Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539696-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Huy Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539617 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | - Vốn ngân sách thành phố hỗ trợ 70%; - Nguồn Vốn ngân sách xã và vốn huy động hợp pháp khác: 30% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:09:00 đến ngày 2021-05-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,115,978,792 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,6563 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,5791 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (mở rộng nền đường) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,264 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (mở rộng nền đường) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,264 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III (đến các vị trí đắp nền đường toàn tuyến) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,3946 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 171,9375 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,598 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.146,25 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 182,4 | m3 |
| 11 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,4 | 100m |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,5706 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,5706 | 100m3/1km |
| B | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC - Cống 1000 (06 vị trí): | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4262 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,656 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,1 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 37 | cái |
| 5 | Đắp khớp nối cống vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 97,34 | m |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24,231 | m3 |
| 7 | Cống thoát nước D1000 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 37 | ống |
| C | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC - Cống 1250 02 làn cống (01 vị trí): | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,7319 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,75 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,1549 | m3 |
| 4 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,4196 | m3 |
| 5 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,8323 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống cống D1250 (A) bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 7 | Đắp vữa khớp nối cống, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 39,25 | m |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,0522 | m3 |
| 9 | Ống cống D1250 (A) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi