Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210526643-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG SA
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210526557
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 20:43:00 đến ngày 2021-05-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,121,656,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E-HSMT 2,646 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 10,412 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 2,75 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,561 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 1 100m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 24,283 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,056 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V E-HSMT 0,506 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 15,356 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 22,74 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,365 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,44 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,567 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 10,714 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,733 100m2
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M70 Chương V E-HSMT 3,644 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,144 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,78 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 7,762 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,776 100m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 44,906 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,75 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 12,648 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,101 100m2
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 29,043 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 3,416 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,698 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,763 100m2
29 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,727 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,727 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm Chương V E-HSMT 3,245 100m2
32 Lắp đặt bách chống bão mái tôn Chương V E-HSMT 440 cái
33 Thép Fi6 neo xà gồ với tường Chương V E-HSMT 0,03 tấn
34 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V E-HSMT 95,76 m2
35 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E-HSMT 181,273 m2
36 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E-HSMT 325,831 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 54 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 174,99 m2
39 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 304,931 m2
40 GC cửa đi sắt mạ kẽm kính trắng dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện: Bản lề, chốt, móc cửa, roan su...) Chương V E-HSMT 39,704 m2
41 GC cửa sổ sắt mạ kẽm kính trắng dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện: Bản lề, chốt, móc cửa, roan su...) Chương V E-HSMT 32,256 m2
42 GCLD khung hoa cố định sắt mạ kẽm 14x14x1mm (kể cả sơn) Chương V E-HSMT 32,256 m2
43 LD khóa cửa đi Chương V E-HSMT 7 bộ
44 GCLD vách ngăn nhôm kính trắng dày 5mm hệ 1000 Chương V E-HSMT 66,493 m2
45 SXLD Lan can hành lang Chương V E-HSMT 14,8 md
46 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 82,547 m2
47 Láng chống thấm bằng Sika Latex TH dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 69,597 m2
48 Lát đá granite bậc tam cấp Chương V E-HSMT 18,92 m2
49 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 5,92 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 94,94 m
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 84,24 m
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V E-HSMT 251,88 m2
53 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 (gạch 100x400) Chương V E-HSMT 7,89 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 714,271 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 181,273 m2
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,058 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,587 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,129 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,849 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,301 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,148 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,839 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,181 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,285 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,094 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,811 tấn
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,645 tấn
68 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,383 tấn
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60x2,8mm Chương V E-HSMT 0,576 100m
70 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 64 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 0,042 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,021 100m
73 LĐ cầu chắn rác fi 100 Chương V E-HSMT 16 cái
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E-HSMT 2,613 100m2
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 1,936 m3
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,168 m3
77 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,182 m3
78 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 1,152 m3
79 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,072 m3
80 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,001 100m2
81 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 2 1cấu kiện
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 14 bộ
83 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 4 bộ
84 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp đảo trần ASIA (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 8 cái
85 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường ASIA (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 9 cái
86 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 3 cái
89 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 26 cái
90 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 32 hộp
91 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100 Chương V E-HSMT 16 hộp
92 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (vận dụng cho 20A) Chương V E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (Cadivi hoặc tương đương), vận dụng cho dây đơn 1,5mm2) Chương V E-HSMT 160 m
95 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 (Cadivi hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 48 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 190 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 260 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 Chương V E-HSMT 48 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 10mm2 Chương V E-HSMT 40 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V E-HSMT 250 m
101 Lắp đặt tủ điện âm tường Sino Chương V E-HSMT 1 cái
102 Băng keo dán điện Chương V E-HSMT 10 cuộn
103 Bình chữa cháy MT3 Chương V E-HSMT 2 bình
104 Bình bột chữa cháy MFZ8 Chương V E-HSMT 2 bình
105 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 1 bảng
106 Giá treo bình PCCC Chương V E-HSMT 2 cái
107 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 2 cọc
108 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Chương V E-HSMT 5 m
109 Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng p/p hàn, ĐK15,9mm Chương V E-HSMT 2 cái
110 Khoan sâu fi 100; L= 5m Chương V E-HSMT 1 lỗ
111 Bu lông + đinh vít + phụ kiện Chương V E-HSMT 1
112 Mối hàn đồng Chương V E-HSMT 2 mối
113 Hóa chất làm giảm điện trở suất đất Chương V E-HSMT 1 bao
114 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 2,4 m3
115 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 2,4 m3
116 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V E-HSMT 5 cái
117 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V E-HSMT 5 cái
118 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 34 m
119 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V E-HSMT 50 m
120 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 8 cọc
121 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 6,552 m3
122 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 6,552 m3
123 Chân đỡ dây thép fi 10, L=200 Chương V E-HSMT 22 cái
124 Que hàn Chương V E-HSMT 5 kg
125 Sơn chống rỉ thép Chương V E-HSMT 2 kg
126 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,011 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->