Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210531407 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 14:23:00 đến ngày 2021-05-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,032,874,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN, KÈ ĐÁ, TƯỜNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG, NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 1,1899 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Theo HSTK | 1,1899 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi | Theo HSTK | 1,1899 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 1,1899 | 100m3 |
| 5 | Đất đắp nền | Theo HSTK | 9.907,512 | m3 |
| 6 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 91,9223 | 100m3 |
| 7 | Đào san đất, đất cấp III | Theo HSTK | 0,137 | 100m3 |
| 8 | Đào móng kè đá, đất cấp III | Theo HSTK | 3,1077 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất móng kè đá, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,9378 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 19,02 | m3 |
| 11 | Xây tường đá hộc, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 472,85 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,522 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,0645 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,3457 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông xà dầm, giằng 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,2204 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 0,3845 | 100m |
| 17 | Cát vàng tầng lọc | Theo HSTK | 0,79 | m3 |
| 18 | Đá 1x2 tầng lọc | Theo HSTK | 0,58 | m3 |
| 19 | Đá 2x4 tầng lọc | Theo HSTK | 0,58 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 1,3 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK | 4,14 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 3,99 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 17,34 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,56 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,1589 | tấn |
| 26 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0832 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 26 | cấu kiện |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,104 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,1105 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,71 | m3 |
| 31 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2867 | 100m3 |
| 32 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK | 3,1855 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 3,9819 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,7891 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 7,8842 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,142 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1225 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,156 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông giằng móng 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,4504 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 21,2234 | m3 |
| 41 | Xây cột trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao | Theo HSTK | 6,534 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 24,1175 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 670,215 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 80,806 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 41,25 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 792,271 | m2 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 94,35 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 188,7 | m3 |
| 49 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo HSTK | 285 | m |
| 50 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo HSTK | 24,9631 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 16,6421 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 17,4346 | m3 |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,0832 | 100m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 26,1518 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 206,0448 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 179,92 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 27,1296 | m2 |
| 58 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 65,67 | m2 |
| 59 | Tháo dỡ hoa sắt | Theo HSTK | 22,47 | m2 |
| 60 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo HSTK | 525,1284 | m2 |
| 61 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo HSTK | 4,1542 | tấn |
| 62 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK | 179,8774 | m3 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK | 26,5534 | m3 |
| 64 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2718 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo HSTK | 0,2718 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK | 0,2718 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK | 206,4308 | m3 |
| 68 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK | 206,4308 | m3 |
| 69 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo HSTK | 11,9324 | m3 |
| 70 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3533 | 100m3 |
| 71 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 14,6208 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 13,0885 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 2,3597 | m3 |
| 74 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 8,195 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 0,6922 | m3 |
| 76 | Xây hố ga, hố van bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,1823 | m3 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,1575 | 100m3 |
| 78 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 54,8877 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 84,125 | m2 |
| 80 | Ván khuôn nắp đan rãnh | Theo HSTK | 0,3288 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh | Theo HSTK | 0,2423 | tấn |
| 82 | Đổ bê tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,3013 | m3 |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 160 | cấu kiện |
| 84 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,0117 | 100m3 |
| 85 | Đổ đất mầu trồng cây (Tận dụng đất hữu cơ đã bóc) | Theo HSTK | 1,2184 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 10,4492 | m3 |
| 87 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân bồn hoa | Theo HSTK | 8,382 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,675 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1,675 | m2 |
| 90 | Lát đường dốc, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7 | m2 |
| 91 | Đắp đất nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,6265 | 100m3 |
| 92 | Đổ bê tông nền nhà, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 50,5085 | m3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 1,8387 | m3 |
| 94 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo HSTK | 1.223,3004 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo HSTK | 109,4592 | m2 |
| 96 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 105,1792 | m2 |
| 97 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK | 350,2508 | m2 |
| 98 | Vách ngăn vệ sinh dày 12, vách Compact chịu nước (đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt) | Theo HSTK | 84,0048 | m2 |
| 99 | INOX 304 20x40x1,5 làm khung đỡ bàn rửa | Theo HSTK | 20,1692 | kg |
| 100 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7,2135 | m2 |
| 101 | Máng tiểu nam bằng Inox 304 | Theo HSTK | 11,16 | m |
| 102 | Cọc bê tông cốt thép M250# tiết diện cọc 20x20 cm | Theo HSTK | 1.149,5 | m |
| 103 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Theo HSTK | 11,7615 | 100m |
| 104 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 2,8 | m3 |
| 105 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 2,3198 | 100m3 |
| 106 | Đào móng trụ bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 7,4214 | m3 |
| 107 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 4,7877 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,2588 | 100m2 |
| 109 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,4228 | 100m2 |
| 110 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 18,6444 | m3 |
| 111 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,9994 | tấn |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,3007 | tấn |
| 113 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 2,3489 | tấn |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK | 1,4709 | tấn |
| 115 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 1,5753 | 100m2 |
| 116 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 2,294 | 100m2 |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK | 51,408 | m3 |
| 118 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 19,1534 | m3 |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 6,0782 | m3 |
| 120 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,045 | tấn |
| 121 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,3324 | tấn |
| 122 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK | 1,3561 | tấn |
| 123 | Ván khuôn cổ cột | Theo HSTK | 0,2691 | 100m2 |
| 124 | Đổ bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,712 | m3 |
| 125 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 21,9384 | m3 |
| 126 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,5842 | 100m3 |
| 127 | Đất đắp nền nhà | Theo HSTK | 65,63 | m3 |
| 128 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 4,5563 | 100m2 |
| 129 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,2704 | tấn |
| 130 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,5706 | tấn |
| 131 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,7674 | tấn |
| 132 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,3528 | tấn |
| 133 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK | 1,3908 | tấn |
| 134 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK | 2,7816 | tấn |
| 135 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 29,8439 | m3 |
| 136 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo HSTK | 8,9262 | 100m2 |
| 137 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,3073 | tấn |
| 138 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 2,1639 | tấn |
| 139 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 4,4395 | tấn |
| 140 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 7,9576 | tấn |
| 141 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK | 1,1736 | tấn |
| 142 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK | 0,4658 | tấn |
| 143 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 90,9878 | m3 |
| 144 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 13,7422 | 100m2 |
| 145 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 16,2228 | tấn |
| 146 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 164,9026 | m3 |
| 147 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK | 0,952 | 100m2 |
| 148 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,6076 | tấn |
| 149 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,471 | tấn |
| 150 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 10,6351 | m3 |
| 151 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 1,1571 | 100m2 |
| 152 | Công tác gia công lắp dựng cốt lanh tô, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,5986 | tấn |
| 153 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 7,3757 | m3 |
| 154 | Ván khuôn giằng thu hồi | Theo HSTK | 0,2874 | 100m2 |
| 155 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,131 | tấn |
| 156 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,5807 | m3 |
| 157 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK | 13,9635 | 100m2 |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 3,2847 | m3 |
| 159 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 11,2534 | m3 |
| 160 | Ván khuôn lan can | Theo HSTK | 0,0338 | 100m2 |
| 161 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lan can, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,0175 | tấn |
| 162 | Đổ bê tông lan can, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,2367 | m3 |
| 163 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 96,1432 | m3 |
| 164 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 193,9436 | m3 |
| 165 | Xây cột trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao | Theo HSTK | 2,937 | m3 |
| 166 | Xây cột trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao | Theo HSTK | 10,6425 | m3 |
| 167 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 934,7352 | m2 |
| 168 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 22 | m |
| 169 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 32,5248 | m2 |
| 170 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 967,12 | m2 |
| 171 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.774,7569 | m2 |
| 172 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 507,8566 | m2 |
| 173 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 643,4302 | m2 |
| 174 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.505,2406 | m2 |
| 175 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 4.431,2843 | m2 |
| 176 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao | Theo HSTK | 3,4848 | m3 |
| 177 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 115,448 | m2 |
| 178 | GCLD Lan can cầu thang INOX 304 | Theo HSTK | 292,3315 | kg |
| 179 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK | 10,4657 | m3 |
| 180 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 4,0623 | m3 |
| 181 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo HSTK | 2.360,0472 | kg |
| 182 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 2,36 | tấn |
| 183 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 6,1169 | 100m2 |
| 184 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 148,838 | m2 |
| 185 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 192,7812 | m2 |
| 186 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 253,6976 | m2 |
| 187 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 248,32 | m |
| 188 | Phễu thu + quả cầu chắn rác + Đai nhựa | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 189 | Ống nhựa D90 thoát nước mái | Theo HSTK | 1,617 | 100m |
| 190 | Nắp tôn đậy lỗ thang + khóa | Theo HSTK | 2 | cái |
| 191 | Thang thăm mái | Theo HSTK | 2 | cái |
| 192 | SX LD cửa đi, cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm khóa, phụ kiện đồng bộ đi kèm) | Theo HSTK | 122,62 | m2 |
| 193 | SX LD cửa sổ, cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) | Theo HSTK | 206,3988 | m2 |
| 194 | SX LD vách kính nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) | Theo HSTK | 20,86 | m2 |
| 195 | GCLD INOX 201- 20x20x1 làm hoa sắt cửa sổ ( bao gồm sơn tĩnh điện, lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 1.708,141 | kg |
| 196 | GCLD Lan can hành lang INOX 304 | Theo HSTK | 1.693,2779 | kg |
| 197 | SXLD chắn nắng Austrong 132S | Theo HSTK | 72,1729 | m2 |
| 198 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, 800x600x200 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 199 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 200 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK | 16 | hộp |
| 201 | Đèn led 1200 2x36W | Theo HSTK | 81 | bộ |
| 202 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 203 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 84 | bộ |
| 204 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 56 | cái |
| 205 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 11 | cái |
| 206 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 8 | cái |
| 207 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSTK | 8 | cái |
| 208 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 91 | cái |
| 209 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 54 | cái |
| 210 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo HSTK | 42 | cái |
| 211 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK | 17 | hộp |
| 212 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK | 22 | cái |
| 213 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK | 22 | cái |
| 214 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 5 | cái |
| 216 | MCB 2 pha 32A | Theo HSTK | 20 | cái |
| 217 | MCB 2 pha 25A | Theo HSTK | 12 | cái |
| 218 | MCB 1 pha 16A | Theo HSTK | 55 | cái |
| 219 | MCB 1 pha 10A | Theo HSTK | 35 | cái |
| 220 | Cáp CU/XLPE/PVC (4x35) mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 221 | Cáp CU/XLPE/PVC (4x10) mm2 | Theo HSTK | 16 | m |
| 222 | Cáp CU/PVC/PVC (2x6) mm2 | Theo HSTK | 181 | m |
| 223 | Cáp CU/PVC/PVC (2x4) mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 224 | Dây CU/PVC (1x10) mm2 dây E | Theo HSTK | 16 | m |
| 225 | Dây CU/PVC (1x6) mm2 dây E | Theo HSTK | 181 | m |
| 226 | Dây CU/PVC (1x4) mm2 dây E | Theo HSTK | 80 | m |
| 227 | Dây CU/PVC (1x2,5) mm2 | Theo HSTK | 2.400 | m |
| 228 | Dây CU/PVC (1x1,5) mm2 | Theo HSTK | 3.120 | m |
| 229 | Ống PVC D16 | Theo HSTK | 1.560 | m |
| 230 | Ống PVC D20 | Theo HSTK | 800 | m |
| 231 | Ống PVC D25 | Theo HSTK | 260 | m |
| 232 | Ống PVC D32 | Theo HSTK | 16 | m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo HSTK | 1 | 100m |
| 234 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK | 8 | cái |
| 235 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo HSTK | 82 | m |
| 236 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK | 52 | m |
| 237 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 9 | cọc |
| 238 | Hộp kiểm tra RTĐ | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 239 | Lắp đặt dây đơn | Theo HSTK | 25 | m |
| 240 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK | 0,4266 | 100m3 |
| 241 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK | 4,74 | m3 |
| 242 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,334 | 100m3 |
| 243 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,14 | 100m3 |
| 244 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 3,1997 | m2 |
| 245 | Đào móng bể tư hoại, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1863 | 100m3 |
| 246 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 0,8114 | m3 |
| 247 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,1394 | m3 |
| 248 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,076 | tấn |
| 249 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,847 | m3 |
| 250 | Trát láng có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 28,0524 | m2 |
| 251 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,0422 | 100m3 |
| 252 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,6838 | m3 |
| 253 | ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0362 | 100m2 |
| 254 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0687 | tấn |
| 255 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HSTK | 9 | cái |
| 256 | Cút, tê sành 110 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 257 | ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN63 | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm | Theo HSTK | 0,9 | 100m |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 263 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 264 | Tê nhựa PPR DN63x50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 265 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 266 | Tê nhựa PPR DN40x25 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 267 | Tê nhựa PPR DN40x20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 268 | Tê nhựa PPR DN32x25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 269 | Tê nhựa hPPR DN32x20 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 270 | Tê nhựa PPR DN25x20 | Theo HSTK | 42 | cái |
| 271 | Tê nhựa PPR DN20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 272 | Tê nhựa ren DN25x20 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 273 | Tê nhựa ren DN20x20 | Theo HSTK | 26 | cái |
| 274 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 63mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 275 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 50mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 276 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 40mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 277 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 32mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 278 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo HSTK | 27 | cái |
| 279 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR, đường kính 25/20mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 280 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR, đường kính 32/25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 281 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR, đường kính 32/20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 282 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm | Theo HSTK | 65 | cái |
| 283 | Cút nhựa ren DN25x20 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 284 | Cút nhựa ren DN32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 285 | Cút nhựa ren D20 | Theo HSTK | 34 | cái |
| 286 | Côn nhựa DN63x50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 287 | Côn nhựa DN50x40 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 288 | Côn nhựa DN40x32 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 289 | Côn nhựa DN40x25 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 290 | Côn nhựa DN40x25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 291 | Lắp đặt van xả đáy, đường kính 63mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 292 | Lắp đặt van xả đáy, đường kính 40mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 293 | Van khóa PPR DN63 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 294 | Van khóa PPR DN50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 295 | Van khóa PPR DN40 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 296 | Van khóa PPR DN25 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 297 | Lắp đặt van khóa, đường kính D25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 298 | Lắp đặt van gạt, đường kính D20mm | Theo HSTK | 27 | cái |
| 299 | Rắc co PPR DN63 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 300 | Rắc co PPR DN50 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 301 | Rắc co PPR DN40 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 302 | Rắc co PPR DN32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 303 | Rắc co PPR DN25 | Theo HSTK | 24 | cái |
| 304 | Rắc co PPR DN20 | Theo HSTK | 62 | cái |
| 305 | ống nhựa thoát nước UPVC D140 | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 306 | ống nhựa thoát nước UPVC D110 | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 307 | ống nhựa thoát nước UPVC D90 | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 308 | ống nhựa thoát nước UPVC D76 | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 309 | ống nhựa thoát nước UPVC D34 | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 310 | Tê kiểm tra D140 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 311 | Tê kiểm tra D110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 312 | Tê nhựa xiên D140x110 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 313 | Tê nhựa xiên D140x90 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 314 | Tê nhựa xiên D110 | Theo HSTK | 17 | cái |
| 315 | Tê nhựa xiên D110x34 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 316 | Cút nhựa xiên D140 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 317 | Cút nhựa xiên D110 | Theo HSTK | 60 | cái |
| 318 | Tê nhựa vuông D110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 319 | Tê nhựa vuông D90 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 320 | Tê nhựa vuông D90x76 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 321 | Tê nhựa vuông D76x34 | Theo HSTK | 9 | cái |
| 322 | Cút nhựa vuông D110 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 323 | Cút nhựa vuông D90 | Theo HSTK | 15 | cái |
| 324 | Cút nhựa vuông D76 | Theo HSTK | 15 | cái |
| 325 | Cút nhựa vuông D34 | Theo HSTK | 36 | cái |
| 326 | Cút nhựa vuông D76x34 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 327 | Côn nhựa D140x76 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 328 | Côn nhựa D110x76 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 329 | Côn nhựa D90x76 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 330 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 20 | bộ |
| 331 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 20 | bộ |
| 332 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK | 20 | cái |
| 333 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 334 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 335 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 16 | cái |
| 336 | Vòi xả PPR DN20 | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 337 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 338 | Van xả nhấn tiểu nam | Theo HSTK | 2 | cái |
| 339 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 340 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 341 | Máy bơm nước Q = 3m3 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 342 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 22 | cái |
| 343 | Đào móng bể nước ngầm, đất cấp III | Theo HSTK | 2,907 | 100m3 |
| 344 | Đào móng bể bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 36,7369 | m3 |
| 345 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 8,8736 | m3 |
| 346 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,037 | tấn |
| 347 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,9486 | tấn |
| 348 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 17,0017 | m3 |
| 349 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,1852 | 100m2 |
| 350 | Đổ bê tông bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,8339 | m3 |
| 351 | Ván khuôn giằng | Theo HSTK | 0,1105 | 100m2 |
| 352 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,0996 | tấn |
| 353 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,4554 | tấn |
| 354 | Đổ bê tông bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 10,201 | m3 |
| 355 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,7399 | 100m2 |
| 356 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,9073 | tấn |
| 357 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 34,2819 | m3 |
| 358 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 229,2984 | m2 |
| 359 | Trát láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 600,876 | m2 |
| 360 | Thang chữ U | Theo HSTK | 1 | cái |
| 361 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,8461 | 100m3 |
| 362 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK | 0,1728 | 100m3 |
| 363 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK | 0,804 | m3 |
| 364 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,1924 | m3 |
| 365 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 2,97 | m3 |
| 366 | Đắp đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,1376 | 100m3 |
| 367 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0932 | 100m2 |
| 368 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,0202 | tấn |
| 369 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,125 | tấn |
| 370 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,9768 | m3 |
| 371 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,1867 | 100m2 |
| 372 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,1103 | tấn |
| 373 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,9536 | m3 |
| 374 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 6,9124 | m3 |
| 375 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 1,219 | m3 |
| 376 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 0,3864 | m3 |
| 377 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,7728 | m3 |
| 378 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7,9264 | m2 |
| 379 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,6337 | m3 |
| 380 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x30x1,4 | Theo HSTK | 89,1 | kg |
| 381 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,0891 | tấn |
| 382 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,214 | 100m2 |
| 383 | Ống nhựa thoát nước | Theo HSTK | 0,02 | 100m |
| 384 | GCLD Hoa sắt cửa sổ INOX 304 | Theo HSTK | 18,006 | Kg |
| 385 | Cửa đi nhựa lõi thép kính trắng an toàn dày 6,38ly (bao gồm lắp dựng hoàn thiện, khóa và phụ kiện kèm theo) | Theo HSTK | 1,98 | m2 |
| 386 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính trắng an toàn dày 6,38ly (bao gồm lắp dựng hoàn thiện, khóa và phụ kiện kèm theo) | Theo HSTK | 1,4 | m2 |
| 387 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 44,708 | m2 |
| 388 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 44,708 | m2 |
| 389 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 31,09 | m2 |
| 390 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 16,72 | m2 |
| 391 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 47,81 | m2 |
| 392 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7,104 | m2 |
| 393 | Trát sênô, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 8,36 | m2 |
| 394 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 17,6 | m |
| 395 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 396 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 397 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 398 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 1 | cái |
| 399 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 400 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK | 1 | cái |
| 401 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 402 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 403 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 404 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 405 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 406 | Đế âm tường | Theo HSTK | 8 | cái |
| 407 | Mặt công tắc | Theo HSTK | 8 | cái |
| 408 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 30 | m |
| 409 | Khoan giếng | Theo HSTK | 50 | m |
| 410 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 411 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 412 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 32mm | Theo HSTK | 0,8 | 100m |
| 413 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 40mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 414 | Máy bơm nước Q = 3m3 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 415 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 416 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 417 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 418 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK | 0,0518 | m3 |
| 419 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK | 0,0518 | m3 |
| 420 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK | 0,0518 | m3 |
| 421 | Xây hố ga, hố van bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 0,1342 | m3 |
| 422 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,009 | m3 |
| 423 | Nắp đậy tôn KT 720x720 có khóa bảo vệ | Theo HSTK | 1 | cái |
| 424 | Bơm chữa cháy động cơ điện Q=10L/S, H=25m | Theo HSTK | 1 | cái |
| 425 | Bơm chữa cháy động cơ diezel Q=10L/S, H=25m | Theo HSTK | 1 | cái |
| 426 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy (trọn bộ) | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 427 | Lắp đặt dây dẫn 3x25mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 428 | Lắp đặt hộp cứu hỏa ngoài nhà ( trọn bộ bao gồm Hộp 500x600x1800, Lăng phun D65, Cuộn vòi D65, van góc D65 và các phụ kiện đi kèm ) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 429 | Hộp đựng bình cứu hỏa KT 500x600x200mm | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 430 | Bình bột chữa cháy ABC loại 4kg | Theo HSTK | 16 | bình |
| 431 | Nội quy tiệu lệnh PCCC | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 432 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK | 2 | cái |
| 433 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Theo HSTK | 2 | cái |
| 434 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 435 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm | Theo HSTK | 0,36 | 100m |
| 436 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,75 | 100m |
| 437 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống | Theo HSTK | 0,03 | 100m |
| 438 | Lắp đặt cút thép, đường kính D100 | Theo HSTK | 24 | cái |
| 439 | Lắp đặt T thép, đường kính D100 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 440 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 441 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 442 | Lắp đặt van chặn, đường kính van 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 443 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 444 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 445 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo HSTK | 26 | cặp bích |
| 446 | Lắp bích thép, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 4 | cặp bích |
| 447 | Lắp đặt cút thép, đường kính 50mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 448 | Lắp đặt tê thép, đường kính 50mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 449 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 450 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK | 0,222 | 100m3 |
| 451 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d | Theo HSTK | 0,75 | 100m |
| 452 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo HSTK | 0,36 | 100m |
| 453 | Họng chữa cháy vách tường ( trọn bộ bao gồm Hộp 400x600x1800, Lăng phun D50, Cuộn vòi D50, van góc D50 và các phụ kiện đi kèm ) | Theo HSTK | 6 | Bộ |
| 454 | Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh | Theo HSTK | 1 | Tủ |
| 455 | Linh kiện báo cháy | Theo HSTK | 27 | bộ |
| 456 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK | 1,2 | 5 chuông |
| 457 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo HSTK | 1,2 | 5 nút |
| 458 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSTK | 1,2 | 5 đèn |
| 459 | Linh kiện chống điện giật | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 460 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 461 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 462 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK | 350 | m |
| 463 | Dât tín hiệu 10Px2x0,75mm | Theo HSTK | 150 | m |
| 464 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 350 | m |
| 465 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 150 | m |
| 466 | Lắp đặt báo sự cố | Theo HSTK | 1,2 | 5 đèn |
| 467 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSTK | 1,2 | 5 đèn |
| 468 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK | 150 | m |
| 469 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 150 | m |
| 470 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Theo HSTK | 3 | m |
| 471 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK | 1 | m |
| 472 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Theo HSTK | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi