Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công nền và mặt đường láng nhựa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công nền và mặt đường láng nhựa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210514869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố năm 2021 (Vốn NSTT và TSDĐ) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:07:00 đến ngày 2021-05-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,124,422,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP, MỞ RỘNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 97,356 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,235 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,8412 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,9747 | 100m3 |
| 5 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 19,4228 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới bù vênh mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,6004 | 100m3 |
| 7 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 19,4228 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,4451 | 100m2 |
| 9 | Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 21,8679 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,4356 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2904 | 100m3 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,8949 | 100m2 |
| 13 | Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,8949 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Trụ biển báo D90 dài 3.5m | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | trụ |
| 17 | Biển báo PQ tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 18 | Biển báo PQ chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Biển báo PQ tròn | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6102 | m3 |
| 21 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,125 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Rải ny long chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0847 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1882 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đáy hố ga, ĐK = 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0682 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đáy hố ga, ĐK = 8mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0067 | tấn |
| 5 | Bê tông đáy hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,5284 | m3 |
| 6 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, đan đáy hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 7 | Rải ny long chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0448 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp hố ga, ĐK = 8mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0298 | tấn |
| 9 | Thép góc L100x100x8mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 273,28 | kg |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2733 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan nắp hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,448 | m3 |
| 12 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, đan nắp hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1385 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn thép tường hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6178 | 100m2 |
| 15 | Thép góc L100x50x8mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 221,06 | kg |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2211 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0236 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 8mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0776 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,7342 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6594 | 100m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,232 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 23,04 | m3 |
| 24 | Rải ny long chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK = 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,352 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,224 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan nắp hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,1176 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 160 | cái |
| 29 | Cung cấp ống d400 dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi