Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công cải tạo, nâng cấp Ban Chỉ huy Quân sự huyện Kế Sách, huyện Long Phú, thị xã Vĩnh Châu và Thành Phố Sóc Trăng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công cải tạo, nâng cấp Ban Chỉ huy Quân sự huyện Kế Sách, huyện Long Phú, thị xã Vĩnh Châu và Thành Phố Sóc Trăng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210525061 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (Cân đối ngân sách địa phương và thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 17:21:00 đến ngày 2021-05-27 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,517,034,646 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,180,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu một trăm tám mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ ĂN - BAN CHQS THỊ XÃ VĨNH CHÂU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,9138 | 100m3 | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 0,7152 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 43,245 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,0208 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 5,0208 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,2194 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,8213 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,3315 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1668 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,7488 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,744 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1181 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,6917 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2821 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,821 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0577 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3552 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,6974 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,9288 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1363 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9515 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 1,2753 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 12,753 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,7838 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,8747 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,3555 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1253 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6603 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,6754 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,9319 | m3 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2757 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1993 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,803 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0495 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0201 | tấn | |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 6,3648 | 1m3 | |
| 37 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,288 | m3 | |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 0,288 | m3 | |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0579 | 100m3 | |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 4 | cái | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,2541 | m3 | |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm câu gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 27,6791 | m3 | |
| 43 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19, dày | 12,1732 | M3 | |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4,2mm | 1,392 | 100m2 | |
| 45 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | 0,5767 | tấn | |
| 46 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,5767 | tấn | |
| 47 | Gia công xà gồ thép C100x45x2 | 0,5121 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5121 | tấn | |
| 49 | Lắp đặt BU - Đường kính 16mm, L=250 | 44 | cái | |
| 50 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0265 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 18,12 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 10,04 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ inox | 8,84 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 139,9656 | m2 | |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 264,98 | m2 | |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,86 | m2 | |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 107,4 | m2 | |
| 58 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 67,54 | m2 | |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 99,7 | m | |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 34,8409 | m2 | |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 31,7 | m2 | |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | 122,19 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 250x250mm | 10,24 | m2 | |
| 64 | Dán gạch mặt bếp, gạch men 250x400mm | 2,275 | m2 | |
| 65 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch men 250x400mm | 62,36 | m2 | |
| 66 | Trần thạch cao giật cấp (VT + NC) | 50,22 | M2 | |
| 67 | Trần thạch cao 60x60 (VT + NC) | 71,97 | M2 | |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | 202,62 | m2 | |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | 139,9656 | m2 | |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 328,85 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 139,9656 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 531,47 | m2 | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC Đ27, dày 1,8mm | 0,29 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC Đ34, dày 2mm | 0,67 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC Đ90, dày 2,9mm | 0,42 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC Đ114, dày 3,8mm | 0,2 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt máy sấy tay | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt xí bệt + vòi xả | 2 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt bồn rủa chén (loại đôi ) + vòi xả | 1 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt Lavabo + vòi xả | 2 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả | 2 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 85 | Lắp đặt van ren - Đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt co nhựa 90 PVC Đ34 | 10 | cái | |
| 87 | Lắp đặt tê PVC Đ34 | 3 | cái | |
| 88 | Lắp đặt co nhựa 90 PVC Đ27 | 9 | cái | |
| 89 | Lắp đặt giảm Đ34-27 | 9 | cái | |
| 90 | Lắp đặt co lơi PVC Đ90 | 7 | cái | |
| 91 | Lắp đặt co lơi PVC Đ114 | 4 | cái | |
| 92 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | 1 | bể | |
| 93 | Cung cấp máy bơm 1.0HP | 1 | Cái | |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 2 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt đèn led âm trần 18W | 20 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt đèn Led dây | 30 | m | |
| 100 | Lắp đặt quạt đảo trần 3 cánh anpha | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt máy điều hoà 2.0 HP | 2 | máy | |
| 102 | Lắp đặt ô cắm đôi | 7 | cái | |
| 103 | Lắp công tắc điện 1 chiều 2 phím | 1 | cái | |
| 104 | Lắp công tắc điện 1 chiều 1 phím | 9 | cái | |
| 105 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 50A | 1 | cái | |
| 106 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | 3 | cái | |
| 107 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | 175 | m | |
| 108 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | 53 | m | |
| 109 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x5mm2 | 47 | m | |
| 110 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x8mm2 | 45 | m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Đ20 | 228 | m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính Đ25 | 92 | m | |
| B | XÂY DỰNG MỚI NHÀ ĂN - BAN CHQS HUYỆN KẾ SÁCH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,148 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1169 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 4,41 | 100m | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 0,876 | m3 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,876 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,3615 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0404 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0435 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,164 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,4328 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,054 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2472 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,363 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2742 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1109 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1487 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,052 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,6043 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1759 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3223 | tấn | |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,1757 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2204 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0801 | tấn | |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,544 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1246 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0495 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0083 | tấn | |
| 28 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 192,09 | m2 | |
| 29 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,9552 | tấn | |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 8,9544 | m3 | |
| 31 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | 1,222 | m3 | |
| 32 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 3,42 | m3 | |
| 33 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 4,4394 | m3 | |
| 34 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 19,32 | m2 | |
| 35 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 3,6 | m2 | |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 246,252 | m2 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,4958 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,9071 | m3 | |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 1,062 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,7624 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 12,4984 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,66 | m3 | |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 40 | cái | |
| 44 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 16,96 | m2 | |
| 45 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 19,13 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng hoa cửa sắt | 18,53 | m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 18,53 | 1m2 | |
| 48 | Gia công xà gồ thép | 0,9319 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9318 | tấn | |
| 50 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 0,4401 | tấn | |
| 51 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4627 | tấn | |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4,2mm + lớp cách nhiệt cát tường | 2,739 | 100m2 | |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4,2mm | 0,1653 | 100M2 | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mưa D90mm | 0,098 | 100m | |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 4,3316 | 1m3 | |
| 56 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,196 | m3 | |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 0,196 | m3 | |
| 58 | Cung cấp lắp đặt giếng hầm vệ sinh | 1 | Cái | |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 164,37 | m2 | |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 136,371 | m2 | |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,67 | m2 | |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 25,92 | m2 | |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 22,04 | m2 | |
| 64 | Láng granitô cầu thang | 15,435 | m2 | |
| 65 | Đắp cát nền nhà | 218,977 | m3 | |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 25,762 | m3 | |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 43 | m | |
| 68 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | 9,018 | m2 | |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 9,018 | m2 | |
| 70 | Lát nền, sàn gạch 500x500mm | 256,345 | m2 | |
| 71 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 250x250mm | 10,5 | m2 | |
| 72 | Ốp tường nhà vệ sinh kích thước gạch 200x250mm | 35,9 | m2 | |
| 73 | Ốp tường phòng ăn vip - phòng ăn sĩ quan kích thước gạch 250x400mm | 92,21 | m2 | |
| 74 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp | 16,065 | m2 | |
| 75 | Trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm đóng giật cấp | 65,34 | M2 | |
| 76 | Trần phẳng tấm thạch cao khung nổi (VT+NC) | 97,02 | M2 | |
| 77 | Trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm | 84,76 | M2 | |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường | 418,883 | m2 | |
| 79 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 316,44 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 259,497 | m2 | |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 475,826 | m2 | |
| 82 | Cung cấp bếp nấu củi | 1 | Bộ | |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt màn cửa (1,6x2,1)m | 20,16 | M2 | |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt màn cửa (1,7x2,7)m | 18,36 | M2 | |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt màn cửa (2,5x2,1)m | 10,5 | M2 | |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt màn cửa (1,7x2,75)m | 4,675 | M2 | |
| 87 | Lắp đèn led đôi 1,2m 18W | 12 | bộ | |
| 88 | Lắp đèn led đơn 0,6m 10W | 4 | bộ | |
| 89 | Lắp đèn led mâm 24W | 5 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt đèn led lon 18W | 24 | bộ | |
| 91 | Lắp đèn led dây | 48 | m | |
| 92 | Lắp đặt đèn chùm | 1 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh Alpha | 9 | cái | |
| 94 | Lắp đặt máy điều hòa 2,0HP, loại máy treo tường | 2 | máy | |
| 95 | Lắp đặt ống đồng máy điều hòa 15,9/6,4 | 0,12 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm thoát nước máy điều hòa | 0,12 | m | |
| 97 | Lắp đặt ô cắm đôi | 15 | cái | |
| 98 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 7 | cái | |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 100 | Lắp đặt MCB 50A (loại chống giật) | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt MCB 32A (loại chống giật) | 1 | cái | |
| 102 | Lắp đặt MCB 20A | 2 | cái | |
| 103 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | 217 | m | |
| 104 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | 97 | m | |
| 105 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x6,0mm2 | 49 | m | |
| 106 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x8,0mm2 | 50 | m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm | 65 | m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤25mm | 102 | m | |
| 109 | Lắp đặt ống dẹp đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 10x20 | 166 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 20x25 | 80 | m | |
| 111 | Lắp đặt quạt treo tường | 4 | cái | |
| 112 | Lắp đặt quạt hút | 1 | cái | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm | 0,16 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm | 0,7 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60mm | 0,18 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 90mm | 0,3 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 114mm | 0,18 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt chậu xí bệt+vòi xịt | 2 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt phểu thu inox | 3 | cái | |
| 120 | Lắp đặt chậu lavabo (+bộ xả Inox) | 2 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả | 1 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | 2 | cái | |
| 123 | Lắp đặt van khóa nhựa Đ34 | 2 | cái | |
| 124 | Lắp đặt co nhựa 90 PVC Đ34 | 5 | cái | |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa PVC Đ34 | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt co nhựa 90 PVC Đ27 | 8 | cái | |
| 127 | Lắp đặt co giảm PVC Đ34-Đ27 | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt co nhựa 90 PVC Đ60 | 6 | cái | |
| 129 | Lắp đặt co giảm Đ90-Đ60 | 6 | cái | |
| 130 | Lắp đặt co lơi PVC Đ90 | 4 | cái | |
| 131 | Lắp đặt co lơi PVC Đ114 | 4 | cái | |
| C | SAN LẤP MẶT BẰNG - BAN CHQS HUYỆN KẾ SÁCH | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 3,03 | 100m3 | |
| D | XÂY DỰNG MỚI NHÀ ĂN - BAN CHQS HUYỆN LONG PHÚ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,2143 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,9695 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 5,8382 | m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,8382 | m3 | |
| 5 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 50,2088 | 100m | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 12,8025 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,4445 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,284 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,672 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,3672 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,068 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3852 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,7003 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,9011 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1258 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9738 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,332 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,8368 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1462 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6763 | tấn | |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,888 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1636 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1245 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,027 | tấn | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,2552 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,8563 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1027 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,5514 | tấn | |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 20,2656 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,3424 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,3831 | tấn | |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 8,6632 | 1m3 | |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 0,392 | m3 | |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,392 | m3 | |
| 35 | Cung cấp cống BTCT đúc sẵn | 2 | cái | |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,002 | m3 | |
| 37 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp | 17,5495 | m2 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,8184 | m3 | |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,185 | m2 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,3376 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 11,6284 | m3 | |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống không nung 9x9x19cm câu gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 13,998 | m3 | |
| 43 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ 70 | 19,72 | m2 | |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 10,28 | m2 | |
| 45 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | 8,84 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng cửa tủ khung nhôm hệ 70 | 3,85 | m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 3 nước sơn dầu | 17,68 | 1m2 | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm dầy 2,2mm | 0,1314 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | 3 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,006 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 3 | 100m | |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch500x500mm | 163,28 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- Tiết diện gạch 300x300mm | 9,52 | m2 | |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch men 250x400mm | 88,905 | m2 | |
| 55 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch giả đá chẻ 400x400mm, XM PCB40 | 20,85 | m2 | |
| 56 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 0,3644 | tấn | |
| 57 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,3643 | tấn | |
| 58 | Đòn tay thép mạ kẽm C120x50x2,2 | 146,4 | M | |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4758 | tấn | |
| 60 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dầy 4,2dem | 1,6738 | 100m2 | |
| 61 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao dầy 9mm, khung kim loại đặt chìm (VT+NC) | 172,8 | m2 | |
| 62 | Lợp dựng tấm cách âm, cách nhiệt | 1,5982 | 100m2 | |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 129,608 | m2 | |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 263,244 | m2 | |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 73,4467 | m2 | |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 83,68 | m2 | |
| 67 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 62,64 | m2 | |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 30,48 | m2 | |
| 69 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | 30,48 | m2 | |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 107,2 | m | |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | 174,339 | m2 | |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường | 129,608 | m2 | |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 380,5667 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 554,9057 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 129,608 | m2 | |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 2 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 79 | Lắp đèn mâm Led 18W | 14 | bộ | |
| 80 | Lắp đèn LED Led âm trần 24W | 6 | bộ | |
| 81 | Lắp đèn Led âm trần 9W | 8 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt đèn chùm loại >10 bóng | 1 | bộ | |
| 83 | Lắp đèn Led dây | 30 | m | |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | 10 | cái | |
| 85 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | 179 | m | |
| 86 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | 75 | m | |
| 87 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x4mm2 | 88 | m | |
| 88 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x6mm2 | 36 | m | |
| 89 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x8mm2 | 30 | m | |
| 90 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 2 | máy | |
| 92 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | 7 | bảng | |
| 93 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | 3 | bảng | |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤40A | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | 3 | cái | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm | 342 | m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤25mm | 66 | m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,29 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,54 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,42 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,14 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 8 | cái | |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 9 | cái | |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 7 | cái | |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 6 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 3 | cái | |
| 107 | Lắp đặt giảm ống d34-27 | 9 | cái | |
| 108 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt van xả tiểu nam | 2 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 112 | Lắp đặt bộ xả | 1 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt máy sấy tay | 2 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 116 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 117 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt van khóa đk34 | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt bồn rửa chén loại đôi | 1 | bộ | |
| E | XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO KHO VŨ KHÍ - BAN CHQS THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,7238 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 0,6259 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 22,8 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,784 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 2,784 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,1524 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1543 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,2252 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0799 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5963 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,6364 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,4605 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,3825 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,8687 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0844 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4052 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,306 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,1475 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0241 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1466 | tấn | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 14,4585 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 321,3 | m2 | |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 25,96 | m2 | |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 26,775 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 374,035 | m2 | |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 1,84 | m | |
| 27 | Gia công cổng sắt | 0,2236 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cửa sắt | 6,56 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt | 5,148 | m2 | |
| 30 | Lắp bùng nhùng | 81 | Md | |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 17,17 | m3 | |
| 32 | Xoa mặt cắt ron 3000x3000 | 1,1447 | 100m | |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 171,7 | m2 | |
| 34 | Trải tấm nilon | 178,5 | m2 | |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 21,42 | m3 | |
| 36 | Xoa mặt cắt ron 3000x3200 | 1,344 | 100m | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,5193 | tấn | |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 9,1 | 1m3 | |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0656 | 100m3 | |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,048 | m3 | |
| 41 | Lắp đặt kim thu sét R=31m | 2 | cái | |
| 42 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0253 | tấn | |
| 43 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 2 | hộp | |
| 44 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | 12 | cọc | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống | 34 | m | |
| 46 | Kéo rải cáp dẫn sét bằng đồng 50mm2 | 34 | m | |
| 47 | Lắp trụ BTLT | 2 | cái | |
| 48 | Bộ đếm sét | 2 | Bộ | |
| F | MỞ RỘNG NHÀ ĂN 60 CHỖ - BAN CHQS THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,34 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 0,2851 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 13,2125 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,461 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 1,461 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,0602 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0869 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,5645 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0733 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2485 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3248 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,624 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,1464 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,464 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0364 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1774 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,4192 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,9675 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,108 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3713 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,2945 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,945 | m3 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3622 | tấn | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,254 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,6 | m2 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 4,3168 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 3,4662 | m3 | |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,3095 | m3 | |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 65,441 | m2 | |
| 30 | Ốp gạch hồ nước kích thước gạch men 250x400 | 16,64 | m2 | |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 37,595 | m2 | |
| 32 | Ốp tường kích thước gạch men 250x400mm trong nhà vệ sinh | 25,12 | m2 | |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 5,8084 | m2 | |
| 34 | Làm trần thạch cao khung nổi (VT+NC) | 11,22 | M2 | |
| 35 | Lắp hầm vệ sinh | 2 | Hầm | |
| 36 | Ốp tường ngoài gạch men 250x400 | 12,1 | m2 | |
| 37 | Ốp tường trong gạch men 250x400 | 15,75 | m2 | |
| 38 | Ốp tường ngoài gạch men giả đá chẻ 400x400 | 15,606 | m2 | |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 24,571 | m2 | |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 9,889 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,889 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,571 | m2 | |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 17 | m | |
| 44 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | 16,8 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | 11,22 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 2,53 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt | 0,5 | m2 | |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ mày dày 4.2 | 0,4328 | 100m2 | |
| 49 | Gia công xà gồ thép | 0,1348 | tấn | |
| 50 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,0208 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1348 | tấn | |
| 52 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,0208 | tấn | |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 55 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | 29 | m | |
| 56 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 57 | Lắp đặt 2 công tắc, 3 ổ cắm hỗn hợp | 1 | bảng | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm | 49 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,38 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,3 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,32 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,1 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt vòi xịt của xí | 2 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150x150 | 4 | cái | |
| 67 | Lắp đặt vòi cấp nước nhựa loại vòi hổ | 6 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 2 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt bộ xã chữ P | 2 | cái | |
| 71 | Lắp đặt vòi cấp lavabo | 2 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 14 | cái | |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 6 | cái | |
| 74 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 16 | cái | |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 6 | cái | |
| 76 | Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27-34 mm | 4 | cái | |
| 77 | Lắp đặt van khóa D27 | 6 | cái | |
| 78 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 12 | cái | |
| 79 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 6 | cái | |
| G | MỞ RỘNG SÂN ĐƯỜNG BTCT - BAN CHQS THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG | |||
| 1 | Trải tấm nilon | 1.504,4 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 210,616 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,94 | tấn | |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 10,02 | 100m | |
| H | MỞ RỘNG VỈA HÈ - BAN CHQS THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 173,205 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 38,2235 | m3 | |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn 400x400x30 | 1.380,3 | m2 | |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.380,3 | m2 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,221 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 46,9 | m2 | |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,5628 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi