Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541061-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH DTAH |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 20:26:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,018,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi | Chương 5-E-HSMT | 2,531 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường trong phạm vi | Chương 5-E-HSMT | 2,3285 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương 5-E-HSMT | 2,2273 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương 5-E-HSMT | 1,0124 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương 5-E-HSMT | 0,7087 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương 5-E-HSMT | 0,5062 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II (đổ đi 1km) | Chương 5-E-HSMT | 3,0372 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương 5-E-HSMT | 3,463 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (đổ đi 1km) | Chương 5-E-HSMT | 1,4841 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương 5-E-HSMT | 4,5213 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III (từ mỏ 2km) | Chương 5-E-HSMT | 38,0998 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp III | Chương 5-E-HSMT | 38,0998 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo, đất cấp III | Chương 5-E-HSMT | 38,0998 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5-E-HSMT | 43,0527 | 100m3 |
| 15 | Lu xử lý nền đường đạt độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5-E-HSMT | 7.382,9 | m2 |
| 16 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường láng nhựa | Chương 5-E-HSMT | 116,273 | 100m2 |
| B | MÓNG-MẶT ĐƯỜNG-LỀ ĐƯỜNG-ATGT | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương 5-E-HSMT | 2.570,14 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5-E-HSMT | 128,5071 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương 5-E-HSMT | 17,1343 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng CPĐD loại 2 (Dmax=37,5mm), dày 15cm | Chương 5-E-HSMT | 21,3824 | 100m3 |
| 5 | Thi công khe co không có thanh truyền lực | Chương 5-E-HSMT | 1.623,7 | m |
| 6 | Thi công khe co có thanh truyền lực | Chương 5-E-HSMT | 1.484,4 | m |
| 7 | Thi công khe giãn mặt đường bê tông | Chương 5-E-HSMT | 205,3 | m |
| 8 | Thi công khe dọc mặt đường bê tông | Chương 5-E-HSMT | 654 | m |
| 9 | Cốt thép gia cường, đường kính cốt thép | Chương 5-E-HSMT | 0,0054 | tấn |
| 10 | Cốt thép gia cường, đường kính cốt thép | Chương 5-E-HSMT | 0,0677 | tấn |
| C | LỀ GIA CỐ BTXM | |||
| 1 | Bê tông lề đường đá 1x2, mác 300 dày 20cm | Chương 5-E-HSMT | 366,04 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5-E-HSMT | 18,302 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng CPĐD loại 2 (Dmax=37,5mm), dày 15cm | Chương 5-E-HSMT | 2,7453 | 100m3 |
| D | LỀ ĐẤT | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III (từ mỏ 2km) | Chương 5-E-HSMT | 35,2424 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III | Chương 5-E-HSMT | 35,2424 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo, đất cấp III | Chương 5-E-HSMT | 35,2424 | 100m3 |
| 4 | Đắp lề nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5-E-HSMT | 31,1879 | 100m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,2m | Chương 5-E-HSMT | 103 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác D87.5cm | Chương 5-E-HSMT | 17 | cái |
| 3 | Trụ đỡ biển báo D80cm | Chương 5-E-HSMT | 17 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm( đá 1x2 M200) | Chương 5-E-HSMT | 17 | cái |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương 5-E-HSMT | 161,05 | m2 |
| 6 | Lắp đặt hộ lan | Chương 5-E-HSMT | 84 | m |
| F | CỐNG TRÒN D=150CM | |||
| 1 | Nạo vét cống bằng nhân công, đất cấp II | Chương 5-E-HSMT | 52,2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, ván khuôn cống | Chương 5-E-HSMT | 0,8478 | 100m2 |
| 3 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương 5-E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 4 | Cốt thép ống cống, đường kính | Chương 5-E-HSMT | 0,1105 | tấn |
| 5 | Cốt thép ống cống, đường kính | Chương 5-E-HSMT | 0,4281 | tấn |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4, mác 150 | Chương 5-E-HSMT | 9,72 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống, chân khay, đá 2x4, mác 150 | Chương 5-E-HSMT | 19,97 | m3 |
| 8 | Bê tông gia cố thượng hạ lưu đá 2x4, mác 150 | Chương 5-E-HSMT | 5,67 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn đổ bê tông | Chương 5-E-HSMT | 0,25 | 100m2 |
| 10 | Đá dăm sạn đệm dày 10cm | Chương 5-E-HSMT | 6,64 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương 5-E-HSMT | 2,9842 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5-E-HSMT | 1,321 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | Chương 5-E-HSMT | 9 | đoạn ống |
| 14 | Vữa XM mác 50 dày 3cm gia cố mái taluy | Chương 5-E-HSMT | 69,66 | m2 |
| 15 | Bê tông chân khay mái taluy đá 2x4, mác 150 | Chương 5-E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 16 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,2m | Chương 5-E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Bê tông gia cố mái taluy, đá 1x2, mác 150 | Chương 5-E-HSMT | 6,96 | m3 |
| 18 | Đá dăm sạn đệm chân khay mái taluy dày 10cm | Chương 5-E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 19 | Phá dở cống cũ | Chương 5-E-HSMT | 4,52 | m3 |
| G | RÃNH XÂY KT(7x49x57)CM | |||
| 1 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chương 5-E-HSMT | 8,904 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương 5-E-HSMT | 111,18 | m3 |
| 3 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương 5-E-HSMT | 6.000 | cái |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5-E-HSMT | 7,5 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Chương 5-E-HSMT | 71,1 | m3 |
| 6 | Vữa M100 dày 1cm nối lắp đặt tấm đan | Chương 5-E-HSMT | 420 | m2 |
| 7 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Chương 5-E-HSMT | 2 | rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi