Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận (Nguồn kết dư ngân sách) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:09:00 đến ngày 2021-05-27 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,304,848,857 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trường THCS Nguyễn Tri Phương | |||
| 1 | Di dời 3 bồn nước inox để thi công lát sàn và trả lại vị trí cũ | 3 | bể | |
| 2 | Đục phá lớp vữa xi măng sê nô hiện trạng dày 3cm | 196,416 | m2 | |
| 3 | Đục phá lớp vữa xi măng tạo đốc sê nô hiện trạng dày trung bình 3cm | 121,89 | m2 | |
| 4 | Đục sạch bề mặt sàn bê tông hiện trạng | 121,89 | m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá mi, mác 200 | 7,3134 | m3 | |
| 6 | Quét nước xi măng, pha dung dịch chống thấm 0.2kg/m2 | 196,416 | m2 | |
| 7 | Láng sênô dày 3cm, vữa XM M75 (trộn phụ gia chống thấm 0.8kg/m2) | 196,416 | m2 | |
| 8 | Láng sênô tao dốc dày trung bình 3cm, vữa XM M75 | 121,89 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ máy cục nóng máy lạnh hiện trạng | 31 | cái | |
| 10 | Tháo dỡ miệng máy lạnh trần hiện trạng | 4 | cái | |
| 11 | Tháo dỡ miệng hút trần hiện trạng | 9 | cái | |
| 12 | Tháo dỡ quạt trần (NC, MTC bằng 60% lắp đặt) | 25 | cái | |
| 13 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (NC bằng 60% lắp đặt) | 42 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (NC bằng 60% lắp đặt) | 11 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ đèn khẩn cấp (NC bằng 60% lắp đặt) | 12 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ trần thạch cao hiện trạng | 744,3843 | m2 | |
| 17 | Tháo tấm lợp tôn | 10,1058 | 100m2 | |
| 18 | Phá dỡ con lươn mái hiện trạng | 101,965 | m | |
| 19 | Tháo dỡ xà gồ hiện trạng | 4,0648 | tấn | |
| 20 | Gia công xà gồ thép | 4,0648 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 4,0648 | tấn | |
| 22 | Lợp mái tôn STK mạ màu dày 4.5zem | 10,1058 | 100m2 | |
| 23 | Làm con lươn mái, đá 1x2, mác 150 | 8,1572 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn con lươn mái | 0,4079 | 100m2 | |
| 25 | CCLD Trần thạch cao khung kim loại nổi 600*600mm, dày 9mm (Đóng mới 60%) | 446,6306 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng Trần thạch cao khung kim loại nổi 600*600mm, dày 9mm (tận dụng 40%) | 297,7537 | m2 | |
| 27 | Cung cấp lắp dựng cửa khung nhôm hệ 700 (Hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế) | 142,45 | m2 | |
| 28 | Lắp đặt lại cục nóng máy lạnh (tận dụng) | 31 | máy | |
| 29 | Lắp đặt lại miệng máy lạnh trần (tận dụng) | 4 | máy | |
| 30 | Lắp đặt miệng hút trần (tận dụng) | 9 | máy | |
| 31 | Lắp đặt quạt đảo treo trần (tận dụng) | 25 | cái | |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (tận dụng) | 42 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (tận dụng) | 11 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt đèn khẩn cấp (tận dụng) | 12 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt dây đơn CV 4mm2 | 177 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây đơn CV 4mm2 | 540 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây đơn CV 2.5mm2 | 283 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây đơn CV 1.5mm2 | 330 | m | |
| 39 | Lắp đặt nẹp nhựa, đường kính D27mm | 30 | m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 300 | m | |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 12 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 3 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần | 3 | cái | |
| 44 | Lắp đặt đèn khẩn cấp | 2 | bộ | |
| 45 | Phá dỡ nền gạch nền sân cũ hiện trạng | 113,8517 | m2 | |
| 46 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng tạo dốc hiện trạng | 113,8517 | m2 | |
| 47 | Bê tông nền, đá 4x6, vữa BT M150 | 11,3852 | m3 | |
| 48 | Bê tông nền, đá mi,vữa BT M200 | 6,8311 | m3 | |
| 49 | Láng nền sàn tạo dốc, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 113,8517 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 40x40cm, vữa XM mác 75 | 113,8517 | m2 | |
| 51 | Nạo vét hố ga hiện trạng | 2,43 | m3 | |
| 52 | Đào đường ống hiện trạng (để theo ống thoát nước hiện trạng) | 12 | m3 | |
| 53 | Tháo dỡ nắp hố ga hiện trạng | 6 | cấu kiện | |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,2352 | m3 | |
| 55 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp hố ga | 0,0134 | 100m2 | |
| 56 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan nắp hố ga | 0,0235 | tấn | |
| 57 | Lắp đặt nắp hố ga (thay mới nắp hố ga hiện trạng) | 6 | cái | |
| 58 | Đào đất làm hố ga mới | 2,42 | m3 | |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót hố ga, đá 4x6, mác 100 | 0,242 | m3 | |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | 1,784 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn thép. Ván khuôn hố ga | 0,132 | 100m2 | |
| 62 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,0784 | m3 | |
| 63 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp hố ga | 0,0045 | 100m2 | |
| 64 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan nắp hố ga | 0,0078 | tấn | |
| 65 | Lắp đặt nắp hố ga (thay mới nắp hố ga hiện trạng) | 2 | cái | |
| 66 | Tháo dỡ gạch ốp tường hiện hữu | 2,4 | m2 | |
| 67 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ hiện hữu | 2,4 | m2 | |
| 68 | Ốp đá hoa cương vào tường, vữa XM M75 | 2,4 | m2 | |
| 69 | Phá dỡ bệ rửa tay hiện hữu | 0,72 | m3 | |
| 70 | Xây bệ đỡ bồn rửa tay gạch thẻ không nung 4*8*18 cm, chiều dày | 0,1536 | m3 | |
| 71 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bệ rửa tay, đá 1x2, mác 200 | 0,396 | m3 | |
| 72 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn bệ rửa tay | 0,0164 | 100m2 | |
| 73 | Lắp đặt bệ rửa tay | 2 | cái | |
| 74 | Lát đá hoa cương bệ rửa tay, vữa XM M75 | 10,908 | m2 | |
| 75 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1459 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,1459 | tấn | |
| 77 | Gia công giằng mái thép | 0,1285 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | 0,1285 | tấn | |
| 79 | Gia công xà gồ thép | 0,2165 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2165 | tấn | |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa lấy sáng Polycarbonate, dày 2mm | 0,5834 | 100m2 | |
| 82 | Cung cấp máng xối tốn | 13,1 | m | |
| 83 | Tháo tấm lợp tôn | 0,3732 | 100m2 | |
| 84 | Phá dỡ con lươn mái hiện trạng | 18,22 | m | |
| 85 | Tháo dỡ xà gồ mái hiện trạng | 0,1228 | tấn | |
| 86 | Gia công xà gồ thép | 0,1228 | tấn | |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1228 | tấn | |
| 88 | Lợp mái tôn STK mạ màu dày 4.5dem | 0,3732 | 100m2 | |
| 89 | Làm con lươn mái, đá 1x2, mác 150 | 1,4576 | m3 | |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn con lươn mái | 0,0729 | 100m2 | |
| 91 | Tháo tấm lợp tôn | 0,622 | 100m2 | |
| 92 | Phá dỡ con lươn mái hiện trạng | 23,12 | m | |
| 93 | Tháo dỡ trần thạch cao hiện trạng | 58,4 | m2 | |
| 94 | Tháo dỡ xà gồ cũ | 62,196 | m2 | |
| 95 | Gia công xà gồ thép | 0,2059 | tấn | |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2059 | tấn | |
| 97 | Lợp mái tôn STK mạ màu dày 4.5zem | 0,622 | 100m2 | |
| 98 | CCLD Trần thạch cao khung kim loại nổi 600*600mm, dày 9mm | 58,4 | m2 | |
| 99 | Làm con lươn mái, đá 1x2, mác 150 | 1,8496 | m3 | |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn con lươn mái | 0,0925 | 100m2 | |
| 101 | Di dời 3 bồn nước inox để thi công lát sàn và trả lại vị trí cũ | 3 | bể | |
| 102 | Đục phá lớp vữa xi măng sê nô hiện trạng dày 3cm | 16,06 | m2 | |
| 103 | Đục phá lớp vữa xi măng tạo đốc sê nô hiện trạng dày trung bình 3cm | 7,3 | m2 | |
| 104 | Đục sạch bề mặt sàn bê tông hiện trạng | 7,3 | m2 | |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá mi, mác 200 | 0,438 | m3 | |
| 106 | Quét nước xi măng, pha dung dịch chống thấm 0.2kg/m2 | 16,06 | m2 | |
| 107 | Láng sênô dày 3cm, vữa XM M75 (trộn phụ gia chống thấm 0.8kg/m2) | 16,06 | m2 | |
| 108 | Láng sênô tao dốc dày trung bình 3cm, vữa XM M75 | 7,3 | m2 | |
| 109 | Tháo dỡ gạch ốp tường hiện hữu | 177,3332 | m2 | |
| 110 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ hiện hữu | 276,036 | m2 | |
| 111 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic tiết diện 30*60 cm, vữa XM M75 | 283,556 | m2 | |
| 112 | Phá dỡ bệ máng tiểu nam hiện hữu | 0,2376 | m3 | |
| 113 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | 61,32 | m2 | |
| 114 | Đục phá lớp vữa xi măng dán gạch hiện trạng | 61,32 | m2 | |
| 115 | Đục sạch bề mặt sàn bê tông hiện trạng | 61,32 | m2 | |
| 116 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | 6,132 | m3 | |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá mi, mác 200 | 3,6792 | m3 | |
| 118 | Láng sênô tao dốc dày trung bình 6cm, vữa XM M75 | 61,32 | m2 | |
| 119 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám tiết diện 30*60 cm, vữa XM M75 | 61,32 | m2 | |
| 120 | Tháo dỡ cửa hiện trạng bằng thủ công | 22,835 | m2 | |
| 121 | Cung cấp lắp dựng cửa khung nhôm hệ 1000 (Hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế) | 22,835 | m2 | |
| 122 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn cemboard dày 25mm(hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế, bao gồm phụ kiện) | 3,24 | m2 | |
| 123 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn tiểu tấm cemboard dày 18mm (hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế, bao gồm phụ kiện) | 3,84 | m2 | |
| 124 | Phá dỡ hồ nước bê tông KT: 3200*1000*900mm | 3,024 | m3 | |
| 125 | Tháo dỡ gạch ốp tường hiện hữu | 13,671 | m2 | |
| 126 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ hiện hữu | 13,671 | m2 | |
| 127 | Ốp đá hoa cương vào tường, vữa XM M75 | 13,671 | m2 | |
| 128 | Phá dỡ bệ rửa tay hiện hữu | 0,3069 | m3 | |
| 129 | Xây bệ đỡ bồn rửa tay gạch thẻ không nung 4*8*18 cm, chiều dày | 0,1399 | m3 | |
| 130 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bệ rửa tay, đá 1x2, mác 200 | 0,3069 | m3 | |
| 131 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn bệ rửa tay | 0,0131 | 100m2 | |
| 132 | Lắp đặt bệ rửa tay | 2 | cái | |
| 133 | Lát đá hoa cương bệ rửa tay, vữa XM M75 | 5,514 | m2 | |
| 134 | Cắt tường làm cửa sổ lấy sáng | 1 | 10m | |
| 135 | Tháo dỡ cửa hiện trạng bằng thủ công | 5,28 | m2 | |
| 136 | Xây tường thẳng bít cửa, gạch không nung (8*8*18)cm, chiều dày | 0,4224 | m3 | |
| 137 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | 10,56 | m2 | |
| 138 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 10,56 | m2 | |
| 139 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,56 | m2 | |
| 140 | Phá dỡ máng tiểu nam hiện hữu | 0,384 | m3 | |
| 141 | Chà nhám lớp sơn hiện trạng trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | 71,17 | m2 | |
| 142 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 71,17 | m2 | |
| 143 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 71,17 | m2 | |
| 144 | Lắp đặt dây đơn CV 2.5mm2 | 65 | m | |
| 145 | Lắp đặt dây đơn CV 1.5mm2 | 148 | m | |
| 146 | Lắp đặt nẹp nhựa, D2,5cm | 6 | m | |
| 147 | Lắp đặt nẹp nhựa, D2cm | 44 | m | |
| 148 | Lắp đặt contact đơn 10A | 8 | cái | |
| 149 | Lắp đặt ổ cắm đơn 16A | 2 | cái | |
| 150 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 4 | cái | |
| 151 | Lắp đặt chuôi quạt | 4 | cái | |
| 152 | Lắp đặt đèn led D90 - 14w | 41 | bộ | |
| 153 | Lắp đặt CB 1P - 25A | 1 | cái | |
| 154 | Lắp đặt CB 1P - 16A | 4 | cái | |
| 155 | Lắp đặt tủ điện nổi | 1 | tủ | |
| 156 | Lắp đặt chậu xí bệt | 10 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 158 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi | 4 | bộ | |
| 159 | Lắp đặt lavabo+ bộ xả | 9 | bộ | |
| 160 | Lắp đặt gương soi | 5 | cái | |
| 161 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 162 | Lắp đặt phễu thu | 20 | cái | |
| 163 | Lắp đặt giá treo | 14 | cái | |
| 164 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | 3 | cái | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 dày 3mm | 0,06 | 100m | |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 dày 3mm | 0,06 | 100m | |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 dày 3mm | 0,89 | 100m | |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 dày 4,9mm | 0,65 | 100m | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 dày 3,8mm | 0,73 | 100m | |
| 170 | Lắp đặt nối nhựa D60 | 1 | cái | |
| 171 | Lắp đặt co nhựa D60 | 4 | cái | |
| 172 | Lắp đặt nối nhựa D34 | 2 | cái | |
| 173 | Lắp đặt co nhựa D34 | 27 | cái | |
| 174 | Lắp đặt nối nhựa D27 | 22 | cái | |
| 175 | Lắp đặt co nhựa D27 | 50 | cái | |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 35 | cái | |
| 177 | Lắp đặt co răng nhựa D27 | 35 | cái | |
| 178 | Lắp đặt van D27 | 2 | cái | |
| 179 | Lắp đặt nối nhựa D114 | 17 | cái | |
| 180 | Lắp đặt co nhựa D114 | 30 | cái | |
| 181 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 16 | cái | |
| 182 | Lắp đặt nối nhựa D90 | 19 | cái | |
| 183 | Lắp đặt co nhựa D90 | 16 | cái | |
| 184 | Lắp đặt Y nhựa D90 | 18 | cái | |
| 185 | Lắp đặt nối giảm nhựa D90-34 | 9 | cái | |
| 186 | Lắp đặt nối giảm nhựa D90-60 | 9 | cái | |
| 187 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 17,7816 | m3 | |
| 188 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 17,7816 | m3 | |
| B | Trường THCS Hoàng Văn Thụ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 52,38 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa láng gạch | 52,38 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 75,24 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa ốp gạch | 75,24 | m2 | |
| 5 | Băm lớp vữa cũ để ốp lại gạch | 42,27 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 31,12 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | bộ | |
| 8 | Phá dỡ bệ xí xổm | 1,44 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | 0,16 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ lavabo | 8 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ chậu tiểu | 2 | bộ | |
| 12 | Phá nền láng vữa xi măng (lớp vữa chống thấm) | 1,0476 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 7,6858 | m3 | |
| 14 | Tháo dỡ trần | 17,46 | m2 | |
| 15 | Tháo hệ thống điện + hệ thống cấp thoát nước phòng vệ sinh | 1 | m2 | |
| 16 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 3,112 | m3 | |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 186,78 | m2 | |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 52,38 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 52,38 | m2 | |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 (để lát lại nền gạch) | 17,46 | m2 | |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 có pha phụ gia sikalatex chống thấm định mức 1l/m2 | 34,92 | m2 | |
| 22 | Quét sikamembrance chống thấm sân thượng định mức 0.8kg/m2 | 34,92 | m2 | |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (để bảo vệ lớp chông thấm) | 34,92 | m2 | |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 52,38 | m2 | |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 176,78 | m2 | |
| 26 | Lát đá granite len cửa đi | 0,93 | m2 | |
| 27 | CCLĐ khung sắt đá đỡ lavabo | 6 | bộ | |
| 28 | Công tác ốp đá granit tự nhiên giá đỡ lavabo có chốt bằng inox | 5,77 | m2 | |
| 29 | CCLD cửa đi nhôm kính cường lực 8ly (Hệ 1000) | 25,96 | m2 | |
| 30 | CCLD cửa sổ nhôm kính cường lực 8ly (Hệ 1000) | 4,32 | m2 | |
| 31 | CCLD phụ kiện cửa đi | 17 | bộ | |
| 32 | CCLD trần thạch cao khung xương chìm chống ẩm dày 9mm | 52,38 | m2 | |
| 33 | CCLĐ vách ngăn compact dày 18mm + phụ kiện | 17,925 | m2 | |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 13,6636 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 13,6636 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 13,6636 | m3 | |
| 37 | Dọn dẹp vệ sinh bàn giao | 1 | tb | |
| 38 | Lắp đặt chậu xí bệt | 14 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 14 | cái | |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng | 14 | cái | |
| 41 | Lắp đặt kệ kính | 8 | cái | |
| 42 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 43 | Lắp đặt lavabo nổi trên mặt đá + phụ kiện | 8 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | 14 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 18 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | 0,15 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | 0,35 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,25 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,15 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | 0,3 | 100m | |
| 52 | Phụ kiện ống nước (T, co, cut...) | 1 | tb | |
| 53 | Hút hầm phân | 1 | cái | |
| 54 | lắp đặt đèn led âm trần D125 12W | 27 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt quạt hút | 6 | cái | |
| 56 | Lắp đặt dây đơn | 50 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 50 | m | |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi