Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây lắp tuyến chính đoạn Km5+243 - Km8+513
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây lắp tuyến chính đoạn Km5+243 - Km8+513 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210233308 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng Thế giới. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 16:51:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,241,839,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.809,13 | m2 |
| 2 | Lu tăng cường nền đường K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.346,57 | m3 |
| 3 | Cày xới lu lèn mặt đường K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.546,53 | m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường lu lèn K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.400,84 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường lu lèn K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.840,78 | m3 |
| 6 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.441,28 | m3 |
| 7 | Đào khuôn, đào nền đường, đánh cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.306,26 | m3 |
| 8 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 726,41 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa nóng 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16.639,44 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16.639,44 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16.639,44 | m2 |
| 4 | Rãnh xương cá thoát nước móng đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,65 | m |
| C | VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Đắp đất nền đường lu lèn K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,81 | m3 |
| 2 | Láng nhựa nóng 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | m2 |
| 4 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m2 |
| 5 | Lu tăng cường nền đường K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | m3 |
| D | RÃNH DỌC HÌNH THANG QUA NGÕ NHÀ DÂN | |||
| 1 | BTXM M150 gối đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,09 | m3 |
| 2 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,59 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,65 | m3 |
| 4 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 736,52 | Kg |
| 5 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.839,34 | Kg |
| 6 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | Cấu kiện |
| 7 | Phá dỡ kết cấu BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m3 |
| E | GIA CỐ RÃNH DỌC BẰNG TẤM LÁT | |||
| 1 | Bê tông M200 tấm rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,03 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,35 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,02 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.192 | tấm |
| 5 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,74 | m3 |
| 6 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,18 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,92 | m3 |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn gờ giảm tốc dày 2mm màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc dày 4mm màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | m2 |
| 3 | Sản xuất lắp đặt cột + biển báo phản quang biển tam giác A=70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | Bộ |
| 4 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,13 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,13 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cọc thủy chí KT(0,18x0,18x2,95)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu KT(0,15x0,15x1,1)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cọc Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 9 | Bê tông M150 móng cọc tiêu, cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,55 | m3 |
| G | CỐNG TRÒN D=80CM | |||
| 1 | Lắp đặt ống BTLT D800, L=3m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Đốt |
| 2 | Lắp đặt ống BTLT D800, L=4m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Đốt |
| 3 | Bê tông M150 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,94 | m3 |
| 4 | Đệm dăn sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,66 | m3 |
| 5 | Mối nối cống BTLT D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mối nối |
| 6 | Quét nhựa bitum thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,45 | m2 |
| 7 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,81 | m3 |
| 8 | Bê tông M150 móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,24 | m3 |
| 9 | Bê tông M150 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,12 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 chân khay gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,28 | m3 |
| 11 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,01 | m3 |
| 12 | Đệm dăn sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,65 | m3 |
| 13 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,73 | m3 |
| 14 | Đào móng đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 257,78 | m3 |
| 15 | Đắp đất K95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,79 | m3 |
| H | CỐNG TRÒN D=150CM | |||
| 1 | Bê tông M250 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
| 2 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,08 | Kg |
| 3 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 438,88 | Kg |
| 4 | Bê tông M150 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,16 | m3 |
| 5 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,79 | m3 |
| 6 | Mối nối cống D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mối nối |
| 7 | Quét nhựa bitum thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,8 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cấu kiện |
| 9 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,1 | m3 |
| 11 | Bê tông M150 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,47 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 chân khay gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,08 | m3 |
| 13 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,69 | m3 |
| 14 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,09 | m3 |
| 15 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,74 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,73 | m3 |
| 17 | Đắp đất K95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,61 | m3 |
| I | CỐNG HỘP (75X75)CM | |||
| 1 | Bê tông M250 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,13 | m3 |
| 2 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,96 | Kg |
| 3 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185,44 | Kg |
| 4 | Bê tông M150 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,82 | m3 |
| 5 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | m3 |
| 6 | Mối nối cống hộp 75x75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | mối nối |
| 7 | Quét nhựa bitum thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,4 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Đốt |
| 9 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,97 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,64 | m3 |
| 11 | Bê tông M150 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,82 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 chân khay gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,32 | m3 |
| 13 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,97 | m3 |
| 14 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,62 | m3 |
| 15 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,53 | m3 |
| 16 | Bê tông M250 bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,98 | m3 |
| 17 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141 | Kg |
| 18 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69 | Kg |
| 19 | Lắp đặt bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cấu kiện |
| 20 | Đào đất hố móng đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,81 | m3 |
| 21 | Đào đất hố móng, đào dẫn dòng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,54 | m3 |
| 22 | Đắp đất K95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,53 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,78 | m3 |
| 24 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi