Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH DTAH |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 21:00:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,843,037,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 v/c TD đắp cự ly 50 m | Chương 5,E-HSMT | 22,134 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc hình thang (đổ đi), đất cấp 2 | Chương 5,E-HSMT | 7,4542 | 100m3 |
| 3 | Ô tô v/c đất đào rãnh dọc đổ đi cự ly 1km, đất cấp 2 | Chương 5,E-HSMT | 7,4542 | 100m3 |
| 4 | Đào vét hữu cơ nền đường, đất C1, đổ lên PTVC (Đổ đi) | Chương 5,E-HSMT | 13,8505 | 100m3 |
| 5 | Ô tô v/c đất đào hữu cơ đổ đi cự ly 1km, đất cấp 1 | Chương 5,E-HSMT | 13,8505 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp lên PTVC | Chương 5,E-HSMT | 5,85 | 100m3 |
| 7 | Ô tô vận chuyển đất cấp 3 để đắp, cự ly 1,00 km | Chương 5,E-HSMT | 5,85 | 100m3 |
| 8 | Ô tô vận chuyển tiếp đất để đắp cự ly 3,0 km | Chương 5,E-HSMT | 5,85 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường đất cấp 3, K > 0,95 | Chương 5,E-HSMT | 27,307 | 100m3 |
| 10 | Lu nguyên thổ nền đường đào K > 0,95 | Chương 5,E-HSMT | 133,0865 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG & HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Làm mặt đường BTXM đá 1*2 M250 dày 18 cm | Chương 5,E-HSMT | 1.887,54 | m3 |
| 2 | Giấy dầu tạo phẳng dưới mặt đường BTXM | Chương 5,E-HSMT | 104,86 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường bằng CPĐD loại II (Dmax =37,50m) | Chương 5,E-HSMT | 18,5461 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép thi công mặt đường BTXM | Chương 5,E-HSMT | 11,1759 | 100m2 |
| 5 | Đào xúc đất CPTN đắp lề đường, đổ lên PTVC | Chương 5,E-HSMT | 30,34 | 100m3 |
| 6 | Ô tô v/c đất CPTN để đắp, cự ly 1,00 km dầu | Chương 5,E-HSMT | 30,34 | 100m3 |
| 7 | Ô tô vận chuyển tiếp đất CPTN để đắp cự ly 2,80 km | Chương 5,E-HSMT | 30,34 | 100m3 |
| 8 | Đắp gia cố lề đường bằng đất cấp 3,K>0,95 | Chương 5,E-HSMT | 26,8502 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 25cm | Chương 5,E-HSMT | 4 | caùi |
| 10 | Sản xuất trụ đỡ biển báo trụ đỡ biển báo F 80 | Chương 5,E-HSMT | 4 | caùi |
| 11 | Lắp đặt biển báo phản quang (biển tam giác) | Chương 5,E-HSMT | 4 | caùi |
| 12 | Bê tông trụ biển nhận diện dự án đổ tại chổ đá 1x2 mác 200 | Chương 5,E-HSMT | 0,37 | m3 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn trụ biển nhận diện dự án đổ tại chổ | Chương 5,E-HSMT | 0,03 | m2 |
| 14 | Đá dăm + cát đệm trụ biển nhận diện dự án dày 10 cm | Chương 5,E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 15 | SXLD biển nhận diện dự án bằng đá granite | Chương 5,E-HSMT | 0,24 | m2 |
| 16 | Gia công chữ trên mặt đá | Chương 5,E-HSMT | 1 | T bộ |
| 17 | Đào hố móng trụ biển nhận diện dự án, đất C3 | Chương 5,E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 18 | Đắp hoàn thiện hố móng trụ biển nhận diện dự án, đầm chặt K=0,95 | Chương 5,E-HSMT | 0,65 | m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn bản, đá 1*2M 200# | Chương 5,E-HSMT | 3,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản CT 5 Þ | Chương 5,E-HSMT | 441,9 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm bản + mối nối, CT3 Þ | Chương 5,E-HSMT | 77,07 | kg |
| 4 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | Chương 5,E-HSMT | 5,34 | m2 |
| 5 | Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3 | Chương 5,E-HSMT | 27,36 | m3 |
| 6 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | Chương 5,E-HSMT | 4,12 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống + chân khay + hố thu đá 2*4 mác 150 | Chương 5,E-HSMT | 9,67 | m3 |
| 8 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh, tường hố thu | Chương 5,E-HSMT | 6,88 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng, tường cánh, hố thu | Chương 5,E-HSMT | 56,31 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản BTCT Lo =80 cm | Chương 5,E-HSMT | 17,5 | Taám |
| 11 | Bê tông mối nối, đá 1*2M 250# | Chương 5,E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 12 | Bê tông phủ bản, đá 1*2M 250# | Chương 5,E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 13 | Đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống; K > 0,95 | Chương 5,E-HSMT | 17,78 | m3 |
| 14 | Bê tông đúc sẵn bản, đá 1*2M 200# | Chương 5,E-HSMT | 1,52 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm bản CT 5 Þ | Chương 5,E-HSMT | 204,78 | kg |
| 16 | Cốt thép tấm bản + mối nối, CT3 Þ | Chương 5,E-HSMT | 37,97 | kg |
| 17 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | Chương 5,E-HSMT | 2,48 | m2 |
| 18 | Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3 | Chương 5,E-HSMT | 25,19 | m3 |
| 19 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | Chương 5,E-HSMT | 2,57 | m3 |
| 20 | Bê tông móng cống + chân khay + sân cống đá 2*4 mác 150 | Chương 5,E-HSMT | 4,65 | m3 |
| 21 | Bê tông gia cố sân cống đá 2*4 mác 150 | Chương 5,E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 22 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh | Chương 5,E-HSMT | 7,86 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng, tường cánh | Chương 5,E-HSMT | 51,54 | m2 |
| 24 | Lắp đặt tấm bản BTCT Lo =100 cm | Chương 5,E-HSMT | 6,5 | Taám |
| 25 | Bê tông mối nối, đá 1*2M 250# | Chương 5,E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 26 | Bê tông phủ bản, đá 1*2M 250# | Chương 5,E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 27 | Đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống; K > 0,95 | Chương 5,E-HSMT | 16,38 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi