Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp + thiết bị phần di chuyển đường điện (bao gồm cả chi phí thí nghiệm, hiệu chỉnh, thu hồi vật tư và nghiệm thu đóng điện)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Xây lắp + thiết bị phần di chuyển đường điện (bao gồm cả chi phí thí nghiệm, hiệu chỉnh, thu hồi vật tư và nghiệm thu đóng điện) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210427309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ứng vốn quỹ đầu tư phát triển thành phố Hà Nội và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 10:37:00 đến ngày 2021-05-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,378,934,797 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần mua sắm thiết bị đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột NPC.I-10-190-5 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | Cột |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 33 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn tận dụng 4x50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | m |
| 4 | Kẹp hãm 95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14 | Cái |
| 5 | Cổ dề cột đơn CD-1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Cổ dề cột đôi CD-2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 7 | Ghíp IPC95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | Bộ |
| 8 | Ống nối -ON120 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | Ống |
| 9 | Ghen co nhiệt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 10 | Hộp phân dây lắp mới | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Hôp |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32 | m |
| B | Phần nhân công lắp đặt đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Lắp dựng cột NPC.I-10-190-5 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | Cột |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 33 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn tận dụng 4x120 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 234 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn tận dụng 4x50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | m |
| 5 | Móng cột đôi MĐ-10 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột đôi MT-10 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Móng |
| 7 | Cổ dề cột đơn CD-1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | Cổ dề cột đôi CD-2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Ống nối -ON120 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | Ống |
| 10 | Kéo cáp Muyle 2x16 tận dụng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 11 | Kéo cáp Muyle 4x16 tận dụng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | m |
| 12 | Hòm công tơ H4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 13 | Hòm công tơ H3F | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | hộp |
| 14 | Hộp phân dây lắp mới | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Hôp |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32 | m |
| 16 | Rãnh cáp Rvh | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | m |
| C | Phần mua sắm thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 300A-600V | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Tụ bù 415V-20KVAR | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bình |
| 3 | Tủ RMU-24kV 3 ngăn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Tủ |
| D | Phần mua sắm vật liệu trạm biến áp | |||
| 1 | Vỏ tủ RMU | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Cáp trung thế Cu/XLPE/PVC 24kV - 1x50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 3 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 4 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | m |
| 5 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | m |
| 6 | Biển báo, tên trạm, sơ đồ 1 sợi BB | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Khoá tủ KT | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Coosse đồng M35 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | Cái |
| 9 | Coosse đồng M120 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Coosse đồng M240 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 11 | Giá đỡ MBA | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Máng cáp hạ thế | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Máng cáp trung thế | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Vỏ chụp MBA trạm 1 cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Đầu cáp 24kV -Tplug-24kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 16 | Đầu cáp 24kV - Elbow-24kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Đo xa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Bộ báo sự cố đầu cáp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Bộ sấy đầu cáp cảm ứng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 20 | Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Hệ thống tiếp địa trạm-TĐT-2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | HT |
| 22 | Trụ đỡ máy biến áp - T-4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Trụ |
| E | Phần nhân công lắp đặt trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 180kVA-22/0,4kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 300A-600V | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ tụ bù 415V-20KVAR | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ RMU 24kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp trung thế Cu/XLPE/PVC 24kV - 1x50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 6 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 7 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | m |
| 8 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | m |
| 9 | Biển báo, tên trạm, sơ đồ 1 sợi BB | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Coosse đồng M35 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | Cái |
| 11 | Coosse đồng M120 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 12 | Coosse đồng M240 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 13 | Giá đỡ MBA | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Máng cáp hạ thế | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Máng cáp trung thế | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Đầu cáp 24kV -Tplug-24kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 17 | Đầu cáp 24kV - Elbow-24kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Đo xa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Bộ báo sự cố đầu cáp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Bộ sấy đầu cáp cảm ứng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 21 | Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Hệ thống tiếp địa trạm-TĐT-2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | HT |
| 23 | Trụ đỡ máy biến áp - T-4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Trụ |
| 24 | Móng trụ máy biến áp - MT-2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Móng |
| 25 | Bệ đỡ tủ RMU | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Móng |
| 26 | Bệ đỡ tủ 0,4kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Móng |
| F | Phần mua sắm thiết bị đường dây 22kV | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải CDPT24kV-630A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Chống sét van Zno-24kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| G | Phần mua sắm vật liệu đường dây 22kV | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 24kV-3x240 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 270,3 | m |
| 2 | Đầu cáp 24kV - 3x240 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm 3x240 HN-24kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Cáp 24kV- ACSR/XLPE/HDPE - 1x70 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 223 | m |
| 5 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | m |
| 6 | Coosse đồng M35 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | Cái |
| 7 | Coosse AM70 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 27 | Cái |
| 8 | Sứ đứng - SĐ-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34 | Quả |
| 9 | Chuỗi néo- CN-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24 | Quả |
| 10 | Xà néo đúp dọc 22 - XNĐ-22 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo - XN-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Xà phụ - XP-1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Xà phụ - XP-2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Xà phụ - XP-3 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Xà phụ - XP-3a | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cầu dao XCD1-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ cầu dao XCD2-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cầu dao XCD3-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đơm XĐC+CSV-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đôi XĐC+CSV-24a | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Thang trèo - TT | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 22 | Ghế cách điện GTT-1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Ghế cách điện GTT-2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Ghế cách điện GTT-3 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Thanh giằng -TG | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | Bộ |
| 26 | Xà đón dây đàu trạm ngang tuyến XĐ-TBA | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Mốc báo hiệu cáp ngầm - MB-C | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | Cái |
| 28 | Cổ dề đỡ cáp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | Bộ |
| 29 | Gông cột - GC | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt Cột li tâm 14m - LT14-11 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Cột |
| 31 | Tiếp địa - RC-2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | VT |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D195/150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 226,4 | m |
| H | Phần nhân công lắp đặt đường dây 22kV | |||
| 1 | Chống sét van CSV-24kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải - CDPT24kV-630A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 24kV-3x240 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 270,3 | m |
| 4 | Đầu cáp 24kV - 3x240 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Hộp nối cáp ngầm 3x240 HN-24kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Cáp 24kV- ACSR/XLPE/HDPE - 1x70 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 223 | m |
| 7 | Kéo dây AC70 tận dụng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 738 | m |
| 8 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | m |
| 9 | Coosse đồng M35 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | Cái |
| 10 | Coosse AM70 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 27 | Cái |
| 11 | Sứ đứng - SĐ-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34 | Quả |
| 12 | Chuỗi néo- CN-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24 | Quả |
| 13 | Xà néo đúp dọc 22 - XNĐ-22 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo - XN-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Xà phụ - XP-1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Xà phụ - XP-2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Xà phụ - XP-3 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Xà phụ - XP-3a | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cầu dao XCD1-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ cầu dao XCD2-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ cầu dao XCD3-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đơm XĐC+CSV-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đôi XĐC+CSV-24a | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Thang trèo - TT | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 25 | Ghế cách điện GTT-1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 26 | Ghế cách điện GTT-2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Ghế cách điện GTT-3 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Thanh giằng -TG | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | Bộ |
| 29 | Xà đón dây đàu trạm ngang tuyến XĐ-TBA | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | Mốc báo hiệu cáp ngầm - MB-C | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | Cái |
| 31 | Cổ dề đỡ cáp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | Bộ |
| 32 | Gông cột - GC | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt Cột li tâm 14m - LT14-11 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Cột |
| 34 | Móng cột MĐ-14 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Móng |
| 35 | Móng cột MT-14 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Móng |
| 36 | Tiếp địa - RC-2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | VT |
| 37 | Rãnh cáp nền đất - R1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 81 | m |
| 38 | Rãnh cáp qua đường - R2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 29 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D195/150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 226,4 | m |
| I | Thí nghiệm hiệu chỉnh Trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm thanh cáI, điện áp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | phân đoạn |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm máy ngắt không khí, điện áp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 3 - 35kv | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | tụ |
| 8 | Thí nghiệm biến dòng điện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 15 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp> 1000v | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | tụ |
| 17 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | sợi |
| J | Thí nghiệm hiệu chỉnh đường dây 22kV | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13 | cái |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| K | Thu hồi đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Tháo hạ cột H7,5 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | Cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn 4x120 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 234 | m |
| 3 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Ca |
| L | Thu hồi đường dây và TBA | |||
| 1 | Tháo hạ cột LT12 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | Cột |
| 2 | Tháo xà XNĐ-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Tháo xà XNĐ-24a | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Tháo xà XĐT-22 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo xà XSI-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo xà XTG-24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo giá đỡ MBA GĐM+T | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo ghế thao tác GTT | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo thang trèo | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Tháo xà cầu dao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Tháo MBA | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Máy |
| 12 | Tháo cầu dao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo chống sét van | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo SI | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Tháo sứ đứng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 22 | Quả |
| 16 | Tháo sứ chuỗi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21 | chuỗi |
| 17 | Dây AC70 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 747 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi