Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540704 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 17:00:00 đến ngày 2021-05-24 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,652,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường và cống thoát nước | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2784 | 100m3 |
| 2 | Đào cấp trước khi đắp lề, đất cấp II | nt | 148,91 | m3 |
| 3 | Đào bùn bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | nt | 8,1204 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 8,1204 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | nt | 8,1204 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | nt | 4,1281 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | nt | 1,4345 | 100m3 |
| 8 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 36,3997 | 100m3 |
| 9 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 23,3569 | 100m3 |
| 10 | Đất đồi lấy ngoài | nt | 5.334,94 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 12,7792 | 100m3 |
| 12 | Rải linong lớp cách ly | nt | 70,9956 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | nt | 1.420,12 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 7,9836 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe co giãn, khe 1x4 | nt | 139,713 | 10m |
| 16 | Biển báo hình tam giác 700x700x700 | nt | 2 | chiếc |
| 17 | Lắp dựng cột biển báo | nt | 2 | cột |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | nt | 10,5 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | nt | 8,4 | m2 |
| 20 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 0,235 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất trả hố móng rãnh, cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,3504 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 2,3 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,1524 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | nt | 6,43 | m3 |
| 25 | Xây tường đầu bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 7,17 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 50,34 | m2 |
| 27 | Ống cống BTCT, tải trọng T, D500 | nt | 16 | m |
| 28 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 500mm | nt | 6 | mối nối |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | nt | 8 | 1 đoạn ống |
| 30 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | nt | 7,5 | 100m |
| 31 | Chắn phên nứa | nt | 72 | m2 |
| 32 | Bê tông xà mũ, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,63 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà mũ | nt | 0,07 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0504 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,74 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | nt | 0,0882 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 14 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi