Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây lắp tuyến chính đoạn Km8+513 - Km11+111
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Xây lắp tuyến chính đoạn Km8+513 - Km11+111 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210233308 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng Thế giới. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 17:13:00 đến ngày 2021-05-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,325,852,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.391,95 | m2 |
| 2 | Lu tăng cường nền đường K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 960,07 | m3 |
| 3 | Cày xới lu lèn mặt đường K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.310,01 | m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường lu lèn K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.558,72 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường lu lèn K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.835,5 | m3 |
| 6 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.651,25 | m3 |
| 7 | Đào nền đường, đào khuôn, đánh cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.927,21 | m3 |
| 8 | Đào mương, đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.330,06 | m3 |
| 9 | Đắp đất K≥0,95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 187,03 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa nóng 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.844,09 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.844,09 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.844,09 | m2 |
| 4 | Rãnh xương cá thoát nước móng đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,12 | m |
| C | VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Đắp đất nền đường lu lèn K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,11 | m3 |
| 2 | Láng nhựa nóng 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 286,5 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 286,5 | m2 |
| 4 | Móng đá dăm nước loại 2 lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 191 | m2 |
| 5 | Lu tăng cường nền đường K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,3 | m3 |
| D | RÃNH DỌC HÌNH THANG QUA NGÕ NHÀ DÂN | |||
| 1 | Bê tông M150 gối đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,71 | m3 |
| 2 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,83 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,15 | m3 |
| 4 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 935,58 | Kg |
| 5 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.336,46 | Kg |
| 6 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94 | Cấu kiện |
| E | RÃNH KÍN LẮP GHÉP QUA KHU DÂN CƯ | |||
| 1 | Bê tông M250 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206,16 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10.552,02 | Kg |
| 3 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19.832,71 | Kg |
| 4 | Lắp đặt ống PVC D21 tạo lỗ trên tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.519,2 | md |
| 5 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.688 | Cấu kiện |
| 6 | Bê tông M250 thân rãnh kín | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 551,13 | m3 |
| 7 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.176,37 | Kg |
| 8 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16.484,93 | Kg |
| 9 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,71 | m3 |
| 10 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,92 | m3 |
| 11 | Lắp đặt thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.688 | Cấu kiên |
| 12 | Đào đất móng cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,39 | m3 |
| 13 | Đắp đất K95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,82 | m3 |
| 14 | Bê tông M200 cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,53 | m3 |
| 15 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,58 | m3 |
| 16 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Rọ |
| 17 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,8 | m3 |
| F | GIA CỐ RÃNH DỌC BẰNG TẤM LÁT | |||
| 1 | Bê tông M200 tấm rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,67 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,81 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,77 | m3 |
| 5 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,44 | m3 |
| 6 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,21 | m3 |
| G | TẤM ĐAN RÃNH QUA ĐƯỜNG TẠI NÚT GIAO VỚI ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH | |||
| 1 | Bê tông M250 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,55 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,27 | Kg |
| 3 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,74 | Kg |
| 4 | Lắp đặt ống PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7 | md |
| 5 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Cấu kiện |
| H | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn gờ giảm tốc dày 2mm màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc dày 4mm màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | m2 |
| 3 | Sản xuất lắp đặt cột + biển báo phản quang biển tam giác A=70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69 | Bộ |
| 4 | Sản xuất lắp đặt cột + biển báo phản quang hình chữ nhật (90x45)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang (biển phụ hình chữ nhật (70x30)cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,22 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,54 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu KT(0,15x0,15x1,1)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cọc Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 10 | Bê tông M150 móng cọc tiêu, cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,28 | m3 |
| I | SỬA CHỮA CẦU CŨ | |||
| 1 | Bê tông M300 lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,23 | m3 |
| 2 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,25 | Kg |
| 3 | Sản xuất thép lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 284,42 | Kg |
| 4 | Sơn bề mặt BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,31 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,74 | m3 |
| J | CỐNG TRÒN D=80CM | |||
| 1 | Lắp đặt ống BTLT D800, L=4m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đốt |
| 2 | Bê tông M150 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,44 | m3 |
| 3 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | m3 |
| 4 | Mối nối cống BTLT D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mối nối |
| 5 | Quét nhựa bitum thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,87 | m2 |
| 6 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,11 | m3 |
| 7 | Bê tông M150 móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,47 | m3 |
| 8 | Bê tông M150 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,08 | m3 |
| 9 | Bê tông M150 chân khay gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,32 | m3 |
| 10 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | m3 |
| 11 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,27 | m3 |
| 12 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,58 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,25 | m3 |
| 14 | Đắp đất K95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,35 | m3 |
| 15 | Đập bỏ BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,94 | m3 |
| K | CỐNG HỘP (125X125)CM | |||
| 1 | Bê tông M250 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3 | m3 |
| 2 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 257,4 | Kg |
| 3 | Thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 367,2 | Kg |
| 4 | Bê tông M150 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,98 | m3 |
| 5 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,19 | m3 |
| 6 | Mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mối nối |
| 7 | Quét nhựa bitum thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,08 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cấu kiện |
| 9 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,17 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,55 | m3 |
| 11 | Bê tông M150 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 chân khay gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,51 | m3 |
| 13 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3 | m3 |
| 14 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,69 | m3 |
| 15 | Bê tông M200 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,95 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,99 | m3 |
| 17 | Đắp đất K95 giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,2 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,75 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi