Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210538603-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiên Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210512594
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 10:54:00 đến ngày 2021-05-27 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,908,712,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN SỐ 6 - 12 và 49 - 52
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 159,6 10m
2 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 551 cấu kiện
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật Chương V 21,213 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 47,182 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 261,864 m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 6,109 100m3
7 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Mô tả kỹ thuật Chương V 960,816 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 960,816 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 960,816 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 9,608 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 9,608 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 9,608 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,724 100m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 2,424 100m2
15 Ni lông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 7,23 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 108,45 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 196,573 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.244,64 m2
19 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 291,95 m2
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 3,86 100m2
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 5,721 tấn
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 59,571 m3
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 148,925 tấn
24 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 148,925 tấn
25 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 148,925 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật Chương V 1.478 cái
27 Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật Chương V 59 cái
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 59 cái
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,338 100m3
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 100,188 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,039 100m3
32 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 87,318 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mô tả kỹ thuật Chương V 2,358 100m2
34 Ni lông lót đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 22,982 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mô tả kỹ thuật Chương V 344,7 m3
36 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 44,491 10m
37 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật Chương V 2.298 m2
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 1.229 m3
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 438 m3
40 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 108,115 1000v
41 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 5,835 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Mô tả kỹ thuật Chương V 217,181 tấn
43 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 1.229 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Cát các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 1.229 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 438 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 438 m3
47 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 108,115 1000v
48 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 90m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 108,115 1000v
49 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 5,835 tấn
50 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 90m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 5,835 tấn
51 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 217,181 tấn
52 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 90m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 217,181 tấn
B TUYẾN 13 - 22
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 220,9 10m
2 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 941 cấu kiện
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật Chương V 30,255 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 70,59 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 374,994 m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 8,75 100m3
7 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Mô tả kỹ thuật Chương V 1.281,308 m3
8 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 1.281,308 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 1.373,242 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 12,813 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 12,813 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 12,813 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,038 100m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 3,34 100m2
15 Ni lông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 11,003 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 165,041 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 276,14 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.670,4 m2
19 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 468,2 m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 5,485 100m2
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 8,249 tấn
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 85,974 m3
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 214,925 tấn
24 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 214,925 tấn
25 Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 214,925 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật Chương V 2.047 cái
27 Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật Chương V 81 cỏi
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 81 cái
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,279 100m3
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 140,556 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,671 100m3
32 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 114,486 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật Chương V 3,248 100m2
34 Ni lông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 31,884 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mô tả kỹ thuật Chương V 478,2 m3
36 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 65,236 10m
37 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật Chương V 3.188 m2
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 1.697 m3
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 624 m3
40 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật Chương V 151,876 1000v
41 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật Chương V 8,413 tấn
42 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật Chương V 307,481 tấn
43 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 1.697 m3
44 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 1.697 m3
45 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 624 m3
46 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 624 m3
47 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 151,876 1000v
48 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 151,876 1000v
49 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 8,413 tấn
50 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 8,413 tấn
51 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 307,481 tấn
52 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 307,481 tấn
C TUYẾN 23 -27
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 54,42 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật Chương V 12,322 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 28,755 m3
4 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 433 cấu kiện
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 178,923 m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 4,175 100m3
7 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Mô tả kỹ thuật Chương V 650,336 m3
8 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 650,336 m3
9 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 70m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 650,336 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 6,503 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 6,503 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 6,503 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,488 100m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,575 100m2
15 Ni lông lót đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 4,893 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 73,391 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 136,798 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 850,83 m2
19 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 208,2 m2
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 2,582 100m2
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,88 tấn
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 40,446 m3
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật Chương V 101 tấn
24 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật Chương V 101 tấn
25 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 70 m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật Chương V 101 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật Chương V 963 cái
27 Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật Chương V 39 cái
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 39 cái
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,54 100m3
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 66,033 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,555 100m3
32 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 66,606 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,552 100m2
34 Ni lông lót đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 16,143 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mô tả kỹ thuật Chương V 242,1 m3
36 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 29,241 10m
37 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật Chương V 1.614 m2
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 866 m3
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 304 m3
40 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 75,239 1000v
41 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 3,957 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Mô tả kỹ thuật Chương V 150,826 tấn
43 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 866 m3
44 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 70m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 866 m3
45 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 304 m3
46 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 70m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 304 m3
47 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 75,239 1000v
48 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 70m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 75,239 1000v
49 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,957 tấn
50 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 70m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 3,957 tấn
51 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 150,826 tấn
52 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 70m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 150,826 tấn
D TUYẾN 1-2-25-53-54
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 50,372 10m
2 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 96 cấu kiện
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật Chương V 6,706 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 15,646 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 81,389 m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 1,898 100m3
7 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Mô tả kỹ thuật Chương V 295,88 m3
8 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 295,88 m3
9 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 295,88 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 2,958 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 2,958 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 2,958 100m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 23,085 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,781 100m2
15 Ni lông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 2,308 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 34,628 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 58,556 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 380,56 m2
19 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 90,45 m2
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 1 100m2
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,857 tấn
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 18,747 m3
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 46,75 tấn
24 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 46,75 tấn
25 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 46,75 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật Chương V 476 cái
27 Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật Chương V 22 bộ
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 22 cái
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,687 100m3
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 29,436 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,614 100m3
32 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 26,271 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,757 100m2
34 Ni nông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 7,967 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mô tả kỹ thuật Chương V 119,4 m3
36 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 13,132 10m
37 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật Chương V 796 m2
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 377 m3
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 147 m3
40 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 32,205 1000v
41 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 1,894 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Mô tả kỹ thuật Chương V 72,072 tấn
43 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 377 m3
44 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 377 m3
45 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 147 m3
46 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 147 m3
47 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 32,205 1000v
48 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 32,205 1000v
49 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,894 tấn
50 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 1,894 tấn
51 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật Chương V 72,072 tấn
52 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 50m khởi điểm Mô tả kỹ thuật Chương V 72,072 1000v
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->