Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng nhà để máy phát điện trụ sở Bảo hiểm xã hội các huyện, tỉnh Nam Định

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210532309-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bảo hiểm xã hội tỉnh Nam Định
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng nhà để máy phát điện trụ sở Bảo hiểm xã hội các huyện, tỉnh Nam Định
Số hiệu KHLCNT 20210459240
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí chi quản lý BHXH, BHYT, BHTN năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 18:43:00 đến ngày 2021-05-27 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 794,178,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HUYỆN XUÂN TRƯỜNG
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,8932 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,148 100m
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8237 m3
4 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2168 m3
5 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8681 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,041 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0832 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0222 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1379 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,6727 m3
11 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,4742 m3
12 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5792 m3
13 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,929 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0118 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7577 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,068 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0228 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1504 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4844 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1333 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2038 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0352 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0058 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0005 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0041 tấn
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,17 m2
27 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,7642 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,087 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,7 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 m
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,9924 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8776 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,4642 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,392 m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5729 100m2
36 Gia công cửa bằng thép hộp 40x80x1.8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0255 tấn
37 Gia công cửa bằng thép hộp 20x40x1.4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0429 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,5344 m2
39 Mua bản lề cửa inox dày 2,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
40 Tôn bịt dày 1mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,8512 m2
41 Khóa cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
42 Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,62 m2
43 Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,54 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,16 m2
45 Sen hoa sắt đặc tiết diện 14x14 (cả sơn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,4 kg
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,16 m2
47 Vận chuyển phế thải, đất thừa bằng ô tô 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chuyến
48 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
49 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
50 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
51 Lắp đặt đèn tuýp led đơn dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
52 Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 m
56 Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 ca
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0075 100m
B HẠNG MỤC: HUYỆN GIAO THỦY
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,336 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,7 100m
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,232 m3
4 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5476 m3
5 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3132 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,05 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,084 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0222 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1379 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,2432 m3
11 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,4742 m3
12 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5792 m3
13 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1017 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0508 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7577 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,068 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0228 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1504 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4844 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1333 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2038 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0352 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0058 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0005 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0041 tấn
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,17 m2
27 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,7642 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,9746 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,7 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 m
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,9924 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8776 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,4642 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,2796 m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5729 100m2
36 Gia công cửa bằng thép hộp 40x80x1.8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0255 tấn
37 Gia công cửa bằng thép hộp 20x40x1.4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0429 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,5344 m2
39 Mua bản lề cửa inox dày 2,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
40 Tôn bịt dày 1mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,8512 m2
41 Khóa cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
42 Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,62 m2
43 Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,54 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,16 m2
45 Sen hoa sắt đặc tiết diện 14x14 (cả sơn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,4 kg
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,16 m2
47 Công phát qang cây cỏ, bụi dậm tạo mặt bằng thi công Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 công
48 Vận chuyển phế thải, đất thừa bằng ô tô 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chuyến
49 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
51 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
52 Lắp đặt đèn tuýp led đơn dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
53 Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 m
57 Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 ca
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0075 100m
C HẠNG MỤC: HUYỆN NAM TRỰC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,22 m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,36 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,6476 m3
4 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,733 100m
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9173 m3
6 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5586 m3
7 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9526 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,041 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0832 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0222 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1379 tấn
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,6727 m3
13 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,4742 m3
14 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5792 m3
15 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,929 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0118 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7577 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,068 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0228 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1504 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4844 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1333 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2038 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0352 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0058 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0005 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0041 tấn
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,17 m2
29 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,7642 m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,9746 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,7 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 m
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,9924 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8776 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,4642 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,2796 m2
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5729 100m2
38 Gia công cửa bằng thép hộp 40x80x1.8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0255 tấn
39 Gia công cửa bằng thép hộp 20x40x1.4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0429 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,5344 m2
41 Mua bản lề cửa inox dày 2,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
42 Tôn bịt dày 1mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,8512 m2
43 Khóa cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
44 Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,62 m2
45 Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,54 m2
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,16 m2
47 Sen hoa sắt đặc tiết diện 14x14 (cả sơn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,4 kg
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,16 m2
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2163 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2163 100m3
51 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
53 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
54 Lắp đặt đèn tuýp led đơn dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
55 Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
58 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 m
59 Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 ca
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0075 100m
61 Ni lông chống mất nước xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m2
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m3
D HẠNG MỤC: HUYỆN VỤ BẢN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,844 1m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,409 100m
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,985 m3
4 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,404 m3
5 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,932 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,108 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,167 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,045 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,302 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,469 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,855 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,124 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,124 100m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,948 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,244 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,112 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,042 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,29 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,8 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,342 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,536 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,194 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,033 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,003 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,023 tấn
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 123,089 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 94,008 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,783 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,22 m
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,34 m2
32 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,325 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,247 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 525,791 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 117,144 m2
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,884 100m2
37 Mua, lắp dựng sen hoa Inox 304 kích thước 15x15x1,2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,8 kg
38 Mua cửa xếp Inox 304 có lá gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,28 m2
39 Khóa cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
40 Lắp dựng cửa sắt xếp Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,28 m2
41 Mua sẵn cửa cuốn nhôm khe thoáng Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,28 m2
42 Bộ tời Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
43 Khóa 2 cạnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
44 Bộ lưu điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
45 Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm ( bao gồm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,24 m2
46 Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,08 m2
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
48 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
49 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
50 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,01 100m
56 Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 ca
57 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,494 m3
E HẠNG MỤC: HUYỆN Ý YÊN
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,336 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,7 100m
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,232 m3
4 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5476 m3
5 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3132 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,05 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,084 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0222 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1379 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,2432 m3
11 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,4742 m3
12 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5792 m3
13 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1017 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0508 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7577 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,068 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0228 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1504 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4844 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1333 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2038 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0352 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0058 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0005 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0041 tấn
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,17 m2
27 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,7642 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,9746 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,7 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 m
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,9924 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8776 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,4642 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,2796 m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5729 100m2
36 Gia công cửa bằng thép hộp 40x80x1.8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0255 tấn
37 Gia công cửa bằng thép hộp 20x40x1.4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0429 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,5344 m2
39 Mua bản lề cửa inox dày 2,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
40 Tôn bịt dày 1mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,8512 m2
41 Khóa cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
42 Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,62 m2
43 Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,54 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,16 m2
45 Sen hoa sắt đặc tiết diện 14x14 (cả sơn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,4 kg
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,16 m2
47 Vận chuyển phế thải, đất thừa bằng ô tô 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chuyến
48 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
49 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
50 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
51 Lắp đặt đèn tuýp led đơn dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
52 Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 m
56 Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 ca
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0075 100m
F HẠNG MỤC: HUYỆN MỸ LỘC
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,026 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,733 100m
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9173 m3
4 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5586 m3
5 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9526 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,041 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0832 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0222 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1379 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,0511 m3
11 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,4742 m3
12 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5792 m3
13 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0237 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0118 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7577 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,068 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0228 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1504 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4844 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1333 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2038 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0352 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0058 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0005 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0041 tấn
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,17 m2
27 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,7642 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,9746 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,7 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 m
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,9924 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8776 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,4642 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,2796 m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5729 100m2
36 Gia công cửa bằng thép hộp 40x80x1.8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0255 tấn
37 Gia công cửa bằng thép hộp 20x40x1.4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0429 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,5344 m2
39 Mua bản lề cửa inox dày 2,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
40 Tôn bịt dày 1mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,8512 m2
41 Khóa cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
42 Cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,62 m2
43 Mua vách kính cố định cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,54 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,16 m2
45 Sen hoa sắt đặc tiết diện 14x14 (cả sơn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,4 kg
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,16 m2
47 Vận chuyển phế thải, đất thừa bằng ô tô 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chuyến
48 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
49 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
50 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
51 Lắp đặt đèn tuýp led đơn dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
52 Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 m
56 Di chuyển máy phát điện vào nhà để máy phát bằng xe nâng hàng 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 ca
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0075 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->