Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 10:53:00 đến ngày 2021-05-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,962,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp móng, bể nước PCC, bể tự hoại | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao | Theo HSMT | 96,83 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 6,2455 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 15,97 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 31,3372 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Theo HSMT | 31,3372 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 2,0616 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,6872 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 14,2449 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 41,9664 | m3 |
| 10 | Lót cát móng đá tưới nước đầm chặt | Theo HSMT | 3,9709 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 75,8816 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 10,2805 | m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,3278 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,5984 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cổ móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,5144 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,8177 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,2331 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,7347 | tấn |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 32,439 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,8526 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào | Theo HSMT | 0,7382 | 100m3 |
| 22 | Đào móng cột,trụ rộng >1m,sâu >1m, đất C3 (20%NC) | Theo HSMT | 18,4559 | m3 |
| 23 | BT đá 2x4 lót móng, rộng >250cm, M100 | Theo HSMT | 5,1266 | m3 |
| 24 | BT bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 21,1128 | m3 |
| 25 | Cốp pha bể phòng cháy chữa cháy | Theo HSMT | 1,0778 | 100m2 |
| 26 | SXLD Cốt thép bể PCCC đk | Theo HSMT | 0,5652 | tấn |
| 27 | SXLD Cốt thép bể PCCC đk | Theo HSMT | 1,8042 | tấn |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 83,4938 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 119,0098 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 96,514 | m2 |
| 31 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 96,514 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2cm VXM100 | Theo HSMT | 41,8584 | m2 |
| 33 | Xây bể chứa gạch đặc không nung (6,5x10,5x22) VXM75 | Theo HSMT | 11,8276 | m3 |
| 34 | SXLĐ cửa thăm bể bằng thép | Theo HSMT | 1 | cái |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSMT | 23,04 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 6,798 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 2,5293 | m3 |
| 38 | Lát gạch đặc không nung, vữa lót M75 | Theo HSMT | 9,0504 | m2 |
| 39 | Xây bể TH bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 10,4003 | m3 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 (lần 1) | Theo HSMT | 63,0384 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 (lần 2) | Theo HSMT | 63,0384 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 15,8704 | m2 |
| 43 | Đổ lớp than củi vào hầm lọc dày 150mm | Theo HSMT | 0,2995 | m3 |
| 44 | Đổ lớp than xỉ vào hầm lọc dày 150mm | Theo HSMT | 0,2995 | m3 |
| 45 | Đổ lớp gạch vỡ 30x30 vào hầm lọc dày 150mm | Theo HSMT | 0,2995 | m3 |
| 46 | Đổ lớp gạch vỡ 45x45 vào hầm lọc dày 150mm | Theo HSMT | 0,2995 | m3 |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 1,5694 | m3 |
| 48 | Bê tông giằng BTH đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 0,616 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tấm đan BT đúc sẵn | Theo HSMT | 0,0927 | 100m2 |
| 50 | Cốp pha giằng BTH | Theo HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 0,1627 | tấn |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 28 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,03 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,03 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| B | Xây lắp phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 13,2315 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,3681 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 34,8352 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 4,483 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 76,4436 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 6,2952 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,3713 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,6899 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,4951 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 1,0076 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 2,0008 | m3 |
| 12 | Xây bậc cấp, bó vỉa bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 10,164 | m3 |
| 13 | Xây tường ngoài gạch 6 lỗ không nung, câu ngang bằng gạch đặc không nung dày 22cm, cao | Theo HSMT | 57,0712 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng trong nhà bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 88,3215 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 8,6331 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 26,8315 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 5,9556 | m3 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 414,258 | m2 |
| 19 | Trát gờ, má trống, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 77,198 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 629,52 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 549,06 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 443,84 | m |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 416,38 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 739,4168 | m2 |
| 25 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái | Theo HSMT | 85,426 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 85,426 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng sê nô 2 nước | Theo HSMT | 85,426 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSMT | 554,2829 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo HSMT | 95,2016 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo HSMT | 378,9648 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo HSMT | 23,3636 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 47,43 | m2 |
| 33 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | Theo HSMT | 47,43 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.777,2598 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 907,836 | m2 |
| 36 | Lát đá granit tự nhiên bậc cấp, bậc cầu thang | Theo HSMT | 73,1809 | m2 |
| 37 | LD cửa đi 2 canh mở quay bằng nhôm xingfa hệ 55, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ GQ | Theo HSMT | 21,12 | m2 |
| 38 | LD cửa đi 1 canh mở quay bằng nhôm xingfa hệ 55, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ GQ | Theo HSMT | 42,984 | m2 |
| 39 | LD cửa sổ 2 canh mở quay bằng nhôm xingfa hệ 55, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ GQ | Theo HSMT | 31,2 | m2 |
| 40 | LD cửa sổ 1 canh mở hất bằng nhôm xingfa hệ 55, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ GQ | Theo HSMT | 4,8 | m2 |
| 41 | Lắp dựng vách kính mặt tiền bằng nhôm xingfa hệ 55, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ GQ (Vạn Thành, đã bao gồm công lắp đặt) | Theo HSMT | 42,592 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt vuông 12x12mm | Theo HSMT | 48 | m2 |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Theo HSMT | 1,3725 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 1,3725 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 35,4758 | 1m2 |
| 46 | Lợp mái tôn sóng màu dày 0,45mm | Theo HSMT | 3,9 | 100m2 |
| 47 | Lợp mái tôn phẳng úp nóc dày 0,5mm | Theo HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,9 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSMT | 36 | cái |
| 50 | Lắp đặt rọ chắn rác | Theo HSMT | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống thông dầm, vòi tè thoát nước D34mm | Theo HSMT | 0,153 | 100m |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,3817 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,1932 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,9513 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 5,8976 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0118 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 7,4624 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0157 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1157 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,5273 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0602 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,0851 | tấn |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 6,0245 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 8,91 | m2 |
| 65 | GCLD tay vịn bằng ống Inox D60mm | Theo HSMT | 102,1 | m |
| 66 | GCLD chân đở tay vịn bằng ống Inox D34mm | Theo HSMT | 7,8 | m |
| 67 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSMT | 46,8048 | m2 |
| 68 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,1438 | 100m3 |
| 69 | Rải bạt ni long lớp cách ly | Theo HSMT | 1,4378 | 100m2 |
| 70 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 14,378 | m3 |
| 71 | Lát gạch bê tông mặt mài Granito sân, vỉa hè VXM75 | Theo HSMT | 143,78 | m2 |
| C | Điện chiếu sáng và chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led đơn | Theo HSMT | 32 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần LED KT200x200/18W-220V | Theo HSMT | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt lồng quay 360 độ | Theo HSMT | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm âm tường 2 chấu 3 lỗ 16A-250V | Theo HSMT | 25 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A-220V chìm tường | Theo HSMT | 11 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A-220V chìm tường | Theo HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A-220V chìm tường | Theo HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A-220V chìm tường | Theo HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện tôn KT 400x300x120 có khóa, sơn tỉnh điện có ray bắt thiết bị | Theo HSMT | 1 | 1 tủ |
| 14 | Lắp đặt tủ điện tôn KT 300x300x120 có khóa, sơn tỉnh điện có ray bắt thiết bị | Theo HSMT | 2 | 1 tủ |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | Theo HSMT | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 | Theo HSMT | 110 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 410 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 550 | m |
| 19 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Theo HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm chìm tường | Theo HSMT | 780 | m |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo HSMT | 8 | hộp |
| 22 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSMT | 5 | cái |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSMT | 55 | m |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 45 | m |
| 25 | Gia công và đóng cọc chống sét KT63x63x6 L=2,5m mạ kẽm | Theo HSMT | 8 | cọc |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo HSMT | 0,22 | 100m |
| 27 | Lắp đặt bản thép 50x5, L=200 mạ kẽm | Theo HSMT | 20 | cái |
| 28 | Lắp đặt bật thép CT3 fi 10, L=250 mạ kẽm | Theo HSMT | 20 | cái |
| 29 | Đào rảnh chôn dây chống sét | Theo HSMT | 7,35 | m3 |
| 30 | Lắp đất rảnh chôn dây chống sét | Theo HSMT | 7,35 | m3 |
| D | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,36 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo HSMT | 0,55 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo HSMT | 0,02 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSMT | 0,45 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSMT | 0,85 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 27mm | Theo HSMT | 40 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 32mm | Theo HSMT | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 32/27mm | Theo HSMT | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 32mm | Theo HSMT | 16 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 110/76mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 32/27mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thu nhựa ĐK 32/27mm | Theo HSMT | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 27mm | Theo HSMT | 18 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 32mm | Theo HSMT | 16 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 110x76mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt van khóa nước 2 chiều PVC ĐK 27mm | Theo HSMT | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt van xã cặn | Theo HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo | Theo HSMT | 20 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi Lavabo | Theo HSMT | 20 | bộ |
| 25 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 20 | cái |
| 26 | Lắp đặt xí bệt + Vòi xịt rửa | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 29 | Lắp đặt phễu thu Inox, ĐK 80mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSMT | 2 | bể |
| 31 | Lắp đặt van phao đóng mở tự động | Theo HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt máy bơm nước 2,5m3/H-H=20m | Theo HSMT | 1 | máy |
| E | Xây lắp hệ thống PCCC | |||
| 1 | LĐ đèn sự cố 2x6W-220V tích điện 2h | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSMT | 0,75 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẻm, ĐK 76mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lặt đặt tủ dựng họng, lăng phun chữa cháy | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 6 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy DN65 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đầu báo cháy loại khói quang điện | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Tủ trung tâm báo cháy 4 kênh Hocchiki | Theo HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cuôn vòi DN65 dài 20m | Theo HSMT | 2 | m |
| 10 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt nút nhấn báo cháy | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn chỉ lối (2 mặt) 3W-220V tích điện 2H | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0,75mm | Theo HSMT | 75 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp nguồn máy bơm 3 pha 3x10mm | Theo HSMT | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt trụ nước chữa cháy ngoài nhà | Theo HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt bộ dựng cụ phá dở PCCC thông thường | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ống gen luồn dây, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 75 | m |
| 19 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt van khóa, ĐK 76mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt chõ lọc nước, ĐK 100mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây | Theo HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 32mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| F | Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt bình bọt cứu hỏa MFZ8-ABC | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bình khí cứu hỏa CO2-MT5 | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy bằng điện >=40MCN, Q=36M3/H | Theo HSMT | 1 | 1 máy |
| 4 | Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy bằng xăng >=40MCN, Q=36M3/H | Theo HSMT | 1 | 1 máy |
| 5 | Khung thép hộp + Tôn phẳng + Khóa bảo vệ máy | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSMT | 4 | biển |
| 7 | Hộp đựng bình PCCC | Theo HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi