Gói thầu: Gói thầu số 4-Cải tạo, sửa chữa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210541636-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung
Tên gói thầu Gói thầu số 4-Cải tạo, sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20210526994
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn thu tiền sử dụng đất năm 2021-2022
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 07:38:00 đến ngày 2021-05-28 14:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,754,737,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg 665 cấu kiện
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 11,4016 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T 127,1806 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 7,0T 127,1806 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 8,4469 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,7375 100m3
7 Đóng cọc tràm ngọn 4cm, dài 3,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 43,7747 100m
8 Điệm cát móng công trình bằng thủ công 23,7968 m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 6,9648 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (độ sâu đầm 0,3m) 0,5476 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 25,5568 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 50,9919 m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,176 m3
14 Ván khuôn thép đáy hố ga, hố thu 0,5164 100m2
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m 5,0581 100m2
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1088 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm 0,0285 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm 0,3444 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm 0,8343 tấn
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m 0,1035 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m 0,0718 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cấu kiện đúc sẵn, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m 0,2225 tấn
23 Cung cấp thép hinh LDC 40x3mm 0,3563 kg
24 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,3563 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 326 1 cấu kiện
26 Cung cấp gối cống đúc sẵn D400 284 cái
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,6832 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,5696 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m 0,1079 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m 0,2351 tấn
31 Cung cấp nắp gang thu nước 307x984mm 40 cái
32 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính =400mm (vĩa hè) 98 1 đoạn ống
33 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính =400mm (vĩa hè) 36 1 đoạn ống
34 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3.5m - Đường kính =400mm (vĩa hè) 5 1 đoạn ống
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính =600mm (Vượt đường) 4 1 đoạn ống
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính =600mm (Vượt đường) 3 1 đoạn ống
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3.5m - Đường kính =600mm (Vượt đường) 1 1 đoạn ống
38 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính =400mm (Vượt đường) 5 1 đoạn ống
39 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính =400mm (Vượt đường) 1 1 đoạn ống
40 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm (Vượt đường) 1 1 đoạn ống
41 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su (cống vỉa hè)- Đường kính 400mm 76 mối nối
42 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm 6 mối nối
43 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 114mm 0,22 100m
44 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 2 0,0245 100m3
45 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên loại 1 0,0245 100m3
46 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 0,1635 100m2
47 Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 0,1635 100m2
B II. BÓ NỀN, SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤16m 238,64 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép 0,316 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 1,2458 tấn
4 Gia cố chân cột bằng thép tấm 0,0433 tấn
5 Cung cấp thép tấm 5mm 43,33 kg
6 Lắp cột thép các loại 0,3594 tấn
7 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,5675 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép 0,6782 tấn
9 Lợp mái bằng tấm fibrô xi măng (tận dụng lại) 2,3864 100m2
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 54,2532 1m2
11 Rải nilon chống thấm xi măng 2,6588 100m2
12 Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 53,1768 m3
13 Ván khuôn thép bó nền 3,6337 100m2
14 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T 5,7571 100m3
15 Cung cấp cát đắp nền 489,35 m3
16 Rải nilon chống thấm 28,7854 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm 14,9413 tấn
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 230,3 m3
19 Cắt khe đan đường sân đỗ sâu 80mm 164,5 10m
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 0,16 1m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,16 m3
22 Lắp đặt cột biển báo đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện 0,3441 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1,7521 1m2
24 Cung cấp ống STK D90x2.5mm 34,41 kg
25 Cung cấp và lắp biển báo tròn D700 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->