Gói thầu: Gói số 05: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói số 05: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501022 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 14:21:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,315,187,664 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh (50X50)CM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | TCVN hiện hành | 0,189 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng | TCVN hiện hành | 99,081 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | TCVN hiện hành | 0,189 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mồ côi | TCVN hiện hành | 0,471 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng, rộng | TCVN hiện hành | 134,487 | m3 |
| 6 | Phá đá, chiều dày lớp đá | TCVN hiện hành | 224,145 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | TCVN hiện hành | 1,335 | 100m3 |
| B | Vận chuyển đất về đắp, đá thừa đổ đi | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi | TCVN hiện hành | 1,189 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | TCVN hiện hành | 1,189 | 100m3 |
| 3 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | TCVN hiện hành | 2,712 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá trong phạm vi | TCVN hiện hành | 2,712 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi | TCVN hiện hành | 2,712 | 100m3 |
| C | Chi tiết rãnh 50x50 cm | |||
| 1 | Lót bạt dứa | TCVN hiện hành | 472,764 | m2 |
| 2 | Ván khuôn. Ván khuôn mái bờ kênh mương | TCVN hiện hành | 16,355 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | TCVN hiện hành | 4,555 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông , bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | TCVN hiện hành | 134,993 | m3 |
| D | Tấm đan | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | TCVN hiện hành | 3,537 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TCVN hiện hành | 8,211 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | TCVN hiện hành | 68,848 | m3 |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | TCVN hiện hành | 639 | cái |
| E | CỐNG CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG 4 VỊ TRÍ TỔNG L = 15M | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | TCVN hiện hành | 1,89 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng | TCVN hiện hành | 4,928 | m3 |
| 3 | Phá đá, chiều dày lớp đá | TCVN hiện hành | 4,928 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | TCVN hiện hành | 0,405 | m3 |
| 5 | Lót bạt dứa | TCVN hiện hành | 25,8 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | TCVN hiện hành | 0,15 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | TCVN hiện hành | 0,276 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | TCVN hiện hành | 6,18 | m3 |
| F | TẤM ĐAN CỐNG CHỊU LỰC | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | TCVN hiện hành | 0,082 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TCVN hiện hành | 0,204 | tấn |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | TCVN hiện hành | 0,382 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | TCVN hiện hành | 1,663 | m3 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | TCVN hiện hành | 15 | cái |
| G | HỐ GA 02 BỂ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | TCVN hiện hành | 7,94 | m3 |
| 2 | Phá đá, chiều dày lớp đá | TCVN hiện hành | 7,94 | m3 |
| 3 | Lót bạt dứa | TCVN hiện hành | 8,84 | m2 |
| 4 | Ván khuôn. Ván khuôn mái bờ kênh mương | TCVN hiện hành | 0,376 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | TCVN hiện hành | 0,197 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | TCVN hiện hành | 4,772 | m3 |
| H | TẤM ĐAN HỐ GA | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | TCVN hiện hành | 0,06 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TCVN hiện hành | 0,207 | tấn |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | TCVN hiện hành | 0,284 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | TCVN hiện hành | 1,3 | m3 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | TCVN hiện hành | 10 | cái |
| I | PHÁ DỠ BỜ ĐÁ VÀ XẾP TRẢ LẠI | |||
| 1 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | TCVN hiện hành | 36,82 | m3 |
| J | PHÁ DỠ BÊ TÔNG ĐƯỜNG ĐỂ LÀM RÃNH | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn | TCVN hiện hành | 186,45 | 1m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | TCVN hiện hành | 27,778 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | TCVN hiện hành | 22,25 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi