Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi Công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210541119-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN HÓA
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi Công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210536382
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Quốc Oai
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 20:45:00 đến ngày 2021-05-25 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,999,600,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Bóc phong hóa mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5232 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5232 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,71 m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 313,89 m3
5 Cày xới mặt đường cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,5 100m2
6 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,5 100m2
7 Mua đất đắp nền đường, lề đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 858,686 m3
8 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,9026 100m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,775 100m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5163 100m3
11 Ván khuôn mặt đường bê tông, mái taluy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,458 100m2
12 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 893,71 m3
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,61 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,21 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4324 100m2
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,16 m3
5 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,96 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 161,5 m2
7 Ván khuôn mũ mố rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3837 100m2
8 Bê tông mũ mố rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,81 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4641 tấn
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6198 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4846 tấn
12 Đổ Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,95 m3
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 144 cái
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2262 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7499 100m3
C HỐ GA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,72 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,103 m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0576 100m2
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,31 m3
5 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,04 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,45 m2
7 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0252 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0084 tấn
9 Bê tông mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0224 tấn
12 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,17 m3
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,13 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0159 100m3
D CỐNG TRÒN
1 Đào đất móng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,17 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,28 m3
3 Mua ống cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 ống
4 Mua đế cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cấu kiện
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0372 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0745 100m3
8 Lắp đặt gioăng làm mối nối ống cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,54 m
E KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào đất móng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.288,78 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,71 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 248,17 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 354,43 m3
5 Khe co giãn kè Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58,92 m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,8 m
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,7663 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,1215 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->