Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt hạng mục điện chiếu sáng và di chuyển điện hạ thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt hạng mục điện chiếu sáng và di chuyển điện hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210411035 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 11:07:00 đến ngày 2021-05-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,342,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tấm ốp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 2 | Kẹp treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 3 | Kẹp hãm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71 | cái |
| 4 | Ghíp IPC 25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104 | cái |
| 5 | Ghíp A25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 6 | Đai thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 174 | bộ |
| 7 | Cột PC.I.7-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cột |
| 8 | Lắp dựng cột đèn, cao cột 7m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cột |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.523,267 | m |
| 10 | Kéo Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,2327 | 100m |
| 11 | Dây Cu/PVC 3x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 182 | m |
| 12 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,82 | 100m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng Led 100W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | bộ |
| 14 | Lắp chao cao áp . | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | bộ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cần đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | bộ |
| B | Móng MT7 (Phần điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,55 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5242 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3877 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1365 | 100m3/1km |
| C | TIẾP ĐỊA BẢO VỆ (Phần điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Đào móng, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,976 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,976 | m3 |
| 3 | Cọc tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.063,4 | kg |
| 4 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | cọc |
| 5 | Ống nhựa PVC fi 21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156 | m |
| 6 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156 | bộ |
| D | TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (Phần điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,304 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,304 | m3 |
| 3 | Cọc tiếp địa + dây L1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 163,6 | kg |
| 4 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Cọc |
| 5 | Ghíp AM35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Dây AL-35 bọc PVC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | m |
| 7 | Ghíp A35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 8 | Ống nhựa PVC fi 21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 9 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| E | THÍ NGHIỆM (Phần điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | 1 vị trí |
| F | PHẦN XÂY LẮP HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 306 | m |
| 2 | Rải cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,306 | 1km/1 dây |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,54 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0275 | km/dây |
| 5 | Ghíp nối cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Kẹp hãm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | bộ |
| 7 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 204 | bộ |
| 8 | Tấm ốp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | bộ |
| 9 | Ghíp IPC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | cái |
| 10 | Vòng treo ABC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 11 | Kẹp bổ trợ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 12 | Bịt đầu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| G | Móng cột M2T-8 (phần xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,36 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,52 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1008 | 100m2 |
| 4 | Đào móng, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,608 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0673 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0388 | 100m3/1km |
| H | Móng cột MT-8 (phần xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,16 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2304 | 100m2 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1398 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0914 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0484 | 100m3/1km |
| I | Móng cột M2T-7 (phần xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,66 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1248 | 100m2 |
| 4 | Đào móng, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8624 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0336 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,045 | 100m3/1km |
| J | Móng cột MT-7 (phần xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,32 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5632 | 100m2 |
| 4 | Đào móng, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,9104 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4135 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1456 | 100m3/1km |
| K | Phần cột điện (phần xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Cột BTLT.I.8-3.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cột |
| 2 | Cột BTLT.I.8-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 3 | Cột BTLT.I.7-3.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cột |
| 4 | Cột BTLT.I.7-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cột |
| 5 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cột |
| L | Tiếp địa lặp lại (phần xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,35 | kg |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 10 cọc |
| 3 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1845 | 100kg |
| 4 | Ghíp AM35, A35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Dây Al/PVC35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5 | m |
| 6 | Kẹp rẽ 35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Ống nhựa PVC21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0054 | 100m3 |
| M | Phần tháo, lắp lại (phần xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | 1 hộp |
| 2 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | 1 hộp |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 2x50, 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,446 | km/dây |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 2x35, 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,513 | km/dây |
| N | Phần tháo dỡ (phần xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Tháo dỡ cột cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | Cột |
| 2 | Tháo dỡ đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| O | THÍ NGHIỆM (phần xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi