Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540497-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210418941 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 16:28:00 đến ngày 2021-05-27 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,424,937,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - KẾT CẤU | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 50,141 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 1,735 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 5,055 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,158 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 4,135 | 100m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 0,746 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 0,746 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 8,105 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 0,352 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 66 | mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 1,775 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp IV | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,279 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 8,308 | m3 |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 5,913 | m3 |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 5,894 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,786 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Chương V | 0,694 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 15,821 | m3 |
| 20 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V | 56,334 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 3,699 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 2,796 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,383 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,818 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,172 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,805 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,303 | tấn |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 22,368 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 22,34 | m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,005 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,102 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,095 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,062 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 18 | cấu kiện |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,116 | m3 |
| 36 | Trát tường Xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,3 | m2 |
| 37 | Trát tường Xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,3 | m2 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,506 | m2 |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 24,3 | m2 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 18,915 | m3 |
| 41 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V | 42,424 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 13,275 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 13,275 | m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 19,189 | m3 |
| 45 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V | 36,39 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,093 | m3 |
| 47 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V | 80,656 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,895 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,423 | m3 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,372 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,228 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 3,685 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,486 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,385 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 7,511 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 9,467 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V | 0,589 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,23 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,265 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,421 | tấn |
| 61 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 2,2 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 1,116 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 1,287 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 3,153 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,813 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 2,149 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 4,923 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,482 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,302 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC_PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 1,485 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 125,386 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 66,814 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 3,446 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 1,669 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,331 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,022 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | cấu kiện |
| 10 | Lát đá bệ bếp, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,366 | m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 1,798 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 6,285 | m3 |
| 13 | Xây gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 6,546 | m3 |
| 14 | Xây gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 6,208 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 10,055 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 4,487 | m3 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,748 | m2 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 112,214 | m2 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 231,974 | m2 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 115,987 | m2 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 784,234 | m2 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 428,598 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 206,203 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 166,743 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 107,25 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 348,842 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 192,544 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 447,588 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 124,934 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 44,712 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 22,356 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V | 186,32 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V | 93,16 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 406,856 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 195,226 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm 3 lớp Flinkote | Chương V | 24,877 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm 3 lớp Flinkote | Chương V | 348,153 | m2 |
| 38 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 8 lỗ, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,896 | m2 |
| 39 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Chương V | 83,792 | m2 |
| 40 | Nắp tôn hóa 800x800x0.8mm | Chương V | 0,64 | m2 |
| 41 | Thang thép lên mái (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 1 | tbộ |
| 42 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 40,064 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng trụ thang inox 304 gồm phụ kiện (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 1 | Trụ |
| 44 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,094 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 17,208 | m2 |
| 46 | SX con tiện xi măng KT: 11x11x50 (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 254 | c.kiện |
| 47 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi KT: 600x600mm | Chương V | 22,356 | m2 |
| 48 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi KT: 600x600mm | Chương V | 44,712 | m2 |
| 49 | SX và LD tấm vách ngăn Compac dày 12mm (phụ kiện inox 304) | Chương V | 32,151 | m2 |
| 50 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,04 | m2 |
| 51 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,02 | m2 |
| 52 | Bộ giá đỡ chậu âm inox | Chương V | 12 | bộ |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,04 | m |
| 54 | Đắp đầu cột, chân cột | Chương V | 10 | cái |
| 55 | Trát gờ moóc nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 144,92 | m |
| 56 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,126 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,126 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 118,731 | m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,227 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp nóc, úp hồi | Chương V | 33,36 | md |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.290,231 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.516,705 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 265,722 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 228,201 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 9,642 | 100m2 |
| 66 | SX cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ dày 1.4-1,8mm , kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 50,16 | m2 |
| 67 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ dày 1.4-1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 10,56 | m2 |
| 68 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ dày 1,4-1.8mm, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 29,64 | m2 |
| 69 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ dày 1,4-1.8mm, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 6,48 | m2 |
| 70 | SX vách kính khung nhôm hệ dày 1,4-1.8mm, kính an toàn dày 6,38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 22,8 | m2 |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,682 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 41,04 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 41,04 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG_PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT:600x400x200MM | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT:600x300x200MM | Chương V | 2 | hộp |
| 3 | Hộp aptomat HĐP4: 4 modul | Chương V | 1 | hộp |
| 4 | Hộp aptomat HĐP4: 6 modul | Chương V | 15 | hộp |
| 5 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 26 | cái |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 33 | cái |
| 11 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 22 | cái |
| 12 | Bộ đèn LED máng đôi phản quang 1,2m - Bóng LED TUBE/2x18w_Lắp nổi | Chương V | 36 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 12W | Chương V | 47 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 18 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 250V-16A mặt + đế âm tường chống cháy | Chương V | 66 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc đơn 220V-10A đế âm chống cháy | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc đôi 220V-10A đế âm chống cháy | Chương V | 22 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống UPVC D60 chờ điều hòa | Chương V | 0,05 | 100m |
| 21 | Dây CU/XLPE/PVC 4*10mm2 | Chương V | 60 | m |
| 22 | Dây CU/XLPE/PVC 4*6mm2 | Chương V | 15 | m |
| 23 | Dây CU/PVC 2*4mm2 | Chương V | 175 | m |
| 24 | Dây tiếp địa CU/PVC 1*10E MM2 | Chương V | 10 | m |
| 25 | Dây tiếp địa CU/PVC 1*6E MM2 | Chương V | 15 | m |
| 26 | Dây tiếp địa CU/PVC 1*4E MM2 | Chương V | 175 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1*2,5mm2 | Chương V | 1.060 | m |
| 28 | Dây tiếp địa CU/PVC 1*2.5E MM2 | Chương V | 530 | m |
| 29 | Dây CU/PVC 1*1,5mm2 | Chương V | 2.130 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 15 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 175 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 530 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 1.065 | m |
| 34 | Cầu chì hạ thế 2A | Chương V | 1 | Cái |
| 35 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | bộ |
| 38 | Đèn báo hiển thị pha (vàng, xanh, đỏ) | Chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Cọc tiếp đất L63x63x6, L=2500mm | Chương V | 3 | cọc |
| 40 | Băng đồng tiếp đất 25/3 | Chương V | 6 | m |
| 41 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V | 9,6 | m3 |
| 42 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V | 9,6 | m3 |
| 43 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 45 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 46 | Kéo rải dây chống sét loại d=10mm | Chương V | 55 | m |
| 47 | Kéo rải dây chống sét loại d=12mm | Chương V | 15 | m |
| 48 | Kéo rải dây dẫn sét dưới mương đất loại d=40x4mm | Chương V | 12 | m |
| 49 | Chân bật fi10 | Chương V | 35 | cái |
| 50 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 6 | bộ |
| 51 | Bu lông đai ốc M12 | Chương V | 8 | bộ |
| 52 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 15 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 15 | cái |
| 55 | Dây cấp nước | Chương V | 15 | cái |
| 56 | Lô giấy | Chương V | 15 | cái |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 12 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 12 | bộ |
| 59 | Dây cấp nước | Chương V | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 61 | Xiphong thoát sàn | Chương V | 12 | cái |
| 62 | Xiphong chậu rửa | Chương V | 12 | cái |
| 63 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt phễu thu sàn | Chương V | 12 | cái |
| 65 | Van phao điện chống tràn | Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 67 | Máy bơm sinh hoạt 1.5HP, Q=3-5m3/h, H=25m | Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Chương V | 0,26 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V | 0,65 | 100m |
| 71 | Lắp đăt cút PP-R, đường kính cút d=32mm | Chương V | 8 | cái |
| 72 | Lắp đăt cút PP-R, đường kính cút d=25mm | Chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp đăt cút PP-R, đường kính cút d=20mm | Chương V | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê thu PPR, đường kính d=32x25mm | Chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê thu PPR, đường kính d=25x20mm | Chương V | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê đều PPR, đường kính d=20mm | Chương V | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D=32x25mm | Chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D=25x20mm | Chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 48mm | Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 25mm | Chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút ren trong PPR, cút D20mm | Chương V | 60 | cái |
| 83 | Nút bịt ren PPR, đường kính D32mm | Chương V | 4 | cái |
| 84 | Nút bịt ren PPR, đường kính D20mm | Chương V | 6 | cái |
| 85 | Rắc co D32 | Chương V | 5 | cái |
| 86 | Rắc co D25 | Chương V | 4 | cái |
| 87 | Chếch PP-R, đường kính D32mm | Chương V | 5 | cái |
| 88 | Chếch PP-R, đường kính D25mm | Chương V | 5 | cái |
| 89 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 20 | bộ |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V | 0,32 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,22 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 95 | Lắp đặt chếch PVC đường kính d=110mm | Chương V | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt chếch PVC đường kính d=90mm | Chương V | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt chếch PVC đường kính d=75mm | Chương V | 7 | cái |
| 98 | Lắp đặt chếch PVC đường kính d=42mm | Chương V | 17 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút UPVC, đường kính d=60mm | Chương V | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút UPVC, đường kính d=42mm | Chương V | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt nắp thông tắc PVC đường kính d=110m | Chương V | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt nắp thông tắc PVC đường kính d=90m | Chương V | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê thông tắc + nắp bịt, đường kính D110 | Chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê thông tắc + nắp bịt, đường kính D90 | Chương V | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn thu UPVC, đường kính d=75/60mm | Chương V | 16 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn thu UPVC, đường kính d=75/42mm | Chương V | 18 | cái |
| 107 | Nắp bịt PVC, đường kình D110mm | Chương V | 4 | cái |
| 108 | Nắp bịt PVC, đường kình D75mm | Chương V | 4 | cái |
| 109 | Nắp bịt PVC, đường kình D42mm | Chương V | 5 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê UPVC D60x60 | Chương V | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê UPVC D76x76 | Chương V | 7 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê UPVC D90x90 | Chương V | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê UPVC D110x110 | Chương V | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt Y UPVC D110x110 | Chương V | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt Y UPVC D110x60 | Chương V | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt Y UPVC D90x90 | Chương V | 11 | cái |
| 117 | Lắp đặt Y UPVC D90x75 | Chương V | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt Y UPVC D90x60 | Chương V | 16 | cái |
| 119 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 30 | bộ |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 121 | Lắp đặt chếch UPVC D90 | Chương V | 18 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút UPVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu nước mưa | Chương V | 6 | cái |
| 124 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 6 | cái |
| 125 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 18 | bộ |
| 126 | Bình bột ABC MFZL8 (8kg) | Chương V | 6 | bình |
| 127 | Bình bọt chữa cháy CO2 MT3 loại 3kg | Chương V | 6 | bình |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,994 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,35 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 0,756 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,975 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,261 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,261 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,827 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,827 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,449 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,449 | tấn |
| 15 | Bu lông liên kết M16x500 | Chương V | 56 | bộ |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 65,466 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,121 | 100m2 |
| 18 | Diềm mái bằng tôn khổ 600 | Chương V | 19 | md |
| 19 | Máng tôn thu nước mưa | Chương V | 19 | md |
| 20 | Lắp đặt phễu thu nước mưa | Chương V | 4 | cái |
| 21 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 60mm | Chương V | 8 | cái |
| 24 | Đai kẹp neo ống | Chương V | 12 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,454 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,136 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 5,047 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,514 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Chương V | 10,5 | 100m |
| 6 | Cát vàng đầm chặt phủ đầu cọc và bù lớp đất bùn hữu cơ hiện trạng | Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,275 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Chương V | 0,381 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 2,477 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,061 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 0,771 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 16,059 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,494 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,435 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,466 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,237 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,146 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,664 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,371 | m2 |
| 20 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,371 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,71 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 35,371 | m2 |
| 23 | Ngâm nước XM chống thấm bể (5kg/m3) | Chương V | 46,379 | m3 |
| 24 | Tôn đạy nắp bể + khuy khoá | Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Bậc thang lên mái fi 20 | Chương V | 5 | cái |
| 26 | Làm tầng lọc bằng cát hạt vàng | Chương V | 1,675 | m3 |
| 27 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,718 | m3 |
| 28 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,718 | m3 |
| 29 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,718 | m3 |
| 30 | Gioăng cản nước SIKA WATERBARS GREY V-20 | Chương V | 19 | md |
| F | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 4,897 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 198,6 | m3 |
| 3 | Vật liệu Khe co dãn nhiệt sân bê tông (Bi tum, gỗ khe co giãn) (Vận dụng) | Chương V | 198,6 | m3 |
| 4 | Lát gạch TERAZZO 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.906 | m2 |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30 | m |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 10,55 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 5,275 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 13,816 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 90,432 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 90,432 | m2 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,279 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 2,795 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,23 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V | 6 | cái |
| 19 | Măng sông D40 | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Măng sông D32 | Chương V | 5 | cái |
| 21 | Van phao cơ | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 2,005 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Chương V | 1,698 | m3 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 19,086 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V | 14,913 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,536 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Chương V | 1,677 | 100m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 21,482 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 32,224 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,717 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 63,14 | m3 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 302,899 | m2 |
| 33 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 72,616 | m2 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 16,95 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,789 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,026 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 225 | cấu kiện |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V | 8 | đoạn ống |
| 39 | Đế cống D300 | Chương V | 16 | cái |
| 40 | Lắp dựng đế cống | Chương V | 16 | cái |
| G | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 58,215 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V | 9,88 | m |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 338,95 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 0,798 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 103,57 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 61,355 | m3 |
| 7 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Chương V | 0,706 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp IV | Chương V | 2,355 | 100m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 29,88 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 101,2 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 0,425 | tấn |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 34,415 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 17,06 | m3 |
| 14 | Đào san đất bằng máy đào | Chương V | 0,379 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp IV | Chương V | 0,894 | 100m3 |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 11,28 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 50,54 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 0,222 | tấn |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 14,707 | m3 |
| 20 | Đào san đất bằng máy đào | Chương V | 0,077 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp IV | Chương V | 0,224 | 100m3 |
| 22 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 5,175 | m2 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 9,903 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 2,432 | m3 |
| 25 | Đào san đất bằng máy đào | Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp IV | Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 27 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 74,52 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 0,463 | tấn |
| 29 | Tháo dỡ vách tôn | Chương V | 75,444 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 1,162 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp IV | Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 12,137 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp IV | Chương V | 0,121 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,555 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cổng bằng thủ công | Chương V | 12,375 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 52,255 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 11,825 | m3 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào | Chương V | 106,59 | m2 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,913 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 4,191 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,27 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,511 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,489 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Chương V | 0,474 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 11,126 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 19,893 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,871 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,671 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,339 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,974 | tấn |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,482 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 7,075 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 21,432 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,546 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,355 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 1,018 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,391 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 0,26 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,524 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,126 | tấn |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 2,45 | m3 |
| 29 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 26,739 | m2 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao | Chương V | 0,473 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 71,885 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,083 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 634,029 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 290,422 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 130,38 | m2 |
| 36 | Đắp vữa nổi sần, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Chương V | 47,678 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.054,831 | m2 |
| 38 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 153,496 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hàng rào | Chương V | 153,496 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 153,496 | m2 |
| 41 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,337 | tấn |
| 42 | Khoá cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Sắt dẹt 60x8 chờ bản lề cánh cổng | Chương V | 4 | cái |
| 44 | SX&LD Thép L63x63x6, thép L50x50x5 liên kết cánh cổng | Chương V | 92,365 | kg |
| 45 | Lắp dựng cửa khung inox | Chương V | 11,28 | m2 |
| 46 | Bộ chữ đồng biển hiệu gắn tường (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Đèn cầu và hoa sắt trang trí trụ cổng | Chương V | 2 | cái |
| I | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,628 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 6,979 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 6,406 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,489 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | Chương V | 63,604 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,159 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Chương V | 0,539 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,141 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 3,525 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,061 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,167 | tấn |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,132 | 100m |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,594 | 100m2 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 3,875 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi