Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210523418-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quyết Tiến
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210503929
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ĐTC phân cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 280 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 16:13:00 đến ngày 2021-05-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,917,253,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO PHÍA SAU
1 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0988 m3
2 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6203 m3
3 Phá dỡ chân móng gạch - đến cốt sân hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8705 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,0465 m3
5 Dẫy cỏ - phát quang khu đất vườn mở rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72,72 10m2
6 San lấp mặt bằng khu vực xây dựng công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,919 100m3
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG TƯỜNG RÀO ĐẶC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,731 100m3
2 Đào móng băng, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,1224 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,76 100m
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,68 m3
5 Đệm cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,68 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,68 m3
7 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,2698 m3
8 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,5145 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2707 100m3
10 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,7045 m3
11 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,5619 m3
12 Xây tường thẳng gạch không nung(10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,8789 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,562 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4331 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1189 tấn
16 Công tác cốt thép giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3995 tấn
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,64 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 322,9968 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,7 m
20 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 372,2966 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8307 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53,6744 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2.8m vào đất cấp II - mật độ 30 cọc /m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 346,8192 100m
4 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,288 m3
5 Đệm cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,288 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,288 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 174,647 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7208 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8586 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0972 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3301 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3574 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4958 100m2
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9215 tấn
15 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,6917 tấn
16 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,1299 tấn
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0877 tấn
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4606 tấn
19 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2424 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,626 tấn
21 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,4086 m3
22 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,7119 m3
23 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,359 m2
24 Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 79,738 m2
25 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm thoát bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1 100m
26 Lấp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9468 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0228 100m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,1064 m3
29 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bậc thềm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,582 m3
30 Đổ bê tông nền bậc dốc, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,26 m3
31 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2362 tấn
32 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3818 tấn
33 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2088 tấn
34 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8151 tấn
35 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6462 tấn
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2273 tấn
37 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,2006 tấn
38 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5829 tấn
39 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3612 tấn
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,7854 tấn
41 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,398 tấn
42 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7087 tấn
43 Công tác cốt thép sàn mái, cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,9086 tấn
44 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6737 tấn
45 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7088 tấn
46 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2272 m3
47 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8936 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,0033 m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,8078 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,0818 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,3905 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6264 100m2
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,405 100m2
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,3541 100m2
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0824 100m2
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8788 100m2
57 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 74,4679 m3
58 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2432 m3
59 Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch không nung Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,124 10m
60 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96,372 m2
61 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6548 m3
62 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2196 m3
63 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 84,1461 m3
64 Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch không nung Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,668 10m
65 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 104,004 m2
66 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,6409 m3
67 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8606 m3
68 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,859 m3
69 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 - Tường khu WC cao 1.8m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 128,852 m2
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 581,6327 m2
71 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.044,206 m2
72 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 333,0591 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 421,968 m2
74 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 603,83 m2
75 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 579,04 m
76 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 258,92 m
77 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 cái
78 Khung Inốc 304 đỡ chậu rửa khu WC nữ - Inoc hộp 40*40 dày 1.5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38 kg
79 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bàn chậu rửa sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,56 m2
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,52 m3
81 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,3568 m2
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,3568 m2
83 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50,1877 m2
84 Tôn nền trong phòng , dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 375,7632 m2
85 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600*600, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 524,6768 m2
86 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 150x600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 56,976 m2
87 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao ( trần thả) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 67,5004 m2
88 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.568,8627 m2
89 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.358,8571 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.945,5276 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 914,6918 m2
92 Con tiện BT lan can hành lang - tiết diện 170*170*650 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 151 cái
93 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14*14 mm ( TT 21.5kg/m2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5287 tấn
94 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 71,1 m2
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 142,2 m2
96 Gia công cửa nhôm hệ - kính trắng dày 6,38mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 128,52 m2
97 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 128,52 m2
98 Vách ngăn WC compact chống nước cả phụ kiện I nốc 304 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,956 m2
99 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 1bộ
100 Lắp chốt ngang, dọc - chốt Inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52 1bộ
101 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,5137 100m2
102 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
105 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - vòi gật gù Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
107 Lắp đặt giá treo Inốc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
108 Lắp đặt hộp đựng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
109 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
110 Lắp đặt bình nóng lạnh 20L Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
111 Lắp đặt ga thoát sàn bằng Inốc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
112 Lắp đặt ống nhựa nước nóng d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3 100m
113 Lắp đặt cút PPR d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
114 Lắp đặt cút ren trong d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
115 Lắp đặt van một chiều d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
116 Lắp đặt van một chiều d=32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
117 Lắp đặt van khoá d=32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
118 Lắp đặt van khoá d=25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
119 Lắp đặt van khoá d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
120 Lắp đặt ống nhựa PPR d32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6 100m
123 Lắp đặt cút nhựa PPR, d=32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
124 Lắp đặt cút nhựa PPR, d=25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
125 Lắp đặt cút nhựa PPR, d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 cái
126 Lắp đặt cút ren trong d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
127 Lắp đặt Tê ren trong d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
128 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,32 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4 100m
131 Lắp đặt ống nhựa PVC d=27mm ( thoát hơi ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 100m
132 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
133 Lắp đặt cút nhựa PVC d=76mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
134 Lắp đặt cút nhựa PVC d=42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
135 Lắp đặt tủ điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
136 Bảng điện nhựa âm tường chứa 4-8 cực Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 cái
137 Lắp đặt aptomat loại 2P-80A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
138 Lắp đặt aptomat loại 2P-50A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
139 Lắp đặt aptomat loại 2P-40A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
140 Lắp đặt aptomat loại 2P-20A ( Dùng cho điều hòa & bình nóng lạnh) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31 cái
141 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
142 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 bộ
143 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48 bộ
144 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng có máng phản quang gắn âm trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
145 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
146 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 cái
147 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
148 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc ba Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
149 Hạt đèn báo Sino Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 hạt
150 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
151 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64 cái
152 Lắp đặt hộp nối ,đế âm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 hộp
153 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
154 Gia công móc quạt trần bằng thép fi12, đế thép bản vuông 120*120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
155 Lắp đặt bu lông các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64 cái
156 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28 cái
157 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 ( Nối từ nguồn vào) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 ( bình nóng lạnh & chờ điều hoà -TT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 400 m
162 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 600 m
163 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 600 m
164 Vật tư phụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->