Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453071 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 14:52:00 đến ngày 2021-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,104,130,589 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG + THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.303,25 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,484 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,4 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,24 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,24 | 100m3 |
| 6 | Đắp sỏi đỏ mặt đường + nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,314 | 100m3 |
| 7 | Đào đất nền đường, khuôn đường | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,174 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ lu lèn dày 10cm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,848 | 100m3 |
| 9 | Đắp trả vét hữu cơ bằng đất sỏi đỏ, lu lèn đạt k>=0.95 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,848 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,02 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,02 | 100m3/1km |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 104 | m2 |
| 15 | Đào đất xây dựng cống, đất cấp II | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,367 | 100m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2, mác 150 móng cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,98 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 mác 300 cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,12 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép cống, đường kính >10 mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,533 | tấn |
| 21 | Bê tông đan đá 1x2, mác 300 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đan cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép đan đường kính | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,316 | tấn |
| 24 | Cốt thép đan đường kính > 10 mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,223 | tấn |
| 25 | Lắp đặt đan cống đúc sẵn >=250kg | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 26 | Đắp đất lưng cống bằng đất tận dụng K=0,95 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,184 | 100m3 |
| 27 | Đào đất xây dựng cống, đất cấp II | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0915 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 móng cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | m3 |
| 29 | Ván khuôn miệng cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0184 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tường đầu đá 1x2M200 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,76 | m3 |
| 31 | Ván khuôn tường đầu | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,073 | 100m2 |
| 32 | Đắp đất tận dụng K=0,95 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0716 | 100m3 |
| B | PHẦN DI DỜI TRỤ ĐIỆN | |||
| 1 | Đào đất xây dựng móng trụ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,21 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ đá 1x2M200 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng trụ bằng đất tận dụng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m3 |
| 4 | Dựng cột Bê tông bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cột |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cột |
| 6 | Trụ BTLT-8,5m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cột |
| 7 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,768 | 1 km |
| 8 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,384 | 1 km |
| 9 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | sứ |
| 10 | Kẹp quai U | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 11 | Lắp đặt điện kế khách hàng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 12 | Cáp duplex 2x7mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 1km |
| 13 | Cần đèn chiếu sáng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cần |
| 14 | Bộ chằng xuống hạ thế | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi