Gói thầu: Cải tạo nhà lớp học 2 tầng, 08 phòng học điểm trường Tiểu học xã Điềm He, huyện Văn Quan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Cải tạo nhà lớp học 2 tầng, 08 phòng học điểm trường Tiểu học xã Điềm He, huyện Văn Quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532697 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết, Nghị quyết 03 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 10:05:00 đến ngày 2021-05-27 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,892,239,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG, 08 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 7,6424 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 193,69 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 397,0545 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát trụ cột và má cửa | Chương V E-HSMT | 160,832 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 973,424 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường sê nô mái | Chương V E-HSMT | 52,59 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát lam chắn nắng | Chương V E-HSMT | 37,944 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát cầu thang | Chương V E-HSMT | 42,64 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát dầm | Chương V E-HSMT | 153,6206 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V E-HSMT | 696,5648 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lát | Chương V E-HSMT | 654,91 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gralito tam cấp | Chương V E-HSMT | 34,6458 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gralito cầu thang | Chương V E-HSMT | 31,62 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 12,096 | m2 |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 46,1469 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 46,1469 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 449,6445 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 973,424 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 241,416 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 153,6206 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 696,5648 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,91 | m |
| 23 | Lát nền, sàn gạch Ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 654,91 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 34,6458 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 31,62 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.823,6373 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 703,1565 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 155,181 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 155,181 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 155,181 | m2 |
| 31 | Lắp đặt cọ chắn rác | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 33 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 35 | Sản xuất cửa sổ bằng cửa thép định hình sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 115,02 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa đi bằng cửa thép định hình sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 56,7 | m2 |
| 37 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 171,72 | m2 |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 0,1314 | tấn |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 9,66 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 99,4508 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 105,0303 | 1m2 |
| 43 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện có | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 cực cầu thang | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 52 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt trần 1m4, 80W | Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 55 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 56 | Lắp đặt vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2-4MCB | Chương V E-HSMT | 12 | hộp |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 63 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Bình chữa cháy ABC | Chương V E-HSMT | 16 | bình |
| 65 | Biển hiệu PCCC | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| B | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CŨ VÀ TÔN NỀN, ĐỔ SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ nhà vệ sinh cũ bằng máy xúc | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1008 | 100m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,196 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,77 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 6 | Rải lớp ni lông chống thấm | Chương V E-HSMT | 6 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 60 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,675 | 1m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,075 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,0961 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,0961 | tấn |
| 13 | Quả sứ cách điện | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Khoan giếng | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| C | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1256 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,296 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,8246 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,2397 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,8582 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,245 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,139 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,2381 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,733 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,0462 | 100m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,916 | m2 |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V E-HSMT | 5,916 | m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,4012 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,3194 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0245 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0023 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0266 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,134 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0223 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0012 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0114 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 25 | Ốp tường gạch- Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 21,856 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 54,52 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,782 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 75,207 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,076 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 56,302 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 81,283 | m2 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 3,2837 | 100m3 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,747 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 26,422 | m2 |
| 35 | Máng rửa tay bằng inox dài 2,09m x 0,25m | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép đen dập U100x40x2mm | Chương V E-HSMT | 0,1413 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1413 | tấn |
| 38 | Gia công con sơn thép | Chương V E-HSMT | 0,0166 | tấn |
| 39 | Lắp con sơn thép | Chương V E-HSMT | 0,0166 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 18,8764 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,39 | 100m2 |
| 42 | Cửa đi nhôm lá (WC) | Chương V E-HSMT | 7,76 | m2 |
| 43 | Khóa tay nắm tròn | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Đèn Compact 15W-220V + đui E27 | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Đèn Compact 15W-220V + đui gắn tường E27 | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Đế nhựa + mặt che Aptomat trong phòng | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 50 | Dây cáp đôi lõi đồng vỏ bọc nhựa CU/PVC -2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 51 | Dây cáp đôi lõi đồng vỏ bọc nhựa CU/PVC -2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 53 | Đào bể tự hoại | Chương V E-HSMT | 0,1604 | 100m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,837 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0097 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0348 | tấn |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,586 | m3 |
| 58 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,0078 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 18,36 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 26,2 | m2 |
| 61 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,2292 | m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0459 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0306 | tấn |
| 64 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,552 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0059 | 100m2 |
| 66 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,0098 | tấn |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Xếp gạch đáy bể tự ngấm cao 200 | Chương V E-HSMT | 0,5776 | m2 |
| 71 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 72 | Tầng lọc gạch vỡ đáy bể ngấm dày 200 (30x30) | Chương V E-HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 73 | Tầng lọc than xỉ đáy bể ngấm dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 74 | Tầng lọc than củi đáy bể ngấm dày 200 | Chương V E-HSMT | 8,664 | kg |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1724 | 1m3 |
| 76 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1177 | m3 |
| 77 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,688 | m2 |
| 78 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,15 | m2 |
| 79 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0017 | 100m2 |
| 80 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 81 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,0262 | m3 |
| 82 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 84 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0032 | 100m2 |
| 85 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1187 | m3 |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,485 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0016 | 100m2 |
| 90 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 91 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,032 | m3 |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Cửa hộc máy bơm bằng tôn khung sắt L20x3 | Chương V E-HSMT | 0,7056 | m2 |
| 94 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 95 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 96 | Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Van 2 chiều (PP-R), d =25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 98 | Van 1 chiều (nhựa PP-R) , d= 20mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | Vòi rửa tay, d=20mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 100 | Máy bơm nước tự động 0,5 KW, | Chương V E-HSMT | 1 | chiếc |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 105 | Tê nhựa PP-R, d=40-32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Tê nhựa PP-R, d=32-25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Tê nhựa PP-R, d=25mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 108 | Tê nhựa PP-R, d=25-20mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 109 | Tê nhựa PP-R, d=20mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 110 | Tê ren trong PP-R, d=32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Tê ren trong PP-R, d=20mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 112 | Cút nhựa PP-R, d= 40-32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Cút nhựa PP-R, d= 32mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 114 | Cút nhựa PP-R, d = 32-25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Cút nhựa PP-R, d = 32-20mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Cút nhựa PP-R, d = 25mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 117 | Cút nhựa PP-R, d= 25-20mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Cút nhựa PP-R, d= 20mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 119 | Cút ren trong PP-R, d=20mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 120 | Nút bịt PP-R. d= 20mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 121 | Kép nối, d=20mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 122 | Crêphin, d=32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Van phao tự động, d=25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 127 | Tê nhựa 135o (PVC), d = 110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Tê nhựa PVC 135o, d=90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 129 | Tê nhựa PVC 135o, d = 34mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 130 | Cút nhựa 90o (PVC), d=110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Cút nhựa 90o (PVC), d=90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 132 | Cút nhựa 135o (PVC), d=110mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 133 | Cút nhựa 135o (PVC), d=90 mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn thu PVC D110-34mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 135 | Côn nhựa (PVC), d=90-34mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 136 | Cút nhựa 135o (PVC), d=34 mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 137 | Phểu thoát sàn Inox, d=100mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Phểu thu tiểu (nhựa), d=100mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,764 | 1m3 |
| 140 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 141 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 142 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 143 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 144 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,68 | m3 |
| 145 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,588 | 100m3 |
| 146 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Chương V E-HSMT | 0,2381 | tấn |
| 147 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Chương V E-HSMT | 0,2381 | tấn |
| 148 | Bulong | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| D | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1055 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0362 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7881 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0931 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0099 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,1193 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,3126 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,1416 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0386 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0349 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,3706 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,0744 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,3998 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1622 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1622 | 100m3/ 1km |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,1056 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0171 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,065 | tấn |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,5808 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0648 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0262 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1107 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,1319 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,294 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1665 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,236 | m3 |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 5,472 | 1m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,1858 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0403 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2713 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,5216 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,4464 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 47,492 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 89,872 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,072 | m2 |
| 40 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,732 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,7008 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,288 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 16,296 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch trống trơn ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 15,7989 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 48,528 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 87,8488 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 47,492 | m2 |
| 48 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm | Chương V E-HSMT | 15,2709 | m2 |
| 49 | Làm tấm vách nhà vệ sinh bằng tấm alimium | Chương V E-HSMT | 3,78 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa đi thép định hình sơn tĩnh điện (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) | Chương V E-HSMT | 7,04 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa sổ thép định hình sơn tĩnh điên (đã bao gồm bản lề cối đi theo cửa) | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 9,2 | m2 |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2-4MCB | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 57 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 60 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Máy bơm (Q=30lít/phút, Hhút=5m, Hđẩy 12m) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 69 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D32-20mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Ván khóa D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Ván khóa D20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Cút ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 78 | Xi phông | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Dây cấp nước | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Phụ kiện 7 món | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựaPVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - D110-60mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - D90-60mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Đai giữ ống | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 96 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0676 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0451 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0451 | 100m3/ 1km |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 100 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 101 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0084 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0346 | tấn |
| 103 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,4187 | m3 |
| 104 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,236 | m2 |
| 105 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,2597 | m2 |
| 106 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 14,4957 | m2 |
| 107 | Quét dung dịch chống thấm thành bể | Chương V E-HSMT | 14,4957 | m2 |
| 108 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 109 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 110 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,0482 | tấn |
| 111 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 112 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0818 | 100m3 |
| 113 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2304 | m3 |
| 114 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,0888 | m3 |
| 115 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0174 | 100m2 |
| 116 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 117 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,3506 | m3 |
| 118 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lớp than củi + than xỉ lọc | Chương V E-HSMT | 0,9346 | m3 |
| 120 | Lớp gạch vỡ 30x30 và 60x60 | Chương V E-HSMT | 0,9346 | m3 |
| 121 | Lớp gạch xếp dầy 0,3m | Chương V E-HSMT | 0,7009 | m3 |
| E | XÂY MỚI NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,782 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0168 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0113 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0682 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,693 | m3 |
| 10 | Lắp đặt bu lông phi 16 bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E-HSMT | 0,163 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,1222 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 21,965 | 1m2 |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,1222 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 0,163 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,4278 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng máng tôn | Chương V E-HSMT | 11,5 | m |
| 20 | Tôn bó bờ | Chương V E-HSMT | 6,2 | m |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,815 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,6 | m3 |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Quả cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 32 | Đại giữ ống nhựa | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi