Gói thầu: Hạng mục phụ trợ Agribank CN Kiến Thụy Hải Phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210540025-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM- CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
Tên gói thầu Hạng mục phụ trợ Agribank CN Kiến Thụy Hải Phòng
Số hiệu KHLCNT 20210516247
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xây dựng mới của Agribank
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 15:18:00 đến ngày 2021-05-24 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,581,274,424 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 36,9 m
2 Tháo dỡ cửa 13,5 m2
3 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép 9,169 m3
4 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép 2,367 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 31,653 m3
6 Bốc xúc phế thải lên ô tô để chuyển đi 57,009 m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi 1km 0,57 100m3
8 Vận chuyển tiếp 10 km 0,57 100m3/1km
B PHẦN MÓNG
1 Đào đất móng băng, đất cấp II 175,986 m3
2 Đóng cọc tre dài 3,0m, mật độ 25 cọc/m2 92,301 100m
3 Vét bùn đầu cọc 12,307 m3
4 Lấp cát đen đầu cọc 12,307 m3
5 Bêtông lót móng, đá 2x4, mác 100 12,307 m3
6 Ván khuôn cổ cột 0,176 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,298 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,546 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 1,395 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 2,416 tấn
11 Đổ bê tông móng, mác 250 42,953 m3
12 Bê tông cổ cột đá 1x2, mác 250 0,984 m3
13 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 3,453 m3
14 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 250 0,638 m3
15 Ván khuôn tấm đan 0,03 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan bể phốt 0,07 tấn
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 6 cái
18 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 24,363 m3
19 Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 11,254 m2
20 Láng bể phốt, vữa XM 100 3,536 m2
21 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình 95,647 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1,296 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10km tiếp theo, đất cấp II 1,296 100m3/1km
24 Đổ bê tông móng, mác 150 10,567 m3
C PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cột 1,491 100m2
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,173 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,805 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao 1,089 tấn
5 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 9,486 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng 1,694 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,441 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 1,194 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao 1,672 tấn
10 Đổ bê tông dầm, mác 250 17,557 m3
11 Ván khuôn sàn mái 2,614 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 3,835 tấn
13 Đổ bê tông sàn mái, mác 250 25,565 m3
14 Ván khuôn lanh tô 0,203 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép 0,017 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm 0,088 tấn
17 Bê tông lanh tô,1x2, mác 250 1,444 m3
18 Ván khuôn cầu thang thường 0,23 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép 0,13 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao 0,323 tấn
21 Đổ bê tông cầu thang, mác 250 2,498 m3
22 Đổ bê tông lót dầm chân thang, đá 2x4, mác 100 0,129 m3
23 Đổ bê tông nền sân hoàn trả, đá 1x2, mác 200 11,565 m3
D PHẦN XÂY TRÁT, HOÀN THIỆN
1 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 69,37 m3
2 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 4,388 m3
3 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao 8,509 m3
4 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao 4,461 m3
5 Đổ bê tông lót móng bậc tam cấp, đá 2x4, mác 100 1,268 m3
6 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao 0,676 m3
7 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, tường thu hồi, tường chắn mái, lan can chiều cao 9,699 m3
8 Ván khuôn giằng lan can tầng 2: 0,068 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng lan can tầng 2, đường kính cốt thép 0,009 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng lan can tầng 2, đường kính cốt thép 0,041 tấn
11 Đổ bê tông giằng lan can tầng 2, đá 1x2, mác 250 0,489 m3
12 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 73,81 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 66,016 m2
14 Trát trần, vữa XM mác 75 257,213 m2
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 511,02 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 434,289 m2
17 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 32,669 m2
18 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 18,744 m2
19 Trát gờ ngắt nước seno, vữa XM mác 75 36,72 m
20 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 72,48 m
21 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 18,48 m
22 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 81,687 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 56,433 m2
24 Cán nền tạo phẳng VXM mác 75, dày 20 238,96 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 224,505 m2
26 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm 27,144 m2
27 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác100 10,815 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 55,681 m2
29 Lát đá Granit tư nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 25,98 m2
30 Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 18,108 m2
31 Ốp đá chân tường ô thang 16,25 md
32 Lát đá bậu cửa đi, đá Granit tự nhiên 9,96 md
33 SXLD tay vịn gỗ lan can cầu thang, gỗ nhóm 3, hoàn thiện Vecni màu sẫm 9,8 md
34 Lan can cầu thang sắt hộp 20x20 9,8 md
35 Trụ cầu thang bằng gỗ nhóm 2 1 cái
36 Nắp tôn cửa lên mái 1 cái
37 Tay vịn lan can cầu thang sắt ống tròn D60 20,66 md
38 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính 2 lớp dày 6.30mm 26,285 m2
39 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính 2 lớp dày 6.30mm 36,36 m2
40 SX Hoa sắt cửa sổ 12x12 36,36 m2
41 Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn 2 thành phần 36,36 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 62,645 m2
43 Lắp dựng hoa sắt cửa 36,36 m2
44 Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh 3 bộ
45 Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh 6 bộ
46 Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh mở quay 19 bộ
47 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 80,688 m2
48 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm 5,61 m2
49 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà 250,058 m2
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà 153,932 m2
51 Bả bằng bột bả - Vào tường trong nhà 353,985 m2
52 Bả bằng bột bả - Vào tường ngoài nhà 543,689 m2
53 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Expo (Mycolor hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ. 507,917 m2
54 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo (Mycolor hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ. 793,747 m2
55 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C120x50x20x2.3 0,643 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 53,835 m2
57 Lắp dựng xà gồ thép 0,643 tấn
58 Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45 1,426 100m2
59 Tôn úp nóc 36,84 md
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao 4,015 100m2
61 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 17,89 100m2
62 Dọn dẹp vệ sinh thường xuyên 60 công
E PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt (Inax hoặc tương đương) 3 bộ
2 Hộp đựng xà phòng 3 cái
3 Hộp đựng giấy VS 3 cái
4 Vòi xịt vệ sinh (Inax hoặc tương đương) 3 cái
5 Lavavo treo tường có chân treo (Inax hoặc tương đương) 3 bộ
6 Nút chặn + Si phong + bộ dây mềm 3 bộ
7 Vòi chậu lavabo (inax hoặc tương đương) 3 bộ
8 Lắp đặt gương soi 3 cái
9 Lắp đặt kệ kính 3 cái
10 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 3 cái
11 Téc inox ngang 1m3 1 bể
12 Van phao D20 1 cái
13 Tắm hương sen 2 vòi (Inax hoặc tương đương)) 2 bộ
14 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L 2 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa D15 1 bộ
16 Lắp đặt thanh treo quần áo 2 cái
17 Lắp đặt thanh treo khăn 3 cái
18 Ống nhựa PPR DN10, D=50 0,012 100m
19 Ống nhựa PPR DN10, D=40 0,07 100m
20 Ống nhựa PPR DN10, D=32 0,02 100m
21 Ống nhựa PPR DN10, D=25 0,6 100m
22 Ống nhựa PPR DN20, D=20 0,04 100m
23 Ống nhựa PPR DN10, D=20 0,03 100m
24 Ống xả cặn U.PVC D34 0,05 100m
25 Côn PPR D25/20 1 cái
26 Côn PPR D32/25 1 cái
27 Côn PPR D40/25 1 cái
28 Côn PPR D50/40 1 cái
29 Cút PPR D20 8 cái
30 Cút PPR D25 17 cái
31 Cút PPR D32 2 cái
32 Cút PPR D40 3 cái
33 Cút PPR D50 2 cái
34 Cút PPR D20 ren trong 1/2" 13 cái
35 Cút PPR D25 ren trong 1/2" 2 cái
36 Cút U.PVC D34 2 cái
37 Tê PPR D25/20 6 cái
38 Tê PPR D40/32 1 cái
39 Tê PPR D40/25 1 cái
40 Tê PPR D50/32 2 cái
41 Lắp đặt van PPR D25 2 cái
42 Lắp đặt van PPR D32 1 cái
43 Lắp đặt van PPR D50 2 cái
44 Lắp đặt van ren 1 chiều D40 1 cái
45 Lắp đặt van U.PVC D34 1 cái
46 Lắp đặt van xả khí D20 1 cái
47 Rắc co UPVC D34 1 cái
48 Rắc co PPR D25 1 cái
49 Rắc co PPR D50 2 cái
50 Nối ren trong PPR DN25x3/4" 1 cái
51 Nối ren ngoài PPR DN50x1.1/2" 2 cái
52 Kép đồng D15 12 cái
53 Đai neo vít giữ ống 17 bộ
54 Keo non quấn ống 5 cuộn
55 Ống nhựa u.PVC D42 PN6 0,03 100m
56 Ống nhựa u.PVC D60 PN6 0,19 100m
57 Ống nhựa u.PVC D75 PN6 0,1 100m
58 Ống nhựa u.PVC D90 PN6 0,03 100m
59 Ống nhựa u.PVC D110 PN6 0,24 100m
60 Ống nhựa u.PVC D140 PN6 0,38 100m
61 Côn chuyển bậc U.PVC DN75/42 2 cái
62 Côn chuyển bậc U.PVC DN75/60 2 cái
63 Côn chuyển bậc U.PVC DN90/75 1 cái
64 Bạc chuyển bậc U.PVC DN110/60 1 cái
65 Cút U.PVC 90 độ DN42 8 cái
66 Cút U.PVC 90 độ DN60 6 cái
67 Cút U.PVC 45 độ DN42 5 cái
68 Cút U.PVC 45 độ DN75 5 cái
69 Cút U.PVC 45 độ DN90 6 cái
70 Cút U.PVC 45 độ DN110 10 cái
71 Cút U.PVC 90 độ DN110 1 cái
72 Tê U.PVC 45 độ DN42 1 cái
73 Tê U.PVC 45 độ DN75 4 cái
74 Tê U.PVC 45 độ DN110 3 cái
75 Tê U.PVC 90 độ DN110 3 cái
76 Tê U.PVC 90 độ DN60 1 cái
77 Cửa kiểm tra DN75 1 cái
78 Cửa kiểm tra DN110 1 cái
79 Bịt xả thông tắc DN110 1 cái
80 Cửa hút căn nhựa 2 cái
81 Chóp thông hơi 2 cái
82 Giá treo đỡ ống, đai vít các loại 21 bộ
83 Ống nhựa u.PVC D34 PN6 thoát tràn 0,02 100m
84 Ống nhựa u.PVC D90 PN6 0,32 100m
85 Cút U.PVC 90 độ DN90 4 cái
86 Rọ chắn rác DN90 4 cái
87 Giá treo đỡ ống, đai vít các loại 25 bộ
F PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện (550x400x200 1 hộp
2 Tủ điện vỏ nhựa EMC9PL 1 hộp
3 Tủ điện vỏ nhựa EMC4PL 3 hộp
4 Tủ điện vỏ nhựa EMC2PL 2 hộp
5 Đế âm bắt Aptomat + mặt che 2 cực 2 hộp
6 Aptomat MCB 3 pha 3 cực 40A-450V 1 cái
7 Aptomat MCB 1 pha 2 cực 32A-250V 2 cái
8 Aptomat MCB 1 pha 2 cực 25A-250V 3 cái
9 Aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-250V 4 cái
10 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 32A-250V 2 cái
11 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 25A-250V 4 cái
12 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 20A-250V 3 cái
13 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 16A-250V 9 cái
14 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-250V 1 cái
15 Đèn Panel Led âm trần 300x1200 6 bộ
16 Đèn ốp trần 12W-220V 5 bộ
17 Đèn tuyp Led đôi 1,2m 2x20W/220V 2 bộ
18 Đèn tuyp Led đơn 1,2m 1x20W/220V 7 bộ
19 Đèn tuyp Led đơn 0,6m 1x10W/220V 1 bộ
20 Đèn gắn tường có chụp bảo vệ 12W 4 bộ
21 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 7 cái
22 Ổ cắm đôi 3 chấu 27 cái
23 Mặt công tắc 1 lỗ 16 cái
24 Mặt công tắc 2 lỗ 2 cái
25 Mặt công tắc 3 lỗ 1 cái
26 Hạt công tắc 1 chiều 17 cái
27 Hạt công tắc 2 chiều 6 cái
28 Đế âm 46 hộp
29 Dây CU/PVC/PVC (1x1,5)mm2 740 m
30 Dây CU/PVC/PVC (1x2,5)mm2 500 m
31 Dây CU/PVC/PVC (1x4)mm2 300 m
32 Cáp CU/PVC/PVC (1x4)mm2 200 m
33 Cáp CU/PVC/PVC (1x6)mm2 100 m
34 Cáp CU/PVC/PVC (4x6)mm2 90 m
35 Cáp CU/PVC/PVC (1x6)mm2 tiếp địa 50 m
36 Cáp CU/PVC/PVC (1x4)mm2 tiếp địa 250 m
37 Cáp CU/PVC/PVC (1x2,5)mm2 tiếp địa 250 m
38 Ống luồn dây D16 370 m
39 Ống luồn dây D20 500 m
40 Ống luồn dây D25 50 m
41 Ống luồn dây D32 90 m
42 Băng keo,Sâu vít các loại 5 cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->