Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210540307-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210427604
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 15:34:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,135,233,693 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG + ATGT
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,0115 100m2
2 Rải thảm mặt đường BTN hạt mịn dày TB 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,0115 100m3
3 Sơn phân làn (sơn dẻo nhiệt màu vàng) dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,84 m2
4 Sơn kẻ đường (sơn dẻo nhiệt màu trắng) dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,9 m2
B HẠNG MỤC: VỈA HÈ & GỜ LỀ, DÃY PHÂN CÁCH
1 Bê tông lót móng đá 4x6 M.150; rộng = Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,115 m3
2 Bê tông tạo dốc đá 1x2 M150 dày trung bình 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,6455 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 M.150; rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,7531 m3
4 Phá dỡ vỉa hè gạch tezazzo hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.463,3548 m2
5 Phá dỡ gạch thẻ, bó vỉa bằng bê tông và bó bồn cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,912 m3
6 Đắp đất vỉa hè K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7512 100m3
7 Xây gạch thẻ 4,5x9x18 móng vữa M.75 dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,063 m3
8 Vận chuyển đất cấp 1, gạch và bê tông về bãi tập kết cự ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5381 100m3
9 Lắp đặt bó vỉa đá granit Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.333,72 m
10 Cung cấp bó vỉa đá granit L1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.177,96 m
11 Cung cấp bó vỉa đá granit L2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m
12 Cung cấp bó vỉa đá granit L3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,56 m
13 Cung cấp bó vỉa đá granit L4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 viên
14 Láp đặt bó bồn cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 493 m
15 Cung cấp bó bồn cây L1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 221 m
16 Cung cấp bó bồn cây L2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 272 m
17 Lát đá granit (40cmx40cmx4cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.630,11 m2
18 Cung cấp đá lát granit Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.157,542 m2
19 Cung cấp tấm lát dừng bước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m2
20 Cung cấp tấm lát dẫn hướng Mô tả kỹ thuật theo chương V 462,168 m2
C HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt tấm đan bằng gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
2 Cung cấp tấm đan loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 tấm
3 Lắp đặt lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
4 Cung cấp lưới chắn rác loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
D HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG
1 Đào đất móng trụ rộng ≤ 1m, sâu > 1m đất cấp III: Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,94 m3
2 Bê tông lót M100 đá 4x6 : Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,94 m3
3 Bê tông móng M200 đá 1x2 : Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,91 m3
4 Boulon móng trụ chiếu sáng M24x960 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
5 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng : Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m2
6 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m3
7 Đào đất móng trụ rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m đất cấp III: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,51 m3
8 Bê tông lót M100 đá 4x6 : Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 m3
9 Bê tông móng M200 đá 1x2 : Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,338 m3
10 Boulon móng tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng : Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0273 100m2
12 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0012 100m3
13 Đào rãnh mương cáp trên lề đường, đất cấp III : Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,27 m3
14 Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm : Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,1 m3
15 Đổ lớp đất hiện hữu đầm chặt mương cáp: Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,05 m3
16 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,74 100m2
17 Đào rãnh mương cáp băng đường : Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,55 m3
18 CC, lấp cát gia cố 6% xi măng mương cáp băng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m3
19 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 100m2
20 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4555 100m3
21 Ống HDPE Þ65/50 x 1,7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,34 100m
22 Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x25mm² - 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 934 m
23 Cáp lên đèn 3x2.5mm² - 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
24 Kẹp và cọc tiếp địa Þ16x2,4m mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
25 Dây đồng trần C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 934 m
26 Đầu cốt đồng C25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 đầu cáp
27 Trụ đèn chiếu sáng cao 8m sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cột
28 Cần đèn chiếu sáng đơn cao 1,5m vươn xa 1,5m sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cần đèn
29 Đèn chiếu sáng đường LEDs 100W Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
30 Vận chuyển trụ đèn trong phạm vi 500m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1 cột
31 Bảng phíp cửa trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 hộp
32 Domino 4P - 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
33 RCBO 1PN-30mA-6A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
34 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 đầu cáp
35 Đầu Cose đồng 2.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 đầu cáp
36 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 đầu cáp
37 Đánh số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 10 cột
38 Lắp cửa trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cửa
39 Tủ điều khiển PLC (Điều khiển từ trung tâm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
40 Đèn chiếu sáng đường LEDs 100W Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
41 Bảng phíp cửa trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 hộp
42 Domino 4P - 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
43 RCBO 1PN-30mA-6A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
44 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 đầu cáp
45 Đầu Cose đồng 2.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 đầu cáp
46 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 đầu cáp
47 Đánh số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 10 cột
48 Lắp cửa trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cửa
E HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,156 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,648 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6304 100m2
6 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1974 tấn
7 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
8 Nắp gang hầm thăm kích thước 1000x500 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
9 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m2
10 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 lỗ khoan
11 Kẹp TFP-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
12 Măng sông MS-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
13 Mặt bích MB-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
14 Ống xoắn HDPE ф195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 100m
15 Bộ gối cho ống HDPE ф195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152 bộ
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 m3
18 Lát gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,6 m2
19 Mốc cảnh báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 mốc
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,8 m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,6 m3
22 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 100m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m3
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,046 m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,768 m3
27 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2064 100m2
28 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1907 tấn
29 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m2
30 Nắp gang hầm thăm kích thước 1000x500 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
31 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m2
32 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 lỗ khoan
33 Kẹp TFP-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
34 Măng sông MS-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
35 Mặt bích MB-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
36 Ống xoắn HDPE ф130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,65 100m
37 Bộ gối cho ống HDPE ф130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 255 bộ
38 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
39 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 m3
40 Lát gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,7072 m2
41 Mốc cảnh báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 mốc
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 355,95 m3
43 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 231,65 m3
44 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,95 100m2
45 Ống xoắn HDPE ф65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,144 100m
46 Bộ gối cho ống HDPE ф65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 529 bộ
47 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,19 m3
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1 m3
49 Lát gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,592 m2
50 Mốc cảnh báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 mốc
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 702,072 m3
52 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 456,904 m3
53 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1144 100m2
54 Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x240mm² - 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 341 m
55 Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DATA 4x95 mm² - 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 401 m
56 Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DATA 4x35 mm² - 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
57 Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DATA 2x50mm² - 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 303 m
58 Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DATA 2x35mm² - 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.441 mdài
F HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP HỢP BỘ KIỂU COMPACT 560KVA
1 Lắp đặt tủ trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
2 Ngăn lộ vào LBS 630 A (chỉ tính công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Ngăn lộ ra LBS 630 A (chỉ tính công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Ngăn đo đếm trung thế (chỉ tính công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Ngăn lộ ra TBA 560kVA LBS 200 A (chỉ tính công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt trung thế (chỉ tính công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
7 Cung cấp lắp đặt trạm biến áp (TBA khô 15(22) ± 2x2.5%/0.4kV D/yn-11 560kV A) (chỉ tính công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Hệ thống tiến địa tủ chiếu sáng (chỉ tính công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
9 Vỏ tủ trạm biến áp và phụ kiện lắp đặt (chỉ tính công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
10 Lắp đặt tủ hạ thế 01 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
11 MCCB 3P-800A-50kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 MCCB 3P-200A-36kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
13 MCCB 3P-80A-36kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Đồng hồ báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Đồng hồ báo điện áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Đồng hồ báo dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Ngăn tụ bù 80 kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
19 Lắp đặt tủ hạ thế 02 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 MCCB 3P-200A-36kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 MCB 2P-150A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 MCB 2P-80A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
23 MCB 3P-80A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
24 Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
25 Lắp đặt tủ hạ thế 03 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 MCCB 3P-200A-36kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 MCB 3P-100A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 MCB 2P-80A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
29 MCB 3P-80A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
31 Lắp đặt tủ hạ thế 04 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
32 MCCB 3P-200A-36kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 MCB 3P-100A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
34 MCB 3P-80A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
36 Lắp đặt tủ hạ thế 05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 MCCB 3P-200A-36kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 MCB 3P-100A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
39 MCB 3P-80A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
41 Lắp đặt tủ hạ thế 06 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 MCCB 3P-200A-36kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 MCB 3P-100A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
44 MCB 3P-80A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
G HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Ngăn lộ vào LBS 630 A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Ngăn lộ ra LBS 630 A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Ngăn đo đếm trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Ngăn lộ ra TBA 560kVA LBS 200 A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
6 Cung cấp trạm biến áp (TBA khô 15(22) ± 2x2.5%/0.4kV D/yn-11 560kV A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Hệ thống tiếp địa tủ chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
8 Vỏ tủ trạm biến áp và phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
H HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo ATGT (biển tam giác) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 biển
2 Bảng thông tin công trình (biển chữ nhật 1mx1,6m) (gồm biển và trụ đỡ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
3 Trụ đỡ dây trắng đỏ (cao 1,4m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 trụ
4 Dây trắng đỏ (cuộn rào chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
5 Nhân công điều tiết (bậc 2,5/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 công
6 Rào chắn thi công (1,4mx 2,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
7 Đèn tín hiệu chớp xoay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Gậy chỉ huy giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Còi hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Băng đỏ đeo tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Ao phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->