Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210539560-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210531407
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 14:23:00 đến ngày 2021-05-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,032,874,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN, KÈ ĐÁ, TƯỜNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG, NHÀ 3 TẦNG
1 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 1,1899 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Theo HSTK 1,1899 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi Theo HSTK 1,1899 100m3
4 San đất bãi thải Theo HSTK 1,1899 100m3
5 Đất đắp nền Theo HSTK 9.907,512 m3
6 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 91,9223 100m3
7 Đào san đất, đất cấp III Theo HSTK 0,137 100m3
8 Đào móng kè đá, đất cấp III Theo HSTK 3,1077 100m3
9 Đắp đất móng kè đá, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,9378 100m3
10 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 19,02 m3
11 Xây tường đá hộc, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 472,85 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,522 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,0645 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,3457 tấn
15 Đổ bê tông xà dầm, giằng 1x2, mác 200 Theo HSTK 5,2204 m3
16 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Theo HSTK 0,3845 100m
17 Cát vàng tầng lọc Theo HSTK 0,79 m3
18 Đá 1x2 tầng lọc Theo HSTK 0,58 m3
19 Đá 2x4 tầng lọc Theo HSTK 0,58 m3
20 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK 1,3 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK 4,14 m3
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 3,99 m3
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 17,34 m2
24 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,56 m3
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,1589 tấn
26 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0832 100m2
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 26 cấu kiện
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,104 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,1105 tấn
30 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,71 m3
31 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,2867 100m3
32 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo HSTK 3,1855 m3
33 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 3,9819 m3
34 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 5,7891 m3
35 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 7,8842 m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,142 100m3
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1225 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,156 tấn
39 Đổ bê tông giằng móng 1x2, mác 200 Theo HSTK 2,4504 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 21,2234 m3
41 Xây cột trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao Theo HSTK 6,534 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 24,1175 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 670,215 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 80,806 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 41,25 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 792,271 m2
47 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK 94,35 m3
48 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 188,7 m3
49 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Theo HSTK 285 m
50 Đào đất móng băng, đất cấp III Theo HSTK 24,9631 m3
51 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 16,6421 m3
52 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 17,4346 m3
53 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,0832 100m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 26,1518 m3
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 206,0448 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 179,92 m2
57 Công tác ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 27,1296 m2
58 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 65,67 m2
59 Tháo dỡ hoa sắt Theo HSTK 22,47 m2
60 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Theo HSTK 525,1284 m2
61 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Theo HSTK 4,1542 tấn
62 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK 179,8774 m3
63 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK 26,5534 m3
64 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo HSTK 0,2718 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSTK 0,2718 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK 0,2718 100m3
67 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo HSTK 206,4308 m3
68 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T Theo HSTK 206,4308 m3
69 Đào đất móng băng, đất cấp III Theo HSTK 11,9324 m3
70 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,3533 100m3
71 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 14,6208 m3
72 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 13,0885 m3
73 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 2,3597 m3
74 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 8,195 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 0,6922 m3
76 Xây hố ga, hố van bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 3,1823 m3
77 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,1575 100m3
78 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK 54,8877 m2
79 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 84,125 m2
80 Ván khuôn nắp đan rãnh Theo HSTK 0,3288 100m2
81 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh Theo HSTK 0,2423 tấn
82 Đổ bê tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 5,3013 m3
83 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 160 cấu kiện
84 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,0117 100m3
85 Đổ đất mầu trồng cây (Tận dụng đất hữu cơ đã bóc) Theo HSTK 1,2184 m3
86 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 10,4492 m3
87 Công tác ốp gạch thẻ vào chân bồn hoa Theo HSTK 8,382 m2
88 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1,675 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 1,675 m2
90 Lát đường dốc, vữa XM mác 75 Theo HSTK 7 m2
91 Đắp đất nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 1,6265 100m3
92 Đổ bê tông nền nhà, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 50,5085 m3
93 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK 1,8387 m3
94 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo HSTK 1.223,3004 m2
95 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo HSTK 109,4592 m2
96 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK 105,1792 m2
97 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Theo HSTK 350,2508 m2
98 Vách ngăn vệ sinh dày 12, vách Compact chịu nước (đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt) Theo HSTK 84,0048 m2
99 INOX 304 20x40x1,5 làm khung đỡ bàn rửa Theo HSTK 20,1692 kg
100 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo HSTK 7,2135 m2
101 Máng tiểu nam bằng Inox 304 Theo HSTK 11,16 m
102 Cọc bê tông cốt thép M250# tiết diện cọc 20x20 cm Theo HSTK 1.149,5 m
103 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Theo HSTK 11,7615 100m
104 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK 2,8 m3
105 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 2,3198 100m3
106 Đào móng trụ bằng thủ công, đất cấp III Theo HSTK 7,4214 m3
107 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Theo HSTK 4,7877 m3
108 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,2588 100m2
109 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,4228 100m2
110 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 18,6444 m3
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,9994 tấn
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 1,3007 tấn
113 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 2,3489 tấn
114 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK 1,4709 tấn
115 Ván khuôn móng cột Theo HSTK 1,5753 100m2
116 Ván khuôn móng dài Theo HSTK 2,294 100m2
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK 51,408 m3
118 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 19,1534 m3
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 6,0782 m3
120 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,045 tấn
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,3324 tấn
122 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK 1,3561 tấn
123 Ván khuôn cổ cột Theo HSTK 0,2691 100m2
124 Đổ bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,712 m3
125 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 21,9384 m3
126 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 1,5842 100m3
127 Đất đắp nền nhà Theo HSTK 65,63 m3
128 Ván khuôn cột Theo HSTK 4,5563 100m2
129 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,2704 tấn
130 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,5706 tấn
131 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,7674 tấn
132 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 1,3528 tấn
133 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK 1,3908 tấn
134 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK 2,7816 tấn
135 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 29,8439 m3
136 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Theo HSTK 8,9262 100m2
137 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 1,3073 tấn
138 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 2,1639 tấn
139 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 4,4395 tấn
140 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 7,9576 tấn
141 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK 1,1736 tấn
142 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK 0,4658 tấn
143 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 90,9878 m3
144 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 13,7422 100m2
145 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo HSTK 16,2228 tấn
146 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 164,9026 m3
147 Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK 0,952 100m2
148 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,6076 tấn
149 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,471 tấn
150 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 10,6351 m3
151 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK 1,1571 100m2
152 Công tác gia công lắp dựng cốt lanh tô, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,5986 tấn
153 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 7,3757 m3
154 Ván khuôn giằng thu hồi Theo HSTK 0,2874 100m2
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,131 tấn
156 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,5807 m3
157 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Theo HSTK 13,9635 100m2
158 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 3,2847 m3
159 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 11,2534 m3
160 Ván khuôn lan can Theo HSTK 0,0338 100m2
161 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lan can, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,0175 tấn
162 Đổ bê tông lan can, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,2367 m3
163 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 96,1432 m3
164 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 193,9436 m3
165 Xây cột trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao Theo HSTK 2,937 m3
166 Xây cột trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao Theo HSTK 10,6425 m3
167 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 934,7352 m2
168 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 22 m
169 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 32,5248 m2
170 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 967,12 m2
171 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.774,7569 m2
172 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 507,8566 m2
173 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 643,4302 m2
174 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.505,2406 m2
175 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 4.431,2843 m2
176 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao Theo HSTK 3,4848 m3
177 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo HSTK 115,448 m2
178 GCLD Lan can cầu thang INOX 304 Theo HSTK 292,3315 kg
179 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK 10,4657 m3
180 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 4,0623 m3
181 Xà gồ thép hộp mạ kẽm Theo HSTK 2.360,0472 kg
182 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 2,36 tấn
183 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK 6,1169 100m2
184 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo HSTK 148,838 m2
185 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 192,7812 m2
186 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK 253,6976 m2
187 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 248,32 m
188 Phễu thu + quả cầu chắn rác + Đai nhựa Theo HSTK 14 bộ
189 Ống nhựa D90 thoát nước mái Theo HSTK 1,617 100m
190 Nắp tôn đậy lỗ thang + khóa Theo HSTK 2 cái
191 Thang thăm mái Theo HSTK 2 cái
192 SX LD cửa đi, cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm khóa, phụ kiện đồng bộ đi kèm) Theo HSTK 122,62 m2
193 SX LD cửa sổ, cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) Theo HSTK 206,3988 m2
194 SX LD vách kính nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) Theo HSTK 20,86 m2
195 GCLD INOX 201- 20x20x1 làm hoa sắt cửa sổ ( bao gồm sơn tĩnh điện, lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 1.708,141 kg
196 GCLD Lan can hành lang INOX 304 Theo HSTK 1.693,2779 kg
197 SXLD chắn nắng Austrong 132S Theo HSTK 72,1729 m2
198 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, 800x600x200 Theo HSTK 1 hộp
199 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Theo HSTK 2 hộp
200 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Theo HSTK 16 hộp
201 Đèn led 1200 2x36W Theo HSTK 81 bộ
202 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 3 bộ
203 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK 84 bộ
204 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 56 cái
205 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 11 cái
206 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 8 cái
207 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo HSTK 8 cái
208 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 91 cái
209 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK 54 cái
210 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo HSTK 42 cái
211 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Theo HSTK 17 hộp
212 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK 22 cái
213 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo HSTK 22 cái
214 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 1 cái
215 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 5 cái
216 MCB 2 pha 32A Theo HSTK 20 cái
217 MCB 2 pha 25A Theo HSTK 12 cái
218 MCB 1 pha 16A Theo HSTK 55 cái
219 MCB 1 pha 10A Theo HSTK 35 cái
220 Cáp CU/XLPE/PVC (4x35) mm2 Theo HSTK 100 m
221 Cáp CU/XLPE/PVC (4x10) mm2 Theo HSTK 16 m
222 Cáp CU/PVC/PVC (2x6) mm2 Theo HSTK 181 m
223 Cáp CU/PVC/PVC (2x4) mm2 Theo HSTK 80 m
224 Dây CU/PVC (1x10) mm2 dây E Theo HSTK 16 m
225 Dây CU/PVC (1x6) mm2 dây E Theo HSTK 181 m
226 Dây CU/PVC (1x4) mm2 dây E Theo HSTK 80 m
227 Dây CU/PVC (1x2,5) mm2 Theo HSTK 2.400 m
228 Dây CU/PVC (1x1,5) mm2 Theo HSTK 3.120 m
229 Ống PVC D16 Theo HSTK 1.560 m
230 Ống PVC D20 Theo HSTK 800 m
231 Ống PVC D25 Theo HSTK 260 m
232 Ống PVC D32 Theo HSTK 16 m
233 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo HSTK 1 100m
234 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTK 8 cái
235 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo HSTK 82 m
236 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo HSTK 52 m
237 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK 9 cọc
238 Hộp kiểm tra RTĐ Theo HSTK 2 hộp
239 Lắp đặt dây đơn Theo HSTK 25 m
240 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK 0,4266 100m3
241 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo HSTK 4,74 m3
242 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,334 100m3
243 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,14 100m3
244 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 3,1997 m2
245 Đào móng bể tư hoại, đất cấp III Theo HSTK 0,1863 100m3
246 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK 0,8114 m3
247 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,1394 m3
248 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,076 tấn
249 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 4,847 m3
250 Trát láng có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 28,0524 m2
251 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,0422 100m3
252 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,6838 m3
253 ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0362 100m2
254 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0687 tấn
255 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo HSTK 9 cái
256 Cút, tê sành 110 Theo HSTK 3 cái
257 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN63 Theo HSTK 0,08 100m
258 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm Theo HSTK 0,08 100m
259 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm Theo HSTK 0,9 100m
260 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm Theo HSTK 0,4 100m
261 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm Theo HSTK 0,7 100m
262 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm Theo HSTK 0,5 100m
263 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm Theo HSTK 1 cái
264 Tê nhựa PPR DN63x50 Theo HSTK 1 cái
265 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Theo HSTK 4 cái
266 Tê nhựa PPR DN40x25 Theo HSTK 5 cái
267 Tê nhựa PPR DN40x20 Theo HSTK 2 cái
268 Tê nhựa PPR DN32x25 Theo HSTK 2 cái
269 Tê nhựa hPPR DN32x20 Theo HSTK 1 cái
270 Tê nhựa PPR DN25x20 Theo HSTK 42 cái
271 Tê nhựa PPR DN20 Theo HSTK 4 cái
272 Tê nhựa ren DN25x20 Theo HSTK 20 cái
273 Tê nhựa ren DN20x20 Theo HSTK 26 cái
274 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 63mm Theo HSTK 3 cái
275 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 50mm Theo HSTK 5 cái
276 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 40mm Theo HSTK 10 cái
277 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 32mm Theo HSTK 6 cái
278 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm Theo HSTK 27 cái
279 Lắp đặt côn thu nhựa PPR, đường kính 25/20mm Theo HSTK 9 cái
280 Lắp đặt côn thu nhựa PPR, đường kính 32/25mm Theo HSTK 2 cái
281 Lắp đặt côn thu nhựa PPR, đường kính 32/20mm Theo HSTK 1 cái
282 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm Theo HSTK 65 cái
283 Cút nhựa ren DN25x20 Theo HSTK 3 cái
284 Cút nhựa ren DN32 Theo HSTK 2 cái
285 Cút nhựa ren D20 Theo HSTK 34 cái
286 Côn nhựa DN63x50 Theo HSTK 1 cái
287 Côn nhựa DN50x40 Theo HSTK 2 cái
288 Côn nhựa DN40x32 Theo HSTK 3 cái
289 Côn nhựa DN40x25 Theo HSTK 3 cái
290 Côn nhựa DN40x25 Theo HSTK 2 cái
291 Lắp đặt van xả đáy, đường kính 63mm Theo HSTK 1 cái
292 Lắp đặt van xả đáy, đường kính 40mm Theo HSTK 1 cái
293 Van khóa PPR DN63 Theo HSTK 1 cái
294 Van khóa PPR DN50 Theo HSTK 1 cái
295 Van khóa PPR DN40 Theo HSTK 3 cái
296 Van khóa PPR DN25 Theo HSTK 12 cái
297 Lắp đặt van khóa, đường kính D25mm Theo HSTK 4 cái
298 Lắp đặt van gạt, đường kính D20mm Theo HSTK 27 cái
299 Rắc co PPR DN63 Theo HSTK 4 cái
300 Rắc co PPR DN50 Theo HSTK 2 cái
301 Rắc co PPR DN40 Theo HSTK 8 cái
302 Rắc co PPR DN32 Theo HSTK 2 cái
303 Rắc co PPR DN25 Theo HSTK 24 cái
304 Rắc co PPR DN20 Theo HSTK 62 cái
305 ống nhựa thoát nước UPVC D140 Theo HSTK 0,45 100m
306 ống nhựa thoát nước UPVC D110 Theo HSTK 0,7 100m
307 ống nhựa thoát nước UPVC D90 Theo HSTK 0,6 100m
308 ống nhựa thoát nước UPVC D76 Theo HSTK 0,45 100m
309 ống nhựa thoát nước UPVC D34 Theo HSTK 0,12 100m
310 Tê kiểm tra D140 Theo HSTK 6 cái
311 Tê kiểm tra D110 Theo HSTK 2 cái
312 Tê nhựa xiên D140x110 Theo HSTK 6 cái
313 Tê nhựa xiên D140x90 Theo HSTK 6 cái
314 Tê nhựa xiên D110 Theo HSTK 17 cái
315 Tê nhựa xiên D110x34 Theo HSTK 2 cái
316 Cút nhựa xiên D140 Theo HSTK 8 cái
317 Cút nhựa xiên D110 Theo HSTK 60 cái
318 Tê nhựa vuông D110 Theo HSTK 2 cái
319 Tê nhựa vuông D90 Theo HSTK 10 cái
320 Tê nhựa vuông D90x76 Theo HSTK 3 cái
321 Tê nhựa vuông D76x34 Theo HSTK 9 cái
322 Cút nhựa vuông D110 Theo HSTK 3 cái
323 Cút nhựa vuông D90 Theo HSTK 15 cái
324 Cút nhựa vuông D76 Theo HSTK 15 cái
325 Cút nhựa vuông D34 Theo HSTK 36 cái
326 Cút nhựa vuông D76x34 Theo HSTK 7 cái
327 Côn nhựa D140x76 Theo HSTK 2 cái
328 Côn nhựa D110x76 Theo HSTK 1 cái
329 Côn nhựa D90x76 Theo HSTK 3 cái
330 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK 20 bộ
331 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 20 bộ
332 Lắp đặt hộp đựng Theo HSTK 20 cái
333 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 16 bộ
334 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 16 bộ
335 Lắp đặt gương soi Theo HSTK 16 cái
336 Vòi xả PPR DN20 Theo HSTK 16 bộ
337 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 2 bộ
338 Van xả nhấn tiểu nam Theo HSTK 2 cái
339 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo HSTK 1 bể
340 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Theo HSTK 1 bể
341 Máy bơm nước Q = 3m3 Theo HSTK 1 cái
342 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo HSTK 22 cái
343 Đào móng bể nước ngầm, đất cấp III Theo HSTK 2,907 100m3
344 Đào móng bể bằng thủ công, đất cấp III Theo HSTK 36,7369 m3
345 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 8,8736 m3
346 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,037 tấn
347 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 1,9486 tấn
348 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 17,0017 m3
349 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,1852 100m2
350 Đổ bê tông bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,8339 m3
351 Ván khuôn giằng Theo HSTK 0,1105 100m2
352 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,0996 tấn
353 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,4554 tấn
354 Đổ bê tông bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 10,201 m3
355 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,7399 100m2
356 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,9073 tấn
357 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 34,2819 m3
358 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 229,2984 m2
359 Trát láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 600,876 m2
360 Thang chữ U Theo HSTK 1 cái
361 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,8461 100m3
362 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK 0,1728 100m3
363 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK 0,804 m3
364 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 2,1924 m3
365 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 2,97 m3
366 Đắp đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,1376 100m3
367 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0932 100m2
368 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,0202 tấn
369 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,125 tấn
370 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,9768 m3
371 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,1867 100m2
372 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,1103 tấn
373 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,9536 m3
374 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 6,9124 m3
375 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 1,219 m3
376 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK 0,3864 m3
377 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,7728 m3
378 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 7,9264 m2
379 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,6337 m3
380 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x30x1,4 Theo HSTK 89,1 kg
381 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,0891 tấn
382 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK 0,214 100m2
383 Ống nhựa thoát nước Theo HSTK 0,02 100m
384 GCLD Hoa sắt cửa sổ INOX 304 Theo HSTK 18,006 Kg
385 Cửa đi nhựa lõi thép kính trắng an toàn dày 6,38ly (bao gồm lắp dựng hoàn thiện, khóa và phụ kiện kèm theo) Theo HSTK 1,98 m2
386 Cửa sổ nhựa lõi thép kính trắng an toàn dày 6,38ly (bao gồm lắp dựng hoàn thiện, khóa và phụ kiện kèm theo) Theo HSTK 1,4 m2
387 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 44,708 m2
388 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 44,708 m2
389 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 31,09 m2
390 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 16,72 m2
391 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 47,81 m2
392 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 7,104 m2
393 Trát sênô, vữa XM mác 75 Theo HSTK 8,36 m2
394 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 17,6 m
395 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 1 bộ
396 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK 1 bộ
397 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo HSTK 1 cái
398 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 1 cái
399 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 1 cái
400 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK 1 cái
401 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 1 cái
402 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 1 cái
403 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 1 cái
404 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Theo HSTK 50 m
405 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Theo HSTK 20 m
406 Đế âm tường Theo HSTK 8 cái
407 Mặt công tắc Theo HSTK 8 cái
408 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 30 m
409 Khoan giếng Theo HSTK 50 m
410 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,2 100m
411 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Theo HSTK 0,1 100m
412 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 32mm Theo HSTK 0,8 100m
413 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 40mm Theo HSTK 0,2 100m
414 Máy bơm nước Q = 3m3 Theo HSTK 1 cái
415 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Theo HSTK 1 cái
416 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo HSTK 1 cái
417 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo HSTK 1 cái
418 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo HSTK 0,0518 m3
419 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK 0,0518 m3
420 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK 0,0518 m3
421 Xây hố ga, hố van bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 0,1342 m3
422 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,009 m3
423 Nắp đậy tôn KT 720x720 có khóa bảo vệ Theo HSTK 1 cái
424 Bơm chữa cháy động cơ điện Q=10L/S, H=25m Theo HSTK 1 cái
425 Bơm chữa cháy động cơ diezel Q=10L/S, H=25m Theo HSTK 1 cái
426 Tủ điều khiển bơm chữa cháy (trọn bộ) Theo HSTK 1 tủ
427 Lắp đặt dây dẫn 3x25mm2 Theo HSTK 60 m
428 Lắp đặt hộp cứu hỏa ngoài nhà ( trọn bộ bao gồm Hộp 500x600x1800, Lăng phun D65, Cuộn vòi D65, van góc D65 và các phụ kiện đi kèm ) Theo HSTK 1 bộ
429 Hộp đựng bình cứu hỏa KT 500x600x200mm Theo HSTK 8 hộp
430 Bình bột chữa cháy ABC loại 4kg Theo HSTK 16 bình
431 Nội quy tiệu lệnh PCCC Theo HSTK 8 bộ
432 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo HSTK 2 cái
433 Lắp đặt van ren, đường kính van Theo HSTK 2 cái
434 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Theo HSTK 1 cái
435 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm Theo HSTK 0,36 100m
436 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,75 100m
437 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống Theo HSTK 0,03 100m
438 Lắp đặt cút thép, đường kính D100 Theo HSTK 24 cái
439 Lắp đặt T thép, đường kính D100 Theo HSTK 4 cái
440 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Theo HSTK 4 cái
441 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Theo HSTK 12 cái
442 Lắp đặt van chặn, đường kính van 100mm Theo HSTK 2 cái
443 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 100mm Theo HSTK 2 cái
444 Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 100mm Theo HSTK 2 cái
445 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Theo HSTK 26 cặp bích
446 Lắp bích thép, đường kính ống 50mm Theo HSTK 4 cặp bích
447 Lắp đặt cút thép, đường kính 50mm Theo HSTK 16 cái
448 Lắp đặt tê thép, đường kính 50mm Theo HSTK 12 cái
449 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Theo HSTK 1 cái
450 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK 0,222 100m3
451 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d Theo HSTK 0,75 100m
452 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Theo HSTK 0,36 100m
453 Họng chữa cháy vách tường ( trọn bộ bao gồm Hộp 400x600x1800, Lăng phun D50, Cuộn vòi D50, van góc D50 và các phụ kiện đi kèm ) Theo HSTK 6 Bộ
454 Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh Theo HSTK 1 Tủ
455 Linh kiện báo cháy Theo HSTK 27 bộ
456 Lắp đặt chuông báo cháy Theo HSTK 1,2 5 chuông
457 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Theo HSTK 1,2 5 nút
458 Lắp đặt đèn báo cháy Theo HSTK 1,2 5 đèn
459 Linh kiện chống điện giật Theo HSTK 3 bộ
460 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Theo HSTK 6 hộp
461 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Theo HSTK 6 hộp
462 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Theo HSTK 350 m
463 Dât tín hiệu 10Px2x0,75mm Theo HSTK 150 m
464 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 350 m
465 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 150 m
466 Lắp đặt báo sự cố Theo HSTK 1,2 5 đèn
467 Lắp đặt đèn thoát hiểm Theo HSTK 1,2 5 đèn
468 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Theo HSTK 150 m
469 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 150 m
470 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm Theo HSTK 3 m
471 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Theo HSTK 1 m
472 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Theo HSTK 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->