Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Thi công nhà học 2 tầng 10 phòng Trường tiểu học Phan Kính, xã Kim Song trường, huyện Can Lộc theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210540831-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 18:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Thi công nhà học 2 tầng 10 phòng Trường tiểu học Phan Kính, xã Kim Song trường, huyện Can Lộc theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20210540685
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hỗ trợ cấp trên, ngân sách xã Kim Song Trường và Chủ đầu tư huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 18:09:00 đến ngày 2021-05-27 18:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,306,746,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (Tính 10% bằng thủ công) Mô tả KT theo chương V 25,5029 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III (Tính 10% bằng thủ công) Mô tả KT theo chương V 13,6459 1m3
3 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (Tính 90% bằng máy) Mô tả KT theo chương V 3,5234 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 2,1026 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 27,3569 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 35,9719 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 48,0516 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,3652 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 67,9315 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 53,0397 m3
11 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,966 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1225 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,832 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 1,4152 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1998 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 1,8891 tấn
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,2357 100m2
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,9132 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,8109 100m3
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 76,5004 m2
21 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,6425 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 19,9804 m2
23 Ốp gạch thẻ đỏ 60x240mm Mô tả KT theo chương V 56,52 m2
24 Lát gạch Terrazzol 400x400mm dày 3cm Mô tả KT theo chương V 7,236 m2
C PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,2326 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 2,5143 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,363 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,541 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,2987 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,6856 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 21,6909 m3
8 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,7258 m3
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 98,5529 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 9,5799 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 7,9421 tấn
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 10,0856 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,9771 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,3778 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 5,5449 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,3445 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0695 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,2161 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,838 tấn
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 4,8684 100m2
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 1,2763 100m2
22 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,2596 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 76,4327 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 71,83 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,9128 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,8521 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 38,5433 m3
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,5741 m3
29 Gia công xà gồ thép C120x50x15x1.8 Mô tả KT theo chương V 2,2004 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 2,2004 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 311,45 1m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 5,004 100m2
33 Tôn úp nóc: Mô tả KT theo chương V 71,73 m
34 Ke chống bão ( 2cái/1m) Mô tả KT theo chương V 630 cái
35 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả KT theo chương V 762,054 m2
36 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 286,8 m
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 344,669 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1.570,4046 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 324,67 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 486,84 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 957,99 m2
42 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,1682 m2
43 Chống thấm sảnh, sê nô bằng phương pháp khò nóng Mô tả KT theo chương V 122,2409 m2
44 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 262,6 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 112,486 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 344,669 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.989,511 m2
48 Sản xuất cửa đi dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương độ dày 1,2-1,6 mm, mở quay 2 cánh , hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm, kính an toàn dày 6.38mm. Mô tả KT theo chương V 70,2 m2
49 Sản xuất cửa sổ dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương độ dày 1,2-1,6 mm, mở quay 2 cánh , hệ 4400, phụ kiện bàn lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm, kính an toàn dày 6.38mm Mô tả KT theo chương V 129,6 m2
50 Vách kính cố định hệ 4400, kính an toàn dày 6.38mm Mô tả KT theo chương V 9,24 m2
51 Sản xuất hoa sắt vuông 14x14 Mô tả KT theo chương V 129,6 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 129,6 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 259,2 1m2
54 Sản xuất tay vịn lan can bằng thép ống D80x2.1 Mô tả KT theo chương V 0,2517 tấn
55 Sản xuất tay vịn lan can bằng thép ống D42x2.1 Mô tả KT theo chương V 0,0853 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 15,0597 1m2
57 Sản xuất lan can cầu thang bằng thép Inox Mô tả KT theo chương V 0,1331 tấn
58 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 20,6438 m2
59 Trụ chính INOX Mô tả KT theo chương V 2 Cái
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 7,56 100m2
D PHẦN HOÀN THIỆN
1 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 21 bộ
2 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả KT theo chương V 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Mô tả KT theo chương V 10 cái
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả KT theo chương V 90 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 200 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 500 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 1.200 m
8 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 40 bộ
9 Lắp đặt quạt ốp trần Mô tả KT theo chương V 40 cái
10 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 50 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 20 cái
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 70 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 40 cái
14 Tủ điện tổng Mô tả KT theo chương V 1 cái
15 Tủ điện tầng Mô tả KT theo chương V 2 cái
16 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả KT theo chương V 2 cái
17 Hộp nối phân dây Mô tả KT theo chương V 10 hộp
18 Ống ruột gà đàn hồi luồn dây điện SP25 (40m/ cuộn) Mô tả KT theo chương V 1.500 m
19 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả KT theo chương V 5 cái
20 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả KT theo chương V 5 cái
21 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 165 m
22 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 14 cọc
23 Bật sắt chẻ đuôi cá D10 Mô tả KT theo chương V 40 Cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả KT theo chương V 1,2 100m
25 Cút nhựa D90 Mô tả KT theo chương V 42 cái
26 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 14 cái
27 Nẹp Inốc D90 Mô tả KT theo chương V 120 cái
28 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 240 cái
29 LĐ bình CO2 loại MT3 Mô tả KT theo chương V 4 bình
30 LĐ bình bột MFZ4 Mô tả KT theo chương V 2 bình
31 LĐ hộp nhôm kính bảo vệ bình chữa cháy loại 3 bình Mô tả KT theo chương V 2 hộp
32 LĐ nội qui phòng cháy chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 bộ
E PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 181,106 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 2,6467 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 37,68 m2
4 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 126,8596 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 183,2356 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 64,8813 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 9,2631 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,3722 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 115,5686 m3
10 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 216,8908 m2
11 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 2,8593 m3
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 29,16 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 154,5552 m2
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 55,1654 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 1,1858 m3
16 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 153,7632 m2
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,3424 100m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 94,7642 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->