Gói thầu: Số 03.XL: Sửa chữa, cải thiện mặt đường và bổ sung hệ thống thoát nước đường tỉnh ĐT.552 đoạn Km11+300 ÷ Km15+300, huyện Đức Thọ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Số 03.XL: Sửa chữa, cải thiện mặt đường và bổ sung hệ thống thoát nước đường tỉnh ĐT.552 đoạn Km11+300 ÷ Km15+300, huyện Đức Thọ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538113 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí các năm trước chuyển sang theo Quyết định số 1788/QĐ-UBND ngày 15/4/2021 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:29:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,216,778,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất cấp 1 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 997,61 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đánh cấp nền đường, đất cấp 2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 666,58 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 303,84 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,02 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3.056,03 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K98 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 214,06 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 1 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 997,61 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 2 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 666,58 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 3 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 46,33 | m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7.515,56 | m2 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường cũ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 32 | m2 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 176,87 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6.707,25 | m3 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 227,5 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 31.116,08 | m2 |
| 6 | Thảm bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 31.357,83 | m2 |
| 7 | Thảm mặt cầu bằng Carboncor Asphalt dày 2cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 419,2 | m2 |
| D | Rãnh thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp 3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.138,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng rãnh K95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.180,74 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng rãnh | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 185,17 | m3 |
| 4 | Bê tông thân rãnh M250 đá 1x2 đổ lắp ghép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 575,7 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan rãnh M250 đá 1x2 đổ lắp ghép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 207,05 | m3 |
| 6 | Cốt thép thân rãnh, đường kính D | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15.292,96 | kg |
| 7 | Cốt thép thân rãnh, đường kính 10mm| Theo Hồ sơ TK được duyệt |
16.878,65
|
kg |
|
| 8 | Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính D | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 19.428,01 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính 10mm| Theo Hồ sơ TK được duyệt |
9.112,22
|
kg |
|
| 10 | Lắp đặt thân rãnh đúc sẵn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.683 | cái |
| 11 | Lắp đặt tấm đan rãnh đúc sẵn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.683 | cái |
| 12 | Bê tông hoàn trả M200 đá 2x4 đổ tại chỗ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 74,31 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 3 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 320,78 | m3 |
| E | Gia cố lề đường | |||
| 1 | Bạt xác rắn lót móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 841,66 | m2 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 84,17 | m3 |
| 3 | Bê tông gia cố lề M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 151,5 | m3 |
| 4 | Khe co | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 140 | m |
| F | Cống bản | |||
| 1 | Tạo nhám mặt bê tông | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,07 | m3 |
| 2 | Cốt thép gờ chắn, đường kính D | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 54,21 | kg |
| 3 | Bê tông gờ chắn M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,9 | m3 |
| G | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tam giác L=90cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 95 | bộ |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển hình tròn D=90cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển hình chữ nhật kích thước 90x90cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | bộ |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển hình chữ nhật kích thước 45x90cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển hình chữ nhật kích thước 150x240cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Di dời, sửa chữa và lắp đặt cột Km (tận dụng cột Km cũ) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cột |
| 7 | Bọc phản quang cột Km | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cột |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cọc H gắn trên tường hộ lan (làm mới) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Di dời, sửa chữa và lắp đặt cọc H (tận dụng cọc H cũ) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 29 | cái |
| 10 | Gắn tiêu phản quang trên cọc H | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 58 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu (làm mới) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 175 | cái |
| 12 | Di dời, sửa chữa và lắp đặt cọc tiêu (tận dụng cọc tiêu cũ) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 232 | cái |
| 13 | Gắn tiêu phản quang trên cọc tiêu | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 814 | cái |
| 14 | Tận dụng, sửa, di dời tường hộ lan bằng tôn lượn sóng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.054 | m |
| 15 | Sơn mặt đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2,0mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 236,41 | m2 |
| 16 | Sơn mặt đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 6mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 88,2 | m2 |
| H | Công tác đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Công tác đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi