Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210535550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154439 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 16:52:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 725,231,135 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt, TN-HC, kiểm định thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt tủ hạ thế (loại 1) | 3 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt tủ hạ thế (loại 2) | 2 | tủ | |
| 3 | Tháo lắp lại tủ hạ thế | 1 | tủ | |
| 4 | Tháo, lắp lại MBA 100-10/0,4 | 1 | máy | |
| 5 | Tháo, lắp lại MBA 180-10/0,4 | 2 | máy | |
| 6 | Tháo, lắp lại MBA 400-10/0,5 | 1 | máy | |
| 7 | Tháo, lắp lại MBA 560-10(22)/0,4 | 1 | máy | |
| 8 | Tháo, lắp lại MBA 630-35(22)/0,4 | 1 | máy | |
| 9 | Tháo, lắp lại chống sét van 35KV | 1 | bộ | |
| 10 | Tháo, lắp lại chống sét van 10KV | 5 | bộ | |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (Tủ PP hạ thế loại 1) | 9 | bộ | |
| 12 | Thí nghiệm Vonmet (Tủ PP hạ thế loại 1) | 3 | cái | |
| 13 | Thí nghiệm Ampemet (Tủ PP hạ thế loại 1) | 9 | cái | |
| 14 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (Tủ PP hạ thế loại 2) | 6 | bộ | |
| 15 | Thí nghiệm Vonmet (Tủ PP hạ thế loại 2) | 2 | cái | |
| 16 | Thí nghiệm Ampemet (Tủ PP hạ thế loại 2) | 6 | cái | |
| 17 | Kiểm định TI (Tủ PP hạ thế loại 1) | 9 | cái | |
| 18 | Kiểm định TI (Tủ PP hạ thế loại 2) | 6 | cái | |
| B | Xây lắp (Cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Vỏ tủ ngoài trời, 2 lớp cánh (1600*800*500*1.4mm), có ngăn tổn thất | 3 | vỏ | |
| 2 | Đồng hồ Volt | 3 | cái | |
| 3 | Đồng hồ Ampe | 9 | cái | |
| 4 | Chuyển mạch Volt | 3 | cái | |
| 5 | Đèn báo | 9 | cái | |
| 6 | Cầu chì | 9 | cái | |
| 7 | Ti 600/5A loại vuông cấp cho đồng hồ | 9 | quả | |
| 8 | Thanh cái Cu 320 mm2 | 3,702 | m | |
| 9 | Thanh cái Cu 150 mm2 | 8,682 | m | |
| 10 | Sứ E51 | 27 | quả | |
| 11 | Chống sét van hạ thế GZ 500V | 3 | bộ | |
| 12 | Dây nhị thứ 1.5 mm2 | 3 | m | |
| 13 | Vật tư phụ | 3 | bộ | |
| 14 | Vỏ tủ ngoài trời, 2 lớp cánh (1800*800*500), có ngăn tổn thất | 2 | vỏ | |
| 15 | Đồng hồ Volt | 2 | cái | |
| 16 | Đồng hồ Ampe | 6 | cái | |
| 17 | Chuyển mạch Volt | 2 | cái | |
| 18 | Đèn báo | 6 | cái | |
| 19 | Cầu chì | 6 | cái | |
| 20 | Ti 1000/5A loại vuông cấp cho đồng hồ | 6 | quả | |
| 21 | Thanh cái Cu 500 mm2 | 2,792 | m | |
| 22 | Thanh cái Cu 240 mm2 | 10,6 | m | |
| 23 | Sứ E51 | 18 | quả | |
| 24 | Chống sét van hạ thế GZ 500V | 2 | bộ | |
| 25 | Dây nhị thứ 1.5 mm2 | 2 | m | |
| 26 | Vật tư phụ | 2 | bộ | |
| 27 | Móng cột MT-10 | 6 | móng | |
| 28 | Cột BTLT-PC.I-10-190-5 | 6 | cột | |
| 29 | Tiếp địa dàn trạm R1 | 2 | HT | |
| 30 | Tiếp địa dàn trạm R2 | 1 | HT | |
| 31 | Xà đầu trạm 2,6 (XĐT-2,6) | 2 | bộ | |
| 32 | Xà XT6 | 5 | bộ | |
| 33 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6m (XHD-2,6m) | 3 | bộ | |
| 34 | Xà đỡ CCTR 2,6m (XĐCCTR-2,6m) | 3 | bộ | |
| 35 | Xà đỡ thanh đồng + CSV 2,6m (XĐTĐ+CSV-2,6) | 3 | bộ | |
| 36 | Ghế thao tác trạm bệt | 3 | bộ | |
| 37 | Giá đỡ cáp hạ thế trạm bệt | 3 | bộ | |
| 38 | Cửa TBA(đã bao gồm nhân công lắp dựng) | 3 | bộ | |
| 39 | Rào chắn an toàn | 3 | bộ | |
| 40 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - LT10 | 1 | bộ | |
| 41 | Xà đỡ chống sét van + thanh đồng LT10 | 1 | bộ | |
| 42 | Xà đỡ dầm MBA - LT10 | 1 | bộ | |
| 43 | Dầm đỡ MBA - LT10 | 1 | bộ | |
| 44 | Giá đỡ tủ hạ thế - LT10 | 1 | bộ | |
| 45 | Ghế thao tác - LT10 | 1 | bộ | |
| 46 | Xà Pi 2.5 | 1 | bộ | |
| 47 | Xà đỡ lèo - LT12 | 1 | bộ | |
| 48 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - LT12 | 1 | bộ | |
| 49 | Xà đỡ chống sét van + thanh đồng LT12 | 1 | bộ | |
| 50 | Xà đỡ dầm MBA - LT12 | 1 | bộ | |
| 51 | Dầm đỡ MBA - LT12 | 1 | bộ | |
| 52 | Giá đỡ tủ hạ thế - LT12 | 1 | bộ | |
| 53 | Ghế thao tác - LT12 | 1 | bộ | |
| 54 | Xà XLT6 - LT10 | 1 | bộ | |
| 55 | Xà XLT6 - LT12 | 1 | bộ | |
| 56 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - LT12.10 | 1 | bộ | |
| 57 | Xà đỡ chống sét van + thanh đồng LT12.10 | 1 | bộ | |
| 58 | Xà đỡ dầm MBA - LT12.10 | 1 | bộ | |
| 59 | Dầm đỡ MBA - LT12.10 | 1 | bộ | |
| 60 | Giá đỡ tủ hạ thế - LT12.10 | 1 | bộ | |
| 61 | Ghế thao tác - LT12.10 | 1 | bộ | |
| 62 | Cô lê ôm chống tụt | 3 | bộ | |
| 63 | Thang trèo 2.6M | 3 | bộ | |
| 64 | Giá đỡ cáp mặt MBA TBA treo | 3 | bộ | |
| 65 | Tiếp địa dàn trạm R3 | 3 | HT | |
| 66 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 16 | quả | |
| 67 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 101 | quả | |
| 68 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 5 | bộ | |
| 69 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 1 | bộ | |
| 70 | Dây ACSR-70/11 (bọc mỡ) | 120 | m | |
| 71 | Dây bọc trung thế Cu/XLPE 1x50 | 84 | m | |
| 72 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70 | 10,5 | m | |
| 73 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 | 5,5 | m | |
| 74 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 48 | m | |
| 75 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 18 | cái | |
| 76 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 72 | cái | |
| 77 | Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 1x70 | 4 | cái | |
| 78 | Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 1x95 | 2 | cái | |
| 79 | Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 1x120 | 18 | cái | |
| 80 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 102 | cái | |
| 81 | Biển an toàn | 12 | cái | |
| 82 | Biển tên trạm | 6 | cái | |
| C | Phần thiết bị tận dụng tháo, lắp lại | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp cầu dao 3 pha 250A-500V | 1 | cái | |
| 2 | Tháo, lắp lại MCCB 150A | 1 | cái | |
| 3 | Tháo, lắp lại MCCB 200A | 3 | cái | |
| 4 | Tháo, lắp lại MCCB 320A | 2 | cái | |
| 5 | Tháo, lắp lại MCCB 300A | 3 | cái | |
| 6 | Tháo, lắp lại MCCB 400A | 2 | cái | |
| 7 | Tháo, lắp lại MCCB 500A | 1 | cái | |
| 8 | Tháo, lắp lại MCCB 630A | 1 | cái | |
| 9 | Tháo, lắp lại MCCB 800A | 2 | cái | |
| 10 | Tháo, lắp cáp Cu/xlpe/pvc 1x95 | 12 | m | |
| 11 | Tháo, lắp cáp Cu/xlpe/pvc 1x120 | 3 | m | |
| 12 | Tháo, lắp cáp Cu/xlpe/pvc 1x150 | 47 | m | |
| 13 | Tháo, lắp cáp Cu/xlpe/pvc 1x185 | 42 | m | |
| 14 | Tháo, lắp cáp Cu/xlpe/pvc 1x240 | 1,5 | m | |
| 15 | Tháo, lắp cáp Cu/xlpe/pvc 1x300 | 18 | m | |
| 16 | Tháo, lắp lại lưới chắn an toàn hạ thế | 3 | bộ | |
| 17 | Tháo, lắp lại xà hạ thế | 2 | bộ | |
| 18 | Tháo, lắp lại biến dòng 300A (3 quả/bộ) | 3 | bộ | |
| 19 | Tháo, lắp lại biến dòng 600A (3 quả/bộ) | 1 | bộ | |
| 20 | Tháo, lắp lại công tơ điện | 5 | bộ | |
| D | Thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV | 4 | bộ | |
| 3 | Thu hồi cầu dao đơn pha | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 33 | quả | |
| 5 | Thu hồi sứ đứng 22kV | 10 | quả | |
| 6 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 65 | quả | |
| 7 | Thu hồi thanh đồng F6 | 36 | m | |
| 8 | Thu hồi dây lèo AC-50 | 126 | m | |
| 9 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 70 (từ MBA sang tủ điện tổng) | 6,5 | m | |
| 10 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 95 (từ MBA sang tủ điện tổng) | 1 | m | |
| 11 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 120 (từ MBA sang tủ điện tổng) | 22,5 | m | |
| 12 | Thu hồi tủ điện hạ thế (không bao gồm Aptomat) | 3 | tủ | |
| 13 | Thu hồi xà PI (TT 52kg) | 3 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà kép bằng XT6 (TT 84kg) | 5 | bộ | |
| 15 | Thu hồi xà kép lệch XLT6 (TT 77kg) | 2 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà đỡ thanh đồng + CSV (TT100kg) | 5 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà dao đơn pha (TT 85kg) | 2 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà đỡ chì đơn pha (TT 85kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi (TT 75kg) | 4 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà đỡ lèo (TT 45kg) | 6 | bộ | |
| 21 | Thu hồi dầm đỡ MBA (TT 132kg) | 3 | bộ | |
| 22 | Thu hồi ghế thao tác trạm treo (TT 95kg) | 3 | bộ | |
| 23 | Thu hồi ghế thao tác trạm bệt (TT 30kg) | 3 | bộ | |
| 24 | Thu hồi giá đỡ dầm + đỡ ghế + đỡ tủ (TT 157kg) | 3 | bộ | |
| 25 | Thu hồi thang lên ghế thao tác (TT 37kg) | 3 | bộ | |
| 26 | Thu hồi rào chắn an toàn (TT 30kg) | 3 | bộ | |
| 27 | Thu hồi chụp cột 2,5 (TT 50kg) | 1 | bộ | |
| 28 | Thu hồi cửa trạm biến áp (TT 50kg) | 1 | bộ | |
| 29 | Thu hồi hộp chống tổn thất | 1 | bộ | |
| 30 | Thu hồi cột bê tông li tâm cao 10m, LT -10 | 2 | cột | |
| 31 | Thu hồi cột bê tông vuông 10m H-10, BK-10 | 4 | cột | |
| 32 | Vận chuyển VTTB thu hồi về kho An Lạc | 1 | t.bộ | |
| E | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường bao trạm biến áp tường 220 | 13,76 | m3 | |
| 2 | Đổ cát đen tôn nền trạm | 4,49 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông tôn nền trạm đá 2x4#150 | 4,49 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông tôn nền đường vào trạm đá 2x4#150 | 1,5 | m3 | |
| 5 | Tôn nền trạm bằng gạch vỡ tận dụng khi phá tường | 17,95 | m3 | |
| 6 | Láng nền trạm vữa xi măng #75 dày 3cm không đánh màu | 44,87 | m2 | |
| 7 | Đổ bê tông bệ máy biến áp #150 | 3 | cái | |
| 8 | Trát tường trạm vữa xi măng #50 dày 2cm | 125,06 | m2 | |
| 9 | Quét vôi ve tường trạm 1 nước trắng 2 nước màu vàng | 128,98 | m2 | |
| 10 | Xây trụ cổng KT: 300x300 | 0,89 | m3 | |
| 11 | Trát trụ cổng | 6,69 | m2 | |
| 12 | Xây tường bao trạm biến áp tường 110 (phần cửa nhà hạ thế) | 0,13 | m3 | |
| 13 | Trát tường bao trạm biến áp (phần cửa nhà hạ thế) | 2,52 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ tường bao trạm biến áp | 7,2 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ tường nhà hạ thế | 1,6 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ mái nhà hạ thế | 0,6 | m3 | |
| F | Thí nghiệm vật liệu điện | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22kV | 5 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng gốm 35kV cả ty | 16 | Quả | |
| 4 | Thí nghiệm sứ đứng gốm 22kV cả ty | 101 | Quả | |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | 6 | HT | |
| G | Thí nghiệm mẫu tại ETC1 | |||
| 1 | Thí nghiệm mẫu sứ đứng gốm 35kV | 1 | phần tử | |
| 2 | Thí nghiệm mẫu sứ đứng gốm 22kV | 3 | phần tử | |
| 3 | Sứ đứng gốm 35kV (phục vụ thí nghiệm) | 1 | quả | |
| 4 | Sứ đứng gốm 22kV (phục vụ thí nghiệm) | 1 | quả | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi