Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210520007-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân phường Tích Sơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210459910
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 16:06:00 đến ngày 2021-05-20 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,653,472,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  139,44 m3
2 Vận chuyển phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3944 100m3
3 Cào bóc lớp mặt đường bê tông bằng máy cào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  135,235 100m2
4 Lưới thủy tinh chống nứt khe co giãn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,2958 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  135,235 100m2
6 Mua và Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5 hàm lượng 5%, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  135,235 100m2
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước, Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  183,542 m3
2 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,7 m3
3 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,42 100m2
4 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,54 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38,808 m3
6 Ván khuôn mũ rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,848 100m2
7 Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,784 m3
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  176,4 m2
9 Láng mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54,6 m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2655 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7661 100m2
12 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,104 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  210 Cấu kiện
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,525 100m3
15 Vận chuyển đất phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2422 100m3
16 Đào rãnh thoát nước, Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  114,658 m3
17 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,116 m3
18 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,196 100m2
19 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,232 m3
20 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,0096 m3
21 Ván khuôn mũ rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8624 100m2
22 Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,8992 m3
23 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  143,08 m2
24 Láng mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,28 m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,75 tấn
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,381 100m2
27 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,2912 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  98 Cấu kiện
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3038 100m3
30 Vận chuyển đất phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8033 100m3
31 Vận chuyển đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,867 10m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->