Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp địa phương năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 12:52:00 đến ngày 2021-05-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,446,093,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,632 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tận dụng để đắp) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,2307 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,317 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,3106 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,866 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0562 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,1998 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axit, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,73 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12.5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,73 | 100m2 |
| B | CỐNG CHỊU LỰC, RÃNH HÌNH THANG GIA CỐ BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,94 | m3 |
| 3 | Đào móng cống đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6328 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá dăm đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,97 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,162 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7972 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0244 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,648 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,33 | m3 |
| 11 | Đắp CPDD loại II, đắp trả mang cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0702 | 100m3 |
| 12 | Đắp CPDD loại I, đắp trả mang cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0432 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,162 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt cống hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | đoạn cống |
| 15 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | mối nối |
| 16 | Thi công lớp đá dăm đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,45 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng rãnh thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5535 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh thang, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,505 | m3 |
| 19 | Đào móng rãnh thang bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7196 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thi công, lắp dựng cột Km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Thi công, lắp dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | cái |
| 3 | Thi công lắp dựng cọc H | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,89 | m2 |
| 6 | Cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85,3 | m |
| 7 | Đào móng cột biển báo bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0224 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột biển báo, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,24 | m3 |
| 9 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép -2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,78 | 1m2 |
| 10 | Thay thế cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 cột |
| 11 | Thaó dỡ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi