Gói thầu: Xây lắp hạng mục Tường rào Nhà khách Mỹ Khê và Nhà hàng Galina
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp hạng mục Tường rào Nhà khách Mỹ Khê và Nhà hàng Galina |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố (vốn đền bù giải tỏa của dự án) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:51:00 đến ngày 2021-05-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,510,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính | |||
| 1 | Tháo dỡ tường rào song sắt hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,56 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,52 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,96 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất và vận chuyển đi đổ (đất cấp III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | 100m3 |
| 5 | Ép cọc cừ larsen loại 6m/cọc và thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | cọc |
| 6 | Ép cọc và giữ lại cọc cừ larsen ở vị trí xung yếu loại 6m/cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cọc |
| 7 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,83 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,48 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,69 | m3 |
| 10 | Bê tông móng M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,47 | m3 |
| 11 | Bê tông tường kè M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,23 | m3 |
| 12 | Cốt thép kè, móng, D ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | tấn |
| 13 | Cốt thép kè, móng, D ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,44 | m3 |
| 15 | Cốt thép giằng móng, D ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | tấn |
| 16 | Cốt thép giằng móng, D ≤18mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | tấn |
| 17 | Móng gạch BT đặc KT (10x20x30)cm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,44 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 19 | Cốt thép tấm đan D6, D8. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1cấu kiện |
| 21 | Xây mương, hố ga gạch bê tông đặc (5,5x9x19)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 22 | Trát vữa XM M75 mương, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 23 | Láng vữa XM M75 đáy mương, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m2 |
| 24 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,83 | m3 |
| 25 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,83 | m3 |
| 26 | Bê tông cột M300, đá 1x2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,59 | m3 |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, D≤10mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột, trụ, D≤18mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | tấn |
| 29 | Bê tông giằng tường M250, đá 1x2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,28 | m3 |
| 30 | Cốt thép giằng tường, D≤10mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | tấn |
| 31 | Xây tường gạch bê tông KT (9,5x13,5x19)cm vữa M75. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,72 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài vữa XM M75, dày 1,5cm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.245,83 | m2 |
| 33 | Trát trụ vữa XM M75 dày 1,5cm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,89 | m2 |
| 34 | Sơn tường rào 2 nước phủ. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.315,91 | m2 |
| 35 | Trét khe nối tường rào. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7 | m |
| 36 | Lắp ống nhựa D60 dọc thân kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi