Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210427604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:34:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,135,233,693 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG + ATGT | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0115 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTN hạt mịn dày TB 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0115 | 100m3 |
| 3 | Sơn phân làn (sơn dẻo nhiệt màu vàng) dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,84 | m2 |
| 4 | Sơn kẻ đường (sơn dẻo nhiệt màu trắng) dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,9 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: VỈA HÈ & GỜ LỀ, DÃY PHÂN CÁCH | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M.150; rộng = | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,115 | m3 |
| 2 | Bê tông tạo dốc đá 1x2 M150 dày trung bình 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,6455 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M.150; rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7531 | m3 |
| 4 | Phá dỡ vỉa hè gạch tezazzo hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.463,3548 | m2 |
| 5 | Phá dỡ gạch thẻ, bó vỉa bằng bê tông và bó bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,912 | m3 |
| 6 | Đắp đất vỉa hè K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7512 | 100m3 |
| 7 | Xây gạch thẻ 4,5x9x18 móng vữa M.75 dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,063 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 1, gạch và bê tông về bãi tập kết cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5381 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa đá granit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.333,72 | m |
| 10 | Cung cấp bó vỉa đá granit L1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.177,96 | m |
| 11 | Cung cấp bó vỉa đá granit L2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | m |
| 12 | Cung cấp bó vỉa đá granit L3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,56 | m |
| 13 | Cung cấp bó vỉa đá granit L4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | viên |
| 14 | Láp đặt bó bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493 | m |
| 15 | Cung cấp bó bồn cây L1A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221 | m |
| 16 | Cung cấp bó bồn cây L2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272 | m |
| 17 | Lát đá granit (40cmx40cmx4cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.630,11 | m2 |
| 18 | Cung cấp đá lát granit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.157,542 | m2 |
| 19 | Cung cấp tấm lát dừng bước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m2 |
| 20 | Cung cấp tấm lát dẫn hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462,168 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan bằng gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 2 | Cung cấp tấm đan loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | tấm |
| 3 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Cung cấp lưới chắn rác loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất móng trụ rộng ≤ 1m, sâu > 1m đất cấp III: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,94 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100 đá 4x6 : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,94 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200 đá 1x2 : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,91 | m3 |
| 4 | Boulon móng trụ chiếu sáng M24x960 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng trụ rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m đất cấp III: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 8 | Bê tông lót M100 đá 4x6 : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | m3 |
| 10 | Boulon móng tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0273 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 13 | Đào rãnh mương cáp trên lề đường, đất cấp III : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,27 | m3 |
| 14 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,1 | m3 |
| 15 | Đổ lớp đất hiện hữu đầm chặt mương cáp: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,05 | m3 |
| 16 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,74 | 100m2 |
| 17 | Đào rãnh mương cáp băng đường : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,55 | m3 |
| 18 | CC, lấp cát gia cố 6% xi măng mương cáp băng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m3 |
| 19 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4555 | 100m3 |
| 21 | Ống HDPE Þ65/50 x 1,7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,34 | 100m |
| 22 | Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x25mm² - 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 934 | m |
| 23 | Cáp lên đèn 3x2.5mm² - 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 24 | Kẹp và cọc tiếp địa Þ16x2,4m mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 25 | Dây đồng trần C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 934 | m |
| 26 | Đầu cốt đồng C25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | đầu cáp |
| 27 | Trụ đèn chiếu sáng cao 8m sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cột |
| 28 | Cần đèn chiếu sáng đơn cao 1,5m vươn xa 1,5m sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cần đèn |
| 29 | Đèn chiếu sáng đường LEDs 100W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 30 | Vận chuyển trụ đèn trong phạm vi 500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 cột |
| 31 | Bảng phíp cửa trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | hộp |
| 32 | Domino 4P - 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 33 | RCBO 1PN-30mA-6A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 34 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | đầu cáp |
| 35 | Đầu Cose đồng 2.5mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | đầu cáp |
| 36 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | đầu cáp |
| 37 | Đánh số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 10 cột |
| 38 | Lắp cửa trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cửa |
| 39 | Tủ điều khiển PLC (Điều khiển từ trung tâm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 40 | Đèn chiếu sáng đường LEDs 100W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 41 | Bảng phíp cửa trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| 42 | Domino 4P - 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 43 | RCBO 1PN-30mA-6A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 44 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | đầu cáp |
| 45 | Đầu Cose đồng 2.5mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | đầu cáp |
| 46 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | đầu cáp |
| 47 | Đánh số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | 10 cột |
| 48 | Lắp cửa trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cửa |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,156 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,648 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6304 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1974 | tấn |
| 7 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 8 | Nắp gang hầm thăm kích thước 1000x500 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m2 |
| 10 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lỗ khoan |
| 11 | Kẹp TFP-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 12 | Măng sông MS-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 13 | Mặt bích MB-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 14 | Ống xoắn HDPE ф195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 100m |
| 15 | Bộ gối cho ống HDPE ф195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | bộ |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m3 |
| 18 | Lát gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,6 | m2 |
| 19 | Mốc cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | mốc |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,8 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,6 | m3 |
| 22 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | 100m2 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,046 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,768 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2064 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1907 | tấn |
| 29 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 30 | Nắp gang hầm thăm kích thước 1000x500 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m2 |
| 32 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lỗ khoan |
| 33 | Kẹp TFP-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 34 | Măng sông MS-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 35 | Mặt bích MB-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 36 | Ống xoắn HDPE ф130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,65 | 100m |
| 37 | Bộ gối cho ống HDPE ф130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255 | bộ |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m3 |
| 40 | Lát gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,7072 | m2 |
| 41 | Mốc cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | mốc |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,95 | m3 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,65 | m3 |
| 44 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,95 | 100m2 |
| 45 | Ống xoắn HDPE ф65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,144 | 100m |
| 46 | Bộ gối cho ống HDPE ф65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 529 | bộ |
| 47 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m3 |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | m3 |
| 49 | Lát gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,592 | m2 |
| 50 | Mốc cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | mốc |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 702,072 | m3 |
| 52 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456,904 | m3 |
| 53 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1144 | 100m2 |
| 54 | Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x240mm² - 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341 | m |
| 55 | Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DATA 4x95 mm² - 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401 | m |
| 56 | Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DATA 4x35 mm² - 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 57 | Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DATA 2x50mm² - 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303 | m |
| 58 | Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DATA 2x35mm² - 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.441 | mdài |
| F | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP HỢP BỘ KIỂU COMPACT 560KVA | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Ngăn lộ vào LBS 630 A (chỉ tính công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Ngăn lộ ra LBS 630 A (chỉ tính công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Ngăn đo đếm trung thế (chỉ tính công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Ngăn lộ ra TBA 560kVA LBS 200 A (chỉ tính công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt trung thế (chỉ tính công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 7 | Cung cấp lắp đặt trạm biến áp (TBA khô 15(22) ± 2x2.5%/0.4kV D/yn-11 560kV A) (chỉ tính công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Hệ thống tiến địa tủ chiếu sáng (chỉ tính công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 9 | Vỏ tủ trạm biến áp và phụ kiện lắp đặt (chỉ tính công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 10 | Lắp đặt tủ hạ thế 01 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 11 | MCCB 3P-800A-50kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | MCCB 3P-200A-36kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | MCCB 3P-80A-36kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Đồng hồ báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Đồng hồ báo điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Đồng hồ báo dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Ngăn tụ bù 80 kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 19 | Lắp đặt tủ hạ thế 02 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | MCCB 3P-200A-36kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | MCB 2P-150A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | MCB 2P-80A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | MCB 3P-80A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt tủ hạ thế 03 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | MCCB 3P-200A-36kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | MCB 3P-100A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | MCB 2P-80A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 29 | MCB 3P-80A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 31 | Lắp đặt tủ hạ thế 04 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | MCCB 3P-200A-36kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | MCB 3P-100A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 34 | MCB 3P-80A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 36 | Lắp đặt tủ hạ thế 05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | MCCB 3P-200A-36kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | MCB 3P-100A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 39 | MCB 3P-80A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 41 | Lắp đặt tủ hạ thế 06 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | MCCB 3P-200A-36kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | MCB 3P-100A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 44 | MCB 3P-80A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| G | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Ngăn lộ vào LBS 630 A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Ngăn lộ ra LBS 630 A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Ngăn đo đếm trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Ngăn lộ ra TBA 560kVA LBS 200 A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 6 | Cung cấp trạm biến áp (TBA khô 15(22) ± 2x2.5%/0.4kV D/yn-11 560kV A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Hệ thống tiếp địa tủ chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 8 | Vỏ tủ trạm biến áp và phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| H | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo ATGT (biển tam giác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | biển |
| 2 | Bảng thông tin công trình (biển chữ nhật 1mx1,6m) (gồm biển và trụ đỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 3 | Trụ đỡ dây trắng đỏ (cao 1,4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 4 | Dây trắng đỏ (cuộn rào chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 5 | Nhân công điều tiết (bậc 2,5/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | công |
| 6 | Rào chắn thi công (1,4mx 2,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Đèn tín hiệu chớp xoay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Gậy chỉ huy giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Còi hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Băng đỏ đeo tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Ao phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi