Gói thầu: Cải tạo nhà lớp học 2 tầng, 08 phòng học điểm trường Tiểu học xã Điềm He, huyện Văn Quan

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210538368-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Cải tạo nhà lớp học 2 tầng, 08 phòng học điểm trường Tiểu học xã Điềm He, huyện Văn Quan
Số hiệu KHLCNT 20210532697
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết, Nghị quyết 03 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 10:05:00 đến ngày 2021-05-27 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,892,239,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG, 08 PHÒNG HỌC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 7,6424 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 193,69 m2
3 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 397,0545 m2
4 Phá lớp vữa trát trụ cột và má cửa Chương V E-HSMT 160,832 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V E-HSMT 973,424 m2
6 Phá lớp vữa trát tường sê nô mái Chương V E-HSMT 52,59 m2
7 Phá lớp vữa trát lam chắn nắng Chương V E-HSMT 37,944 m2
8 Phá lớp vữa trát cầu thang Chương V E-HSMT 42,64 m2
9 Phá lớp vữa trát dầm Chương V E-HSMT 153,6206 m2
10 Phá lớp vữa trát trần Chương V E-HSMT 696,5648 m2
11 Phá dỡ nền gạch lát Chương V E-HSMT 654,91 m2
12 Phá dỡ nền gralito tam cấp Chương V E-HSMT 34,6458 m2
13 Phá dỡ nền gralito cầu thang Chương V E-HSMT 31,62 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 12,096 m2
15 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 46,1469 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 46,1469 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 449,6445 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 973,424 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 241,416 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 153,6206 m2
21 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 696,5648 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 7,91 m
23 Lát nền, sàn gạch Ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 654,91 m2
24 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 34,6458 m2
25 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 31,62 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.823,6373 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 703,1565 m2
28 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 155,181 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 155,181 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 155,181 m2
31 Lắp đặt cọ chắn rác Chương V E-HSMT 11 cái
32 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
33 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 11 cái
34 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 11 cái
35 Sản xuất cửa sổ bằng cửa thép định hình sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 115,02 m2
36 Sản xuất cửa đi bằng cửa thép định hình sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 56,7 m2
37 Khóa cửa Chương V E-HSMT 21 cái
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 171,72 m2
39 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 0,1314 tấn
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 9,66 m2
41 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 99,4508 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 105,0303 1m2
43 Tháo dỡ hệ thống điện hiện có Chương V E-HSMT 5 công
44 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 12 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V E-HSMT 10 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 32 cái
50 Lắp đặt công tắc 2 cực cầu thang Chương V E-HSMT 4 cái
51 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 48 cái
52 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 52 bộ
53 Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp Chương V E-HSMT 24 bộ
54 Lắp đặt quạt trần 1m4, 80W Chương V E-HSMT 34 cái
55 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt Chương V E-HSMT 2 tủ
56 Lắp đặt vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2-4MCB Chương V E-HSMT 12 hộp
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 120 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 15 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 100 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 200 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 300 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 600 m
63 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V E-HSMT 4 cái
64 Bình chữa cháy ABC Chương V E-HSMT 16 bình
65 Biển hiệu PCCC Chương V E-HSMT 4 cái
B PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CŨ VÀ TÔN NỀN, ĐỔ SÂN BÊ TÔNG
1 Phá dỡ nhà vệ sinh cũ bằng máy xúc Chương V E-HSMT 1 ca
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1008 100m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 9,196 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,77 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,18 100m3
6 Rải lớp ni lông chống thấm Chương V E-HSMT 6 100m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 60 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,675 1m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,075 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6 m3
11 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,0961 tấn
12 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,0961 tấn
13 Quả sứ cách điện Chương V E-HSMT 3 cái
14 Khoan giếng Chương V E-HSMT 1 cái
C XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1256 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,296 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,8246 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,2397 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,8582 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,014 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,245 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,139 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,031 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,2381 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,733 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,0462 100m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 5,916 m2
14 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E-HSMT 5,916 m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 7,4012 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,3194 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0245 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0023 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0266 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,134 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0223 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0012 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0114 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1 m3
25 Ốp tường gạch- Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 21,856 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 54,52 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,782 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 75,207 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 6,076 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 56,302 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 81,283 m2
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 3,2837 100m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 2,747 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 26,422 m2
35 Máng rửa tay bằng inox dài 2,09m x 0,25m Chương V E-HSMT 2 Cái
36 Sản xuất xà gồ thép đen dập U100x40x2mm Chương V E-HSMT 0,1413 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1413 tấn
38 Gia công con sơn thép Chương V E-HSMT 0,0166 tấn
39 Lắp con sơn thép Chương V E-HSMT 0,0166 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 18,8764 1m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,39 100m2
42 Cửa đi nhôm lá (WC) Chương V E-HSMT 7,76 m2
43 Khóa tay nắm tròn Chương V E-HSMT 6 bộ
44 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
47 Đèn Compact 15W-220V + đui E27 Chương V E-HSMT 4 bộ
48 Đèn Compact 15W-220V + đui gắn tường E27 Chương V E-HSMT 4 bộ
49 Đế nhựa + mặt che Aptomat trong phòng Chương V E-HSMT 1 hộp
50 Dây cáp đôi lõi đồng vỏ bọc nhựa CU/PVC -2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 30 m
51 Dây cáp đôi lõi đồng vỏ bọc nhựa CU/PVC -2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 75 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 72 m
53 Đào bể tự hoại Chương V E-HSMT 0,1604 100m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,837 m3
55 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0097 100m2
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0348 tấn
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,586 m3
58 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 6,0078 m3
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 18,36 m2
60 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 26,2 m2
61 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,2292 m2
62 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0459 100m2
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0306 tấn
64 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,552 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0059 100m2
66 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,0098 tấn
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,13 m3
68 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 1 cái
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 1 cái
70 Xếp gạch đáy bể tự ngấm cao 200 Chương V E-HSMT 0,5776 m2
71 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V E-HSMT 0,0012 100m3
72 Tầng lọc gạch vỡ đáy bể ngấm dày 200 (30x30) Chương V E-HSMT 0,0012 100m3
73 Tầng lọc than xỉ đáy bể ngấm dày 200 Chương V E-HSMT 0,0012 100m3
74 Tầng lọc than củi đáy bể ngấm dày 200 Chương V E-HSMT 8,664 kg
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1724 1m3
76 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1177 m3
77 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,688 m2
78 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,15 m2
79 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0017 100m2
80 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,0027 tấn
81 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,0262 m3
82 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 1 cái
83 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0006 100m3
84 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0032 100m2
85 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,064 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1187 m3
87 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,485 m2
88 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,92 m2
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0016 100m2
90 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,0027 tấn
91 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,032 m3
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 1 cái
93 Cửa hộc máy bơm bằng tôn khung sắt L20x3 Chương V E-HSMT 0,7056 m2
94 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E-HSMT 1 bể
95 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
96 Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
97 Van 2 chiều (PP-R), d =25mm Chương V E-HSMT 2 cái
98 Van 1 chiều (nhựa PP-R) , d= 20mm Chương V E-HSMT 2 cái
99 Vòi rửa tay, d=20mm Chương V E-HSMT 6 cái
100 Máy bơm nước tự động 0,5 KW, Chương V E-HSMT 1 chiếc
101 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,6 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,14 100m
105 Tê nhựa PP-R, d=40-32mm Chương V E-HSMT 2 cái
106 Tê nhựa PP-R, d=32-25mm Chương V E-HSMT 2 cái
107 Tê nhựa PP-R, d=25mm Chương V E-HSMT 10 cái
108 Tê nhựa PP-R, d=25-20mm Chương V E-HSMT 8 cái
109 Tê nhựa PP-R, d=20mm Chương V E-HSMT 12 cái
110 Tê ren trong PP-R, d=32mm Chương V E-HSMT 2 cái
111 Tê ren trong PP-R, d=20mm Chương V E-HSMT 12 cái
112 Cút nhựa PP-R, d= 40-32mm Chương V E-HSMT 2 cái
113 Cút nhựa PP-R, d= 32mm Chương V E-HSMT 4 cái
114 Cút nhựa PP-R, d = 32-25mm Chương V E-HSMT 2 cái
115 Cút nhựa PP-R, d = 32-20mm Chương V E-HSMT 2 cái
116 Cút nhựa PP-R, d = 25mm Chương V E-HSMT 10 cái
117 Cút nhựa PP-R, d= 25-20mm Chương V E-HSMT 2 cái
118 Cút nhựa PP-R, d= 20mm Chương V E-HSMT 20 cái
119 Cút ren trong PP-R, d=20mm Chương V E-HSMT 20 cái
120 Nút bịt PP-R. d= 20mm Chương V E-HSMT 12 cái
121 Kép nối, d=20mm Chương V E-HSMT 20 cái
122 Crêphin, d=32mm Chương V E-HSMT 1 cái
123 Van phao tự động, d=25mm Chương V E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
127 Tê nhựa 135o (PVC), d = 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
128 Tê nhựa PVC 135o, d=90mm Chương V E-HSMT 2 cái
129 Tê nhựa PVC 135o, d = 34mm Chương V E-HSMT 4 cái
130 Cút nhựa 90o (PVC), d=110mm Chương V E-HSMT 4 cái
131 Cút nhựa 90o (PVC), d=90mm Chương V E-HSMT 4 cái
132 Cút nhựa 135o (PVC), d=110mm Chương V E-HSMT 16 cái
133 Cút nhựa 135o (PVC), d=90 mm Chương V E-HSMT 6 cái
134 Lắp đặt côn thu PVC D110-34mm Chương V E-HSMT 1 cái
135 Côn nhựa (PVC), d=90-34mm Chương V E-HSMT 1 cái
136 Cút nhựa 135o (PVC), d=34 mm Chương V E-HSMT 8 cái
137 Phểu thoát sàn Inox, d=100mm Chương V E-HSMT 4 cái
138 Phểu thu tiểu (nhựa), d=100mm Chương V E-HSMT 2 cái
139 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,764 1m3
140 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,196 m3
141 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,032 100m2
142 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,012 tấn
143 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0204 tấn
144 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 5,68 m3
145 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,588 100m3
146 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Chương V E-HSMT 0,2381 tấn
147 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Chương V E-HSMT 0,2381 tấn
148 Bulong Chương V E-HSMT 16 cái
D XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1055 100m3
2 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0362 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,7881 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0931 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0099 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,1193 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,3126 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,1416 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0386 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0349 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1354 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,3706 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,0744 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,3998 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1622 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1622 100m3/ 1km
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1056 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0171 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,065 tấn
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,5808 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0648 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0262 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1107 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,1319 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,294 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1665 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,236 m3
28 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,083 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,083 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 5,472 1m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,1858 100m2
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0403 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0287 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2713 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 9,5216 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,4464 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 47,492 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 89,872 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 6,072 m2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,732 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 27,7008 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,288 m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 16,296 m2
44 Lát nền, sàn gạch trống trơn ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 15,7989 m2
45 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 48,528 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 87,8488 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 47,492 m2
48 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm Chương V E-HSMT 15,2709 m2
49 Làm tấm vách nhà vệ sinh bằng tấm alimium Chương V E-HSMT 3,78 m2
50 Sản xuất cửa đi thép định hình sơn tĩnh điện (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) Chương V E-HSMT 7,04 m2
51 Sản xuất cửa sổ thép định hình sơn tĩnh điên (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) Chương V E-HSMT 2,16 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 9,2 m2
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 35 m
55 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2-4MCB Chương V E-HSMT 1 hộp
57 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 4 bộ
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
59 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
60 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 2 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 2 bộ
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
66 Máy bơm (Q=30lít/phút, Hhút=5m, Hđẩy 12m) Chương V E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
69 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 10 cái
71 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
72 Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 4 cái
73 Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D32-20mm Chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt rắc co PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
75 Ván khóa D32 Chương V E-HSMT 1 cái
76 Ván khóa D20 Chương V E-HSMT 2 cái
77 Cút ren trong D20 Chương V E-HSMT 10 cái
78 Xi phông Chương V E-HSMT 2 cái
79 Dây cấp nước Chương V E-HSMT 4 cái
80 Phụ kiện 7 món Chương V E-HSMT 2 bộ
81 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,6 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
84 Lắp đặt cút nhựaPVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
85 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
86 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 6 cái
87 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 10 cái
88 Lắp đặt côn thu nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - D110-60mm Chương V E-HSMT 4 cái
89 Lắp đặt côn thu nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - D90-60mm Chương V E-HSMT 4 cái
90 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 4 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
92 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
93 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 8 cái
94 Đai giữ ống Chương V E-HSMT 12 cái
95 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 4 cái
96 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0676 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0451 100m3
98 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0451 100m3/ 1km
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,52 m3
100 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,432 m3
101 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0084 100m2
102 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0346 tấn
103 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,4187 m3
104 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,236 m2
105 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 2,2597 m2
106 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 14,4957 m2
107 Quét dung dịch chống thấm thành bể Chương V E-HSMT 14,4957 m2
108 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,432 m3
109 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0264 100m2
110 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,0482 tấn
111 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 8 cái
112 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0818 100m3
113 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2304 m3
114 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,0888 m3
115 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0174 100m2
116 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,026 tấn
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,3506 m3
118 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 2 cái
119 Lớp than củi + than xỉ lọc Chương V E-HSMT 0,9346 m3
120 Lớp gạch vỡ 30x30 và 60x60 Chương V E-HSMT 0,9346 m3
121 Lớp gạch xếp dầy 0,3m Chương V E-HSMT 0,7009 m3
E XÂY MỚI NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,782 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,324 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0259 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0168 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,55 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,063 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0113 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0682 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,693 m3
10 Lắp đặt bu lông phi 16 bằng thủ công Chương V E-HSMT 16 cái
11 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 0,163 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,1222 tấn
13 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1354 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 21,965 1m2
15 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,1222 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,163 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1354 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,4278 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng máng tôn Chương V E-HSMT 11,5 m
20 Tôn bó bờ Chương V E-HSMT 6,2 m
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,815 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 4,6 m3
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 3 bộ
24 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 30 m
27 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 25 m
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,09 100m
29 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 4 cái
31 Quả cầu chắn rác Chương V E-HSMT 2 Cái
32 Đại giữ ống nhựa Chương V E-HSMT 4 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->