Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng nhà để máy phát điện trụ sở Bảo hiểm xã hội các huyện, tỉnh Nam Định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng nhà để máy phát điện trụ sở Bảo hiểm xã hội các huyện, tỉnh Nam Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459240 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi quản lý BHXH, BHYT, BHTN năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 18:43:00 đến ngày 2021-05-27 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 794,178,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HUYỆN XUÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,8932 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,148 | 100m |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8237 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2168 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8681 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,041 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0222 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1379 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,6727 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,4742 | m3 |
| 12 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5792 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,929 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0118 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7577 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0228 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1504 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4844 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1333 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2038 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0352 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0058 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0005 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0041 | tấn |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,17 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,7642 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,087 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,7 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | m |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,9924 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8776 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,4642 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,392 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5729 | 100m2 |
| 36 | Gia công cửa bằng thép hộp 40x80x1.8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0255 | tấn |
| 37 | Gia công cửa bằng thép hộp 20x40x1.4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0429 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,5344 | m2 |
| 39 | Mua bản lề cửa inox dày 2,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 40 | Tôn bịt dày 1mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,8512 | m2 |
| 41 | Khóa cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,62 | m2 |
| 43 | Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,54 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,16 | m2 |
| 45 | Sen hoa sắt đặc tiết diện 14x14 (cả sơn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,4 | kg |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,16 | m2 |
| 47 | Vận chuyển phế thải, đất thừa bằng ô tô 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chuyến |
| 48 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn tuýp led đơn dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 56 | Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | ca |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0075 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: HUYỆN GIAO THỦY | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,336 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,7 | 100m |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,232 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5476 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3132 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0222 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1379 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,2432 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,4742 | m3 |
| 12 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5792 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1017 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0508 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7577 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0228 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1504 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4844 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1333 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2038 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0352 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0058 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0005 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0041 | tấn |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,17 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,7642 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,9746 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,7 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | m |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,9924 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8776 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,4642 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,2796 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5729 | 100m2 |
| 36 | Gia công cửa bằng thép hộp 40x80x1.8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0255 | tấn |
| 37 | Gia công cửa bằng thép hộp 20x40x1.4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0429 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,5344 | m2 |
| 39 | Mua bản lề cửa inox dày 2,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 40 | Tôn bịt dày 1mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,8512 | m2 |
| 41 | Khóa cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,62 | m2 |
| 43 | Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,54 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,16 | m2 |
| 45 | Sen hoa sắt đặc tiết diện 14x14 (cả sơn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,4 | kg |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,16 | m2 |
| 47 | Công phát qang cây cỏ, bụi dậm tạo mặt bằng thi công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | công |
| 48 | Vận chuyển phế thải, đất thừa bằng ô tô 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chuyến |
| 49 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn tuýp led đơn dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 57 | Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | ca |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0075 | 100m |
| C | HẠNG MỤC: HUYỆN NAM TRỰC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,22 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,36 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,6476 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,733 | 100m |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9173 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5586 | m3 |
| 7 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9526 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,041 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0222 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1379 | tấn |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,6727 | m3 |
| 13 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,4742 | m3 |
| 14 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5792 | m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,929 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0118 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7577 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0228 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1504 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4844 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1333 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2038 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0352 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0058 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0005 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0041 | tấn |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,17 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,7642 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,9746 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,7 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | m |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,9924 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8776 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,4642 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,2796 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5729 | 100m2 |
| 38 | Gia công cửa bằng thép hộp 40x80x1.8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0255 | tấn |
| 39 | Gia công cửa bằng thép hộp 20x40x1.4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0429 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,5344 | m2 |
| 41 | Mua bản lề cửa inox dày 2,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 42 | Tôn bịt dày 1mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,8512 | m2 |
| 43 | Khóa cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 44 | Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,62 | m2 |
| 45 | Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,54 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,16 | m2 |
| 47 | Sen hoa sắt đặc tiết diện 14x14 (cả sơn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,4 | kg |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,16 | m2 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2163 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2163 | 100m3 |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt đèn tuýp led đơn dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 59 | Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | ca |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0075 | 100m |
| 61 | Ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m2 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: HUYỆN VỤ BẢN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,844 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,409 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,985 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,404 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,932 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,108 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,167 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,045 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,302 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,469 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,855 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,124 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,124 | 100m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,948 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,244 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,042 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,29 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,8 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,342 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,536 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,194 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,003 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,023 | tấn |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 123,089 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94,008 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,783 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,22 | m |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,34 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,325 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,247 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 525,791 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 117,144 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,884 | 100m2 |
| 37 | Mua, lắp dựng sen hoa Inox 304 kích thước 15x15x1,2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,8 | kg |
| 38 | Mua cửa xếp Inox 304 có lá gió | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,28 | m2 |
| 39 | Khóa cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 40 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,28 | m2 |
| 41 | Mua sẵn cửa cuốn nhôm khe thoáng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,28 | m2 |
| 42 | Bộ tời | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Khóa 2 cạnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 44 | Bộ lưu điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm ( bao gồm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,24 | m2 |
| 46 | Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,08 | m2 |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,01 | 100m |
| 56 | Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | ca |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,494 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: HUYỆN Ý YÊN | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,336 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,7 | 100m |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,232 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5476 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3132 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0222 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1379 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,2432 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,4742 | m3 |
| 12 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5792 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1017 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0508 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7577 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0228 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1504 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4844 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1333 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2038 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0352 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0058 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0005 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0041 | tấn |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,17 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,7642 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,9746 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,7 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | m |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,9924 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8776 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,4642 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,2796 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5729 | 100m2 |
| 36 | Gia công cửa bằng thép hộp 40x80x1.8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0255 | tấn |
| 37 | Gia công cửa bằng thép hộp 20x40x1.4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0429 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,5344 | m2 |
| 39 | Mua bản lề cửa inox dày 2,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 40 | Tôn bịt dày 1mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,8512 | m2 |
| 41 | Khóa cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,62 | m2 |
| 43 | Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,54 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,16 | m2 |
| 45 | Sen hoa sắt đặc tiết diện 14x14 (cả sơn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,4 | kg |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,16 | m2 |
| 47 | Vận chuyển phế thải, đất thừa bằng ô tô 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chuyến |
| 48 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn tuýp led đơn dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 56 | Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | ca |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0075 | 100m |
| F | HẠNG MỤC: HUYỆN MỸ LỘC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,026 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,733 | 100m |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9173 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5586 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9526 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,041 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0222 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1379 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,0511 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,4742 | m3 |
| 12 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5792 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0237 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0118 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7577 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0228 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1504 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4844 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1333 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2038 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0352 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0058 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0005 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0041 | tấn |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,17 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,7642 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,9746 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,7 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | m |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,9924 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8776 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,4642 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,2796 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5729 | 100m2 |
| 36 | Gia công cửa bằng thép hộp 40x80x1.8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0255 | tấn |
| 37 | Gia công cửa bằng thép hộp 20x40x1.4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0429 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,5344 | m2 |
| 39 | Mua bản lề cửa inox dày 2,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 40 | Tôn bịt dày 1mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,8512 | m2 |
| 41 | Khóa cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,62 | m2 |
| 43 | Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,54 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,16 | m2 |
| 45 | Sen hoa sắt đặc tiết diện 14x14 (cả sơn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,4 | kg |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,16 | m2 |
| 47 | Vận chuyển phế thải, đất thừa bằng ô tô 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chuyến |
| 48 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn tuýp led đơn dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 56 | Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | ca |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0075 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi