Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523418-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quyết Tiến |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210503929 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ĐTC phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 280 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:13:00 đến ngày 2021-05-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,917,253,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO PHÍA SAU | |||
| 1 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0988 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,6203 | m3 |
| 3 | Phá dỡ chân móng gạch - đến cốt sân hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,8705 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,0465 | m3 |
| 5 | Dẫy cỏ - phát quang khu đất vườn mở rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 72,72 | 10m2 |
| 6 | San lấp mặt bằng khu vực xây dựng công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,919 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG TƯỜNG RÀO ĐẶC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,731 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,1224 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 39,76 | 100m |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,68 | m3 |
| 5 | Đệm cát đen đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,68 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,68 | m3 |
| 7 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,2698 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,5145 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2707 | 100m3 |
| 10 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,7045 | m3 |
| 11 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,5619 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch không nung(10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,8789 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,562 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4331 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1189 | tấn |
| 16 | Công tác cốt thép giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3995 | tấn |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,64 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 322,9968 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,7 | m |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 372,2966 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8307 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 53,6744 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2.8m vào đất cấp II - mật độ 30 cọc /m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 346,8192 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,288 | m3 |
| 5 | Đệm cát đen đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,288 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,288 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 174,647 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7208 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,8586 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0972 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3301 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3574 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4958 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,9215 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,6917 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,1299 | tấn |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0877 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4606 | tấn |
| 19 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2424 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,626 | tấn |
| 21 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52,4086 | m3 |
| 22 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,7119 | m3 |
| 23 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,359 | m2 |
| 24 | Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 79,738 | m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm thoát bể phốt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | 100m |
| 26 | Lấp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,9468 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0228 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,1064 | m3 |
| 29 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bậc thềm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,582 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông nền bậc dốc, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,26 | m3 |
| 31 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2362 | tấn |
| 32 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,3818 | tấn |
| 33 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2088 | tấn |
| 34 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8151 | tấn |
| 35 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6462 | tấn |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2273 | tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,2006 | tấn |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5829 | tấn |
| 39 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3612 | tấn |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,7854 | tấn |
| 41 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,398 | tấn |
| 42 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7087 | tấn |
| 43 | Công tác cốt thép sàn mái, cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,9086 | tấn |
| 44 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6737 | tấn |
| 45 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7088 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,2272 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,8936 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46,0033 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52,8078 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,0818 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,3905 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6264 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,405 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,3541 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0824 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8788 | 100m2 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 74,4679 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2432 | m3 |
| 59 | Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch không nung | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,124 | 10m |
| 60 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 96,372 | m2 |
| 61 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6548 | m3 |
| 62 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2196 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 84,1461 | m3 |
| 64 | Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch không nung | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,668 | 10m |
| 65 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 104,004 | m2 |
| 66 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,6409 | m3 |
| 67 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,8606 | m3 |
| 68 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,859 | m3 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 - Tường khu WC cao 1.8m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 128,852 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 581,6327 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.044,206 | m2 |
| 72 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 333,0591 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 421,968 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 603,83 | m2 |
| 75 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 579,04 | m |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 258,92 | m |
| 77 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | cái |
| 78 | Khung Inốc 304 đỡ chậu rửa khu WC nữ - Inoc hộp 40*40 dày 1.5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38 | kg |
| 79 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bàn chậu rửa sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,56 | m2 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,52 | m3 |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,3568 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,3568 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50,1877 | m2 |
| 84 | Tôn nền trong phòng , dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 375,7632 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600*600, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 524,6768 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 150x600 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 56,976 | m2 |
| 87 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao ( trần thả) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 67,5004 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.568,8627 | m2 |
| 89 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.358,8571 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.945,5276 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 914,6918 | m2 |
| 92 | Con tiện BT lan can hành lang - tiết diện 170*170*650 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 151 | cái |
| 93 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14*14 mm ( TT 21.5kg/m2) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5287 | tấn |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 71,1 | m2 |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 142,2 | m2 |
| 96 | Gia công cửa nhôm hệ - kính trắng dày 6,38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 128,52 | m2 |
| 97 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 128,52 | m2 |
| 98 | Vách ngăn WC compact chống nước cả phụ kiện I nốc 304 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,956 | m2 |
| 99 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | 1bộ |
| 100 | Lắp chốt ngang, dọc - chốt Inox | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52 | 1bộ |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,5137 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - vòi gật gù | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 107 | Lắp đặt giá treo Inốc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt ga thoát sàn bằng Inốc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa nước nóng d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút PPR d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút ren trong d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt van một chiều d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt van một chiều d=32mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt van khoá d=32mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt van khoá d=25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt van khoá d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PPR d32mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa PPR, d=32mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa PPR, d=25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa PPR, d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút ren trong d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê ren trong d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,32 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=27mm ( thoát hơi ) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=76mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=42mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cái |
| 135 | Lắp đặt tủ điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 136 | Bảng điện nhựa âm tường chứa 4-8 cực | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | cái |
| 137 | Lắp đặt aptomat loại 2P-80A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt aptomat loại 2P-50A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt aptomat loại 2P-40A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 140 | Lắp đặt aptomat loại 2P-20A ( Dùng cho điều hòa & bình nóng lạnh) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31 | cái |
| 141 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 142 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | bộ |
| 143 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48 | bộ |
| 144 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng có máng phản quang gắn âm trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 145 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25 | cái |
| 147 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc ba | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 149 | Hạt đèn báo Sino | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | hạt |
| 150 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 64 | cái |
| 152 | Lắp đặt hộp nối ,đế âm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | hộp |
| 153 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 154 | Gia công móc quạt trần bằng thép fi12, đế thép bản vuông 120*120 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 155 | Lắp đặt bu lông các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 64 | cái |
| 156 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28 | cái |
| 157 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 ( Nối từ nguồn vào) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 ( bình nóng lạnh & chờ điều hoà -TT) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 400 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 600 | m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 600 | m |
| 164 | Vật tư phụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi