Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Xây lắp và cung cấp thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210517384-02
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn CNTT Quốc Cường
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Xây lắp và cung cấp thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210432959
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 07:29:00 đến ngày 2021-05-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,774,267,151 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC
B PHẦN THÁO DỠ
1 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,864 m3
2 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông nền nhà xe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,959 m3
3 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch ceramic Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 602,79 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110,4 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,87 m2
6 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,736 m3
7 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 84,905 m2
8 Tháo dỡ vách kính nhôm kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,245 m2
9 Tháo dỡ mái tôn cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 250,27 m2
10 Tháo dỡ kết cấu thép, cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,006 tấn
11 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,185 tấn
12 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,834 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,146 m3
14 Vệ sinh lớp sơn, vôi tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 587,57 m2
15 Vệ sinh lớp sơn, vôi tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.716,57 m2
16 Vệ sinh lớp sơn, vôi xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 77,84 m2
17 Vệ sinh lớp sơn, vôi xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 909,19 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,213 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,04 m2
20 Phá lớp vữa cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,56 m2
C PHẦN CẢI TẠO
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,698 m3
2 Đào móng băng, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,275 m3
3 Bê tông lót móng rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,036 m3
4 Bê tông móng rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,693 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,041 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,458 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,118 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,196 100m2
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,289 m3
10 Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 424 1 lỗ khoan
11 Bơm sika vào lỗ khoan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,242 m2
12 Bê tông giằng móng rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,532 m3
13 SXLD cốt thép giằng móng đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,103 tấn
14 SXLD cốt thép giằng móng đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,51 tấn
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, giằng móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,454 100m2
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,346 100m3
18 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,539 m3
19 Bê tông cột tiết diện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,714 m3
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,175 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,374 tấn
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,494 100m2
23 Bê tông nền đá 1x2 M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,252 m3
24 Kẽ roon chống trượt ram dốc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,89 m
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,829 m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,392 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,518 m3
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,278 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,252 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,325 tấn
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,776 100m2
32 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,819 m3
33 SXLD cốt thép sàn mái đk Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,27 tấn
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6 100m2
35 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,207 m3
36 SXLD cốt thép cầu thang đk Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,097 tấn
37 SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,538 tấn
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,415 100m2
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,4 m3
40 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,311 tấn
41 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,308 tấn
42 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,889 100m2
43 Bê tông lam, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,88 m3
44 SXLD cốt thép lam đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,097 tấn
45 SXLD cốt thép lam đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,529 tấn
46 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,47 100m2
47 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,574 m3
48 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,137 m3
49 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,706 m3
50 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,17 m3
51 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,79 m3
52 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,999 m3
53 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,253 m3
54 Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,2 m2
55 Quét sika chống thấm sàn sê nô mái, quét 2 lớp (quét 1,2kg/m2, tính cho 1 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 257,895 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 257,895 m2
57 Lắp dựng khuôn cửa đơn, cửa gỗ khung ngoại 50x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,7 m
58 Lắp dựng khuôn cửa đơn, cửa gỗ khung ngoại 50x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,8 m
59 Lắp dựng cửa vào khuôn, cửa gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,79 m2
60 Lắp dựng cửa vào khuôn, cửa gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,64 m2
61 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 kính dày 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,91 m2
62 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 1000 kính dày 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,4 m2
63 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Xingfa, kính trắng dày 8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,99 m2
64 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Xingfa, kính trắng dày 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,94 m2
65 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền hệ 1000 kính dày 8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 108,968 m2
66 Gia công lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,243 tấn
67 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,785 m2
68 Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,993 m2
70 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,04 m2
71 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,217 100m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 676,77 m2
73 Lát nền, sàn gạch ceramic 25x25 chống trượt vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,31 m2
74 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm cắt từ gạch (60x60)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,36 m2
75 Ốp tường, trụ, cột gạch 25x40cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110,4 m2
76 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x20cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,42 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 215,52 m2
78 Lát gạch chống nóng 200x200x75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 182,4 m2
79 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,885 m2
80 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64,062 m2
81 Cắt roon chống trượt bậc cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,52 10m
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 337,9 m2
83 Trát lanh tô, ô văng vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,9 m2
84 Trát xà dầm vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 177,6 m2
85 Trát trần vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 160 m2
86 Trát gờ chỉ vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 153,2 m
87 Đắp phào kép vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,168 m
88 Kẽ roon vữa M75 roon tường 15x15 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 101 m
89 Kẽ roon vữa M75 roon trụ 50x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 173,4 m
90 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 286,445 m2
91 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,995 m2
92 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 307,665 m2
93 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 327,125 m2
94 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 682,246 m2
95 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 500,846 m2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,676 m2
97 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 436,567 m2
98 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 464,211 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 965,057 m2
100 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.130,489 m2
101 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 565,598 m2
102 Ốp chữ Alu (đơn giá đã tính luôn nhân công) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 m2
103 SXLD bậc thang sắt D20 lên mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 SXLD nắp thang lên mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,098 100m2
D HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,309 m3
2 Đào móng băng, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,783 m3
3 Bê tông lót móng rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,455 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,014 100m3
5 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,88 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m3
7 Bê tông lót nền đá 4x6 M50 (v/d: AF.15510), vữa: 0,538m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,98 m3
8 Bê tông nền đá 1x2 M150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70,38 m3
9 Cắt roon 15x15 sân Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 234,6 m
E HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông nền bê tông sân Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,02 m3
3 Đào móng băng, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,906 m3
4 Bê tông lót móng rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,755 m3
5 Bê tông móng rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,94 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,011 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,107 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 100m2
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 100m3
10 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,62 m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 100m3
12 Bê tông nền đá 4x6 M50 (v/d: AF.15510), vữa: 0,538m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,387 m3
13 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,855 m2
14 Kẽ roon chống trượt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,428 m
15 Gia công cột bằng thép ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,134 tấn
16 Gia công giằng thép cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,343 tấn
17 Gia công vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 tấn
18 Lắp dựng cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,134 tấn
19 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,343 tấn
20 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 tấn
21 Gia công xà gồ thép hộp 40x40x2ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,22 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,694 m2
23 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,61 100m2
F HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x1,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 175 m
2 Lắp đặt dây đơn, 1x2,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 330 m
3 Lắp đặt đèn ốp trần 250mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
4 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
7 Lắp đặt máy lạnh 1HP treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 máy
8 Lắp đặt máy lạnh 2HP treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 máy
9 Lắp đặt hộp điện âm + nắp đậy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
10 Lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm (máng nhựa chiều rộng 16mm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 179 m
11 Bảo ôn ống đồng đường kính 10/6mm bằng ống cách nhiệt xốp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
12 Bảo ôn ống đồng đường kính 12,7/6,4mm bằng ống cách nhiệt xốp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 100m
13 Lắp đặt aptomat 1P-5A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
14 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
G HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp sơn, vôi tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 297,14 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,856 m2
3 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 297,14 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,856 m2
H THIẾT BỊ XÂY DỰNG
1 Bàn ghế làm việc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Máy lạnh 1HP Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
3 Máy lạnh 2HP Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Quạt treo tường 1 dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
5 Bình chữa cháy khí CO2-MT5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bình
6 Bình chữa cháy bột MFZL4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bình
7 Nội quy tiêu lệnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->