Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 11:10:00 đến ngày 2021-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,333,422,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kè bê tông cốt thép | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 28,6156 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 31,329 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 41,949 | m3 |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,1049 | tấn |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 28,3094 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,2171 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng kè | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,346 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường kè | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,2088 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng kè, đá 2x4, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 271,341 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, đá 2x4, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 268,6503 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông tường chiều dày | Theo yêu cầu tại Chương V | 163,702 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V | 130,24 | m2 |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,061 | 100m3 |
| 15 | Rải vải lọc bọc đầu ống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2058 | 100m2 |
| 16 | Ống nhựa PVC d50 thoát nước lưng tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 27,3 | m |
| B | Hạng mục: Lan can thép | |||
| 1 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2463 | 100m2 |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0583 | tấn |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2916 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,7093 | m3 |
| 5 | Gia công lan can bằng ống thép mạ kẽm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,5814 | tấn |
| 6 | Gia công lan can bằng thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5995 | tấn |
| 7 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V | 84,563 | m2 |
| C | Hạng mục: Kè xây đá bảo vệ sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,7714 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,6674 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,6674 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,5975 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM PCB40, cát mịn 1,5-2, mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 184,1625 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường, vữa XM PCB40, cát mịn 1,5-2, mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 341,2445 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC d50 thoát nước lưng tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 18 | m |
| D | Hạng mục: Sân, đường vào cầu, nút giao | |||
| 1 | Rải bạt dứa công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 21,0812 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn sân bãi, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3026 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông sân + đường vào cầu, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 294,1115 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông nút giao + cạp lề đường, đá 2x4, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 39,5155 | m3 |
| 5 | Cắt khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V | 300 | m |
| E | Hạng mục: Gờ bó vỉa | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,432 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,6 | m3 |
| 3 | Sơn gờ bó vỉa 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 43,32 | m2 |
| F | Hạng mục: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,32 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,2 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,36 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh nước, đường kính | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4701 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông rãnh nước đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 30,96 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC d27 | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | m |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện rãnh bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 80 | cấu kiện |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,528 | 100m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan nắp rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,696 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp rãnh, đường kính | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,8096 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp rãnh, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5824 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông tấm đan nắp rãnh, đá 1x2, mác 250 (Vữa xi măng PCB40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,6 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan nắp rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V | 80 | cấu kiện |
| G | Hạng mục: Biển báo | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chỉ dẫn hình chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ sắt ống phi 100mm (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi