Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537089-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân Phường Hùng Vương |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210504393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách phường và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:01:00 đến ngày 2021-05-27 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,137,104,286 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đương | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSMT | 243 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước | Theo HSMT | 657,8 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường | Theo HSMT | 60,489 | m3 |
| 4 | Đào xáo xới tuyến 12 | Theo HSMT | 0,2122 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,2122 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSMT | 517,04 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phế thải đổ bỏ | Theo HSMT | 9,6129 | 100m3 |
| 8 | Bạt dứa chống mất nước xi măng | Theo HSMT | 3.148,94 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSMT | 633,32 | m3 |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSMT | 1,56 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo HSMT | 0,1642 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đáy hố ga, đá 2x4, mác 150 | Theo HSMT | 4,68 | m3 |
| 4 | Xây gạch thành hố ga, mác 75 | Theo HSMT | 11,84 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 44,95 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ hố ga | Theo HSMT | 0,4224 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 3,31 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ hố ga, đường kính | Theo HSMT | 0,0742 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ hố ga, đường kính | Theo HSMT | 0,2232 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Theo HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga | Theo HSMT | 0,3468 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 2,304 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT | 24 | cấu kiện |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSMT | 44,61 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSMT | 38,14 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSMT | 72,51 | m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Theo HSMT | 93,61 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Theo HSMT | 2,4887 | 100m3 |
| 6 | Cắt khe dọc thi công rãnh | Theo HSMT | 208,559 | 10m |
| 7 | Đệm cát đáy rãnh | Theo HSMT | 0,5241 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo HSMT | 3,3453 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSMT | 157,23 | m3 |
| 10 | Xây gạch rãnh thoát nước, mác 75 | Theo HSMT | 265,03 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 1.449,77 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mũ rãnh | Theo HSMT | 4,8051 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 52,86 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 9,9685 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 20,1152 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 159,12 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT | 2.315 | cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo HSMT | 89,319 | 10m3/1km |
| 19 | Trung chuyển vật liệu | Theo HSMT | 2.722,0589 | m3 |
| D | Hoàn trả cụm đồng hồ, ống cấp nước | |||
| 1 | Xây quây cụm đồng hồ | Theo HSMT | 253 | CK |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 32mm | Theo HSMT | 3,795 | 100m |
| 3 | Phụ kiện lắp ống HDPE D32 | Theo HSMT | 253 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi