Gói thầu: xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH DTAH |
| Tên gói thầu | xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 20:31:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,857,271,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 11,8346 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V, E-HSMT | 11,8346 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 8,3081 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 40,1846 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V, E-HSMT | 15,9396 | 100m3 |
| 6 | Lu nền đường hiện trạng K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 102,66 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V, E-HSMT | 27,1571 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V, E-HSMT | 30,6875 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG + CỌC TIÊU | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, E-HSMT | 12,5213 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V, E-HSMT | 103,4182 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V, E-HSMT | 1.403,1126 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V, E-HSMT | 7,0254 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 8,7093 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 9,8415 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V, E-HSMT | 9,8415 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V, E-HSMT | 9,8415 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cọc tiêu | Chương V, E-HSMT | 1,59 | m3 |
| 10 | Đắp đất cọc tiêu | Chương V, E-HSMT | 1,41 | m3 |
| 11 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 12 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 13 | Sơn cọc tiêu | Chương V, E-HSMT | 6,91 | m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| C | RÃNH GIA CỐ TẤM ĐAN | |||
| 1 | Đá dăm + cát đệm móng dày 5cm | Chương V, E-HSMT | 15,5796 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 35,0541 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 4,6676 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 62,1626 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm lát bê tông | Chương V, E-HSMT | 3.115,92 | cái |
| D | TRÀN LIÊN HỢP + CỐNG TẠI KM1+262.15 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V, E-HSMT | 2,511 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V, E-HSMT | 8,95 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V, E-HSMT | 47,518 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng, sân cống | Chương V, E-HSMT | 0,4876 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, đá 2x4, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 35,155 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường cống | Chương V, E-HSMT | 1,3512 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 3,1605 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V, E-HSMT | 0,1122 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đường kính | Chương V, E-HSMT | 0,0229 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,6976 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 1,018 | 100m3 |
| 13 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Chương V, E-HSMT | 5 | rọ |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V, E-HSMT | 0,9069 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V, E-HSMT | 1,6509 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V, E-HSMT | 1,8656 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V, E-HSMT | 9,4065 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 13,03 | m3 |
| 19 | Bê tông mái taluy dày | Chương V, E-HSMT | 13,2458 | m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, E-HSMT | 0,1073 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V, E-HSMT | 14,3 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V, E-HSMT | 0,786 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 24 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V, E-HSMT | 0,0697 | tấn |
| 25 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 17,664 | m2 |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V, E-HSMT | 1,144 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V, E-HSMT | 4,4355 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Chương V, E-HSMT | 12,2307 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V, E-HSMT | 11,692 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 2,679 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Chương V, E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,5744 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0774 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,1162 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Chương V, E-HSMT | 0,618 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 0.5x1, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,452 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V, E-HSMT | 0,6168 | 100m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V, E-HSMT | 5,8283 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Chương V, E-HSMT | 15,5687 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V, E-HSMT | 19,5471 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 3,6292 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Chương V, E-HSMT | 0,0804 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,3108 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,1663 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,1655 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Chương V, E-HSMT | 1,0267 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 21 | cấu kiện |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 0.5x1, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,1534 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi