Gói thầu: Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường N1A; N3; N5; D114; D116

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210434666-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức
Tên gói thầu Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường N1A; N3; N5; D114; D116
Số hiệu KHLCNT 20201282242
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 11:04:00 đến ngày 2021-05-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,288,355,742 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG N1A
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
C Nền đường
1 Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,378 100m3
2 Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,023 100m2
3 Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,542 100m3
4 Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,012 100m3
D Kết cấu áo đường loại B
1 Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,284 100m3
2 Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,68 100m3
3 Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,303 100m2
4 Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,303 100m2
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,179 100tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,179 100tấn
E Bó vỉa
F Bó vỉa loại 1
1 Cung cấp bó vỉa loại 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.604 cấu kiện
2 Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.604 cấu kiện
3 Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 481,107 m2
4 Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,489 m3
5 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,566 100m2
G Bó vỉa loại 2
1 Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu 42 cấu kiện
H Bó vỉa loại 3
1 Bê tông bó vỉa loại 2 đá 1x2 M300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,901 m3
2 Ván khuôn bê tông bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m2
3 Bê tông lót đá 1x2 M100 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,317 m3
4 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,112 100m2
I Điều phối đất
J Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,693 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,693 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,693 100m3/km
K Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,724 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,724 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,724 100m3/km
L HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
M Cống D600 (H10)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 226 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 đoạn ống
4 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 đoạn ống
N Cống D600 (H30)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 đoạn ống
O Móng cống
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,975 m3
2 Bê tông chèn và bê tông mối nối cống băng đường đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,74 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,84 100m2
P Gối cống
1 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 579 cái
Q Mối nối cống
1 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 265 mối nối
2 Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,454 m2
R Giếng thu, giếng thăm, giếng nối
S Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,18 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,5 m3
3 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,378 100m2
4 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,764 100m2
5 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,887 tấn
6 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,854 tấn
7 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,385 tấn
T Phần đúc sẵn-Tấm đan DM
1 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,115 tấn
2 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,703 tấn
3 Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,16 m3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,546 100m2
5 Lắp đặt tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 cấu kiện
U Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga
1 Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 cấu kiện
3 Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,467 100m3
4 Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,53 100m3
V Cửa thu nước
1 Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 cái
3 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,363 m3
4 Ván khuôn bê tông cửa thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,481 100m2
5 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,273 m3
W Đào, đắp cửa thu nước
1 Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,555 m3
2 Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,029 100m3
X ĐƯỜNG N3
Y ĐƯỜNG GIAO THÔNG
Z Nền đường
1 Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,184 100m3
2 Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,912 100m2
3 Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,874 100m3
4 Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,456 100m3
AA Kết cấu áo đường loại B
1 Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,004 100m3
2 Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,526 100m3
3 Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,707 100m2
4 Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,707 100m2
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,059 100tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,059 100tấn
AB Bó vỉa
AC Bó vỉa loại 1
AD Cung cấp bó vỉa loại 1
1 Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 986 cấu kiện
2 Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 295,8 m2
3 Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,664 m3
4 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,578 100m2
5 Cung cấp bó vỉa loại 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 986 Cau kiện
AE Bó vỉa loại 2
1 Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cấu kiện
AF Điều phối đất
AG Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,569 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,569 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,569 100m3/km
AH Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,002 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,002 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,002 100m3/km
AI HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
AJ Cống D600 (H10)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 208 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 đoạn ống
4 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 đoạn ống
AK Cống D600 (H30)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn ống
AL Móng cống
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,078 m3
2 Bê tông chèn cống băng đường đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,003 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,677 100m2
AM Gối cống
1 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 534 cái
AN Mối nối cống
1 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 243 mối nối
2 Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,435 m2
AO Cửa xả D2000
1 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 tấn
2 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M300 sân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,829 m3
4 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,295 m3
5 Ván khuôn sân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,059 100m2
6 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,001 tấn
7 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 tấn
8 Bê tông đá 1x2 M300 tường đầu, tường cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,536 m3
9 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 100m2
10 Đào đất cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,063 100m3
11 Đắp đất cửa xả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,021 100m3
AP Giếng thu, giếng thăm, giếng nối
AQ Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,02 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,79 m3
3 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,342 100m2
4 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,037 100m2
5 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,802 tấn
6 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,345 tấn
7 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,333 tấn
AR Phần đúc sẵn-Tấm đan DM
1 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,104 tấn
2 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,35 tấn
3 Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,24 m3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,398 100m2
5 Lắp đặt tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cấu kiện
AS Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga
1 Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cấu kiện
3 Đào đất cống, hố ga chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,981 100m3
4 Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,677 100m3
AT Cửa thu nước
1 Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cái
3 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,757 m3
4 Ván khuôn bê tông cửa thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,435 100m2
5 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,247 m3
AU Đào, đắp cửa thu nước
1 Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,645 m3
2 Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m3
AV ĐƯỜNG N5
AW ĐƯỜNG GIAO THÔNG
AX Nền đường
1 Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,054 100m3
2 Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,66 100m2
3 Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,06 100m3
4 Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,33 100m3
AY Kết cấu áo đường loại B
1 Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,639 100m3
2 Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,459 100m3
3 Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,454 100m2
4 Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 13,454 100m2
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,283 100tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,283 100tấn
AZ Bó vỉa
BA Bó vỉa loại 1
1 Cung cấp bó vỉa loại 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 372 cấu kiện
2 Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 372 cấu kiện
3 Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111,54 m2
4 Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,923 m3
5 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,595 100m2
BB Bó vỉa loại 2
1 Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cấu kiện
BC Điều phối đất
BD Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,503 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,503 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,503 100m3/km
BE Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,746 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,746 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,746 100m3/km
BF HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
BG Cống D600 (H10)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 đoạn ống
4 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 đoạn ống
BH Cống D600 (H30)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn ống
BI Cống D2000 (H10)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 2m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
BJ Cống D2000 (H30)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 1m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
BK Móng cống
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,247 m3
2 Bê tông chèn cống băng đường đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,679 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,774 100m2
BL Gối cống
1 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 186 cái
2 Cung cấp và lắp đặt gối cống D2000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 cái
BM Mối nối cống
1 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86 mối nối
2 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D2000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 mối nối
3 Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,055 m2
BN Cửa xả D2000
1 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,059 tấn
2 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,126 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M300 sân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,625 m3
4 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,535 m3
5 Ván khuôn sân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,133 100m2
6 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 tấn
7 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,217 tấn
8 Bê tông đá 1x2 M300 tường đầu, tường cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,398 m3
9 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m2
10 Đào đất cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,537 100m3
11 Đắp đất cửa xả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,179 100m3
BO Giếng thu, giếng thăm, giếng nối
BP Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,07 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 m3
3 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,151 100m2
4 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,817 100m2
5 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,38 tấn
6 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,145 tấn
7 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,301 tấn
8 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,349 tấn
BQ Phần đúc sẵn-Tấm đan DM
1 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,037 tấn
2 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,42 tấn
3 Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,34 m3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,514 100m2
5 Lắp đặt tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cấu kiện
BR Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga
1 Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cấu kiện
3 Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,31 100m3
4 Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,627 100m3
BS Cửa thu nước
1 Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
3 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,121 m3
4 Ván khuôn bê tông cửa thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m2
5 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,091 m3
BT Đào, đắp cửa thu nước
1 Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,185 m3
2 Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m3
BU ĐƯỜNG D114
BV ĐƯỜNG GIAO THÔNG
BW Nền đường
1 Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,337 100m2
2 Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,885 100m3
3 Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,168 100m3
BX Kết cấu áo đường loại B
1 Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,781 100m3
2 Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,727 100m3
3 Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,987 100m2
4 Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,987 100m2
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,677 100tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3.6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,677 100tấn
BY Bó vỉa
BZ Bó vỉa loại 1
1 Cung cấp bó vỉa loại 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 cấu kiện
2 Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 cấu kiện
3 Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,636 m2
4 Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,691 m3
5 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,179 100m2
CA Bó vỉa loại 2
1 Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cấu kiện
CB Điều phối đất
CC Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,515 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,515 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,515 100m3/km
CD Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,621 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,621 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,621 100m3/km
CE HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
CF Giếng thu, giếng thăm, giếng nối
CG Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,58 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,28 m3
3 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m2
4 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,218 100m2
5 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 tấn
6 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,171 tấn
7 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,017 tấn
CH Phần đúc sẵn-Tấm đan DM
1 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 tấn
2 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,176 tấn
3 Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,96 m3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,074 100m2
5 Lắp đặt tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cấu kiện
CI Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga
1 Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cấu kiện
3 Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m3
CJ Cửa thu nước
1 Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
3 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,303 m3
4 Ván khuôn bê tông cửa thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m2
5 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 m3
CK Đào, đắp cửa thu nước
1 Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,455 m3
2 Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,001 100m3
CL ĐƯỜNG D116
CM ĐƯỜNG GIAO THÔNG
CN Nền đường
1 Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,134 100m3
2 Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,489 100m2
3 Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,183 100m3
4 Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,245 100m3
CO Kết cấu áo đường loại B
1 Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,808 100m3
2 Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,753 100m3
3 Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,121 100m2
4 Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,121 100m2
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,699 100tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,699 100tấn
CP Bó vỉa
CQ Bó vỉa loại 1
1 Cung cấp bó vỉa loại 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114 cấu kiện
2 Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114 cấu kiện
3 Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,242 m2
4 Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,739 m3
5 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,183 100m2
CR Bó vỉa loại 2
1 Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cấu kiện
CS Điều phối đất
CT Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,604 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,604 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,604 100m3/km
CU Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,114 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,114 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,114 100m3/km
CV HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
CW Cống D600 (H10)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
CX Cống D600 (H30)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn ống
CY Móng cống
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,504 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,143 100m2
CZ Gối cống
1 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 cái
DA Mối nối cống
1 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 mối nối
2 Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,194 m2
DB Giếng thu, giếng thăm, giếng nối
DC Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,16 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,37 m3
3 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
4 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,421 100m2
5 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
6 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,35 tấn
7 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 tấn
DD Phần đúc sẵn-Tấm đan DM
1 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 tấn
2 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,353 tấn
3 Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,92 m3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,147 100m2
5 Lắp đặt tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cấu kiện
DE Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga
1 Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cấu kiện
3 Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,457 100m3
4 Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,102 100m3
DF Cửa thu nước
1 Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
3 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,606 m3
4 Ván khuôn bê tông cửa thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 100m2
5 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 m3
DG Đào, đắp cửa thu nước
1 Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,91 m3
2 Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->