Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thủy sản |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210529365 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Kinh phí không thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 08:44:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,018,437,656 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CẢI TẠO NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG 3 TẦNG (NHÀ A7) | |||
| B | Dàn giáo phục vụ thi công | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | 13,7026 | 100m2 | |
| 2 | Căng bạt chống bụi và bảo vệ an toàn trong quá trình thi công | 1.370,26 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ, di chuyển các thiết bị hoàn trả mặt bằng phục vụ công tác thi công | 15 | công | |
| C | Tầng 1 | |||
| D | Nền, bậc tam cấp | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 18,5267 | m2 | |
| 2 | Láng granitô bậc tam cấp | 3 | m2 | |
| 3 | Lát trám vá lại nền gạch tại vị trí bị vỡ, bong tróc | 15,5267 | m2 | |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 0,5558 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 0,5558 | m3 | |
| E | Tường, trụ, cột | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 225,2385 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 225,2385 | m2 | |
| 3 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 210,4137 | 1m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 210,4137 | 1m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | 185,09 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 185,09 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 193,807 | m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 193,807 | m2 | |
| 9 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 193,807 | m2 | |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn chống thấm - 1 nước lót, 2 nước phủ | 193,807 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | 112,2708 | m2 | |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn chống thấm- 1 nước lót, 2 nước phủ | 112,2708 | m2 | |
| 13 | Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 120x400mm, chân tường tầng 1 | 14,8248 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 23,28 | m2 | |
| 15 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 23,28 | m2 | |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 8,3809 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 8,3809 | m3 | |
| F | Dầm trần | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 322,7643 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 322,7643 | 1m2 | |
| G | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 15,4139 | m2 | |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 300x300, vữa XM M75 | 15,4139 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | 32,3035 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ WC | 72,8785 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,1466 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 105,182 | m2 | |
| 7 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, vữa XM M75 | 80,049 | m2 | |
| 8 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 (chịu nước) | 15,2709 | m2 | |
| 9 | Vách ngăn nhẹ compact dày 12mm | 2,88 | m2 | |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2,5733 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 2,5733 | m3 | |
| H | Cửa | |||
| 1 | Xây chèn khuôn cửa bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 1,3875 | m3 | |
| 2 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 35,426 | m2 | |
| 3 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 35,426 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,426 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 69,005 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 99,4 | m | |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 19,2 | m | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 48,6 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,6 | m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở, kính an toàn 6.38mm | 17,55 | m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh, kính an toàn 6.38mm | 5,145 | m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm . | 24,3 | m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất, kính an toàn 6.38mm . | 1,44 | m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng vách kính, kính an toàn 6.38mm | 20,57 | m2 | |
| 15 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | 5 | bộ | |
| 16 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 4 | bộ | |
| 17 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | 9 | bộ | |
| 18 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | 4 | bộ | |
| I | Cầu thang | |||
| 1 | Mài lại mặt bậc granito (NC 3.5/7) | 28,6682 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ cầu thang | 112,7017 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 112,7017 | m2 | |
| 4 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 112,7017 | 1m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn chống thấm - 1 nước lót, 2 nước phủ | 112,7017 | 1m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 3,5528 | m2 | |
| 7 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm- 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,5528 | 1m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | 55,0252 | m2 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn chống thấm- 1 nước lót, 2 nước phủ | 55,0252 | 1m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 8,882 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,882 | m2 | |
| 12 | Mài lại mặt bậc granito (NC 3.5/7) | 23,0124 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | 28,5016 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 28,5016 | 1m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 8,548 | m2 | |
| 16 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,548 | m2 | |
| J | TẦNG 2 | |||
| K | Nền | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 13,456 | m2 | |
| 2 | Lát trám vá lại nền gạch tại vị trí bị vỡ, bong tróc | 13,456 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 0,4037 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 0,4037 | m3 | |
| L | Tường, trụ cột | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | 408,971 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 408,971 | 1m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | 316,9498 | m2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn chống thấm- 1 nước lót, 2 nước phủ | 316,9498 | 1m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 4,69 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 4,69 | m2 | |
| M | Dầm Trần | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 310,5422 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 310,5422 | 1m2 | |
| N | Khu vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 15,4139 | m2 | |
| 2 | Chống thấm bằng giấy dầu | 22,3539 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 22,3539 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 300x300, vữa XM M75 | 15,4139 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | 32,3035 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ WC | 72,8785 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,1037 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 105,182 | m2 | |
| 9 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, vữa XM M75 | 80,962 | m2 | |
| 10 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao thả 600x600 (chịu nước) | 15,2709 | m2 | |
| 11 | Vách ngăn nhẹ compact dày 12mm | 2,88 | m2 | |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2,5304 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 2,5304 | m3 | |
| O | Cửa | |||
| 1 | Xây chèn khuôn cửa bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 1,3875 | m3 | |
| 2 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 35,426 | m2 | |
| 3 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 35,426 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,426 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 48,435 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 99,4 | m | |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 19,2 | m | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 48,6 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,6 | m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở, kính an toàn 6.38mm. | 17,55 | m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh, kính an toàn 6.38mm. | 5,145 | m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm . | 24,3 | m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất, kính an toàn 6.38mm . | 1,44 | m2 | |
| 14 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | 5 | bộ | |
| 15 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 4 | bộ | |
| 16 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | 9 | bộ | |
| 17 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | 4 | bộ | |
| P | Cầu thang | |||
| 1 | Mài lại granito (nhân công 3.5/7) | 31,0562 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 79,7316 | m2 | |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 79,7316 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | 53,5623 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn chống thấm- 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,5623 | 1m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 22,7162 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,7162 | m2 | |
| 8 | Mài lại granito (nhân công 3.5/7) | 24,5604 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | 29,8204 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 29,8204 | 1m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 9,66 | m2 | |
| 12 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,66 | m2 | |
| Q | TẦNG 3: | |||
| R | Nền | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 13,5376 | m2 | |
| 2 | Lát trám vá lại nền gạch tại vị trí bị vỡ, bong tróc | 13,5376 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 0,4061 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 0,4061 | m3 | |
| S | Tường, trụ cột | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | 1.005,838 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 1.005,838 | 1m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | 423,386 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | 56,5415 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn chống thấm- 1 nước lót, 2 nước phủ | 479,9275 | 1m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 32,45 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 32,45 | m2 | |
| T | Dầm trần | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | 292,2245 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 292,2245 | 1m2 | |
| U | Khu vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 15,4139 | m2 | |
| 2 | Chống thấm bằng giấy dầu | 22,3539 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 22,3539 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 300x300, vữa XM M75 | 15,4139 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | 32,3035 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ WC | 72,8785 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,1037 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 105,182 | m2 | |
| 9 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, vữa XM M75 | 80,962 | m2 | |
| 10 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm thả 600x600 (chịu nước) | 15,2709 | m2 | |
| 11 | Vách ngăn nhẹ compact dày 12mm | 2,88 | m2 | |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2,5304 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 2,5304 | m3 | |
| V | Cửa | |||
| 1 | Xây chèn khuôn cửa bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 1,3875 | m3 | |
| 2 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 35,426 | m2 | |
| 3 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 35,426 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,426 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 48,435 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 99,4 | m | |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 19,2 | m | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 48,6 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,6 | m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở, kính an toàn 6.38mm | 17,55 | m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh, kính an toàn 6.38mm | 5,145 | m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm | 24,3 | m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất, kính an toàn 6.38mm | 1,44 | m2 | |
| 14 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | 5 | bộ | |
| 15 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 4 | bộ | |
| 16 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | 9 | bộ | |
| 17 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | 4 | bộ | |
| W | Cầu thang | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | 54,3332 | m2 | |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn chống thấm- 1 nước lót, 2 nước phủ | 54,3332 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 6,52 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,52 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | 22,984 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 22,984 | 1m2 | |
| X | Mái | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa láng mái hiện trạng | 95,5898 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 95,5898 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 95,5898 | m2 | |
| Y | Hệ thống điện | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện hiện trạng | 5 | công | |
| 2 | Tủ sơn tĩnh điện KT600x450x200 | 1 | cái | |
| 3 | Tủ sơn tĩnh điện có nắp nhựa che loại chứa 6 cựa aptomat âm tường | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 50A-250V, ICU = 6KA | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 25A-250V, ICU = 6KA | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-250V, ICU = 6KA | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-250V, ICU = 4.5KA | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Đèn tuýp Led 3 bóng áp trần 1.2m, 3x18W có máng | 36 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt Đèn tuýp Led đơn 1.2m, 220V-18W | 18 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt đèn led D200 ốp trần 220V-14W | 27 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh,4m 220-74W + hộp số | 21 | cái | |
| 12 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 30 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 30 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi lắp âm tường 220V-16A | 30 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc đơn lắp âm tường 16A-220V | 9 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc đôi lắp âm tường 16A-220V | 3 | cái | |
| 17 | Lắp đặt công tắc ba lắp âm tường 16A-220V | 6 | cái | |
| 18 | Lắp đặt đế âm bắt ổ, công tắc | 44 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt hộp nối dây KT100x100mm | 10 | hộp | |
| 20 | Kéo rải Dây 2CV - 1x2,5mm2 | 520 | m | |
| 21 | Kéo rải Dây 2CV - 1x1,5mm2 | 480 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống Gen sun mềm D16 đi ngầm | 240 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống Gen sun mềm D20 đi ngầm | 260 | m | |
| Z | Hệ thống nước | |||
| AA | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 12 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 12 | cái | |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 12 | cái | |
| 4 | Lắp đặt lavabo treo tường | 12 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi chậu lavabo | 12 | bộ | |
| 6 | Xi phông | 12 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt gương đơn | 12 | cái | |
| 8 | Bộ phụ kiện nhà vệ sinh | 12 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 10 | Van xả tiểu nhấn | 6 | cái | |
| 11 | Lắp đặt phễu thu sàn D75 | 12 | cái | |
| 12 | Cầu chắn rác D120 | 9 | cái | |
| 13 | Đai giữ ống D90 | 100 | cái | |
| AB | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR-PN10 d=25mm | 0,48 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt tê PPR d=25mm | 12 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cút PPR d=25mm | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cút ren trong PPR d25-1/2" | 18 | cái | |
| 5 | Lắp đặt tê ren trong PPR d25-1/2" | 12 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tê PPR d32-25 | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van khóa D25 | 6 | cái | |
| AC | Thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=110mm | 0,2 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=90mm | 1,04 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=75mm | 0,24 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=42mm | 0,24 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt cút 90 uPVC d=90mm | 18 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút 90 uPVC d=42mm | 18 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê 45 uPVC d=110mm | 18 | cái | |
| 8 | Lắp đặt tê 45 uPVC d=90mm | 104 | cái | |
| 9 | Lắp đặt tê 45 uPVC d=75mm | 12 | cái | |
| 10 | Lắp đặt tê 45 uPVC d=42mm | 6 | cái | |
| 11 | Lắp đặt chếch 135 uPVC d=110mm | 39 | cái | |
| 12 | Lắp đặt chếch 135 uPVC d=90mm | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt chếch 135 uPVC d=75mm | 12 | cái | |
| 14 | Lắp đặt chếch 135 uPVC d=42mm | 30 | cái | |
| 15 | Lắp đặt côn d=110-42mm | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt côn d=75-42mm | 6 | cái | |
| 17 | Si phông D75 | 12 | cái | |
| AD | HẠNG MỤC 2: CẢI TẠO NHÀ THƯ VIỆN + HỘI TRƯỜNG 2 TẦNG (NHÀ A8) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 116,31 | m2 | |
| 2 | Dạo, sửa chữa cửa cánh cửa tận dụng | 232,62 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 180,558 | m2 | |
| 4 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | 180,558 | m2 | |
| 5 | Thay bản lề cửa bằng bản lề inox (Việt tiệp hoặc tương đương) | 69 | Bộ | |
| 6 | Thay khóa cửa đi tay gạt | 21 | bộ | |
| 7 | Nẹp khuôn cửa | 111,7 | md | |
| 8 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 66,62 | m2 cấu kiện | |
| 9 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 1,4 | m2 cấu kiện | |
| 10 | Cửa chớp kính | 13,26 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,2178 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0198 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,0132 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,0219 | tấn | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,2178 | m3 | |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3,344 | m2 | |
| 17 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 3,344 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,344 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 43,08 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,08 | m2 | |
| AE | Tầng 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 51,28 | m2 | |
| 2 | Dạo, sửa chữa cửa cánh cửa tận dụng | 102,56 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 124,372 | m2 | |
| 4 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | 124,372 | m2 | |
| 5 | Thay bản lề cửa bằng bản lề inox (Việt tiệp hoặc tương đương) | 30 | Bộ | |
| 6 | Thay khóa cửa đi tay gạt | 10 | bộ | |
| 7 | Nẹp khuôn cửa | 50,4 | md | |
| 8 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 48,4 | m2 cấu kiện | |
| 9 | Cửa chớp kính | 2,88 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi