Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình và chi phí đảm bảo an toàn thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN AN BÀI, HUYỆN QUỲNH PHỤ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình và chi phí đảm bảo an toàn thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20210531210 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị trấn và nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 11:48:00 đến ngày 2021-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,124,182,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16,038 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16,038 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16,038 | 100m3/1km |
| 4 | Đắp cát hạt trung đệm móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,333 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | 100m |
| 6 | Hao phí cừ thép larsen III. (Thời gian thi công 01 tháng, đóng nhổ 1 lần trong môt trường nước ngọt): | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 560,4 | kg |
| 7 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | 100m |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 29,735 | m3 |
| 9 | Nilong lót trước khi đổ bê tông | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 297,347 | m² |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,372 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 127,791 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,767 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,81 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,502 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,257 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,53 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,046 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,956 | tấn |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 71,832 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,674 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,868 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,564 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,839 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,217 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,058 | tấn |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,841 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 28,13 | m3 |
| 30 | Nilong lót trước khi đổ bê tông nền | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 281,31 | m² |
| 31 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,518 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,95 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,13 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,067 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,409 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 58,819 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,669 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,875 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,092 | m3 |
| 40 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,665 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,296 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,264 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 51,884 | m3 |
| 44 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,164 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,488 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,345 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,224 | tấn |
| 48 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,785 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,56 | tấn |
| 50 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,518 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,95 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,13 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,057 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,409 | tấn |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 57,822 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,669 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,623 | m3 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,965 | m3 |
| 59 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,654 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,295 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,253 | tấn |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 51,884 | m3 |
| 63 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,219 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,488 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,345 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,224 | tấn |
| 67 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,785 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,56 | tấn |
| 69 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,203 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,893 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,123 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,191 | tấn |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 62,801 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,669 | m3 |
| 75 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,623 | m3 |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,222 | m3 |
| 77 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,668 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,248 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,281 | tấn |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 57,146 | m3 |
| 81 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,524 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,476 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,071 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,209 | tấn |
| 85 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,583 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,431 | tấn |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,449 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 17,402 | m3 |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,322 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,525 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,251 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,047 | tấn |
| 93 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,127 | m3 |
| 94 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,476 | m3 |
| 95 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,673 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,607 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,317 | tấn |
| 98 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,723 | m3 |
| 99 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,97 | m3 |
| 100 | Nilong lót trước khi đổ bê tông | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 29,7 | m² |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,469 | m3 |
| 102 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,421 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,949 | m3 |
| 104 | Đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,57 | m3 |
| 105 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,955 | m3 |
| 106 | Nilong lót trước khi đổ bê tông | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 29,55 | m² |
| 107 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.499,984 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.046,991 | m2 |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 389,136 | m2 |
| 110 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 590,7 | m2 |
| 111 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 915,3 | m2 |
| 112 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 187,112 | m2 |
| 113 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 62,184 | m2 |
| 114 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 125,07 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 817,834 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 121,274 | m2 |
| 117 | Ốp tường vệ sinh gạch 300x600, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 425,916 | m2 |
| 118 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 58,638 | m2 |
| 119 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 47,934 | m2 |
| 120 | Mài mũi bậc tam cấp và cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 205,528 | m² |
| 121 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 90,346 | m2 |
| 122 | Đắp đầu trụ + chân trụ cột | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 22 | cái |
| 123 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 413,76 | m |
| 124 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2.936,111 | m2 |
| 125 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.880,366 | m2 |
| 126 | Cửa đi nhôm Xingfa kính dán 6,38 phụ kiện đầy đủ (gia công và lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 66,24 | m² |
| 127 | Cửa sổ nhôm Xingfa kính dán 6,38 phụ kiện đầy đủ (gia công và lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 139,8 | m² |
| 128 | Vách kính nhôm kính chịu lực (gia công và lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 17,472 | m² |
| 129 | Ô sáng nhôm Xingfa kính dán 6,38 phụ kiện đầy đủ (gia công và lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9,12 | m² |
| 130 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 232,632 | 1m2 |
| 131 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,677 | tấn |
| 132 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 97,427 | 1m2 |
| 133 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 141,72 | m2 |
| 134 | Tay vịn cầu thang inox 304 gia công và lắp dựng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 110,23 | m |
| 135 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,719 | tấn |
| 136 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 198,528 | 1m2 |
| 137 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,719 | tấn |
| 138 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,894 | 100m2 |
| 139 | Ke chống bão khoảng cách 0,5m/ cái | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 960 | cái |
| 140 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 60,637 | m2 |
| 141 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16,056 | 1m3 |
| 142 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,004 | m3 |
| 143 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 144 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,066 | tấn |
| 146 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,473 | m3 |
| 147 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,038 | m3 |
| 148 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 149 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 150 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,391 | m3 |
| 151 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,053 | 100m2 |
| 152 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 153 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,832 | m3 |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16 | cái |
| 155 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,416 | m2 |
| 156 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 23,99 | m2 |
| 157 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 22,848 | m2 |
| 158 | Bả xi măng vào thành bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 23,99 | m² |
| 159 | Máy bơm nước Q=3m3, H = 15,5m.. | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bể |
| 161 | Van phao điện | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 30 | m |
| 163 | Van khóa 1 chiều D60 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 165 | Lắp đặt cút, zacco nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 167 | Lắp đặt tê, chếch, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 58 | cái |
| 168 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 170 | Lắp đặt côn, tê, cút... nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 80 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 172 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 24 | cái |
| 173 | Ga thu nước Inox | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 36 | cái |
| 174 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 175 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 176 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | cái |
| 177 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | cái |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | cái |
| 179 | Van khóa D21 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | cái |
| 180 | Van khóa D60 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 182 | Lắp đặt côn, cút... nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 28 | cái |
| 183 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 185 | Lắp đặt côn, cút....nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 60 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 187 | Lắp đặt cút, tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 180 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút ren đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 72 | cái |
| 189 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi đồng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6 | cái |
| 190 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | cái |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 24 | cái |
| 193 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | cái |
| 194 | Rọ chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | cái |
| 195 | Đai ốp ống | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40 | cái |
| 196 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 54 | bộ |
| 197 | Máng đèn ( máng + khung treo) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 54 | bộ |
| 198 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 199 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15 | bộ |
| 200 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 36 | cái |
| 201 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | cái |
| 202 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 18 | cái |
| 203 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9 | cái |
| 204 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 18 | cái |
| 205 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 100 | m |
| 206 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40 | m |
| 207 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 240 | m |
| 208 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 90 | m |
| 209 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 270 | m |
| 210 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 150 | m |
| 211 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 900 | m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.500 | m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 290 | m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 100 | m |
| 215 | Lắp đặt các automat 1 pha 250A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cái |
| 217 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 27 | cái |
| 218 | Tủ điện tổng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 219 | Lắp giá đỡ tủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | 1 bộ |
| 220 | Tủ điện phòng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15 | cái |
| 221 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 400 | hộp |
| 222 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 100 | hộp |
| 223 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | cọc |
| 224 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | cái |
| 225 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | cái |
| 226 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40 | m |
| 227 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10 | m |
| 228 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20 | m |
| 229 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9,6 | 1m3 |
| 230 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9,6 | m3 |
| 231 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 27,194 | 1m3 |
| 232 | Bê tông móng, rộng ≤200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,908 | m3 |
| 233 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10,528 | m3 |
| 234 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,323 | 100m2 |
| 235 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,388 | tấn |
| 236 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,558 | m3 |
| 237 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 106 | cái |
| 238 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 64,32 | m2 |
| 239 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 31,98 | m2 |
| 240 | Ni lông lót nền trước khi đổ bê tông hè rãnh | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 123,6 | m² |
| 241 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,36 | m3 |
| 242 | Bình bọt chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 18 | bình |
| 243 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cái |
| 244 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 113,435 | m3 |
| 245 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 216 | m2 |
| 246 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,3 | tấn |
| 247 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 37,32 | m2 |
| 248 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 113,435 | m3 |
| 249 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 113,435 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10,8 | 100m2 |
| 2 | Quây lưới chống bụi, chống rơi cho nhà lớp học | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.080 | m2 |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤ 2m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,8 | 100m2 |
| 4 | Thép đóng đỡ tôn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 280 | kg |
| 5 | Phá dỡ 2 khoang tường rào 6m để làm cổng vào và xây hoàn trả | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6 | md |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,315 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi