Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210523517 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách cấp trên, ngân sách huyện, và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 16:23:00 đến ngày 2021-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,142,801,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | BVTC và chương V | 22,6545 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất I | BVTC và chương V | 22,6545 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | BVTC và chương V | 3,3601 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | BVTC và chương V | 3,3601 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | BVTC và chương V | 4,7607 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | BVTC và chương V | 2,6501 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | BVTC và chương V | 46,9894 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | BVTC và chương V | 16,3201 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào tận dụng đắp nền bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | BVTC và chương V | 38,0802 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất đắp nền bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | BVTC và chương V | 35,7056 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | BVTC và chương V | 35,7056 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC và chương V | 69,678 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | BVTC và chương V | 7,4947 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | BVTC và chương V | 5,4947 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường +vuốt lối rẽ dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | BVTC và chương V | 1.124,2 | m3 |
| C | CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | BVTC và chương V | 4,8728 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC và chương V | 1,6243 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVTC và chương V | 19,84 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng, sân cống | BVTC và chương V | 2,1531 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | BVTC và chương V | 56,86 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường cánh, tường đầu, hố ga | BVTC và chương V | 2,0914 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố ga, sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | BVTC và chương V | 52,65 | m3 |
| 8 | Ván khuôn ống cống | BVTC và chương V | 5,0537 | 100m2 |
| 9 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC và chương V | 20,37 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | BVTC và chương V | 1,6393 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | BVTC và chương V | 97 | cái |
| D | THUẾ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi