Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ từ ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 09:05:00 đến ngày 2021-05-27 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,190,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN -NỀN, MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa, vét bùn, đất cấp I (5% thủ công) | Tham khảo chương V | 52,3685 | 1m3 |
| 2 | Đào xúc đất phong hóa, vét bùn bằng máy đào | Tham khảo chương V | 9,95 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi | Tham khảo chương V | 10,4737 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Tham khảo chương V | 10,4737 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đào nền, đánh cấp bằng thủ công, sâu >30cm, đất C2 (5% thủ công) | Tham khảo chương V | 34,724 | 1m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, máy đào | Tham khảo chương V | 6,5976 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi | Tham khảo chương V | 6,9448 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Tham khảo chương V | 6,9448 | m3 |
| 9 | Phí mua đất tại mỏ | Tham khảo chương V | 3.377,23 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95(5% bằng đầm cóc) | Tham khảo chương V | 1,4944 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường+khuôn đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95% bằng máy) | Tham khảo chương V | 28,3926 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (Mỏ đất xã Sơn Diệm, cự ly vận chuyển trung bình 18.7 Km) | Tham khảo chương V | 337,723 | 10m³/1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (VC 9Km) | Tham khảo chương V | 337,723 | 10m³/1km |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (VC 8.7Km) | Tham khảo chương V | 337,723 | 10m³/1km |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Tham khảo chương V | 5,0611 | 100m3 |
| 16 | Rải bạt xác rắn | Tham khảo chương V | 36,6852 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 660,33 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 1,5661 | 100m2 | |
| 19 | Thi công khe co | Tham khảo chương V | 441 | m |
| 20 | Thi công khe giãn | Tham khảo chương V | 66,5 | m |
| 21 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Tham khảo chương V | 15,9433 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 50m | Tham khảo chương V | 15,9433 | 100m2 |
| B | CỐNG BẢN BTCT B75: | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II (10% thủ công) | Tham khảo chương V | 17,851 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống, bằng máy đào | Tham khảo chương V | 1,6066 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95(10% bằng TC) | Tham khảo chương V | 0,0595 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng cóng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% bằng máy) | Tham khảo chương V | 0,5355 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi | Tham khảo chương V | 1,7851 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Tham khảo chương V | 1,7851 | 100m3 |
| 7 | Phí mua đất tại mỏ | Tham khảo chương V | 67,24 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (Mỏ đất xã Sơn Diệm, cự ly vận chuyển trung bình 18.7 Km) | Tham khảo chương V | 6,724 | 10m³/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (VC 9Km) | Tham khảo chương V | 6,724 | 10m³/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (VC 8.7Km) | Tham khảo chương V | 6,724 | 10m³/1km |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Tham khảo chương V | 8,39 | m3 |
| 12 | Đá dăm khối dảm tải | Tham khảo chương V | 0,126 | 100m3 |
| 13 | Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 5,38 | m3 |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Tham khảo chương V | 8,2689 | m3 |
| 15 | Bê tông thân cống, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 33,58 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Tham khảo chương V | 32,85 | m3 |
| 17 | Bê tông lớp phủ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 2,54 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Tham khảo chương V | 0,3898 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm bản, ĐK | Tham khảo chương V | 0,259 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép TC, ĐK | Tham khảo chương V | 0,0244 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép TC, ĐK | Tham khảo chương V | 0,166 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm bản | Tham khảo chương V | 0,348 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng | Tham khảo chương V | 0,502 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thân | Tham khảo chương V | 1,7628 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham khảo chương V | 0,3202 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Tham khảo chương V | 39 | cái |
| 27 | Nhựa đường lỗ chốt neo | Tham khảo chương V | 148,32 | kg |
| C | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, biển báo, thủ công, đất C2 | Tham khảo chương V | 2,2 | 1m3 |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cột biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70 | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Tham khảo chương V | 7 | cái |
| D | MƯƠNG HOÀN TRẢ: | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II (10% thủ công) | Tham khảo chương V | 1,269 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống, bằng máy đào | Tham khảo chương V | 0,1142 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi | Tham khảo chương V | 0,1269 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Tham khảo chương V | 0,1269 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham khảo chương V | 0,3807 | 100m3 |
| 6 | Phí mua đất tại mỏ | Tham khảo chương V | 43,0191 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (Mỏ đất xã Sơn Diệm, cự ly vận chuyển trung bình 18.7 Km) | Tham khảo chương V | 4,3019 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (VC 9Km) | Tham khảo chương V | 4,3019 | 10m³/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (VC 8.7Km) | Tham khảo chương V | 4,3019 | 10m³/1km |
| 10 | Lót bạt xác rắn đáy mương | Tham khảo chương V | 0,2585 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn đáy mương | Tham khảo chương V | 0,0564 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 3,1 | m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 5,73 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng mương | Tham khảo chương V | 0,0646 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Tham khảo chương V | 0,53 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK | Tham khảo chương V | 0,0601 | tấn |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Tham khảo chương V | 45,59 | m2 |
| 18 | Làm khe lún bằng giấy dầu tẩm nhựa đường | Tham khảo chương V | 0,86 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi