Gói thầu: Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường N1A; N3; N5; D114; D116
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức |
| Tên gói thầu | Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường N1A; N3; N5; D114; D116 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201282242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 11:04:00 đến ngày 2021-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,288,355,742 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG N1A | |||
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,378 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,023 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,542 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,012 | 100m3 |
| D | Kết cấu áo đường loại B | |||
| 1 | Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,284 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,68 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,303 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,303 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,179 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,179 | 100tấn |
| E | Bó vỉa | |||
| F | Bó vỉa loại 1 | |||
| 1 | Cung cấp bó vỉa loại 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.604 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.604 | cấu kiện |
| 3 | Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 481,107 | m2 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,489 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,566 | 100m2 |
| G | Bó vỉa loại 2 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu | 42 | cấu kiện | |
| H | Bó vỉa loại 3 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa loại 2 đá 1x2 M300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,901 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2 M100 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,317 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,112 | 100m2 |
| I | Điều phối đất | |||
| J | Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,693 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,693 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,693 | 100m3/km |
| K | Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,724 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,724 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,724 | 100m3/km |
| L | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| M | Cống D600 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 226 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | đoạn ống |
| N | Cống D600 (H30) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | đoạn ống |
| O | Móng cống | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,975 | m3 |
| 2 | Bê tông chèn và bê tông mối nối cống băng đường đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,74 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,84 | 100m2 |
| P | Gối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 579 | cái |
| Q | Mối nối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 265 | mối nối |
| 2 | Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,454 | m2 |
| R | Giếng thu, giếng thăm, giếng nối | |||
| S | Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,18 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,5 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,378 | 100m2 |
| 4 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,764 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,887 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,854 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,385 | tấn |
| T | Phần đúc sẵn-Tấm đan DM | |||
| 1 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,115 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,703 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,16 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,546 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cấu kiện |
| U | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cấu kiện |
| 3 | Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,467 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,53 | 100m3 |
| V | Cửa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 3 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,363 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông cửa thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,481 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,273 | m3 |
| W | Đào, đắp cửa thu nước | |||
| 1 | Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,555 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,029 | 100m3 |
| X | ĐƯỜNG N3 | |||
| Y | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| Z | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,184 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,912 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,874 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,456 | 100m3 |
| AA | Kết cấu áo đường loại B | |||
| 1 | Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,004 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,526 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,707 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,707 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,059 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,059 | 100tấn |
| AB | Bó vỉa | |||
| AC | Bó vỉa loại 1 | |||
| AD | Cung cấp bó vỉa loại 1 | |||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 986 | cấu kiện |
| 2 | Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 295,8 | m2 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,664 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,578 | 100m2 |
| 5 | Cung cấp bó vỉa loại 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 986 | Cau kiện |
| AE | Bó vỉa loại 2 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cấu kiện |
| AF | Điều phối đất | |||
| AG | Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,569 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,569 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,569 | 100m3/km |
| AH | Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,002 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,002 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,002 | 100m3/km |
| AI | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| AJ | Cống D600 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 208 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | đoạn ống |
| AK | Cống D600 (H30) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn ống |
| AL | Móng cống | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,078 | m3 |
| 2 | Bê tông chèn cống băng đường đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,003 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,677 | 100m2 |
| AM | Gối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 534 | cái |
| AN | Mối nối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 243 | mối nối |
| 2 | Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,435 | m2 |
| AO | Cửa xả D2000 | |||
| 1 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 sân cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,829 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,295 | m3 |
| 5 | Ván khuôn sân cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,059 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M300 tường đầu, tường cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,536 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,058 | 100m2 |
| 10 | Đào đất cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,063 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất cửa xả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m3 |
| AP | Giếng thu, giếng thăm, giếng nối | |||
| AQ | Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,02 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,79 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,342 | 100m2 |
| 4 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,037 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,802 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,345 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,333 | tấn |
| AR | Phần đúc sẵn-Tấm đan DM | |||
| 1 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,104 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,35 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,24 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,398 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cấu kiện |
| AS | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cấu kiện |
| 3 | Đào đất cống, hố ga chiều rộng móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,981 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,677 | 100m3 |
| AT | Cửa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 3 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,757 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông cửa thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,435 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,247 | m3 |
| AU | Đào, đắp cửa thu nước | |||
| 1 | Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,645 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m3 |
| AV | ĐƯỜNG N5 | |||
| AW | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| AX | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,054 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,66 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,06 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,33 | 100m3 |
| AY | Kết cấu áo đường loại B | |||
| 1 | Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,639 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,459 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,454 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 13,454 | 100m2 | |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,283 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,283 | 100tấn |
| AZ | Bó vỉa | |||
| BA | Bó vỉa loại 1 | |||
| 1 | Cung cấp bó vỉa loại 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 372 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 372 | cấu kiện |
| 3 | Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,54 | m2 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,923 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,595 | 100m2 |
| BB | Bó vỉa loại 2 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cấu kiện |
| BC | Điều phối đất | |||
| BD | Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,503 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,503 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,503 | 100m3/km |
| BE | Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,746 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,746 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,746 | 100m3/km |
| BF | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| BG | Cống D600 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | đoạn ống |
| BH | Cống D600 (H30) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | đoạn ống |
| BI | Cống D2000 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 2m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| BJ | Cống D2000 (H30) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 1m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| BK | Móng cống | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,247 | m3 |
| 2 | Bê tông chèn cống băng đường đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,679 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,774 | 100m2 |
| BL | Gối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 186 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D2000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | cái |
| BM | Mối nối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86 | mối nối |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D2000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | mối nối |
| 3 | Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,055 | m2 |
| BN | Cửa xả D2000 | |||
| 1 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,059 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,126 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 sân cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,625 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,535 | m3 |
| 5 | Ván khuôn sân cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,133 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,217 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M300 tường đầu, tường cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,398 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m2 |
| 10 | Đào đất cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,537 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất cửa xả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,179 | 100m3 |
| BO | Giếng thu, giếng thăm, giếng nối | |||
| BP | Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,07 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,151 | 100m2 |
| 4 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,817 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,145 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,301 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,349 | tấn |
| BQ | Phần đúc sẵn-Tấm đan DM | |||
| 1 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,037 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,42 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,34 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,514 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cấu kiện |
| BR | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cấu kiện |
| 3 | Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,31 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,627 | 100m3 |
| BS | Cửa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 3 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,121 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông cửa thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,091 | m3 |
| BT | Đào, đắp cửa thu nước | |||
| 1 | Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,185 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m3 |
| BU | ĐƯỜNG D114 | |||
| BV | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| BW | Nền đường | |||
| 1 | Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,337 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,885 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,168 | 100m3 |
| BX | Kết cấu áo đường loại B | |||
| 1 | Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,781 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,727 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,987 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,987 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,677 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3.6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,677 | 100tấn |
| BY | Bó vỉa | |||
| BZ | Bó vỉa loại 1 | |||
| 1 | Cung cấp bó vỉa loại 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | cấu kiện |
| 3 | Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,636 | m2 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,691 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,179 | 100m2 |
| CA | Bó vỉa loại 2 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cấu kiện |
| CB | Điều phối đất | |||
| CC | Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,515 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,515 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,515 | 100m3/km |
| CD | Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,621 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,621 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,621 | 100m3/km |
| CE | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| CF | Giếng thu, giếng thăm, giếng nối | |||
| CG | Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,58 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,28 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m2 |
| 4 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,218 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,171 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | tấn |
| CH | Phần đúc sẵn-Tấm đan DM | |||
| 1 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,176 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,96 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,074 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cấu kiện |
| CI | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cấu kiện |
| 3 | Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m3 |
| CJ | Cửa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 3 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,303 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông cửa thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | m3 |
| CK | Đào, đắp cửa thu nước | |||
| 1 | Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,455 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | 100m3 |
| CL | ĐƯỜNG D116 | |||
| CM | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| CN | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,134 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,489 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,183 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,245 | 100m3 |
| CO | Kết cấu áo đường loại B | |||
| 1 | Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,808 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,753 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,121 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,121 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,699 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,699 | 100tấn |
| CP | Bó vỉa | |||
| CQ | Bó vỉa loại 1 | |||
| 1 | Cung cấp bó vỉa loại 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114 | cấu kiện |
| 3 | Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,242 | m2 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,739 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,183 | 100m2 |
| CR | Bó vỉa loại 2 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cấu kiện |
| CS | Điều phối đất | |||
| CT | Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,604 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,604 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,604 | 100m3/km |
| CU | Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,114 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,114 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,114 | 100m3/km |
| CV | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| CW | Cống D600 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| CX | Cống D600 (H30) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | đoạn ống |
| CY | Móng cống | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,504 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,143 | 100m2 |
| CZ | Gối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31 | cái |
| DA | Mối nối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | mối nối |
| 2 | Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,194 | m2 |
| DB | Giếng thu, giếng thăm, giếng nối | |||
| DC | Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,16 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,37 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | 100m2 |
| 4 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,421 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,084 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,035 | tấn |
| DD | Phần đúc sẵn-Tấm đan DM | |||
| 1 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,353 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,92 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,147 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cấu kiện |
| DE | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cấu kiện |
| 3 | Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,457 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,102 | 100m3 |
| DF | Cửa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 3 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,606 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông cửa thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | m3 |
| DG | Đào, đắp cửa thu nước | |||
| 1 | Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,91 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi