Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung + chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 17:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung + chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210420984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 17:07:00 đến ngày 2021-05-27 17:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,852,979,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| B | MỐ CẦU (MỐ A1&A2) TRÊN CẠN | |||
| C | Công tác đất | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C2 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 793,3473 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 793,3473 | m3 |
| 3 | Đào đá cấp 3 bằng búa căn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,6096 | m3 |
| 4 | Đào đá cấp 3 bằng máy đào 1.6m3 gắn đầu búa thủy lực | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,4862 | m3 |
| 5 | Xúc đá lên phương tiện đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,0958 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,0958 | m3 |
| 7 | Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 268,905 | m3 |
| 8 | Đắp đá dăm trộn cát đạt K95 bằng đầm cóc (cát 60%, đá 40%) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 190,463 | m3 |
| 9 | Đắp đá dăm trộn cát đạt K95 bằng máy (cát 60%, đá 40%) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 521,027 | m3 |
| D | Công tác bê tông mố | |||
| 1 | Bê tông 30Mpa đá 1x2 móng, thân mố, trụ cầu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 353,8722 | m3 |
| 2 | Bê tông bịt đáy 15Mpa đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,342 | m3 |
| 3 | Quét nhựa đường sau mố | Như bản vẽ thi công kèm theo | 237,676 | m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC D110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22 | md |
| 5 | Khoan lỗ BT D | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51 | lổ |
| 6 | Bơm keo SKadur731 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,7078 | Lít |
| 7 | Ván khuôn mố, trụ cầu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 586,3919 | m2 |
| E | Công tác bê tông bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,18 | m3 |
| 2 | Bê tông đệm 10MPa, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,8 | m3 |
| 3 | Lót giấy dầu 2 lớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,8 | m2 |
| 4 | Ván khuôn bản giảm tải | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,7 | m2 |
| F | Công tác cốt thép mố | |||
| 1 | Cốt thép móng, mố, trụ cầu, mũ mố, mũ trụ cầu d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2189 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng, mố, trụ cầu, mũ mố, mũ trụ cầu d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,9648 | tấn |
| 3 | Cốt thép móng, mố, trụ cầu, mũ mố, mũ trụ cầu d> 18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,743 | Tấn |
| G | Công tác cốt thép bản giảm tải | |||
| 1 | Cốt thép bản giảm tải d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,943 | tấn |
| 2 | Cốt thép bản giảm d> 18 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,4427 | tấn |
| H | Cọc khoan nhồi mố M1& M2 | |||
| 1 | Cốt thép cọc khoan nhồi d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6797 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc khoan nhồi d> 18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,5641 | tấn |
| 3 | Thép tấm 8x60x370 cọc khoan nhồi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0892 | tấn |
| 4 | Lắp đặt thép tấm 8x60x370 cọc khoan nhồi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0892 | tấn |
| 5 | Lắp đặt ống siêu âm cọc khoan nhồi D52.48/60.3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 93,36 | Md |
| 6 | Lắp đặt ống siêu âm cọc khoan nhồi D106.38/114.3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | Md |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cóc nối thép cọc khoan nhồi loại 4 (D=16, L=237;60x104x14) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 288 | bộ |
| 8 | Thép tấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0194 | tấn |
| 9 | Lắp đặt thép tấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0194 | tấn |
| 10 | Bơm vữa ximăng 30 Mpa lấp ống siêu âm cọc khoan nhồi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3689 | m3 |
| 11 | Bê tông 30Mpa cọc khoan nhồi đường kính cọc D | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,0821 | m3 |
| 12 | Đập đầu cọc khoan nhồi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,14 | m3 |
| I | Công tác khoan cọc nhồi | |||
| 1 | Khoan vào đất bằng PP khoan xoay phản tuần hoàn D=1000 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,8 | m |
| 2 | Khoan vào đá cấp 3 bằng PP khoan xoay phản tuần hoàn D=1000 (trên cạn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,12 | m |
| J | Ống vách cọc khoan nhồi thi công mố (SX 1 bộ ống vách) | |||
| 1 | Khấu hao ống vách (thời gian thi công 1 tháng (1.17%*1+3.5%*4 lần luân chuyển) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,795 | Tấn |
| 2 | Sản xuất 1 bộ ống vách phục vụ thi công cọc khoan nhồi (ống vách 4,0m) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,795 | Tấn |
| K | Công tác lắp dựng, tháo dỡ ống vách CKN | |||
| 1 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi D=1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | md |
| 2 | Tháo dỡ ống vách cọc khoan nhồi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | md |
| 3 | Bơm dung dịch Bentonic chống sụt thành lỗ khoan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,0821 | m3 |
| L | Công tác khác + tứ nón chân khay | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,55 | m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,55 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 18cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,55 | m2 |
| 4 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,425 | m3 |
| 5 | Đào đất chân khay đất C2 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108,4678 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly Ltb 5.6Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108,4678 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,257 | m3 |
| 8 | Đắp đất tứ nón K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 369,6289 | m3 |
| 9 | Đá hộc xây tứ nón VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 67,5701 | m3 |
| 10 | Lót giấy dầu 2 lớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 225,2336 | m2 |
| 11 | Bê tông móng chân khay, bậc cấp lên xuống M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,2108 | m3 |
| 12 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9415 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 147,075 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,3 | md |
| M | TRỤ P1 TRÊN CẠN | |||
| N | Công tác đất | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C2 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 201,28 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 201,28 | m3 |
| 3 | Đào đá cấp 3 bằng búa căn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9663 | m3 |
| 4 | Đào đá cấp 3 bằng máy đào 1.6m3 gắn đầu búa thủy lực | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,6967 | m3 |
| 5 | Xúc đá lên phương tiện đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,663 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,663 | m3 |
| 7 | Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc tận dụng đất | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,186 | m3 |
| O | Công tác bê tông | |||
| 1 | Bê tông 30Mpa đá 1x2 móng, thân mố, trụ cầu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 88,1843 | m3 |
| 2 | Bê tông 30MPa đá 1x2 xà mũ mố, trụ cầu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,5182 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mố, trụ cầu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 120,0113 | m2 |
| 4 | Khoan lỗ BT D | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | lổ |
| 5 | Bơm keo SKadur731 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,8746 | Lít |
| P | Công tác cốt thép | |||
| 1 | Cốt thép móng, mố, trụ cầu, mũ mố, mũ trụ cầu d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0375 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng, mố, trụ cầu, mũ mố, mũ trụ cầu d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,3462 | tấn |
| 3 | Cốt thép móng, mố, trụ cầu, mũ mố, mũ trụ cầu d> 18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,4082 | Tấn |
| Q | Ụ chống xô | |||
| 1 | Bê tông ụ chống chuyển vị 30MPa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7168 | m3 |
| 2 | Chèn nhựa đường gối di động | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,12 | m3 |
| 3 | Vữa bê tông không co ngót 40Mpa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0944 | m3 |
| 4 | Tấm cao su đệm 2cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,64 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,952 | m2 |
| 6 | Thép bản mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3654 | tấn |
| 7 | Lắp đặt thép bản mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3654 | tấn |
| 8 | Cốt thép ụ chống xô d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4421 | tấn |
| R | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| S | DẦM I BTCT DƯL 2 NHỊP L=24M | |||
| T | Dầm chủ | |||
| 1 | Bê tông dầm (chữ I, T đặc), 40Mpa đá 1 x 2, độ sụt 10-14cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 94,1598 | m3 |
| 2 | Cáp dự ứng lực 12,7mm kéo sau | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,1898 | Tấn |
| 3 | Cốt thép dầm cầu d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,7643 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm cầu d >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4884 | tấn |
| 5 | Thép bản mạ kẽm 450x510x20 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4324 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép bản mạ kẽm 450x510x20 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4324 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ống ghen luồn cáp DƯL D60/67 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 712,308 | Md |
| 8 | Lắp đặt neo công tác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | Bộ |
| 9 | Bơm vữa ximăng 45Mpa ống ghen luồn cáp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,014 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép dầm chữ I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 710,28 | m2 |
| U | Lao dầm cầu L=24M | |||
| 1 | Lao lắp dầm cầu 22m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | 1dầm |
| 2 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37,96 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 2 x 4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng đất C2 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | m3 |
| 5 | Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | m3 |
| V | Dầm ngang | |||
| 1 | Bê tông 30MPa dầm ngang, mối nối dọc, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,944 | m3 |
| 2 | Ván khuôn dầm ngang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 82,08 | m2 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang, mối nối d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,459 | Tấn |
| 4 | Cốt thép dầm ngang, mối nối d > 18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4562 | Tấn |
| W | Tấm ván khuôn | |||
| 1 | Bê tông tấm đan 25MPa, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 56,6 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2164 | Tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 140 | tấm |
| X | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Cốt thép bản mặt cầu, d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3688 | tấn |
| 2 | Cốt thép bản mặt cầu, d > 18 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,6572 | tấn |
| 3 | Bê tông bản mặt cầu 30MPa, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,2682 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bản mặt cầu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 111,6 | m2 |
| Y | Bản liên liên tục nhiệt | |||
| 1 | Cốt thép bản mặt cầu, d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8618 | tấn |
| 2 | Cốt thép bản mặt cầu, d > 18 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5961 | tấn |
| 3 | Tấm cao su đệm 2cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,58 | m2 |
| 4 | Bê tông bản mặt cầu 30MPa, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,4545 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bản mặt cầu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,84 | m2 |
| Z | Lớp phủ mặt cầu & thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Cốt thép bản mặt cầu, d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,8598 | tấn |
| 2 | Bê tông bản mặt cầu 30MPa, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,5908 | m3 |
| 3 | Chống thấm mặt cầu dạng màng phun | Như bản vẽ thi công kèm theo | 312,65 | m2 |
| 4 | Ván khuôn bản mặt cầu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3 | m2 |
| 5 | Thép bản treo ống nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1419 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt thép bản treo ống nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1419 | Tấn |
| 7 | Bu lông M12x400 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64 | Bộ |
| 8 | Vít nở chịu lực | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | Bộ |
| 9 | Cút nối | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt lưới chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 11 | Ống thoát nước bằng thép đúc D90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | md |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát bằng phương pháp dán keo D90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,2 | md |
| AA | Gờ lan can trên nhịp | |||
| 1 | Bê tông 25MPa lan can, gờ chắn đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gờ lan can | Như bản vẽ thi công kèm theo | 107,52 | m2 |
| 3 | Cốt thép lan can, dải phân cách d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,1853 | Tấn |
| AB | Khe co giãn mặt cầu | |||
| 1 | Cốt thép khe co giãn d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4636 | Tấn |
| 2 | Vữa bê tông không co ngót 40Mpa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9008 | m3 |
| 3 | Thép bản mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1434 | tấn |
| 4 | Lắp đặt thép bản mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1434 | tấn |
| 5 | Lắp đặt khe co giãn răng lược RN-B30-50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,2 | Md |
| AC | Gối cầu | |||
| 1 | Lắp đặt gối cao su bản thép KT(300x400x74)mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | Cái |
| 2 | Thép bản mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6486 | tấn |
| 3 | Lắp đặt thép bản mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6486 | tấn |
| 4 | Keo dán thép gốc Epoxy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,508 | m2 |
| 5 | Vữa bê tông không co ngót 40Mpa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3267 | m3 |
| AD | Lan can tay vịn | |||
| 1 | Sản xuất lan can mạ kẽm nhúng nóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,7728 | Tấn |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện thép lan can | Như bản vẽ thi công kèm theo | 57,6 | m2 |
| 3 | Bu lông M16/80 mạ kẽm liên kết cấu kiện lan can | Như bản vẽ thi công kèm theo | 124 | cái |
| 4 | Bu lông M22x650 mạ kẽm liên kết cấu kiện lan can | Như bản vẽ thi công kèm theo | 124 | cái |
| AE | Chân cột điện | |||
| 1 | Bê tông chân đèn cột 25MPa, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,582 | m3 |
| 2 | Cốt thép chân cột đèn d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1352 | Tấn |
| 3 | Cốt thép chân cột đèn d > 18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0201 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,79 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát bằng phương pháp dán keo D110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 96 | md |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát bằng phương pháp dán keo D76mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | md |
| 7 | Ống thép mạ kẽm D125 (141.3x3.96) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | md |
| 8 | Bộ chân cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | Bộ |
| AF | PHỤ TRỢ THI CÔNG CẦU | |||
| AG | Mặt bằng công trường | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác A70 Khấu hao VL 25% | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | Cái |
| 2 | Đắp đất mặt bằng K90 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 699,1505 | m3 |
| 3 | Đào đất thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 120,75 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 5.5Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 120,75 | m3 |
| 5 | Láng nền vữa XM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,966 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,51 | m3 |
| AH | Bệ đúc dầm và căng cáp dự ứng lực | |||
| 1 | Sản xuất khung bệ căng cáp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3363 | Tấn |
| 2 | Lắp dựng khung bệ căng cáp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3363 | Tấn |
| 3 | Tháo dở khung bệ căng cáp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3363 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bệ đúc dầm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,112 | Tấn |
| 5 | Bê tông 20Mpa bệ đúc dầm đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,2112 | m3 |
| 6 | Bê tông 20Mpa bệ kê dầm đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,92 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 221,12 | m2 |
| 8 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,8 | m3 |
| AI | Thi công mố M1 | |||
| 1 | Cọc ván thép Larsen L-IV (Khấu hao VL TC 1mố trong 1,5 tháng (1.17%*1,5+3.5%*1 lần luân chuyển) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 516 | Md |
| 2 | Đóng cọc ván thép Larsen L-IV ; L | Như bản vẽ thi công kèm theo | 473 | Md |
| 3 | Đóng cọc ván thép Larsen L-IV ; L | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43 | Md |
| 4 | Nhổ cọc ván thép Lassen L-IV trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 516 | Md |
| 5 | Cọc thép I200 (Khấu hao VL trong 1 tháng (1.17%*1,5+3.5%*1 lần luân chuyển) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,938 | Tấn |
| 6 | Đóng cọc U, I, đoạn cọc ngập đất (trên cạn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 99 | Md |
| 7 | Đóng cọc U, I, trên cạn đoạn cọc không ngập đất | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | Md |
| 8 | Nhổ cọc thép hình, thép ống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108 | Md |
| 9 | Khung vây, khung chống I200 (1%*1,5+5%*1 lần luân chuyển) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2531 | Tấn |
| 10 | Lắp dựng khung vây, khung chống thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2531 | Tấn |
| 11 | Tháo dở khung vây, khung chống thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2531 | Tấn |
| 12 | Sản xuất sàn đạo, sàn thao tác thi công mố thời gian 1,5 tháng (khấu 1,5%*1,5+5%*1 lần luân chuyển) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,1893 | Tấn |
| 13 | Lắp dựng khung dàn, sàn đạo thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,1893 | Tấn |
| 14 | Tháo dỡ khung dàn, sàn đạo thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,1893 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ gỗ ván sàn thi công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,482 | m3 |
| AJ | Thi công trụ và Mố M2 | |||
| 1 | Thép tấm làm khung vây (Khấu hao VL trong 3tháng (1.17%*3+3.5%*2 lần luân chuyển) LC sang trụ P1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,9401 | Tấn |
| 2 | Lắp dựng khung vây thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,9401 | Tấn |
| 3 | Tháo dỡ khung vây thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,9401 | Tấn |
| 4 | Cọc thép I200 (Khấu hao VL trong 1tháng (1.17%*3+3.5%*2 lần luân chuyển) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,992 | Tấn |
| 5 | Đóng cọc U, I, đoạn cọc ngập đất (trên cạn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 88 | Md |
| 6 | Đóng cọc U, I, trên cạn đoạn cọc không ngập đất | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22 | Md |
| 7 | Nhổ cọc thép hình, thép ống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 110 | Md |
| 8 | Khung vây, khung chống I200 (1%*3+5%*2 lần luân chuyển) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9687 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng khung vây ,khung chống thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9375 | Tấn |
| 10 | Tháo dở khung vây ,khung chống thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9375 | Tấn |
| 11 | Sản xuất sàn đạo, sàn thao tác thi công mố thời gian 3 tháng (khấu 1,5%*3+5%*2 lần luân chuyển) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,4498 | Tấn |
| 12 | Lắp dựng khung dàn, sàn đạo thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,1198 | Tấn |
| 13 | Tháo dỡ khung dàn, sàn đạo thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,1198 | Tấn |
| 14 | Gỗ ván sàn thi công ( LC 8 lần bù hao hụt 15% ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,116 | m3 |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ gỗ ván sàn thi công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,232 | m3 |
| 16 | San ủi mặt bằng thi công mố | Như bản vẽ thi công kèm theo | 126,9605 | m3 |
| 17 | Đắp đất mặt bằng K90 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 126,9605 | m3 |
| 18 | Lắp dựng khung dàn, sàn đạo thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,0075 | Tấn |
| 19 | Tháo dỡ khung dàn, sàn đạo thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,0075 | Tấn |
| 20 | Đóng cọc U, I, đoạn cọc ngập đất (trên cạn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63 | Md |
| 21 | Đóng cọc U, I, trên cạn đoạn cọc không ngập đất | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | Md |
| 22 | Nhổ cọc thép hình, thép ống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 81 | Md |
| 23 | Lắp dựng khung dàn, sàn đạo thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,079 | Tấn |
| 24 | Tháo dỡ khung dàn, sàn đạo thi công trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,079 | Tấn |
| 25 | San ủi mặt bằng thi công mố | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64,7725 | m3 |
| 26 | Đắp đất mặt bằng K90 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64,7725 | m3 |
| AK | Thí nghiệm cọc khoan nhồi | |||
| 1 | Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc bằng siêu âm: 3mặt cắt/1cọc * 100% số lượng cọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | MC |
| 2 | Khoan kiểm tra tiếp xúc mũi cọc với đất: 3% tổng số cọc (theo TCXDVN 326-2004) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cọc |
| 3 | Thí nghiệm ép cọc biến dạng lớn (PDA) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | Cọc |
| 4 | Bê tông 30Mpa cọc khoan nhồi đường kính cọc D | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5513 | m3 |
| 5 | Cốt thép cọc khoan nhồi d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0774 | tấn |
| 6 | Cốt thép cọc khoan nhồi d> 18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4177 | tấn |
| 7 | Thép tấm 8x60x370 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0112 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép tấm 8x60x370 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0112 | tấn |
| 9 | Đập đầu cọc khoan nhồi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5513 | m3 |
| 10 | Sản xuất và lắp đặt cóc nối thép cọc khoan nhồi loại 4 (D=16, L=237;60x104x14) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 72 | bộ |
| 11 | Vữa bê tông không co ngót 30Mpa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0785 | m3 |
| 12 | Khấu hao ống vách thí nghiệm cọc khoan nhồi (thời gian thi công 1 tháng (1.17%*0.3+3.5%*1 lần luân chuyển) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,68 | Tấn |
| 13 | Sản xuất 1 bộ ống vách thí nghiệm cọc khoan nhồi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,68 | Tấn |
| 14 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi D=1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,35 | md |
| 15 | Tháo dỡ ống vách cọc khoan nhồi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,35 | md |
| AL | Đường công vụ | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 móng dưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 269,3562 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 768,1954 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn đường, rãnh đất cấp 2 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,5325 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,5325 | m3 |
| 5 | Đào đất thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 220,1974 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C1 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 220,1974 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống cống BTLT D=1500 ; L = 4 m (H30) Khấu hao VL 25% | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | đoạn ống |
| AM | Hoàn trả mặt bằng | |||
| 1 | Đào dẩn dòng bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.207,034 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly Ltb 5.6Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.207,034 | m3 |
| AN | ĐƯỜNG HAI ĐẦU CẦU | |||
| AO | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5.959,64 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C1 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5.959,64 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn đường, rãnh đất cấp 2 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 766,2263 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 766,2263 | m3 |
| 5 | Đắp đất giáp thổ hoàn trả mương thủy lợi K90 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 88,275 | m3 |
| 6 | Đắp cát mặt bằng K90 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.220,0337 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18.193,5302 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất | Như bản vẽ thi công kèm theo | 908,9753 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.286,0399 | m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái ta luy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.014,145 | m2 |
| AP | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4.486,7329 | m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4.506,6257 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 18cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4.554,2023 | m2 |
| AQ | Cống hộp thoát nước ngang (0.75x0.75)m | |||
| AR | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,402 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4805 | Tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,1196 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 577,92 | m2 |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2 x 4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,1981 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,066 | m3 |
| 7 | Mối nối ống cống d(0,75x0,75)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | Mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 86 | CK |
| 9 | Quét nhựa đường ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 245,1 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,015 | m2 |
| 11 | Bê tông khớp nối M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3146 | m3 |
| AS | Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,773 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,007 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0908 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 57,4899 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,3266 | m2 |
| AT | Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,3759 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,176 | m3 |
| 3 | Bê tông sân cống M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,1972 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6259 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,656 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,104 | m2 |
| AU | Hố thu | |||
| 1 | Bê tông hố thu M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2864 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2 x 4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,6192 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7718 | m3 |
| 4 | Ván khuôn hố thu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,308 | m2 |
| AV | Sân gia cố | |||
| 1 | Đá hộc xây sân gia cố VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,756 | m3 |
| 2 | Đá hộc xếp khan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,03 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,252 | m3 |
| AW | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đắp đá dăm trộn cát đạt K95 bằng đầm cóc (cát 60%, đá 40%) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 327,399 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng đất C2 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 309,2176 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 309,2176 | m3 |
| 4 | Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 153,591 | m3 |
| AX | Cống tròn D=0.5m trên đường ngang dân sinh | |||
| AY | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,25 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,055 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,636 | m2 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2 x 4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,892 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,946 | m3 |
| 6 | Mối nối ống cống d(0,5x0,5)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | Mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | CK |
| AZ | Thượng lưu, hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4856 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,848 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,424 | m3 |
| BA | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C2 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,6 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,6008 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,5706 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,047 | m2 |
| BB | ĐƯỜNG NGANG GIAO ĐƯỜNG SẮT | |||
| BC | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 854,4396 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C1 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 854,4396 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn đường, rãnh đất cấp 2 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 121,5606 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 121,5606 | m3 |
| 5 | Đắp cát mặt bằng K90 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 190,1125 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.932,2367 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 374,9 | m3 |
| BD | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M350 dày 22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 153,582 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 2 lớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 698,1 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 18cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 749,8 | m2 |
| 4 | Làm khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,745 | md |
| 5 | Làm khe co | Như bản vẽ thi công kèm theo | 168,705 | md |
| 6 | Làm khe dọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 74,98 | md |
| 7 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,9912 | m2 |
| BE | Gia cố mái ta luy | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 341,9752 | m3 |
| 2 | Bê tông trám lổ M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,7286 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 250,452 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,2661 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.915,8797 | m2 |
| 6 | Lát tấm bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5.009,1247 | m2 |
| 7 | Đào đất gia cố mái taluy đất C2 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 592,4272 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 592,4272 | m3 |
| 9 | Bê tông dầm dọc, dầm ngang M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,4125 | m3 |
| 10 | Vữa xi măng M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,9219 | m3 |
| 11 | Cốt thép dầm dọc, dầm ngang d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4293 | tấn |
| 12 | Cốt thép dầm dọc, dầm ngang d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,6035 | tấn |
| 13 | Ván khuôn dầm dọc, dầm ngang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 623,6991 | m2 |
| 14 | Bao tải tẩm nhựa đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 278,4371 | m2 |
| 15 | Đào đất hố móng đất C2 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,3343 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,3343 | m3 |
| 17 | Bê tông chân khay M150, đá 2 x 4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 485,7141 | m3 |
| 18 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,6065 | m3 |
| 19 | Đào đất chân khay đất C2 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 818,0448 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 818,0448 | m3 |
| 21 | Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 332,3307 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.045,112 | m2 |
| BF | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| BG | Biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác A70 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | Cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo hình chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | Cái |
| 3 | Đào móng cột trụ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6125 | m3 |
| BH | Cọc tiêu | |||
| 1 | Cọc tiêu bê tông cốt thép (KT 0,15X0,15*1,1)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 110 | cái |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 2 x 4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,05 | m3 |
| BI | Hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 694 | md |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 2 x 4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,107 | m3 |
| 3 | Đào móng cột trụ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,107 | m3 |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm (màu trắng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 171,49 | m2 |
| 5 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt dày 4mm (màu vàng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71,1 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi