Gói thầu: Hạng mục phụ trợ Agribank CN Kiến Thụy Hải Phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM- CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG |
| Tên gói thầu | Hạng mục phụ trợ Agribank CN Kiến Thụy Hải Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516247 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng mới của Agribank |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:18:00 đến ngày 2021-05-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,581,274,424 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 36,9 | m | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 13,5 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | 9,169 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | 2,367 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 31,653 | m3 | |
| 6 | Bốc xúc phế thải lên ô tô để chuyển đi | 57,009 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi 1km | 0,57 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển tiếp 10 km | 0,57 | 100m3/1km | |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp II | 175,986 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre dài 3,0m, mật độ 25 cọc/m2 | 92,301 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 12,307 | m3 | |
| 4 | Lấp cát đen đầu cọc | 12,307 | m3 | |
| 5 | Bêtông lót móng, đá 2x4, mác 100 | 12,307 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cổ cột | 0,176 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,298 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,546 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 1,395 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 2,416 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông móng, mác 250 | 42,953 | m3 | |
| 12 | Bê tông cổ cột đá 1x2, mác 250 | 0,984 | m3 | |
| 13 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | 3,453 | m3 | |
| 14 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,638 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | 0,03 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan bể phốt | 0,07 | tấn | |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 6 | cái | |
| 18 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 24,363 | m3 | |
| 19 | Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 11,254 | m2 | |
| 20 | Láng bể phốt, vữa XM 100 | 3,536 | m2 | |
| 21 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 95,647 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | 1,296 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10km tiếp theo, đất cấp II | 1,296 | 100m3/1km | |
| 24 | Đổ bê tông móng, mác 150 | 10,567 | m3 | |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột | 1,491 | 100m2 | |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,173 | tấn | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,805 | tấn | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 1,089 | tấn | |
| 5 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | 9,486 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,694 | 100m2 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,441 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 1,194 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 1,672 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông dầm, mác 250 | 17,557 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | 2,614 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 3,835 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông sàn mái, mác 250 | 25,565 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn lanh tô | 0,203 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | 0,017 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | 0,088 | tấn | |
| 17 | Bê tông lanh tô,1x2, mác 250 | 1,444 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cầu thang thường | 0,23 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | 0,13 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,323 | tấn | |
| 21 | Đổ bê tông cầu thang, mác 250 | 2,498 | m3 | |
| 22 | Đổ bê tông lót dầm chân thang, đá 2x4, mác 100 | 0,129 | m3 | |
| 23 | Đổ bê tông nền sân hoàn trả, đá 1x2, mác 200 | 11,565 | m3 | |
| D | PHẦN XÂY TRÁT, HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 69,37 | m3 | |
| 2 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 4,388 | m3 | |
| 3 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 8,509 | m3 | |
| 4 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 4,461 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông lót móng bậc tam cấp, đá 2x4, mác 100 | 1,268 | m3 | |
| 6 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 0,676 | m3 | |
| 7 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, tường thu hồi, tường chắn mái, lan can chiều cao | 9,699 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn giằng lan can tầng 2: | 0,068 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng lan can tầng 2, đường kính cốt thép | 0,009 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng lan can tầng 2, đường kính cốt thép | 0,041 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông giằng lan can tầng 2, đá 1x2, mác 250 | 0,489 | m3 | |
| 12 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 73,81 | m2 | |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 66,016 | m2 | |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 257,213 | m2 | |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 511,02 | m2 | |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 434,289 | m2 | |
| 17 | Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 32,669 | m2 | |
| 18 | Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 18,744 | m2 | |
| 19 | Trát gờ ngắt nước seno, vữa XM mác 75 | 36,72 | m | |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 72,48 | m | |
| 21 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 18,48 | m | |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 81,687 | m2 | |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 56,433 | m2 | |
| 24 | Cán nền tạo phẳng VXM mác 75, dày 20 | 238,96 | m2 | |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 224,505 | m2 | |
| 26 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | 27,144 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác100 | 10,815 | m2 | |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 55,681 | m2 | |
| 29 | Lát đá Granit tư nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 25,98 | m2 | |
| 30 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 18,108 | m2 | |
| 31 | Ốp đá chân tường ô thang | 16,25 | md | |
| 32 | Lát đá bậu cửa đi, đá Granit tự nhiên | 9,96 | md | |
| 33 | SXLD tay vịn gỗ lan can cầu thang, gỗ nhóm 3, hoàn thiện Vecni màu sẫm | 9,8 | md | |
| 34 | Lan can cầu thang sắt hộp 20x20 | 9,8 | md | |
| 35 | Trụ cầu thang bằng gỗ nhóm 2 | 1 | cái | |
| 36 | Nắp tôn cửa lên mái | 1 | cái | |
| 37 | Tay vịn lan can cầu thang sắt ống tròn D60 | 20,66 | md | |
| 38 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính 2 lớp dày 6.30mm | 26,285 | m2 | |
| 39 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính 2 lớp dày 6.30mm | 36,36 | m2 | |
| 40 | SX Hoa sắt cửa sổ 12x12 | 36,36 | m2 | |
| 41 | Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn 2 thành phần | 36,36 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 62,645 | m2 | |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 36,36 | m2 | |
| 44 | Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh | 3 | bộ | |
| 45 | Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh | 6 | bộ | |
| 46 | Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh mở quay | 19 | bộ | |
| 47 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 80,688 | m2 | |
| 48 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm | 5,61 | m2 | |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 250,058 | m2 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 153,932 | m2 | |
| 51 | Bả bằng bột bả - Vào tường trong nhà | 353,985 | m2 | |
| 52 | Bả bằng bột bả - Vào tường ngoài nhà | 543,689 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Expo (Mycolor hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ. | 507,917 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo (Mycolor hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ. | 793,747 | m2 | |
| 55 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C120x50x20x2.3 | 0,643 | tấn | |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,835 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,643 | tấn | |
| 58 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45 | 1,426 | 100m2 | |
| 59 | Tôn úp nóc | 36,84 | md | |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | 4,015 | 100m2 | |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 17,89 | 100m2 | |
| 62 | Dọn dẹp vệ sinh thường xuyên | 60 | công | |
| E | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt (Inax hoặc tương đương) | 3 | bộ | |
| 2 | Hộp đựng xà phòng | 3 | cái | |
| 3 | Hộp đựng giấy VS | 3 | cái | |
| 4 | Vòi xịt vệ sinh (Inax hoặc tương đương) | 3 | cái | |
| 5 | Lavavo treo tường có chân treo (Inax hoặc tương đương) | 3 | bộ | |
| 6 | Nút chặn + Si phong + bộ dây mềm | 3 | bộ | |
| 7 | Vòi chậu lavabo (inax hoặc tương đương) | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt kệ kính | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 3 | cái | |
| 11 | Téc inox ngang 1m3 | 1 | bể | |
| 12 | Van phao D20 | 1 | cái | |
| 13 | Tắm hương sen 2 vòi (Inax hoặc tương đương)) | 2 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L | 2 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa D15 | 1 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt thanh treo quần áo | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt thanh treo khăn | 3 | cái | |
| 18 | Ống nhựa PPR DN10, D=50 | 0,012 | 100m | |
| 19 | Ống nhựa PPR DN10, D=40 | 0,07 | 100m | |
| 20 | Ống nhựa PPR DN10, D=32 | 0,02 | 100m | |
| 21 | Ống nhựa PPR DN10, D=25 | 0,6 | 100m | |
| 22 | Ống nhựa PPR DN20, D=20 | 0,04 | 100m | |
| 23 | Ống nhựa PPR DN10, D=20 | 0,03 | 100m | |
| 24 | Ống xả cặn U.PVC D34 | 0,05 | 100m | |
| 25 | Côn PPR D25/20 | 1 | cái | |
| 26 | Côn PPR D32/25 | 1 | cái | |
| 27 | Côn PPR D40/25 | 1 | cái | |
| 28 | Côn PPR D50/40 | 1 | cái | |
| 29 | Cút PPR D20 | 8 | cái | |
| 30 | Cút PPR D25 | 17 | cái | |
| 31 | Cút PPR D32 | 2 | cái | |
| 32 | Cút PPR D40 | 3 | cái | |
| 33 | Cút PPR D50 | 2 | cái | |
| 34 | Cút PPR D20 ren trong 1/2" | 13 | cái | |
| 35 | Cút PPR D25 ren trong 1/2" | 2 | cái | |
| 36 | Cút U.PVC D34 | 2 | cái | |
| 37 | Tê PPR D25/20 | 6 | cái | |
| 38 | Tê PPR D40/32 | 1 | cái | |
| 39 | Tê PPR D40/25 | 1 | cái | |
| 40 | Tê PPR D50/32 | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt van PPR D25 | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt van PPR D32 | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt van PPR D50 | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt van ren 1 chiều D40 | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt van U.PVC D34 | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt van xả khí D20 | 1 | cái | |
| 47 | Rắc co UPVC D34 | 1 | cái | |
| 48 | Rắc co PPR D25 | 1 | cái | |
| 49 | Rắc co PPR D50 | 2 | cái | |
| 50 | Nối ren trong PPR DN25x3/4" | 1 | cái | |
| 51 | Nối ren ngoài PPR DN50x1.1/2" | 2 | cái | |
| 52 | Kép đồng D15 | 12 | cái | |
| 53 | Đai neo vít giữ ống | 17 | bộ | |
| 54 | Keo non quấn ống | 5 | cuộn | |
| 55 | Ống nhựa u.PVC D42 PN6 | 0,03 | 100m | |
| 56 | Ống nhựa u.PVC D60 PN6 | 0,19 | 100m | |
| 57 | Ống nhựa u.PVC D75 PN6 | 0,1 | 100m | |
| 58 | Ống nhựa u.PVC D90 PN6 | 0,03 | 100m | |
| 59 | Ống nhựa u.PVC D110 PN6 | 0,24 | 100m | |
| 60 | Ống nhựa u.PVC D140 PN6 | 0,38 | 100m | |
| 61 | Côn chuyển bậc U.PVC DN75/42 | 2 | cái | |
| 62 | Côn chuyển bậc U.PVC DN75/60 | 2 | cái | |
| 63 | Côn chuyển bậc U.PVC DN90/75 | 1 | cái | |
| 64 | Bạc chuyển bậc U.PVC DN110/60 | 1 | cái | |
| 65 | Cút U.PVC 90 độ DN42 | 8 | cái | |
| 66 | Cút U.PVC 90 độ DN60 | 6 | cái | |
| 67 | Cút U.PVC 45 độ DN42 | 5 | cái | |
| 68 | Cút U.PVC 45 độ DN75 | 5 | cái | |
| 69 | Cút U.PVC 45 độ DN90 | 6 | cái | |
| 70 | Cút U.PVC 45 độ DN110 | 10 | cái | |
| 71 | Cút U.PVC 90 độ DN110 | 1 | cái | |
| 72 | Tê U.PVC 45 độ DN42 | 1 | cái | |
| 73 | Tê U.PVC 45 độ DN75 | 4 | cái | |
| 74 | Tê U.PVC 45 độ DN110 | 3 | cái | |
| 75 | Tê U.PVC 90 độ DN110 | 3 | cái | |
| 76 | Tê U.PVC 90 độ DN60 | 1 | cái | |
| 77 | Cửa kiểm tra DN75 | 1 | cái | |
| 78 | Cửa kiểm tra DN110 | 1 | cái | |
| 79 | Bịt xả thông tắc DN110 | 1 | cái | |
| 80 | Cửa hút căn nhựa | 2 | cái | |
| 81 | Chóp thông hơi | 2 | cái | |
| 82 | Giá treo đỡ ống, đai vít các loại | 21 | bộ | |
| 83 | Ống nhựa u.PVC D34 PN6 thoát tràn | 0,02 | 100m | |
| 84 | Ống nhựa u.PVC D90 PN6 | 0,32 | 100m | |
| 85 | Cút U.PVC 90 độ DN90 | 4 | cái | |
| 86 | Rọ chắn rác DN90 | 4 | cái | |
| 87 | Giá treo đỡ ống, đai vít các loại | 25 | bộ | |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện (550x400x200 | 1 | hộp | |
| 2 | Tủ điện vỏ nhựa EMC9PL | 1 | hộp | |
| 3 | Tủ điện vỏ nhựa EMC4PL | 3 | hộp | |
| 4 | Tủ điện vỏ nhựa EMC2PL | 2 | hộp | |
| 5 | Đế âm bắt Aptomat + mặt che 2 cực | 2 | hộp | |
| 6 | Aptomat MCB 3 pha 3 cực 40A-450V | 1 | cái | |
| 7 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 32A-250V | 2 | cái | |
| 8 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 25A-250V | 3 | cái | |
| 9 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-250V | 4 | cái | |
| 10 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 32A-250V | 2 | cái | |
| 11 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 25A-250V | 4 | cái | |
| 12 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 20A-250V | 3 | cái | |
| 13 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 16A-250V | 9 | cái | |
| 14 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-250V | 1 | cái | |
| 15 | Đèn Panel Led âm trần 300x1200 | 6 | bộ | |
| 16 | Đèn ốp trần 12W-220V | 5 | bộ | |
| 17 | Đèn tuyp Led đôi 1,2m 2x20W/220V | 2 | bộ | |
| 18 | Đèn tuyp Led đơn 1,2m 1x20W/220V | 7 | bộ | |
| 19 | Đèn tuyp Led đơn 0,6m 1x10W/220V | 1 | bộ | |
| 20 | Đèn gắn tường có chụp bảo vệ 12W | 4 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 7 | cái | |
| 22 | Ổ cắm đôi 3 chấu | 27 | cái | |
| 23 | Mặt công tắc 1 lỗ | 16 | cái | |
| 24 | Mặt công tắc 2 lỗ | 2 | cái | |
| 25 | Mặt công tắc 3 lỗ | 1 | cái | |
| 26 | Hạt công tắc 1 chiều | 17 | cái | |
| 27 | Hạt công tắc 2 chiều | 6 | cái | |
| 28 | Đế âm | 46 | hộp | |
| 29 | Dây CU/PVC/PVC (1x1,5)mm2 | 740 | m | |
| 30 | Dây CU/PVC/PVC (1x2,5)mm2 | 500 | m | |
| 31 | Dây CU/PVC/PVC (1x4)mm2 | 300 | m | |
| 32 | Cáp CU/PVC/PVC (1x4)mm2 | 200 | m | |
| 33 | Cáp CU/PVC/PVC (1x6)mm2 | 100 | m | |
| 34 | Cáp CU/PVC/PVC (4x6)mm2 | 90 | m | |
| 35 | Cáp CU/PVC/PVC (1x6)mm2 tiếp địa | 50 | m | |
| 36 | Cáp CU/PVC/PVC (1x4)mm2 tiếp địa | 250 | m | |
| 37 | Cáp CU/PVC/PVC (1x2,5)mm2 tiếp địa | 250 | m | |
| 38 | Ống luồn dây D16 | 370 | m | |
| 39 | Ống luồn dây D20 | 500 | m | |
| 40 | Ống luồn dây D25 | 50 | m | |
| 41 | Ống luồn dây D32 | 90 | m | |
| 42 | Băng keo,Sâu vít các loại | 5 | cuộn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi