Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 14:22:00 đến ngày 2021-05-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,653,265,645 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.145,79 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,467 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,612 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,162 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,162 | 100m3 |
| 6 | Đắp sỏi đỏ mặt đường + nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,906 | 100m3 |
| 7 | Đào đất nền đường, khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,09 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ lu lèn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 100m3 |
| 9 | Đắp trả vét hữu cơ bằng đất sỏi đỏ, lu lèn đạt k>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1 | 100m3 |
| B | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 501 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | m2 |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,819 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, mác 150 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,26 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,132 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 mác 300 cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,95 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép cống, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,001 | tấn |
| 7 | Bê tông đan đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,25 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đan cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,39 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép đan đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,186 | tấn |
| 10 | Cốt thép đan đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,838 | tấn |
| 11 | Lắp đặt đan cống đúc sẵn >=250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | cái |
| 12 | Đắp đất lưng cống bằng đất tận dụng K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,146 | 100m3 |
| 13 | Đào đất xây dựng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,389 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,47 | m3 |
| 15 | Ván khuôn miệng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,184 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tường đầu đá 1x2M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,72 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,59 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất tận dụng K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,341 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi