Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp tuyến chính đoạn Km3+566 - Km5+243 và các tuyến nhánh 1, 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp tuyến chính đoạn Km3+566 - Km5+243 và các tuyến nhánh 1, 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210233308 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng Thế giới. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 16:29:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,629,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 155,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.211,09 | m2 |
| 2 | Lu tăng cường nền đường K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.184,78 | m3 |
| 3 | Cày xới lu lèn mặt đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.054,99 | m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường lu lèn K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.657,63 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường lu lèn K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.722,01 | m3 |
| 6 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.576,9 | m3 |
| 7 | Đào đất nền đường, đào khuôn, đánh cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.662,09 | m3 |
| 8 | Đào đất mương, rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 684,47 | m3 |
| 9 | Đắp đất K≥0,95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,59 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa nóng 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.007,55 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.687,24 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.320,31 | m2 |
| 4 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.320,31 | m2 |
| 5 | Bù vênh đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,97 | m3 |
| 6 | Rãnh xương cá thoát nước móng đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,48 | m |
| C | VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Đắp đất nền đường lu lèn K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,18 | m3 |
| 2 | Láng nhựa nóng 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 473,2 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 254,47 | m2 |
| 4 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,5 | m2 |
| 5 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | m2 |
| 6 | Lu tăng cường nền đường K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,5 | m3 |
| D | RÃNH DỌC HÌNH THANG QUA NGÕ NHÀ DÂN | |||
| 1 | BTXM M150 gối đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,31 | m3 |
| 2 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,62 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | m3 |
| 4 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,53 | Kg |
| 5 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 248,56 | Kg |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cấu kiện |
| E | RÃNH KÍN LẮP GHÉP QUA KHU DÂN CƯ | |||
| 1 | Bê tông M250 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135,93 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.957,58 | Kg |
| 3 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13.076,9 | Kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.113 | cấu kiện |
| 5 | Lắp đặt ống PVC D21 tạo lỗ trên tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.001,7 | md |
| 6 | Bê tông M250 thân rãnh kín | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 373,83 | m3 |
| 7 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.221,71 | Kg |
| 8 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11.178,5 | Kg |
| 9 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,23 | m3 |
| 10 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,17 | m3 |
| 11 | Lắp đặt thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.113 | cấu kiện |
| F | CỬA XÃ | |||
| 1 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất K≥0,95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,95 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,88 | m3 |
| 4 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 5 | Rọ thép đá hộc, KT: (2x1x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Rọ |
| 6 | Phá dở kết cấu BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,7 | m3 |
| G | RÃNH KÍN ĐỔ TẠI CHỔ, TẤM ĐAN LẮP GHÉP | |||
| 1 | Bê tông M250 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,64 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237,55 | Kg |
| 3 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 446,47 | Kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cấu kiện |
| 5 | Lắp đặt ống PVC D21 tạo lỗ trên tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,2 | md |
| 6 | Bê tông M250 thân rãnh kín | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,61 | m3 |
| 7 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304,57 | Kg |
| 8 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 347,49 | Kg |
| 9 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,42 | m3 |
| 10 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,91 | m3 |
| H | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn gờ giảm tốc dày 2mm màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,15 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc dày 4mm màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,15 | m2 |
| 3 | Sản xuất lắp đặt cột + biển báo phản quang biển tam giác A=70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | bộ |
| 4 | Sản xuất lắp đặt cột + biển báo phản quang tròn D=70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cột + biển báo phản quang hình chữ nhật (90x45)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang (biển phụ hình chữ nhật (70x30)cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,68 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,52 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cọc thủy chí KT(0,18x0,18x2,95)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu KT(0,15x0,15x1,1)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cọc Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Bê tông M150 móng cọc tiêu, cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,68 | m3 |
| I | CỐNG HỘP ĐỔ TẠI CHỔ 2x(5x6)m | |||
| 1 | Bê tông tạo dốc M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,99 | m3 |
| 2 | Bê tông thân cống M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,74 | m3 |
| 3 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228,48 | Kg |
| 4 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.848,14 | Kg |
| 5 | Cốt thép D>18 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20.321,47 | Kg |
| 6 | Bê tông M150 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,68 | m3 |
| 7 | Đệm dăm sạn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,79 | m3 |
| 8 | Bê tông M300 chân khay móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,75 | m3 |
| 9 | Cốt thép chân khay móng D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,23 | Kg |
| 10 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 384,08 | m3 |
| 11 | Đắp đất giáp thổ K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,79 | m3 |
| 12 | Đắp cát K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,73 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.468,75 | md |
| 14 | Bê tông M300 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,98 | m3 |
| 15 | Cốt thép gờ lan can D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 298,7 | Kg |
| 16 | Bê tông M250 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,96 | m3 |
| 17 | Cốt thép tường cánh D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,43 | Kg |
| 18 | Cốt thép tường cánh D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.975,05 | Kg |
| 19 | Bê tông M250 móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,48 | m3 |
| 20 | Cốt thép móng tường cánh D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 694,84 | Kg |
| 21 | Bê tông M250 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,64 | m3 |
| 22 | Cốt thép bản dẫn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,9 | Kg |
| 23 | Cốt thép bản dẫn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.050,82 | Kg |
| 24 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | m3 |
| 25 | Bê tông lót M100 dày 8cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m3 |
| 26 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,96 | m3 |
| 27 | Bê tông M250 sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,06 | m3 |
| 28 | Cốt thép sân cống D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.118,01 | kg |
| 29 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,5 | m3 |
| 30 | Bê tông M150 gia cố sân cống phía hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,5 | m3 |
| 31 | Đệm dăm sạn gia cố sân cống phía hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,04 | m3 |
| 32 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,86 | m3 |
| 33 | Bê tông M200 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,31 | m3 |
| 34 | Cốt thép mái taluy D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 877,15 | Kg |
| 35 | Bê tông M150 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,97 | m3 |
| 36 | Bê tông M200 móng hộ lan mềm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,74 | m3 |
| 37 | Đào đất hố móng cột bằng NC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,17 | m3 |
| 38 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | md |
| J | CỐNG TRÒN D=80CM | |||
| 1 | Lắp đặt ống BTLT D800, L=3m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đốt |
| 2 | Lắp đặt ống BTLT D800, L=4m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | đốt |
| 3 | Bê tông M150 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,19 | m3 |
| 4 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,63 | m3 |
| 5 | Mối nối cống BTLT D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | mối nối |
| 6 | Quét nhựa bitum thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,16 | m2 |
| 7 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,75 | m3 |
| 8 | Bê tông M150 móng tường đầu, tường cánh chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,78 | m3 |
| 9 | Bê tông M150 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,63 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 chân khay mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,63 | m3 |
| 11 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,39 | m3 |
| 12 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2 | m3 |
| 13 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,95 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 283,98 | m3 |
| 15 | Đắp đất K95 bằng giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,34 | m3 |
| 16 | Phá dỡ cống cũ bằng BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,34 | m3 |
| 17 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,5 | m2 |
| 18 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,5 | m2 |
| K | CỐNG HỘP (75X75)CM | |||
| 1 | Bê tông M250 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,89 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 675,92 | Kg |
| 3 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 772,67 | Kg |
| 4 | Bê tông M150 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,21 | m3 |
| 5 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | m3 |
| 6 | Mối nối cống hộp 75x75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | mối nối |
| 7 | Quét nhựa bitum thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,2 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cấu kiện |
| 9 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,91 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 móng tường đầu, tường cánh chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,13 | m3 |
| 11 | Bê tông M150 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,62 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 chân khay gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,69 | m3 |
| 13 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,65 | m3 |
| 14 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,83 | m3 |
| 15 | Bê tông M150 thân hố ga, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,08 | m3 |
| 16 | Bê tông M150 móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,39 | m3 |
| 17 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,62 | m3 |
| 18 | Bê tông M300 xà mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,41 | m3 |
| 19 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,58 | Kg |
| 20 | Bê tông M300 thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,26 | m3 |
| 21 | Bê tông M300 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 22 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,36 | Kg |
| 23 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,42 | Kg |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 25 | Bê tông M250 bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,13 | m3 |
| 26 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 507,6 | Kg |
| 27 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 248,4 | Kg |
| 28 | Lắp đặt bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cấu kiện |
| 29 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 321,54 | m3 |
| 30 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,47 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,99 | m3 |
| 32 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m2 |
| 33 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m2 |
| L | CỐNG HỘP (100x100)CM | |||
| 1 | Bê tông M250 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,09 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 373,11 | Kg |
| 3 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 570,98 | Kg |
| 4 | Bê tông M150 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,63 | m3 |
| 5 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,85 | m3 |
| 6 | Mối nối cống hộp 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | mối nối |
| 7 | Quét nhựa bitum thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,96 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cấu kiện |
| 9 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,41 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,89 | m3 |
| 11 | Bê tông M150 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,39 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 chân khay gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,82 | m3 |
| 13 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,48 | m3 |
| 14 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,38 | m3 |
| 15 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,05 | m3 |
| 16 | Bản giảm tải lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bản |
| 17 | Bê tông M250 bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 18 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,6 | Kg |
| 19 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,4 | Kg |
| 20 | Lắp đặt bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cấu kiện |
| 21 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,32 | m3 |
| 22 | Đắp đất K95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,2 | m3 |
| 23 | Đập bỏ cấu kiện BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,08 | m3 |
| 24 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5 | m2 |
| 25 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi