Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Khương Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520898 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 07:49:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,670,402,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo E-HSMT | 148,5676 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan cũ, cống cũ | Theo E-HSMT | 261,23 | cái |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo E-HSMT | 44,954 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 206,5831 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo | Theo E-HSMT | 206,5831 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 2,0658 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 2,0658 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 2,0658 | 100m3 |
| 9 | Nạo vét bùn rãnh bằng thủ công | Theo E-HSMT | 26,5181 | m3 |
| 10 | Bao tải đựng bùn | Theo E-HSMT | 1.325,905 | bao |
| 11 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo E-HSMT | 26,5181 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bùn lỏng tiếp 100m, thủ công | Theo E-HSMT | 26,5181 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,2652 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,2652 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,2652 | 100m3 |
| 16 | Cắt khe bê tông mặt đường đào rãnh ga mới | Theo E-HSMT | 52,246 | 10m |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,9801 | 100m3 |
| 18 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 98,0069 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 98,0069 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo | Theo E-HSMT | 98,0069 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 1,9602 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo E-HSMT | 1,9602 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo E-HSMT | 1,9602 | 100m3 |
| 24 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Theo E-HSMT | 25,9751 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,7215 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 38,9626 | m3 |
| 27 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 57,1561 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh | Theo E-HSMT | 1,9465 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 15,5718 | m3 |
| 30 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E-HSMT | 0,8832 | 100m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 25,6611 | m3 |
| 32 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 306,5706 | m2 |
| 33 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 97,324 | m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo E-HSMT | 0,9343 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 17,5183 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo E-HSMT | 4,2832 | tấn |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤200kg | Theo E-HSMT | 243,31 | cái |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 52,4505 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,5245 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,5245 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,5245 | 100m3 |
| 42 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Theo E-HSMT | 4,9482 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,1243 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 4,5998 | m3 |
| 45 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 9,5357 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo E-HSMT | 0,2106 | 100m2 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 1,5422 | m3 |
| 48 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo E-HSMT | 0,3163 | 100m3 |
| 49 | Trát tường ga dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 35,336 | m2 |
| 50 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,1546 | 100m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 4,158 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, | Theo E-HSMT | 1,3429 | tấn |
| 54 | Tấm ghi gang (Báo giá quý IV/2020 của sở Xây dựng - STT 551) | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo E-HSMT | 56 | cái |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 42 | 1cấu kiện |
| 57 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo E-HSMT | 8,4032 | 100m2 |
| 58 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo E-HSMT | 10,5337 | 100m2 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo E-HSMT | 10,4651 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo E-HSMT | 10,8085 | 100m2 |
| 61 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Theo E-HSMT | 2,5603 | 100tấn |
| 62 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Theo E-HSMT | 2,5603 | 100tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi