Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH DTAH |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 20:38:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,632,037,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa + đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, máy ủi 110CV | Chương 5, E-HSMT | 6,0845 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương 5, E-HSMT | 6,0845 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường trong phạm vi | Chương 5, E-HSMT | 6,0024 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đườngVC sang đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III CL 300m | Chương 5, E-HSMT | 16,6032 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường VC sang đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III CL 500m | Chương 5, E-HSMT | 1,1048 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường tập dụng đắp lề bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III, CL TB 1000m | Chương 5, E-HSMT | 9,8599 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường đổ đi bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,4748 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi | Chương 5, E-HSMT | 16,6032 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi | Chương 5, E-HSMT | 1,1048 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào tận dụng đắp lề bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương 5, E-HSMT | 9,8599 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào nền đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi | Chương 5, E-HSMT | 0,4748 | 100m3 |
| 12 | Đào rảnh thoát nước máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 4,4145 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đào nền đổ đi bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương 5, E-HSMT | 4,4145 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 22,6056 | 100m3 |
| 15 | Lu xử lý nền đường đào K95 | Chương 5, E-HSMT | 74,397 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC NÚT GIAO TRƯỜNG SƠN ĐÔNG | |||
| 1 | Đào móng rảnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,088 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm bản đậy rảnh | Chương 5, E-HSMT | 0,2794 | 100m2 |
| 3 | BT tấm bản đậy rảnh đá 1x2 M250 dày 18cm | Chương 5, E-HSMT | 3,135 | m3 |
| 4 | Cốt thép tẩm bản đậy rảnh, đường kính | Chương 5, E-HSMT | 0,0499 | tấn |
| 5 | Cốt thép tẩm bản đậy rảnh, đường kính > 10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,2229 | tấn |
| 6 | Lớp dăm sạn đệm móng thành rảnh | Chương 5, E-HSMT | 1,76 | m3 |
| 7 | Bê tông móng + tường rảnh, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng + tường rảnh | Chương 5, E-HSMT | 0,2794 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương 5, E-HSMT | 11 | cái |
| 10 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 dày 18cm | Chương 5, E-HSMT | 805,3727 | m3 |
| 11 | Móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 dày 15cm | Chương 5, E-HSMT | 7,4823 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường(50%) | Chương 5, E-HSMT | 3,0839 | 100m2 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 42,9202 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất lề đường tận dụng từ đất đào bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 9,8599 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cống bằng máy | Chương 5, E-HSMT | 0,9599 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp dăm sạn đệm móng có đường kính Dmax | Chương 5, E-HSMT | 10,0054 | m3 |
| 17 | Bê tông thân cống + tường cánh đá 2x4 mác 150 | Chương 5, E-HSMT | 18,8662 | m3 |
| 18 | Bê tông móng+sân+ chân khay+ gia cố thượng hạ lưu đá 2x4 mác 150 | Chương 5, E-HSMT | 39,4648 | m3 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn t/ cánh + móng cống (50%) | Chương 5, E-HSMT | 1,1348 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mui luyện và mối nối đá 0,5x1 VBT #250 | Chương 5, E-HSMT | 2,3956 | m3 |
| 21 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 4,384 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đúc tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,2022 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép tấm bản và mối nối, Đk | Chương 5, E-HSMT | 0,1031 | tấn |
| 24 | Cốt thép tấm bản, Đk > 10 mm | Chương 5, E-HSMT | 0,3469 | tấn |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương 5, E-HSMT | 24 | cái |
| 26 | Đắp đất trên cống, độ chặt Kyc=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,3194 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cống bằng máy đào | Chương 5, E-HSMT | 0,6433 | 100m3 |
| 28 | Làm lớp dăm sạn đệm móng | Chương 5, E-HSMT | 3,828 | m3 |
| 29 | Bê tông tường đầu+tường cánh đá 2x4 M 150 | Chương 5, E-HSMT | 2,7544 | m3 |
| 30 | Bê tông móng cống đá 2x4 M 150, rộng | Chương 5, E-HSMT | 13,1064 | m3 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn t/ cánh + móng cống | Chương 5, E-HSMT | 0,3574 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 2,76 | m3 |
| 33 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn ống cống, ống buy, Đk | Chương 5, E-HSMT | 0,2678 | tấn |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Chương 5, E-HSMT | 0,5526 | 100m2 |
| 35 | Quét nhựa đường chống thấm ống cống Đk 0,8&1m | Chương 5, E-HSMT | 8 | ống cống |
| 36 | Làm mối nối ống cống | Chương 5, E-HSMT | 26,3894 | m |
| 37 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 38 | Đắp đất trên cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,3639 | 100m3 |
| 39 | BT mái ta luy gia cố cống đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 4,14 | m3 |
| 40 | BT chân khay ta luy mái đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 3,6352 | m3 |
| 41 | Ván khuôn chân khay | Chương 5, E-HSMT | 0,1818 | 100m2 |
| 42 | Dăm sạn đệm chân khay | Chương 5, E-HSMT | 0,4544 | m3 |
| 43 | Cát đệm mái ta luy dày 2cm | Chương 5, E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 44 | SX, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D80 | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 45 | SX, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm( tải trọng) | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | SX, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm( nguy hiểm) | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | BT móng biển báo đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 48 | Đào móng biển báo | Chương 5, E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 49 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,16x0,16x1,025m | Chương 5, E-HSMT | 40 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi