Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Thương mại Dịch vụ Phú Gia Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210509286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 14:59:00 đến ngày 2021-05-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,525,601,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,953 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,2623 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,6566 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,9192 | 100m3/1km |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 1,2072 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 1,257 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 173,7 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 1,0599 | 100m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 28,515 | 10m |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 40x75cm | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,0415 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,0012 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 1,07 | 1m2 |
| 16 | Cung cấp trụ đỡ biển báo + nắp chụp nhựa Þ90mm, L=2,5m | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 2 | trụ |
| 17 | Cung cấp trụ đỡ biển báo + nắp chụp nhựa Þ90mm, L=3,55m | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 2 | trụ |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,67 | 1m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,0547 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,53 | m3 |
| 21 | Cung cấp Bu lông M20x500 | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,0015 | 100m3 |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,08 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 3,3008 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 36,68 | 1m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 1,1369 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 2,3828 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 3,3359 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,0008 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,0016 | 100m3/1km |
| 9 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất II | 179,6704 | 100m | |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 34,55 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 1,5376 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 34,55 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 69,1 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 7,1893 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 76,25 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 2,146 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 5,3236 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 0,4872 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 1,6301 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 33,15 | m3 |
| 21 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 3,1613 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 98,23 | 1m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 10,8 | m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Phù hợp hồ sơ BCKTKT | 356 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi