84 Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D20 bảo vệ dây dẫn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
85 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, diện tích hộp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 hộp
86 Lắp đặt tủ điện tổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
87 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 bộ
88 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
89 Nhân công tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước và các thiết bị vệ sinh khác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 công
90 Lắp đặt chậu xí bệt không két Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
92 Lắp đặt cuộn giấy vệ sinh Inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
93 Lắp đặt chậu rửa INOX 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
94 Lắp đặt vòi chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
95 Xi phông chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
96 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 bộ
97 Van tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
98 Xi phông tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
99 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
100 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
101 Lắp đặt cầu chắn rác INOX Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 bộ
103 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
104 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bể
105 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8 100m
106 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=34mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 100m
107 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5 100m
108 Lắp đặt cút nhựa hàn nhiệt PPR, đường kính cút d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
109 Cút hàn nhiệt PPR ren trong d=20mm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37 cái
110 Lắp đặt cút hàn nhiệt PPR d=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cái
111 Lắp đặt cút hàn nhiệt PPR d=34mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
112 Lắp đặt cút hàn nhiệt PPR d=42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 cái
113 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR d=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
114 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR d42, d42x34, d42x27 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46 cái
115 Lắp đặt van khóa 1 chiều đường kính van D27 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
116 Lắp đặt van gạt bệ xí, đường kính van D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
117 Lắp đặt van khóa 1 chiều đường kính van D42 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
118 Lắp đặt máy bơm tăng áp lực từ téc xuống dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 1 máy
119 Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1 100m
120 Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,18 100m
121 Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=75mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,25 100m
122 Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,05 100m
123 Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
124 Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
125 Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=75mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
126 Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
127 Lắp đặt tê nhựa PVC thoát nước, đường kính tê d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
128 Lắp đặt tê nhựa PVC thoát nước, đường kính tê d=75x32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
129 Lắp đặt con mèo ngăn mùi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
130 Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,078 100m
131 Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
132 Lắp đặt ống gió mềm đường kính 42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
133 Bốc xếp cát các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,7671 m3
134 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,7671 m3
135 Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - cát các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,7671 m3
136 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,5049 m3
137 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,5049 m3
138 Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,5049 m3
139 Bốc xếp gạch xây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,069 1000v
140 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,069 1000v
141 Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - gạch xây các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,069 1000v
142 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,61 tấn
143 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,61 tấn
144 Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,61 tấn
145 Bốc xếp gạch ốp, lát các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,6835 100m2
146 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,6835 100m2
147 Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,6835 100m2
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cắt nền mặt đường cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,736 10m
2 Phá dỡ kết cấu mặt bê tông xi măng cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 98,67 m3
3 Đào móng ga, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,0977 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,4615 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,63 m3
6 Đào bùn trong mọi điều kiện trong đường cống cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,2307 m3
7 Đào móng đường cống, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 237,996 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - bê tông cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 140,7615 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - bê tông cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 140,7615 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4076 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4076 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4076 100m3
13 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 306,3244 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 306,3244 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,981 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,981 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,981 100m3
18 Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 chuyến
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,8963 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,0683 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,7839 100m2
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,0006 m3
23 Đổ bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6441 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2102 100m2
25 Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,7632 m2
26 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,7824 m2
27 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 222 đoạn ống
28 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 205 mối nối
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4 100m
30 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cái
31 Lắp đặt côn, chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cái
32 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cái
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn ống cống bằng cần cẩu - bốc xếp lên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 222 cấu kiện
34 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 15km Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7518 10 tấn
35 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn ống cống bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 222 cấu kiện
36 Đắp cát móng đường ống, đường cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,9734 m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2361 100m3
38 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,374 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2822 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5627 tấn
41 Sản xuất cấu kiện thép L75x75x8 chôn sẵn trong bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7975 tấn
42 Lắp dựng cấu kiện thép L75x75x8 chôn sẵn trong bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7975 tấn
43 Lắp các loại cấu kiện tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75 cấu kiện
44 Gia công, lắp dựng lưới chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 198,5 kg
45 Gia công, lắp dựng bản lề, chốt lưới chắn rác bằng INOX Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
46 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,23 m3
47 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,23 m3
48 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,23 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8223 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8223 100m3/1km
51 Làm móng cấp phối đá cấp phối D Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,0118 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 105,931 m3
53 Xoa nhẵn mặt đường bằng máy xoa và bổ sung xi măng nguyên chất trên mặt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 882,7584 m2
54 Lắp đặt phễu thu nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
55 Chi phí đấu nối hệ thống thoát nước từ trong ngõ vào hệ thống thoát nước của Thành phố Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 điểm
56 Bốc xếp cát các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 337,6256 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 337,6256 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công 120m tiếp theo - cát các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 337,6256 m3
59 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 240,2871 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 240,2871 m3
61 Vận chuyển bằng thủ công 120m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 240,2871 m3
62 Bốc xếp gạch xây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,7 1000v
63 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,7 1000v
64 Vận chuyển bằng thủ công 120m tiếp theo - gạch xây các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,7 1000v
65 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,819 tấn
66 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,819 tấn
67 Vận chuyển bằng thủ công 120m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,819 tấn
68 Bốc xếp cấu kiện bê tông ống cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,518 tấn
69 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện ống cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,518 tấn
70 Vận chuyển bằng thủ công 120m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,518 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->