Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210330945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:52:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,135,944,297 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M14: 5 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M14 | 5 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đơn 14m: 13 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M14 | 13 | bộ | |
| 2 | Bê tông mác M200 đá 1x2, móng trụ M14bt | 13,234 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 14m: 7 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M14 | 7 | bộ | |
| 2 | Bê tông mác M200 đá 1x2, móng trụ M14bt | 8,54 | m3 | |
| E | Tiếp địa LA (trụ 14m): 10 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,7 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 20 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa sâu 20m | 10 | cái | |
| 4 | Ống PVC D21x1,6mm | 20 | m | |
| 5 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 20 | cái | |
| 6 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa LA | 10 | bộ | |
| F | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2): A cấp | Vật tư A cấp | 22 | trụ |
| G | Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 4 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm: A cấp | Vật tư A cấp | 8 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920: A cấp | Vật tư A cấp | 16 | thanh |
| 3 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite (khối lượng | 4 | bộ | |
| H | Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 3 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm: A cấp | Vật tư A cấp | 3 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710: A cấp | Vật tư A cấp | 3 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite (khối lượng | 3 | bộ | |
| I | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 13 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 26 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 52 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,63kg | 13 | bộ | |
| J | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 12 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 12 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m: A cấp | Vật tư A cấp | 12 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) | 12 | bộ | |
| K | Bộ chằng xuống kép cho trụ 14m: CXX14-B: 4 bộ | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | 8 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | 64 | cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8" (A cấp) | Vật tư A cấp | 156 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | 16 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,8mm | 8 | cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 8 | bộ | |
| L | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống: MNX12-2: 2 bộ | |||
| 1 | Ty neo Þ22x3000 | 2 | cái | |
| 2 | Đế neo BTCT 200x1200 | 2 | cái | |
| 3 | Đào, đắp hố móng neo chằng xuống MNX12-2 | 2 | bộ | |
| M | Phần dây, sứ và phụ kiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Cáp 24KV ACXh 240mm2 (A cấp) | Vật tư A cấp | 2.427 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/29 (A cấp) | Vật tư A cấp | 624 | kg |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 (A cấp) | Vật tư A cấp | 78 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 (A cấp) | Vật tư A cấp | 78 | mét |
| 5 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | cái |
| 8 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | 64 | cái | |
| 9 | Ống co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 26 | m | |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế | 18 | cuộn | |
| 11 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 12 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 13 | Kẹp quai 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Kẹp hotline 4/0 | 3 | cái | |
| 15 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 2 | cái | |
| 16 | Bọc cách điện LA | 36 | cái | |
| 17 | Chụp kẹp Uquai | 3 | bộ | |
| 18 | Bass LI bắt FCO (LA) | 39 | Bộ | |
| 19 | Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) | 36 | Bộ | |
| 20 | Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 21 | Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 22 | Bảng chỉ danh thiết bị | 3 | bộ | |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2, chiều cao | 0,793 | km | |
| 24 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 | 2,379 | km | |
| N | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 16 bộ | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 16 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| O | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 6 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 120 | 6 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| P | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 78 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV: A cấp | Vật tư A cấp | 78 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì: A cấp | Vật tư A cấp | 78 | cái |
| Q | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 72 bộ | |||
| 1 | Sứ treo polymer (A cấp) | Vật tư A cấp | 72 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 144 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| R | Tiếp địa xà sắt: 21 bộ | |||
| 1 | Đầu coss nhôm 50mm2 | 21 | cái | |
| 2 | Cáp nhôm A50 | 63 | m | |
| 3 | Kẹp ép WR815 | 21 | cái | |
| 4 | Boulon 8x50+ long đền | 21 | bộ | |
| S | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A (A cấp) | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 2 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 3 | DS 1P - 24KV - 630A (A cấp) | Vật tư A cấp | 12 | bộ |
| 4 | LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA (A cấp) | Vật tư A cấp | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV 10kA (A cấp) | Vật tư A cấp | 36 | cái |
| T | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp 24kV CXV/DSTA1x300mm2 (A cấp) | Vật tư A cấp | 8.204 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV240 (A cấp) | Vật tư A cấp | 2.212 | mét |
| 3 | Ong nhựa HDPE D160 dày 9,5mm (chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 4 | Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon | 18 | cái | |
| 5 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | 6 | bộ | |
| 6 | Cọc cảnh báo cáp ngầm | 98 | cái | |
| 7 | Bảng chỉ danh thiết bị | 5 | bộ | |
| 8 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 indoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 indoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 1x300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 13 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại | 8.123 | mét | |
| 14 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại | 2.190 | mét | |
| U | Mương cáp ngầm 1 lộ trên vỉa hè (đoạn đi song song với đường ống khí): 401 mét | |||
| 1 | Cát đệm: 0,245m3/m | 96,24 | m3 | |
| 2 | Gạch chỉ: 3,3viên/m | 2.647 | viên | |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m | 120,3 | m2 | |
| 4 | Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401 | m |
| 5 | Đào, đắp mương cáp ngầm 1 lộ | 401 | m | |
| V | Mương cáp ngầm 2 lộ trên vỉa hè: 1830 mét | |||
| 1 | Cát đệm: 0,324m3/m | 592,92 | m3 | |
| 2 | Gạch chỉ: 6,6viên/m | 12.078 | viên | |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m | 549 | m2 | |
| 4 | Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.660 | m |
| 5 | Đào, đắp mương cáp ngầm 2 lộ | 1.830 | m | |
| W | Cáp ngầm khoan băng đường 1 lộ có định hướng: 101 mét | |||
| 1 | Ong nhựa HDPE D160 dày 9,5mm (chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | mét |
| 2 | Khoan cáp ngầm băng đường (khoan có định hướng) | 101 | mét | |
| X | Cáp ngầm khoan băng đường 2 lộ có định hướng: 120 mét | |||
| 1 | Ong nhựa HDPE D160 dày 9,5mm (chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | mét |
| 2 | Khoan cáp ngầm băng đường (khoan có định hướng) | 240 | mét | |
| Y | Cáp ngầm khoan băng đường 2 lộ: 191 mét | |||
| 1 | Ống PVC D168 dày 7,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382 | m |
| 2 | Khoan cáp ngầm băng đường | 382 | mét | |
| Z | Hố ga kéo cáp 1600x1600x1450 : 5 hố | |||
| 1 | Gạch thẻ 4x8x19 | 8.474 | viên | |
| 2 | Xây gạch thẻ 4x8x19 | 7,28 | m3 | |
| 3 | Vữa xây gạch | 2,49 | m3 | |
| 4 | Đào hố ga 1600x1600x1450 | 5 | hố | |
| 5 | Đổ bê tông mác M100 đá 4x6 | 1,62 | m3 | |
| AA | Nắp hố ga kéo cáp: 5 nắp | |||
| 1 | Sắt góc L32 x 32 x 3 | 40,88 | kg | |
| 2 | Sắt Þ10 | 83,3 | kg | |
| 3 | Kẽm | 0,5 | kg | |
| 4 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 0,588 | m3 | |
| AB | Phần tháo thu hồi | |||
| 1 | Thu hôi cáp ngầm 3x300mm2 | 480 | mét | |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 1 | trụ | |
| 3 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 9 | trụ | |
| AC | Thí nghiệm | |||
| 1 | Đo điện trở tiếp địa lặp lại | 10 | Vị trí | |
| 2 | Thử nghiệm cáp ngầm 1P chiều dài >50m (bao gồm đo PD) | 9 | sợi | |
| 3 | Thử nghiệm cáp ngầm 3P chiều dài >50m (bao gồm đo PD) | 1 | sợi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi