Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 09:07:00 đến ngày 2021-05-27 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,915,419,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHU VỆ SINH VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,84 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,2066 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt mái hành lang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,408 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,404 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ lanh tô cửa, trọng lượng cấu kiện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | cấu kiện |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,515 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 105,9971 | m2 |
| 8 | Phá dỡ bê tông nền bằng máy khoan 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,7267 | m3 |
| 9 | Phá lớp gạch ốp và vữa trát tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 363,495 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 69,789 | m2 |
| 11 | Thuê nhân công dọn vệ sinh trên mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | công |
| 12 | Đục tẩy lớp vữa láng XM trên mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 76,8004 | m2 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,2192 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,2192 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,2192 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,2192 | m3 |
| 17 | Hút bể phốt nhà vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,9096 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,1374 | m3 |
| 19 | Đào đường cống, đất cấp II bằng thủ công, | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,0508 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,1855 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,0631 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1855 | 100m2 |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,1716 | m3 |
| 24 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4063 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0213 | 100m2 |
| 26 | Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,064 | m2 |
| 27 | Láng ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2288 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | đoạn ống |
| 29 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21 | mối nối |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,7294 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện ống cống bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cấu kiện |
| 32 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 15km | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,297 | 10 tấn/1km |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cấu kiện |
| 34 | Xây gạch 6,5x10,5x22, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5265 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0456 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,429 | m3 |
| 38 | Sản xuất cấu kiện thép L75x75x8 chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1145 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện thép L75x75x8 chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1145 | tấn |
| 40 | Lắp dựng lanh tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | cái |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,461 | m3 |
| 42 | Dán chống thấm mái bằng tấm khò nhiệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,5404 | m2 |
| 43 | Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 76,8004 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 105,9971 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường 300x600, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 296,058 | m2 |
| 46 | Công tác ốp đá granit tự nhiên mặt bệ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,808 | m2 |
| 47 | Giá đỡ mặt bệ bằng INOX | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,269 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,381 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 69,789 | m2 |
| 51 | Đóng trần bằng tấm Alumex khung xương | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55,5676 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 53,8793 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 95,4321 | m2 |
| 54 | Tiền vật liệu cửa đi nhôm kính Việt Pháp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,16 | m2 |
| 55 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 56 | Tiền vật liệu cửa sổ nhôm kính Việt Pháp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,38 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Vật liệu hoa INOX 15x15 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,1551 | kg |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi INOX | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 83,1252 | kg |
| 60 | Khóa cửa Việt Tiệp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Gia công cột bằng thép ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1006 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1006 | tấn |
| 63 | Gia công vì kèo thép hộp khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0316 | tấn |
| 64 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0316 | tấn |
| 65 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0969 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0969 | tấn |
| 67 | Gia công hoa sắt chân mái che sân | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1696 | tấn |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,84 | m2 |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2221 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng máng INOX thu nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,5739 | kg |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,8751 | m2 |
| 72 | Nhân công tháo dỡ dây và thiết bị điện cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | công |
| 73 | Lắp đặt đèn trần DownLight | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | bộ |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 30Ampe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | cái |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 82 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100 | m |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200 | m |
| 84 | Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D20 bảo vệ dây dẫn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200 | m |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, diện tích hộp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25 | hộp |
| 86 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 87 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 88 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 89 | Nhân công tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước và các thiết bị vệ sinh khác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | công |
| 90 | Lắp đặt chậu xí bệt không két | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | cái |
| 92 | Lắp đặt cuộn giấy vệ sinh Inox | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu rửa INOX 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 95 | Xi phông chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 97 | Van tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 98 | Xi phông tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 100 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 101 | Lắp đặt cầu chắn rác INOX | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | bộ |
| 103 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bể |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=42mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=34mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=27mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5 | 100m |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa hàn nhiệt PPR, đường kính cút d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 109 | Cút hàn nhiệt PPR ren trong d=20mm: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút hàn nhiệt PPR d=27mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút hàn nhiệt PPR d=34mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút hàn nhiệt PPR d=42mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR d=27mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR d42, d42x34, d42x27 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46 | cái |
| 115 | Lắp đặt van khóa 1 chiều đường kính van D27 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt van gạt bệ xí, đường kính van D34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | cái |
| 117 | Lắp đặt van khóa 1 chiều đường kính van D42 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cái |
| 118 | Lắp đặt máy bơm tăng áp lực từ téc xuống dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 máy |
| 119 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=110mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,18 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=75mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,25 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=32mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,05 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=110mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=75mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=32mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa PVC thoát nước, đường kính tê d=110mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa PVC thoát nước, đường kính tê d=75x32mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 129 | Lắp đặt con mèo ngăn mùi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=42mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,078 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=42mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống gió mềm đường kính 42mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 133 | Bốc xếp cát các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,7671 | m3 |
| 134 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,7671 | m3 |
| 135 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - cát các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,7671 | m3 |
| 136 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,5049 | m3 |
| 137 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,5049 | m3 |
| 138 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,5049 | m3 |
| 139 | Bốc xếp gạch xây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,069 | 1000v |
| 140 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,069 | 1000v |
| 141 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - gạch xây các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,069 | 1000v |
| 142 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,61 | tấn |
| 143 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,61 | tấn |
| 144 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,61 | tấn |
| 145 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,6835 | 100m2 |
| 146 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,6835 | 100m2 |
| 147 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,6835 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt nền mặt đường cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46,736 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt bê tông xi măng cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 98,67 | m3 |
| 3 | Đào móng ga, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60,0977 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,4615 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,63 | m3 |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện trong đường cống cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,2307 | m3 |
| 7 | Đào móng đường cống, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 237,996 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - bê tông cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 140,7615 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - bê tông cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 140,7615 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4076 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4076 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4076 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 306,3244 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 306,3244 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,981 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,981 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,981 | 100m3 |
| 18 | Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | chuyến |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,8963 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36,0683 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7839 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,0006 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6441 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2102 | 100m2 |
| 25 | Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52,7632 | m2 |
| 26 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,7824 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 222 | đoạn ống |
| 28 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 205 | mối nối |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn, chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 32 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn ống cống bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 222 | cấu kiện |
| 34 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 15km | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,7518 | 10 tấn |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn ống cống bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 222 | cấu kiện |
| 36 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52,9734 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2361 | 100m3 |
| 38 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,374 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2822 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5627 | tấn |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép L75x75x8 chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7975 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện thép L75x75x8 chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7975 | tấn |
| 43 | Lắp các loại cấu kiện tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 75 | cấu kiện |
| 44 | Gia công, lắp dựng lưới chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 198,5 | kg |
| 45 | Gia công, lắp dựng bản lề, chốt lưới chắn rác bằng INOX | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 46 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,23 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,23 | m3 |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,23 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8223 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8223 | 100m3/1km |
| 51 | Làm móng cấp phối đá cấp phối D | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 76,0118 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 105,931 | m3 |
| 53 | Xoa nhẵn mặt đường bằng máy xoa và bổ sung xi măng nguyên chất trên mặt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 882,7584 | m2 |
| 54 | Lắp đặt phễu thu nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cái |
| 55 | Chi phí đấu nối hệ thống thoát nước từ trong ngõ vào hệ thống thoát nước của Thành phố | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | điểm |
| 56 | Bốc xếp cát các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 337,6256 | m3 |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 337,6256 | m3 |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 120m tiếp theo - cát các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 337,6256 | m3 |
| 59 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 240,2871 | m3 |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 240,2871 | m3 |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công 120m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 240,2871 | m3 |
| 62 | Bốc xếp gạch xây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,7 | 1000v |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,7 | 1000v |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 120m tiếp theo - gạch xây các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,7 | 1000v |
| 65 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46,819 | tấn |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46,819 | tấn |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công 120m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46,819 | tấn |
| 68 | Bốc xếp cấu kiện bê tông ống cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,518 | tấn |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện ống cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,518 | tấn |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công 120m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,518 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi