Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210540353-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và đầu tư Việt Hưng 68
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210536731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã hỗ trợ 70% giá trị xây lắp, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 16:23:00 đến ngày 2021-05-27 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,963,110,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 232,824 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,476 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 45,6 m2
4 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 176,43 m2
5 Vận chuyển tôn, tấm lợp, cửa tháo dỡ đến khu tập kết bằng ô tô tự đổ 5 tấn Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 454,854 m2
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 84,129 m3
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12,023 m3
8 Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,962 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,962 100m3
10 Tháo dỡ, biển hiệu cũ và vận chuyển cửa cổng thép, biển hiệu tới nơi quy định Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6 công
11 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,024 m3
12 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 71,973 m3
13 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,224 m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,772 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,772 100m3
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6,817 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 75,749 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 30,254 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,854 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,744 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,221 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,068 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 107,484 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,877 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,325 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 72,175 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,424 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,325 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,062 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,657 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,917 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,657 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 39,76 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 31,113 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 31,113 m2
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,152 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,471 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,524 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,454 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 19,17 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,437 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,413 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6,298 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,89 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 37,838 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 9,94 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 10,355 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 112,379 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,701 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,225 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,144 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,24 m3
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,955 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,202 100m2
40 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,05 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 32 1cấu kiện
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,294 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,21 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,617 m3
45 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,314 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,321 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,067 tấn
48 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,464 m3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,093 m3
50 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 29,934 m2
51 Lan can cầu thang bằng thép, sơn tĩnh điện Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 10,52 m
52 Ván khuôn gỗ chân lan can Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,131 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,435 m3
54 Trát chân lan can Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 27,384 m2
55 Hoa sắt lan can thép hành lang, sơn tĩnh điện Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 65,2 m2
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 134,113 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 18,215 m3
58 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 10,381 m3
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 411,629 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (phần không sơn) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 216,882 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1.223,638 m2
62 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 150,15 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 168,92 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 309,33 m2
65 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 994 m2
66 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 28,08 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 127,83 m
68 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 199,34 m
69 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 46,2 m
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2.695,888 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 589,163 m2
72 Vẽ bức tranh bác hồ đeo khăn quàng đỏ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
73 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 8,063 100m2
74 SXLD hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 137,6 m2
75 Sản xuất vách kính cố định bằng nhôm hệ, kính dày 6,38mm lắp dựng hoàn chỉnh (hệ 55 phụ kiện CQ, Kim Long) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 36,572 m2
76 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 6,38mm lắp dựng hoàn chỉnh (hệ 55 phụ kiện CQ, Kim Long, khóa AG, bản lề mở quay MK98) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 30,24 m2
77 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 6,38mm lắp dựng hoàn chỉnh (hệ 55 phụ kiện CQ, Kim Long, khóa AG, bản lề mở quay MK98) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,32 m2
78 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 6,38mm lắp dựng hoàn chỉnh (hệ 55 phụ kiện CQ, Kim Long, khóa AG, bản lề mở quay MK98) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 107,328 m2
79 SXLD lam lấy sáng, lam sắt, sắt hộp 50x100x2mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 8,215 m2
80 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 100,039 m2
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40, tạo dốc Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 100,039 m2
82 Gia công xà gồ thép Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,346 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,346 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 126,202 1m2
85 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0.4mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,36 100m2
86 Úp nóc, úp hồi khổ 300, dày 0,4mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 62,8 m
87 Ke chống bão (tạm tính 4 cái/m2) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1.744 cái
88 Sản xuất, lắp dựng thang lên mái (trọn bộ) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
89 Cửa hố thang lên thăm mái Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
90 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,937 m3
91 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6,069 m3
92 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,011 m3
93 Lát nền, sàn - KT gạch 500x500mm, XM PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 774,004 m2
94 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,301 1m3
95 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,65 m3
96 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,931 m3
97 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 31,253 m2
98 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,011 100m3
99 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,588 1m3
100 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,294 m3
101 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,847 m3
102 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 13,13 m2
103 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch thẻ 60x240mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 7,84 m2
104 Mua đất màu trồng cây Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,732 m3
105 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,26 m3
106 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,038 100m3
107 Ni lon nền tái sinh Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12 m2
108 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M150, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12 m2
109 Xẻ rãnh chống trơn trượt Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 38,4 m
110 Lan can inox 304, cao 600mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 20 m
111 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 53 bộ
112 Lắp đặt quạt trần Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 33 cái
113 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 29 bộ
114 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
115 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
116 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
117 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 88 cái
118 Tủ điện tổng 150x150x200 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
119 Tủ điện phòng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 9 cái
120 Cầu dao 2P-100A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
121 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
122 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 9 cái
123 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
124 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 9 cái
125 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
126 Lắp đặt dây dẫn 2x16 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 100 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2x6 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 100 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2x4 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 40 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 400 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1.000 m
131 Lắp đặt ống gen ruột gà bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1.640 m
132 Đế âm tường Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 22 hộp
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,2 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,4 100m
135 Cầu chắn rác D100 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
136 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 30 cái
137 Tê nhựa PVC D90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,15 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,12 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,52 100m
141 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 32 cái
142 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
143 Cút nhựa ren trong D27 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
144 Hộp bình cứu hỏa Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 hộp
145 Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bình
146 Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 bình
147 Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
148 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 10,08 1m3
149 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
150 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 cọc
151 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
152 Dây tiếp địa, lập là 40x4mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 28 m
153 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,101 100m3
154 Hộp kiểm tra Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
155 Vật tư phụ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 Toàn bộ
156 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,141 100m3
157 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,466 1m3
158 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,302 m3
159 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,742 m3
160 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,904 m3
161 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,521 m3
162 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,149 100m2
163 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,052 100m3
164 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,104 100m3
165 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 63,981 m2
166 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 15,685 m2
167 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,566 m3
168 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,197 tấn
169 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,126 100m2
170 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 85 cái
171 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3 1cấu kiện
172 Lưới chắn rác KT (230x550)mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
C SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 2 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 126,823 m2
2 Bốc xếp tấm lợp, tấm tôn lên xe vận chuyển Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3 Công
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,268 100m2
4 Tôn úp nóc Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 16,82 m
5 Ke chống bão (4 cái/m2) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 507,2 cái
6 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 41,76 m2
7 Chống thấm mái bằng màng khò Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 41,76 m2
8 Bê tông sàn mái tạo dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,088 m3
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 20,44 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 15,4 m2
11 Thay ô kính cửa sổ, kính dày 5mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,568 m2
12 Thay ô Pano gỗ cửa đi, KT 500x200mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
13 Thay mới bản lề Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 54 cái
14 Thay ke, chốt cửa đi và cửa sổ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 48 cái
15 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 20,44 1m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 15,4 1m2
17 Cửa sổ pano gỗ kính Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,08 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 143,763 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 267,638 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 21,56 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 41,76 m2
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 41,14 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 14,376 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 26,764 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 309,398 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 165,323 m2
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,012 100m2
28 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 126,953 m2
29 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,809 m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,038 100m3
31 Lát nền, sàn - KT 500x500mm, XM PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 126,953 m2
32 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3 công
33 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12 bộ
34 Lắp đặt quạt trần Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
35 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
36 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
37 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
38 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
41 Hộp bình cứu hỏa Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 hộp
42 Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bình
43 Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bình
44 Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
D SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 55,019 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 33,658 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,271 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 19,878 m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,784 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 33,658 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,271 m2
8 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 19,878 m2
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 55,019 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 53,807 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 55,019 m2
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,575 100m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6,44 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,04 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,04 1m2
16 Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 6,38mm lắp dựng hoàn chỉnh (hệ 55 phụ kiện CQ, Kim Long, khóa AG, bản lề mở quay MK98) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,04 m2
17 Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 6,38mm lắp dựng hoàn chỉnh (hệ 55 phụ kiện CQ, Kim Long, khóa AG, bản lề mở quay MK98) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,4 m2
18 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,662 m3
19 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,662 m3
20 Lát nền, sàn - KT gạch 500x500mm, XM PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 22,067 m2
21 Gia công xà gồ thép Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,075 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,075 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,784 1m2
24 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,071 100m2
25 Tôn úp hồi, úp nóc, khổ 300, dày 0.4mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 10,24 m
26 Ke chống bão (4 cái/m2) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 28,4 cái
27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 8,913 m2
28 Chống thấm mái bằng màng khò Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 8,913 m2
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,446 m3
30 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 công
31 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
32 Lắp đặt quạt trần Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
33 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
34 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
35 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
36 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5 mm2 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
E KHUÔN VIÊN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,202 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,247 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,145 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,565 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,008 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,155 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,129 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,697 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,015 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,08 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,063 100m2
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,075 100m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,302 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,189 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,022 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,136 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,076 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,024 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,169 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,83 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,344 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,249 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,885 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,163 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,41 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 32,614 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 81,812 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 87,56 m
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,65 m2
30 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch thẻ 60x240mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6,88 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 107,546 m2
32 Sản xuất lắp dựng cửa cổng, sơn tĩnh điện (bao gồm ray, bánh xe, bản lề, phụ kiện hoàn chỉnh) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 17,599 m2
33 Bộ chữ bảng viết bằng inox mạ đồng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 toàn bộ
34 Biển tên chữ "TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ THCS ĐỊNH HẢI" bằng inox mạ đồng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
35 Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 30 m
37 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
38 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,538 100m3
39 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,988 1m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,545 m3
41 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 27,638 m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,199 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,398 100m3
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,877 m3
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,171 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,028 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,157 tấn
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12,424 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6,698 m3
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 300,266 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 88,272 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 44,8 m
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 388,538 m2
54 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,192 100m3
55 Ni lon nền tái sinh Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 192 m2
56 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 9,6 m3
57 Lát gạch Terrrazzo KT 400x400mm, XM PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 192 m2
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 13,237 1m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,413 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 9,707 m3
61 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,412 m3
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 69,333 m2
63 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch thẻ 60x240mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 46,222 m2
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,088 100m3
65 Mua đất hữu cơ trồng cây Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,997 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->